
SOI TÂM GIỮA ĐỜI
20 bài Phật pháp ứng dụng từ Chánh kiến đến buông xả
Thích Nữ Diệu An
☰ MỤC LỤC 20 BÀI — BẤM ĐỂ ĐỌC
SOI TÂM GIỮA ĐỜI
20 bài Phật pháp ứng dụng từ Chánh kiến đến buông xả
THÍCH NỮ DIỆU AN
TỦ SÁCH PHẬT PHÁP DIỆU AN
LỜI DẪN
Cuốn sách này gồm 20 bài Phật pháp ứng dụng. Mỗi bài khởi đi từ một câu hỏi rất đời thường rồi trở về kinh điển, giải nghĩa từ và cụm từ căn bản, phân biệt lời kinh với lời bình giải, sau đó đưa giáo pháp trở lại đời sống.
Nguồn kinh được ghi theo nguyên tắc minh bạch: nếu có tên Pāli hoặc Sanskrit thì ngay sau đó luôn có tên và nghĩa tiếng Việt để người đọc không phải tự đoán. Nguồn Kinh Nguyên thủy, nguồn Đại thừa – Tịnh độ và nguồn truyền thống hậu kỳ được phân loại riêng, không trộn làm một.
Bốn công thức xuyên suốt trong sách là những công thức ghi nhớ do Thích Nữ Diệu An tổng hợp từ các giáo lý Phật pháp để thuận tiện giảng dạy; đây không phải những câu nguyên văn được đặt vào miệng Đức Phật.
BỐN CÔNG THỨC XUYÊN SUỐT
CÔNG THỨC 1 — PHẬT: Trở về sự tỉnh thức và chân thật: thấy đúng điều đang có mặt, không tự lừa mình, rồi sống theo hướng giác ngộ.
CÔNG THỨC 2 — ĐỊNH LỰC: Chân thật → sinh tín → nuôi thiện → giữ giới → tâm có định → trí tuệ phát sinh.
CÔNG THỨC 3 — BUÔNG: Nhận → soi → thấy → không dính → không chấp → buông → bình an.
CÔNG THỨC 4 — TAM TẠNG: Không làm điều ác → thành tựu việc lành → thanh lọc tâm ý; nền kinh điển quen thuộc là Kinh Pháp Cú, kệ 183, nhưng sách không lặp máy móc câu kệ ấy ở mọi bài.
MỤC LỤC
Bấm vào tên bài để đi thẳng đến nội dung. Cuối mỗi bài có nút “Trở về Mục lục”.
BÀI 01
LÀM VIỆC THIỆN RỒI — CÓ CẦN CHO CẢ THẾ GIỚI BIẾT KHÔNG?
Làm lành mà không nuôi lớn cái tôi
Có một câu người đời thường nói:
“Làm thiện phải âm thầm thì mới giữ được âm đức. Kể việc thiện ra là phước bị tiêu mất.”
Nghe qua rất có lý.
Nhưng người học Phật phải đi thêm một bước:
Điều nào là lời người đời? Điều nào là kinh điển? Điều nào đúng một phần nhưng đang bị nói quá thành một quy luật nghiệp báo?
Đó mới là học Phật bằng trí tuệ.
1. HẠT VÀNG THẬT SỰ NẰM Ở ĐÂU?
Đoạn nguồn có ba hạt rất đẹp:
Làm thiện mà không cầu người biết. Biết lỗi của người thì đừng vội đem đi rêu rao. Khi có thể nhường một phần lợi mà không tổn hại điều đúng, hãy biết lùi lại.
Nhưng câu:
“Kể việc thiện một lần là rút phước ra một ít; kể mười lần thì kho phước cạn mười phần”
thì không nên gọi là lời Đức Phật dạy.
Phước không phải tài khoản ngân hàng để cứ kể một lần là hệ thống tự động trừ 10%.
Nếu một người kể lại việc thiện để khuyến khích người khác cùng làm thiện, động cơ ấy khác.
Nếu kể để khoe mình, mong được tung hô, hơn thua, tâm ấy lại khác.
Vậy chỗ Đức Phật đưa chúng ta trở về không phải trước tiên là:
“Có kể hay không?”
mà sâu hơn:
“TÂM GÌ ĐANG KHIẾN MÌNH KỂ?”
2. CHÌA KHÓA CỦA NGHIỆP NẰM Ở “TÁC Ý”
Đức Phật dạy:
“Này các Tỳ-kheo, Ta nói tác ý là nghiệp; sau khi tác ý, người ta tạo nghiệp bằng thân, bằng lời và bằng ý.”
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY: Tăng Chi Bộ Kinh, AN 6.63 — Kinh Các Pháp Cần Phải Biết Rõ.
Thuật ngữ Pāli:
Cetanā — tác ý, ý muốn có chủ đích.
Giải từng chữ cho thật dễ:
TÁC là làm, tạo nên.
Ý là tâm ý, ý hướng.
Ghép lại:
TÁC Ý = CÁI TÂM CÓ CHỦ ĐÍCH HƯỚNG MÌNH ĐẾN MỘT HÀNH ĐỘNG.
Đây chính là chỗ phải soi.
Hai người cùng cho một món quà.
Một người nghĩ:
“Thấy người ta khó khăn, mình giúp được thì giúp.”
Người kia nghĩ:
“Để mọi người nhìn thấy tôi là người rộng rãi.”
Bên ngoài có thể cùng là một phong bì.
Nhưng nội tâm không giống nhau.
Vì vậy, Phật pháp không chỉ nhìn cái tay đang cho.
Phật pháp còn soi:
CÁI TÂM ĐỨNG PHÍA SAU BÀN TAY ẤY.
3. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY LÀM THIỆN KÍN ĐÁO KHÔNG?
Có một nguồn rất đẹp để soi chuyện này.
Trong Kinh Pháp Cú, kệ 224, Đức Phật dạy:
“Nói thật, không phẫn nộ; của ít, thí người xin; nhờ ba việc lành ấy, người đến gần chư thiên.”
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY: Kinh Pháp Cú — Dhammapada, nghĩa tiếng Việt: Pháp Cú — kệ 224.
Ở đây, Đức Phật nhấn vào hành vi thiện và phẩm chất của tâm, chứ không đưa ra công thức:
“Làm xong tuyệt đối không được kể; nếu kể thì mất phước.”
Đây là chỗ chúng ta phải cực kỳ chính xác.
Không khoe công là một pháp tu rất đẹp.
Nhưng biến nó thành một thứ toán học:
Làm thiện = cộng phước. Kể ra = trừ phước.
thì quá đơn giản hóa giáo lý nghiệp.
4. VẬY TẠI SAO LÀM THIỆN ÂM THẦM LẠI RẤT ĐẸP?
Bởi vì có một kẻ rất tinh vi thường đi theo sau việc thiện.
Tên của nó là:
“TÔI.”
Tôi cho.
Tôi giúp.
Tôi xây.
Tôi cúng.
Tôi cứu người ấy.
Không có tôi thì chuyện này không xong.
Lúc đầu chỉ có một việc thiện.
Một hồi sau, cái tôi đến xin đứng chung trong tấm hình. 😄
Đó mới là chỗ người tu phải coi chừng.
Làm thiện kín đáo có một lợi ích rất lớn:
NÓ TƯỚC BỚT THỨC ĂN CỦA TÂM CẦU DANH.
Không ai biết.
Không ai vỗ tay.
Không ai cảm ơn.
Không có một trăm bình luận:
“Ôi, người này tuyệt vời quá!”
Vậy mà mình vẫn làm.
Lúc ấy mình có cơ hội nhìn rất rõ:
NẾU CHẲNG AI BIẾT, TÔI CÒN MUỐN LÀM VIỆC THIỆN NÀY NỮA KHÔNG?
Câu hỏi ấy rất mạnh.
5. NHƯNG ĐỪNG ĐI SANG CỰC ĐOAN KHÁC
Có người nghe đến đây lại nghĩ:
“Vậy từ nay làm thiện phải giấu hết. Ai đăng việc từ thiện lên mạng là mất phước.”
Không phải.
Nếu một ngôi chùa công khai việc cứu trợ để minh bạch, đó có thể là trách nhiệm.
Nếu một tổ chức công bố hoạt động để những người khác biết mà cùng chung tay, đó có thể là phương tiện thiện.
Nếu một người kể câu chuyện mình từng được giúp đỡ để khơi lòng biết ơn và lòng thiện, cũng không thể chỉ nhìn việc “kể” rồi phán tâm người ta.
Một hành động phải được soi cùng:
TÁC Ý — HOÀN CẢNH — HẬU QUẢ.
Cho nên:
ĐỪNG CHẤP VÀO IM LẶNG.
CŨNG ĐỪNG CHẤP VÀO PHÔ BÀY.
Hãy soi tâm.
6. “ÂM ĐỨC” LÀ GÌ?
Đây cũng phải giải cho rõ.
ÂM ĐỨC là cách nói phổ biến trong văn hóa Đông Á.
ÂM: kín, khuất, không phô ra ngoài.
ĐỨC: phẩm hạnh, điều lành.
Ghép lại:
ÂM ĐỨC = ĐIỀU THIỆN ĐƯỢC THỰC HIỆN KÍN ĐÁO, KHÔNG CẦU NGƯỜI BIẾT.
Ý nghĩa đạo đức của nó có nhiều điểm rất đẹp.
Nhưng không nên đặt nguyên thuật ngữ “âm đức” vào miệng Đức Phật nếu kinh không nói như vậy.
Đây chính là nguyên tắc rất quan trọng:
CÁI GÌ KINH DẠY — NÓI KINH DẠY.
CÁI GÌ TRUYỀN THỐNG NÓI — NÓI TRUYỀN THỐNG NÓI.
CÁI GÌ NGƯỜI ĐỜI ĐÚC KẾT — NÓI NGƯỜI ĐỜI ĐÚC KẾT.
Không trộn ba thứ thành một.
7. HẠT VÀNG THỨ HAI: BIẾT LỖI NGƯỜI — ĐỪNG VỘI BÊU LỖI NGƯỜI
Đoạn nguồn nói:
Biết người có lỗi, thay vì rêu rao, hãy tìm cách nói riêng để người ấy sửa.
Hạt này rất đẹp.
Nhưng cũng phải thêm trí tuệ.
Không phải lỗi nào cũng được che.
Nếu đó là hành vi có thể tiếp tục gây hại cho người khác, việc “che lỗi” có khi trở thành bao che.
Vì vậy phải phân biệt:
KHÔNG BÊU XẤU
khác với
CHE GIẤU ĐIỀU NGUY HIỂM.
Đức Phật dạy về lời nói rất kỹ.
Trong:
Trung Bộ Kinh, MN 58 — Kinh Vương tử Abhaya.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY.
Tên Pāli:
Abhayarājakumāra Sutta — nghĩa tiếng Việt: Kinh Vương tử Abhaya.
Tinh thần của bài kinh là lời nói phải được xét:
Có đúng sự thật không? Có lợi ích không? Có đúng thời không?
Đây là một cái thước rất đẹp.
Biết lỗi người khác, trước khi nói hãy hỏi:
Điều này có thật không?
Nói ra có lợi ích gì không?
Nói với ai?
Nói lúc nào?
Nói bằng tâm muốn cứu người hay bằng tâm muốn hạ người?
Cùng một sự thật nhưng:
nói để chữa lành
khác với
nói để làm nhục.
8. ĐỪNG LẤY “TÔI NÓI SỰ THẬT” LÀM GIẤY PHÉP LÀM ĐAU NGƯỜI
Có người nói:
“Tôi có nói sai đâu! Chuyện đó là thật mà!”
Đúng sự thật mới chỉ là một điều kiện.
Một con dao là thật.
Nhưng cầm con dao ấy để phẫu thuật cứu người hay đem đi cứa người khác là hai chuyện.
Người học Phật không chỉ hỏi:
“Tôi nói có đúng không?”
mà còn hỏi:
“TÔI NÓI ĐỂ LÀM GÌ?”
Đó chính là đưa trí tuệ vào lời nói.
9. HẠT VÀNG THỨ BA: BIẾT NHƯỜNG
Nhường không có nghĩa là yếu.
Nhường cũng không có nghĩa để người khác lợi dụng.
Có những thứ không nên tranh.
Nhưng có những điều thuộc về trách nhiệm, công bằng hay quyền lợi chính đáng của người khác thì mình lại phải bảo vệ.
Cho nên:
BUÔNG KHÔNG PHẢI BỎ.
Buông là thấy rõ cái gì đang làm tâm dính mắc, rồi không để mình bị nó kéo đi.
Có khi buông là:
“Thôi, phần ấy anh lấy cũng được.”
Nhưng có khi trí tuệ lại nói:
“Việc này tôi phải nói rõ, vì nếu im lặng thì người khác còn bị thiệt.”
Đó mới là:
BUÔNG CÓ TRÍ.
10. BỐN DÒNG TU ĐANG CHẢY NGẦM TRONG MỘT VIỆC THIỆN
Một việc thiện nhỏ thôi mà có thể chứa cả con đường tu.
Khi thành thật nhìn động cơ của mình, niềm tin trở nên trong sạch hơn.
Từ sự chân thật ấy, thiện pháp được nuôi.
Giới hạnh vững hơn.
Tâm bớt tán loạn.
Từ đó định và trí có đất phát triển.
Khi thấy:
“À, mình đang muốn được khen.”
mình không cần ghét chính mình.
Chỉ cần:
NHẬN RA.
SOI LẠI.
THẤY RÕ.
KHÔNG CHẠY THEO.
KHÔNG CHẤP.
RỒI BUÔNG.
Đó là tu ngay trong một niệm.
Và khi việc thiện làm cho:
điều ác giảm xuống, điều lành tăng lên, tâm mình được thanh lọc,
thì việc nhỏ ấy đang đi đúng hướng của lời Phật.
Một niệm được soi đúng có thể đổi một lời nói.
Một lời nói đổi một hành động.
Một hành động lặp lại thành thói quen.
Thói quen lâu ngày thành một đời sống.
Đó chính là:
TỪ MỘT NIỆM ĐẾN MỘT ĐỜI TU.
11. CÂU HỎI SOI TÂM
Tối nay trước khi ngủ, đừng chỉ hỏi:
“Hôm nay tôi làm được bao nhiêu việc thiện?”
Hãy hỏi thêm:
“NẾU KHÔNG AI BIẾT VIỆC ẤY LÀ TÔI LÀM, TÔI CÒN VUI KHÔNG?”
Nếu câu trả lời là:
CÓ.
thì cái thiện đang bắt đầu đi sâu hơn khỏi bàn tay,
để đi vào tâm.
Và nếu lỡ nhận ra:
“Ủa, hình như tôi cũng muốn người ta biết một chút…”
thì cũng đừng hoảng. 😄
Thấy được nó đã là một bước tu.
Chỉ đáng sợ khi cái tôi đứng giữa nhà từ sáng đến tối mà mình cứ tưởng đó là… Bồ-tát.
LỜI KẾT
Làm thiện không phải để xây một pho tượng mang tên:
“TÔI LÀ NGƯỜI TỐT.”
Làm thiện là để:
tham bớt một chút.
sân bớt một chút.
si bớt một chút.
ích kỷ bớt một chút.
cái tôi bớt một chút.
Và:
lòng thương rộng thêm một chút.
Cho nên, đừng quá bận hỏi:
“Nói việc thiện ra có mất phước không?”
Hãy hỏi câu sâu hơn:
“SAU KHI LÀM VIỆC THIỆN, TÂM TÔI ĐANG LỚN LÊN — HAY CÁI TÔI ĐANG LỚN LÊN?”
Nếu tâm từ lớn lên,
trí tuệ lớn lên,
khả năng buông lớn lên —
thì việc thiện ấy không chỉ giúp một người.
Nó đang âm thầm:
SỬA CHÍNH NGƯỜI LÀM VIỆC THIỆN.
Và đó mới là cái phước rất sâu:
không phải chỉ có thêm một việc tốt trong đời, mà có thêm một phần con người được chuyển hóa.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 02
PHẬT GIÁO CÓ NÓI ĐẾN NGƯỜI NGOÀI HÀNH TINH KHÔNG?
Giữa vô số thế giới, câu hỏi lớn nhất vẫn là: Ta đang sống thế nào trong thế giới này?
Có một câu hỏi nghe tưởng như chuyện khoa học viễn tưởng, nhưng rất nhiều người từng ít nhất một lần nghĩ đến:
Ngoài Trái Đất này có sự sống không?
Có những chúng sinh đang sống ở những thế giới khác không?
Và nếu nhìn câu hỏi ấy dưới ánh sáng Phật pháp, chúng ta phải trả lời như thế nào để vừa không mê tín, vừa không biến điều chưa biết thành điều chắc chắn?
Trước hết phải phân biệt thật rõ:
Kinh Phật nói một chuyện.
Khoa học hiện đại đang tìm hiểu một chuyện.
Hai bên có những điểm rất thú vị để đối chiếu, nhưng tuyệt đối không được lấy cái này để giả làm bằng chứng cho cái kia.
1. ĐỨC PHẬT CÓ NÓI VŨ TRỤ CHỈ CÓ MỘT THẾ GIỚI NÀY KHÔNG?
Không.
Trong kinh điển Phật giáo Nguyên thủy đã có những mô tả về một hệ thống thế giới gồm rất nhiều mặt trời, mặt trăng và thế giới.
Trong Tăng Chi Bộ Kinh, AN 10.29 — Kinh Kosala, Đức Phật nói đến một hệ thống một ngàn thế giới, trong đó có:
một ngàn mặt trời, một ngàn mặt trăng, và nhiều cảnh giới khác nhau.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY: Tăng Chi Bộ Kinh — AN 10.29, Kinh Kosala.
Một nguồn khác là:
Trung Bộ Kinh — MN 49, Kinh Phạm Thiên Thỉnh Phật.
Tên Pāli:
Brahmanimantanika Sutta — nghĩa tiếng Việt: Kinh Phạm Thiên Thỉnh Phật.
Trong bài kinh này cũng xuất hiện hình ảnh một phạm vi gồm nhiều mặt trời, mặt trăng và các cảnh giới chúng sinh.
Như vậy, thế giới quan Phật giáo từ rất sớm không đóng vũ trụ vào duy nhất quả đất mà con người đang đứng.
Nhưng phải cực kỳ cẩn thận ở đây.
Kinh nói đến nhiều thế giới và nhiều loại chúng sinh không đồng nghĩa với việc chúng ta được quyền nói:
“Đức Phật đã xác nhận người ngoài hành tinh đang sống trên một hành tinh nào đó.”
Hai câu ấy hoàn toàn khác nhau.
2. “TAM THIÊN ĐẠI THIÊN THẾ GIỚI” NGHĨA LÀ GÌ?
Đây là cụm từ rất dễ bị hiểu nhầm.
TAM là ba.
THIÊN ở đây liên quan đến số ngàn, không phải đơn giản là “ba ngàn”.
ĐẠI THIÊN THẾ GIỚI là cách gọi một hệ thống thế giới cực kỳ rộng lớn trong vũ trụ quan Phật giáo.
Vì vậy, khi nghe:
“Tam thiên đại thiên thế giới”
đừng hiểu đơn giản là:
“Có đúng ba ngàn thế giới.”
Không phải như vậy.
Ý nghĩa của thuật ngữ này nằm trong một hệ thống nhân lên theo cấp độ rất lớn của vũ trụ quan Phật giáo.
Điều quan trọng đối với người tu không phải ngồi đếm xem có bao nhiêu hành tinh.
Điều quan trọng hơn là:
PHẬT GIÁO KHÔNG ĐẶT CON NGƯỜI VÀ TRÁI ĐẤT VÀO VỊ TRÍ TRUNG TÂM TUYỆT ĐỐI CỦA TẤT CẢ HIỆN HỮU.
3. VẬY PHẬT GIÁO CÓ XÁC NHẬN “NGƯỜI NGOÀI HÀNH TINH” KHÔNG?
Phải trả lời thật chính xác:
KHÔNG NÊN NÓI NHƯ VẬY.
Khái niệm hiện đại “người ngoài hành tinh” thường có nghĩa là sinh vật có nguồn gốc sinh học ngoài Trái Đất, đặc biệt là nền văn minh thông minh sống trên một hành tinh khác.
Trong khi đó, kinh Phật nói đến chúng sinh ở nhiều cảnh giới.
Hai hệ khái niệm này không hoàn toàn trùng nhau.
Cho nên không được lấy:
chư thiên, phạm thiên, ngạ quỷ hoặc chúng sinh thuộc những cảnh giới khác
rồi đổi tên tất cả thành:
“alien — người ngoài hành tinh.”
Đó là ghép hai hệ thống khác nhau lại với nhau quá nhanh.
Người học Phật phải đủ can đảm nói:
“CÁI GÌ KINH NÓI, TÔI NÓI ĐÚNG ĐẾN ĐÓ.”
Không thêm một bước chỉ vì bước ấy nghe hấp dẫn.
4. KHOA HỌC HIỆN NAY NÓI GÌ?
Khoa học hiện đại đã phát hiện hàng ngàn hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời.
Có những hành tinh nằm trong những vùng mà về nguyên tắc có thể tồn tại những điều kiện phù hợp với sự sống.
Nhưng:
KHẢ NĂNG CÓ SỰ SỐNG KHÁC VỚI ĐÃ PHÁT HIỆN SỰ SỐNG.
Cho đến hiện nay, khoa học chưa có bằng chứng được xác nhận rằng một nền văn minh ngoài Trái Đất đang tồn tại.
Vì vậy người học Phật cũng không cần chạy trước khoa học để tuyên bố:
“Chắc chắn có.”
Nhưng cũng không cần tuyên bố:
“Chắc chắn không.”
Có một câu rất đẹp để đứng giữa hai cực đoan:
“TÔI CHƯA BIẾT.”
“Tôi chưa biết” không phải thiếu trí tuệ.
Nhiều khi:
BIẾT RÕ GIỚI HẠN CỦA CÁI MÌNH BIẾT CHÍNH LÀ MỘT PHẦN CỦA TRÍ TUỆ.
5. CÓ MỘT ĐIỀU CÒN QUAN TRỌNG HƠN “ALIEN”
Giả sử ngày mai nhân loại nhận được một tín hiệu không thể chối cãi từ một nền văn minh khác.
Tin ấy chắc chắn sẽ làm chấn động thế giới.
Nhưng người học Phật có thể hỏi thêm một câu:
Rồi sao nữa?
Nếu biết ngoài kia có thêm một tỷ chúng sinh,
nhưng mình vẫn sân với người đang ngồi cạnh mình,
thì kiến thức về vũ trụ ấy cứu mình được bao nhiêu?
Nếu kính viễn vọng nhìn được một hành tinh cách hàng trăm năm ánh sáng,
nhưng mình không nhìn nổi một cơn giận vừa sinh trong tâm,
thì cái thấy của mình vẫn còn rất hạn chế.
Con người có thể chế tạo kính thiên văn nhìn rất xa.
Nhưng Đức Phật dạy chúng ta một loại kính khác:
NHÌN VÀO TÂM.
6. XA NHẤT KHÔNG HẲN LÀ MỘT VÌ SAO
Có khi người ta muốn biết:
“Ở hành tinh cách mình một ngàn năm ánh sáng có ai không?”
Nhưng người chồng ngồi cạnh vợ mười năm mà chưa hiểu vợ.
Cha mẹ sống với con hai mươi năm mà có khi chưa từng thực sự nghe con.
Hai người nằm trên cùng một chiếc giường mà tâm cách nhau… còn xa hơn thiên hà. 😄
Cho nên khoảng cách đáng sợ nhất không phải lúc nào cũng tính bằng năm ánh sáng.
Có khoảng cách chỉ vài chục centimet,
nhưng một đời chưa bước qua được.
Đó là khoảng cách giữa:
cái tôi của mình
và
nỗi khổ của người khác.
7. NẾU THẬT SỰ CÓ NHỮNG NỀN VĂN MINH KHÁC THÌ SAO?
Đoạn nguồn ban đầu có một suy luận:
Nếu nền văn minh ngoài Trái Đất phát triển công nghệ rất cao nhưng vẫn còn tham, sân, si, cuộc gặp gỡ với họ có thể nguy hiểm.
Đây là một giả thuyết, không phải lời Đức Phật xác nhận về người ngoài hành tinh.
Nhưng trong đó có một hạt vàng rất đáng giữ.
Đó là:
TRÍ THÔNG MINH KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI TRÍ TUỆ.
Một nền văn minh có thể chế tạo máy móc rất giỏi.
Nhưng nếu lòng tham lớn lên cùng với công nghệ,
thì công nghệ chỉ làm cho lòng tham có cánh tay dài hơn.
Một người có thể rất thông minh,
nhưng vẫn sân.
Rất giàu,
nhưng vẫn tham.
Rất nổi tiếng,
nhưng vẫn khổ.
Biết rất nhiều,
nhưng chưa chắc biết buông.
Cho nên vấn đề của nhân loại không chỉ là:
“Công nghệ của chúng ta đã đi được bao xa?”
Mà còn là:
“TÂM CỦA CHÚNG TA ĐÃ ĐI ĐƯỢC BAO XA?”
8. NẾU CÓ MỘT NỀN VĂN MINH TIÊN TIẾN HƠN TA MỘT TRIỆU NĂM…
Thì câu hỏi đầu tiên của người học Phật không nhất thiết phải là:
“Tàu của họ chạy nhanh bao nhiêu?”
Mà có thể là:
“Họ còn tham không?”
“Họ còn sân không?”
“Họ còn si không?”
Bởi nếu một chúng sinh vẫn bị tham, sân, si chi phối,
thì dù đang cầm một cái cuốc,
một chiếc điện thoại,
hay một con tàu bay giữa các vì sao,
bài toán căn bản của khổ vẫn còn đó.
Đây mới là nơi Phật pháp bước vào.
Phật pháp không dạy con người chế tạo phi thuyền.
Phật pháp dạy con người:
ĐỪNG ĐỂ THAM – SÂN – SI LÁI CHIẾC PHI THUYỀN CỦA TÂM MÌNH.
9. CÓ NÊN SỢ NGƯỜI NGOÀI HÀNH TINH KHÔNG?
Chưa có bằng chứng họ tồn tại thì đừng tự dựng lên một đối tượng để sợ.
Con người đã có đủ thứ phải tu ngay trên Trái Đất rồi. 😄
Sợ một nền văn minh cách mình mấy trăm năm ánh sáng,
nhưng sáng nay hàng xóm nói một câu là mình nổi sân ngay,
thì kẻ đang tấn công sự bình an của mình hiện giờ chưa chắc đến từ ngoài hành tinh.
Nhiều khi nó ở ngay trong tâm:
tham.
sân.
si.
10. BỐN DÒNG TU ĐƯỢC LUỒN NGAY VÀO CÂU HỎI VỀ VŨ TRỤ
Đứng trước một điều chưa biết, trước hết phải thành thật:
Biết thì nói biết. Chưa biết thì nói chưa biết.
Sự thành thật ấy giữ cho niềm tin không rơi vào mê tín.
Tâm không chạy theo những câu chuyện giật gân thì bắt đầu đứng lại.
Đứng lại được thì thấy.
Thấy được thì không vội chấp.
Không chấp thì có khả năng buông.
Và cuối cùng, dù vũ trụ có một thế giới hay vô số thế giới, việc tu vẫn trở về một hướng rất thực tế:
bớt điều ác, làm điều lành, thanh lọc tâm.
Vũ trụ có thể mênh mông.
Nhưng cửa vào con đường tu vẫn nằm ngay ở:
MỘT NIỆM NÀY.
11. CÂU HỎI LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI “HỌ CÓ TỒN TẠI KHÔNG?”
Hãy tưởng tượng một ngày nào đó nhân loại thực sự tìm thấy sự sống ngoài Trái Đất.
Ngày ấy, một câu hỏi khoa học vĩ đại được trả lời.
Nhưng câu hỏi của Đức Phật dành cho đời sống con người vẫn còn nguyên:
Khổ có mặt không?
Nguyên nhân của khổ là gì?
Khổ có thể chấm dứt không?
Con đường nào đưa đến sự chấm dứt khổ?
Cho nên, có một câu hỏi còn gần hơn chuyện người ngoài hành tinh:
“TRONG TÂM TÔI HÔM NAY, THAM – SÂN – SI CÒN BAO NHIÊU?”
LỜI KẾT
Phật giáo mở cho chúng ta một cái nhìn rất rộng về thế giới.
Kinh điển nói đến nhiều thế giới và nhiều cảnh giới chúng sinh.
Khoa học ngày nay cũng cho chúng ta thấy vũ trụ rộng đến mức khó tưởng tượng.
Nhưng:
ĐỪNG LẤY KINH PHẬT ĐỂ CHỨNG MINH ĐIỀU KHOA HỌC CHƯA CHỨNG MINH.
Và:
ĐỪNG LẤY ĐIỀU KHOA HỌC CHƯA BIẾT ĐỂ BIẾN THÀNH MỘT CÂU CHUYỆN HUYỀN BÍ CỦA PHẬT GIÁO.
Cái gì biết — nói biết.
Cái gì chưa biết — nói chưa biết.
Cái gì Kinh dạy — nói Kinh dạy.
Cái gì chỉ là giả thuyết — nói đó là giả thuyết.
Đó cũng là một cách giữ Chánh kiến.
Và nếu một ngày nào đó có một con tàu từ một thế giới rất xa thật sự đáp xuống Trái Đất,
thì trước khi hỏi:
“Các vị từ hành tinh nào đến?”
người học Phật có lẽ còn một câu đáng hỏi hơn:
“CÁC VỊ ĐÃ HẾT THAM, HẾT SÂN, HẾT SI CHƯA?”
😄
Bởi vì nếu chưa,
thì dù đến từ Trái Đất hay một vì sao xa xôi,
chúng ta vẫn còn gặp nhau ở một điểm:
đều là chúng sinh cần học con đường thoát khổ.
Vũ trụ lớn đến đâu chưa phải điều quan trọng nhất.
Điều quan trọng là:
TÂM MÌNH CÓ ĐỦ RỘNG ĐỂ SỐNG TỬ TẾ TRONG PHẦN VŨ TRỤ MÀ MÌNH ĐANG ĐỨNG HAY KHÔNG.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 03
TẠI SAO LẠI LÀ TÔI?
Khi bệnh đến, đừng vội quy tất cả cho nghiệp — và đừng tự bắn thêm “mũi tên thứ hai”
Có người nằm trên giường bệnh mà câu hỏi lớn nhất trong đầu không phải:
“Bao giờ tôi khỏi?”
mà là:
“TẠI SAO LẠI LÀ TÔI?”
“Tôi đâu làm chuyện gì ác.”
“Tôi sống hiền lành cả đời.”
“Tại sao người khác khỏe mà tôi bệnh?”
“Có phải tôi đang trả nghiệp không?”
Đây là chỗ người học Phật phải hiểu cho thật rõ.
Bởi nếu hiểu sai về nghiệp, một người đã mang bệnh trong thân lại mang thêm mặc cảm, sợ hãi và oán trách trong tâm.
Thân đã đau một lần.
Đừng để sự hiểu sai Phật pháp làm tâm đau thêm lần nữa.
1. TRƯỚC HẾT: “BỆNH” LÀ GÌ?
BỆNH là tình trạng thân thể hoặc tâm lý bị rối loạn, suy yếu hay mất sự vận hành bình thường.
Trong đời sống, bệnh có thể liên quan đến rất nhiều nguyên nhân và điều kiện:
cơ thể,
tuổi tác,
di truyền,
môi trường,
ăn uống,
nhiễm trùng,
tai nạn,
lối sống,
và nhiều yếu tố khác.
Cho nên:
KHÔNG ĐƯỢC CỨ THẤY BỆNH LÀ PHÁN: “NGHIỆP ĐÓ!”
Đức Phật đã bác bỏ chính kiểu quy tất cả cảm thọ cho nghiệp quá khứ.
2. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY MỌI ĐAU ĐỚN ĐỀU DO NGHIỆP KHÔNG?
Không.
Đây là một điểm rất quan trọng.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY:
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 36.21 — Kinh Sīvaka.
Tên Pāli:
Sīvaka Sutta — nghĩa tiếng Việt: Kinh Sīvaka.
Trong bài kinh này, có người nêu quan điểm rằng:
Bất cứ cảm thọ nào con người trải nghiệm, vui, khổ hay trung tính, tất cả đều do những gì đã làm trong quá khứ.
Đức Phật không chấp nhận cách hiểu đó.
Ngài nêu nhiều nguyên nhân và điều kiện khác nhau có thể làm cảm thọ đau đớn phát sinh, như những rối loạn của thân, sự thay đổi thời tiết, sự bất cẩn, tác động từ bên ngoài; và nghiệp quả chỉ là một trong các trường hợp được nêu.
Vậy câu phải nhớ là:
KHÔNG PHẢI MỌI CÁI ĐAU ĐỀU CÓ THỂ QUY THẲNG THÀNH “NGHIỆP QUÁ KHỨ”.
Đây không phải đệ tử tự suy luận.
Đây chính là điểm được nói rõ trong SN 36.21.
3. “NGHIỆP” LÀ GÌ?
Đây là từ căn bản nên phải giải.
NGHIỆP là chữ Hán-Việt thường dùng để dịch:
Kamma — tiếng Pāli, nghĩa tiếng Việt: nghiệp, hành động có tác ý.
Ở đây phải nhớ thêm một cụm từ:
TÁC Ý
TÁC là làm, tạo nên.
Ý là ý muốn, ý hướng của tâm.
Ghép lại:
TÁC Ý = Ý MUỐN CÓ CHỦ ĐÍCH DẪN ĐẾN HÀNH ĐỘNG.
Nghiệp trong Phật pháp không đơn giản là một ông quan vô hình ngồi trên trời ghi:
“Hôm trước anh làm sai ba điểm, hôm nay phạt anh đau lưng.”
Không phải như vậy.
Nghiệp liên hệ đến hành động có chủ ý qua:
thân, lời nói, và ý nghĩ.
Và nghiệp vận hành trong một mạng lưới nhân duyên phức tạp.
Cho nên đừng biến giáo lý nghiệp thành một thứ:
SỔ PHẠT CỦA VŨ TRỤ.
4. “NHÂN QUẢ” LÀ GÌ?
Đây cũng là một cụm từ căn bản.
NHÂN QUẢ
NHÂN là nguyên nhân, yếu tố góp phần làm một kết quả phát sinh.
QUẢ là kết quả hình thành khi nhân cùng những điều kiện thích hợp hội tụ.
Nhưng giữa nhân và quả còn một chữ rất quan trọng:
DUYÊN
DUYÊN là những điều kiện hỗ trợ để một nhân có khả năng phát triển thành quả.
Ví dụ:
Một hạt xoài là nhân.
Nhưng đặt hạt xoài trên bàn ba năm thì nó chưa chắc thành cây xoài.
Nó còn cần:
đất,
nước,
nhiệt độ,
ánh sáng,
và nhiều điều kiện khác.
Những điều kiện hỗ trợ ấy gọi là duyên.
Khi nhân và các duyên thích hợp hội tụ, kết quả mới hình thành.
Vì vậy:
NHÂN QUẢ KHÔNG PHẢI MỘT CÁI NÚT BẤM: LÀM A → LẬP TỨC NHẬN B.
Hiểu nhân quả mà bỏ mất chữ duyên, rất dễ biến Phật pháp thành định mệnh.
5. VẬY BỊ BỆNH CÓ PHẢI “TRẢ NGHIỆP” KHÔNG?
Câu trả lời cẩn thận nhất là:
KHÔNG ĐỦ CĂN CỨ ĐỂ NHÌN MỘT CĂN BỆNH CỤ THỂ RỒI KHẲNG ĐỊNH: “ĐÂY LÀ NGHIỆP GÌ ĐÓ ĐANG TRẢ.”
Có trường hợp kinh nói cảm thọ có thể phát sinh do nghiệp quả.
Nhưng chính Đức Phật cũng bác bỏ quan điểm:
mọi cảm thọ đều do nghiệp quá khứ.
Cho nên khi thấy một người bệnh, đừng nói:
“Chắc kiếp trước làm ác.”
Đừng nói:
“Đang trả nghiệp đó.”
Đừng nói:
“Ráng chịu đi cho hết nghiệp.”
Những câu ấy đôi khi không giúp người bệnh hiểu Pháp.
Nó chỉ làm người đang đau lại mang thêm một cục đá trong lòng.
6. BỆNH THÌ VẪN PHẢI CHỮA
Tu không có nghĩa là từ bỏ y học.
Bệnh thì khám.
Thuốc được bác sĩ kê thì dùng theo hướng dẫn.
Có lịch tái khám thì đi.
Có dấu hiệu nguy hiểm thì tìm chăm sóc y tế thích hợp.
Đừng lấy hai chữ “nghiệp lực” thay cho chẩn đoán.
Đừng lấy câu “buông đi” thay cho thuốc.
Và càng không nên nói:
“Bỏ thuốc đi, tụng kinh là khỏi.”
Tụng kinh có thể giúp một người an tâm, nhiếp tâm, nuôi dưỡng đời sống tinh thần.
Nhưng:
TU TÂM VÀ CHỮA THÂN KHÔNG PHẢI HAI KẺ THÙ.
Bác sĩ chăm sóc phần cần chăm sóc của thân.
Người tu đồng thời chăm sóc phần cần chăm sóc của tâm.
7. VÀ ĐÂY MỚI LÀ “HAI MŨI TÊN”
Đức Phật có một hình ảnh rất hay.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY:
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 36.6 — Kinh Mũi Tên.
Tên Pāli:
Sallattha Sutta — nghĩa tiếng Việt: Kinh Mũi Tên.
Một người chưa được tu tập khi gặp cảm thọ đau đớn có thể vừa chịu đau nơi thân, vừa sinh thêm sầu muộn, than khóc, chống đối và khổ tâm.
Đức Phật ví như:
ĐÃ TRÚNG MỘT MŨI TÊN, LẠI TRÚNG THÊM MŨI TÊN THỨ HAI.
Đây là một hình ảnh cực kỳ quan trọng.
8. MŨI TÊN THỨ NHẤT LÀ GÌ?
Mũi tên thứ nhất là cách nói hình tượng cho phần đau đớn đang được trải nghiệm.
Ví dụ:
bệnh,
đau,
mệt,
khó chịu,
những cảm giác khổ nơi thân.
Một người ung thư có thể đau.
Một người vừa phẫu thuật có thể đau.
Một người già có thể đau xương khớp.
Đó là điều đang xảy ra.
Đừng phủ nhận nó.
Tu không phải nằm đau đến chảy nước mắt rồi nói:
“Con không đau.”
Đau thì biết:
“Đang đau.”
Đó đã là bắt đầu của tỉnh thức.
9. MŨI TÊN THỨ HAI LÀ GÌ?
Mũi tên thứ hai là phần khổ tâm phát sinh thêm khi tâm chống đối, sợ hãi, oán trách hoặc bị cuốn đi bởi cái đau.
Thân nói:
“Đau.”
Tâm lập tức nói:
“Tại sao lại là tôi?”
“Chắc tôi sắp chết.”
“Đời tôi coi như hết.”
“Trời bất công.”
“Người kia sống ác sao không bệnh?”
“Tôi hiền lành tại sao tôi bệnh?”
Một cảm giác đau nơi thân bắt đầu kéo theo:
oán,
sợ,
tiếc,
giận,
tuyệt vọng,
so sánh,
và tưởng tượng về tương lai.
Đó là nơi cái đau có thể được nhân lên trong tâm.
10. NHƯNG PHẢI SỬA MỘT CÂU RẤT QUAN TRỌNG
Có người giảng:
“Trả nghiệp chính là trả mũi tên thứ hai.”
Không nên nói như vậy.
Vì mũi tên thứ hai không phải định nghĩa của nghiệp quả.
Mũi tên thứ hai là hình ảnh Đức Phật dùng để chỉ phần khổ tâm được tạo thêm bởi phản ứng đối với cảm thọ đau đớn.
Đây là hai giáo lý có liên hệ nhưng không được nhập thành một.
SN 36.21 dạy:
Đừng quy tất cả cảm thọ cho nghiệp quá khứ.
SN 36.6 dạy:
Khi cảm thọ đau đã có mặt, đừng để tâm tạo thêm một tầng khổ nữa.
Ghép hai bài kinh lại đúng cách, chúng ta có một bài học rất đẹp:
ĐỪNG VỘI HỎI: “TÔI ĐANG TRẢ NGHIỆP GÌ?”
Hãy hỏi trước:
“CÁI GÌ ĐANG LÀM TÔI ĐAU — VÀ TÂM TÔI ĐANG THÊM GÌ VÀO CÁI ĐAU ẤY?”
11. “KHỔ” LÀ GÌ?
Đây là chữ căn bản nhất của bài nên phải giải.
KHỔ trong Phật học không chỉ có nghĩa là đau đớn dữ dội.
Thuật ngữ Pāli là:
Dukkha — nghĩa tiếng Việt thường dịch là khổ, bất toại nguyện, trạng thái không hoàn toàn thỏa mãn và không bền chắc.
Khổ có nhiều mức độ.
Có cái khổ rất rõ:
đau bệnh,
mất người thân,
mất tài sản,
chia lìa.
Nhưng cũng có cái khổ tinh tế hơn:
muốn một điều mà không được,
có rồi sợ mất,
thương rồi sợ xa,
trẻ rồi sợ già,
khỏe rồi sợ bệnh.
Cho nên khổ không chỉ nằm ở tiếng khóc.
Có khi người đang cười vẫn đang khổ.
12. CÙNG MỘT CĂN BỆNH — TÂM CÓ THỂ KHÁC NHAU
Hai người cùng nằm trong bệnh viện.
Không thể nói chính xác họ đau giống nhau, bởi bệnh trạng và cảm nhận của mỗi người khác nhau.
Nhưng ta có thể thấy một điều:
Một người vừa đau thân vừa liên tục nghĩ:
“Tôi mất hết rồi.”
“Con cái bỏ tôi.”
“Tôi sắp chết.”
“Tại sao đời bất công?”
Còn một người khác cũng đang điều trị, nhưng biết:
Đau thì chữa.
Sợ thì nhận ra mình đang sợ.
Buồn thì biết mình đang buồn.
Hôm nay còn nói chuyện được với con cháu thì nói một lời thương.
Bệnh chưa chắc nhẹ hơn.
Nhưng:
TÂM CÓ THỂ BỚT TỰ LÀM MÌNH KHỔ THÊM.
Đó mới là sức mạnh của tu tập.
13. “BUÔNG” TRONG LÚC BỆNH LÀ GÌ?
Nhiều người nghe chữ buông cũng hiểu sai.
BUÔNG không phải:
bỏ thuốc,
bỏ chữa,
bỏ trách nhiệm,
hay nằm im mặc kệ.
Buông ở đây là:
nhận ra điều đang xảy ra, thấy phản ứng của tâm, không bám chặt vào phản ứng ấy, và không để nó điều khiển toàn bộ đời sống.
Ví dụ:
“Tôi đang sợ.”
Biết mình sợ.
Không cần giả vờ:
“Tôi không sợ chết.”
Nhưng cũng không để nỗi sợ lập tức biến thành:
“Chắc chắn tôi sắp chết.”
Đó là khác biệt.
BUÔNG KHÔNG PHẢI PHỦ NHẬN.
Buông là thấy mà không bị kéo đi hoàn toàn.
14. BỆNH CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT BÀI PHÁP KHÔNG?
Có.
Nhưng đừng nói:
“Bệnh là Phật gửi đến để dạy con.”
Ta không có căn cứ để nói như vậy.
Cũng đừng nói:
“Cứ bệnh nặng là nghiệp đang được thanh toán.”
Ta cũng không biết.
Nhưng điều chắc chắn hơn là:
KHI BỆNH ĐÃ CÓ MẶT, TA CÓ THỂ HỌC TỪ NÓ.
Có người qua một trận bệnh nặng mới nhận ra:
Mấy chục năm tranh hơn thua để làm gì?
Giận anh em mười năm để làm gì?
Có tiền mà không có sức khỏe thì tiền dùng thế nào?
Con cái ngồi cạnh giường rồi mới thấy một bữa cơm gia đình quý đến mức nào.
Trước kia người ta khuyên:
“Buông đi.”
Không nghe.
Đến lúc nằm viện, tự nhiên thấy:
“Ủa, chuyện đó có đáng gì đâu.”
Cơn bệnh không nhất thiết xóa nghiệp.
Nhưng nó có thể trở thành một duyên làm mình tỉnh.
Đây mới là câu chắc.
15. “VÔ THƯỜNG” LÀ GÌ?
Bệnh cũng làm chúng ta chạm vào một cụm từ căn bản khác:
VÔ THƯỜNG
VÔ là không.
THƯỜNG là thường còn, cố định mãi như vậy.
Ghép lại:
VÔ THƯỜNG = KHÔNG CÓ GÌ HỮU VI GIỮ NGUYÊN MỘT TRẠNG THÁI MÃI MÃI.
Thân này cũng vậy.
Ngày mình hai mươi tuổi,
thân đã đang thay đổi.
Ngày năm mươi tuổi,
nó tiếp tục thay đổi.
Không phải đến ngày bác sĩ nói:
“Có bệnh.”
thì vô thường mới bắt đầu.
VÔ THƯỜNG ĐÃ ĐI CÙNG TA TỪ NGÀY SINH RA.
Bệnh chỉ có lúc làm ta nhìn nó rõ hơn.
16. VẬY NGƯỜI BỆNH TU THẾ NÀO?
Không cần làm chuyện gì huyền bí.
Khi đau:
biết đang đau.
Khi sợ:
biết đang sợ.
Khi tiếc:
biết đang tiếc.
Khi oán:
biết đang oán.
Đừng lập tức biến:
“Tôi đang sợ”
thành:
“Tôi là một người yếu đuối.”
Đừng biến một trạng thái đang sinh lên thành căn cước của cả con người.
Chỉ cần thấy:
“ĐÂY LÀ MỘT TRẠNG THÁI ĐANG CÓ MẶT.”
Nó sinh.
Nó thay đổi.
Nó có thể giảm.
Đó đã là một bước rất lớn.
17. BÀI THỰC TẬP: TÌM MŨI TÊN THỨ HAI
Tối nay, nếu mình hoặc người thân đang mang bệnh, thử ngồi yên một chút.
Đừng hỏi ngay:
“Bao giờ khỏi?”
Hãy hỏi:
“NGOÀI CÁI ĐAU CỦA THÂN, TÔI ĐANG TỰ THÊM CÁI GÌ VÀO?”
Có phải:
OÁN?
“Vì sao lại là tôi?”
Hay:
TIẾC?
“Giá ngày trước tôi…”
Hay:
SỢ?
“Nếu bệnh nặng hơn thì sao?”
Hay:
GIẬN?
“Tại người đó mà tôi thành thế này.”
Chỉ cần gọi đúng tên:
“ĐÂY LÀ SỢ.”
“ĐÂY LÀ OÁN.”
“ĐÂY LÀ TIẾC.”
Đừng nói quá rằng:
“Gọi tên được là rút được một nửa mũi tên.”
Kinh không cho chúng ta con số ấy.
Nhưng có thể nói chắc hơn:
GỌI ĐÚNG TÊN TRẠNG THÁI CỦA TÂM LÀ BẮT ĐẦU KHÔNG CÒN BỊ NÓ DẮT ĐI TRONG VÔ THỨC.
18. TỪ MỘT NIỆM ĐẾN MỘT ĐỜI TU
Bệnh đến.
Tâm khởi:
“Tại sao lại là tôi?”
Ngay đó đã có một ngã rẽ.
Một đường đi vào:
oán,
sợ,
giận,
tuyệt vọng.
Một đường đi vào:
nhận,
soi,
thấy,
không chấp,
rồi từng chút một học buông.
Chính ở đây, tu không còn là chuyện chỉ có trên bàn Phật.
Tu nằm ngay trên giường bệnh.
Một hơi thở.
Một cơn đau.
Một nỗi sợ.
Một ý nghĩ.
Tất cả đều có thể trở thành chỗ để mình nhìn lại tâm.
LỜI KẾT
Nếu hôm nay đang bệnh,
đừng vội hỏi:
“TÔI ĐÃ LÀM GÌ MÀ PHẢI CHỊU CÁI NÀY?”
Có những nguyên nhân của bệnh cần bác sĩ tìm.
Có những điều kiện của đời sống cần mình thay đổi.
Có những phần thuộc nghiệp mà mình không đủ khả năng biết chính xác.
Và có một phần mình có thể nhìn ngay bây giờ:
TÂM ĐANG LÀM GÌ VỚI CÁI ĐAU NÀY?
Thân đau thì chữa thân.
Tâm sợ thì chăm sóc tâm.
Thuốc cần uống thì uống.
Bác sĩ cần gặp thì gặp.
Việc thiện cần làm thì làm.
Lỗi cần sửa thì sửa.
Người cần thương thì thương.
Chuyện cần buông thì tập buông.
Đừng biến bệnh thành bản án.
Đừng biến nghiệp thành một vị thần trừng phạt.
Và đặc biệt:
ĐỪNG ĐỂ MŨI TÊN THỨ NHẤT ĐÃ ĐẾN — RỒI CHÍNH TÂM MÌNH LẠI BẮN THÊM MŨI TÊN THỨ HAI.
Có khi bệnh chưa khỏi ngay.
Nhưng oán có thể nhẹ.
Sợ có thể nhẹ.
Tiếc có thể nhẹ.
Chấp có thể nhẹ.
Và đôi khi điều đầu tiên được chữa lành không phải căn bệnh.
Mà là:
CÁCH MÌNH ĐANG SỐNG VỚI CĂN BỆNH.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 04
TỈNH GIẤC LÚC GẦN SÁNG — ĐÓ LÀ ĐIỀM GÌ?
Đừng biến một lần thức giấc thành điềm báo; hãy biến khoảng tỉnh ấy thành một chỗ tu
Có người cứ khoảng ba, bốn giờ sáng lại mở mắt.
Nhìn đồng hồ.
Ba giờ mười.
Ba giờ bốn mươi.
Bốn giờ mười lăm.
Thế là bắt đầu nghĩ:
“Tại sao cứ đúng giờ này tôi lại thức?”
“Có phải có ai gọi mình không?”
“Có phải điềm gì không?”
“Có phải căn cơ tâm linh của mình đang mở không?”
“Có phải Đức Phật đang đánh thức mình không?”
Khoan đã.
Một người học Phật trước hết phải học một điều rất quan trọng:
ĐỪNG BIẾN MỘT HIỆN TƯỢNG CHƯA HIỂU THÀNH MỘT CÂU CHUYỆN HUYỀN BÍ.
Tỉnh giấc lúc gần sáng trước hết chỉ có nghĩa là:
mình đang tỉnh giấc lúc gần sáng.
Nguyên nhân có thể rất bình thường:
giấc ngủ thay đổi,
tuổi tác,
môi trường,
âm thanh,
căng thẳng,
thói quen,
sức khỏe,
hoặc nhiều điều kiện khác.
Nếu xảy ra thường xuyên và ảnh hưởng sức khỏe thì vẫn phải tìm nguyên nhân thích hợp.
Nhưng nếu đã tỉnh rồi, Phật pháp có thể giúp ta dùng khoảng thời gian ấy khác đi.
Đó mới là hạt vàng.
1. “TỈNH GIẤC” KHÔNG PHẢI LÀ “ĐƯỢC GỌI DẬY”
Trước hết phải phân biệt hai chuyện.
TỈNH GIẤC là từ trạng thái ngủ chuyển sang trạng thái thức.
Còn câu:
“Có một lực nào đó đang gọi mình dậy”
là một sự diễn giải thêm.
Ta có bằng chứng cho việc tỉnh.
Nhưng chưa có bằng chứng cho câu chuyện phía sau nó.
Đây là chỗ người tu cần Chánh kiến.
CHÁNH KIẾN LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ căn bản.
CHÁNH là đúng, ngay thẳng, phù hợp với sự thật.
KIẾN là cái thấy, quan điểm, cách hiểu.
Ghép lại:
CHÁNH KIẾN = CÁI THẤY ĐÚNG, CÁCH HIỂU KHÔNG BỊ MÉO LỆCH BỞI MÊ TÍN, THAM MUỐN HAY SỢ HÃI.
Cho nên Chánh kiến không bắt mình phủ nhận mọi điều chưa biết.
Nhưng cũng không cho phép mình lấy điều chưa biết rồi lập tức nói:
“Chắc chắn là điềm.”
2. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY TU VÀO CANH CUỐI CỦA ĐÊM KHÔNG?
Có.
Nhưng phải nói cho đúng.
Trong nhiều bài kinh, Đức Phật dạy người xuất gia thực hành tỉnh thức theo một nếp sống rất rõ:
ban ngày đi kinh hành và ngồi thiền;
canh đầu của đêm tiếp tục tu tập;
canh giữa nằm nghỉ trong tư thế sư tử, chánh niệm và tỉnh giác;
sau khi thức dậy, trong canh cuối của đêm, lại đi kinh hành và ngồi thiền, làm sạch tâm khỏi các pháp chướng ngại.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY:
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 4.37 — Kinh Không Thối Giảm.
Trung Bộ Kinh, MN 53 — Kinh Hữu Học.
Trung Bộ Kinh, MN 107 — Kinh Ganaka Moggallāna.
Điều quan trọng là:
KINH NÓI “CANH CUỐI CỦA ĐÊM”, KHÔNG NÓI “3–5 GIỜ SÁNG LÀ GIỜ ĐỨC PHẬT ĐÁNH THỨC CON”.
Một số cách chia thời gian hiện đại quy canh cuối gần khoảng từ 2 giờ sáng đến rạng đông, nhưng đó chỉ là cách quy đổi tham khảo; không nên biến thành một giờ linh thiêng cố định.
3. “CANH” LÀ GÌ?
Đây cũng là chữ căn bản.
CANH là một khoảng thời gian của ban đêm theo cách chia giờ xưa.
Trong kinh, đêm thường được nói theo:
canh đầu, canh giữa, canh cuối.
CANH ĐẦU là phần đầu của đêm.
CANH GIỮA là khoảng giữa đêm.
CANH CUỐI là phần cuối của đêm, gần về sáng.
Điểm cần nhớ không phải là chính xác mấy giờ mấy phút.
Điểm cần nhớ là:
NGƯỜI TU KHÔNG DÙNG CẢ ĐÊM CHỈ ĐỂ NGỦ HOẶC PHÓNG TÂM.
Có lúc nghỉ.
Có lúc tỉnh thức.
Có lúc hành thiền.
Đó là một nếp sống có kỷ luật.
4. “TỈNH THỨC” TRONG PHẬT PHÁP LÀ GÌ?
Đây là cụm từ quan trọng nhất của bài.
TỈNH là không mê mờ.
THỨC là nhận biết.
Ghép lại:
TỈNH THỨC = TÂM CÓ SỰ NHẬN BIẾT RÕ RÀNG, KHÔNG BUÔNG MÌNH THEO HÔN TRẦM HAY PHÓNG DẬT.
Trong những đoạn kinh nói trên, tinh thần của tỉnh thức không phải là ép mình mất ngủ.
Không phải:
“Ngủ càng ít càng tu cao.”
Cũng không phải:
“Thức lúc ba giờ sáng thì căn cơ cao hơn người ngủ tới sáu giờ.”
Không.
Tỉnh thức là:
khi cần nghỉ thì nghỉ có chánh niệm; khi đã thức thì biết dùng thời gian cho việc lành.
5. ĐỪNG LẤY MẤT NGỦ LÀM DẤU HIỆU TÂM LINH
Đây là chỗ rất cần nói thẳng.
Một người thường xuyên thức giấc giữa đêm có thể do nhiều nguyên nhân.
Vì vậy đừng vội nói:
“Con căn cao nên trời gọi dậy.”
Hoặc:
“Ba giờ sáng là giờ tâm linh mở cửa.”
Hoặc:
“Ai tỉnh giờ này là người nhạy cảm với thế giới vô hình.”
Những câu ấy rất dễ làm một người đang mất ngủ lại sinh thêm tưởng tượng.
Phật pháp không cần làm con người sợ bóng tối.
Phật pháp phải giúp mình:
THẤY RÕ CÁI GÌ ĐANG XẢY RA.
Nếu mất ngủ kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt hoặc sức khỏe, phải quan tâm nguyên nhân sức khỏe.
Còn nếu thỉnh thoảng thức rồi chưa ngủ lại được, mình có thể dùng khoảng tỉnh đó để tu.
Hai việc không chống nhau.
6. VẬY NẾU TỈNH LÚC GẦN SÁNG, LÀM GÌ?
Không cần 21 ngày thần bí.
Không cần lời hứa:
“Đến ngày 14 sẽ thế này.”
“Đến ngày 21 sẽ thế kia.”
Ta chỉ cần một thực tập đơn giản.
VIỆC THỨ NHẤT: BIẾT HƠI THỞ
Nằm yên hoặc ngồi yên nếu thuận tiện.
Biết:
hơi thở đang vào.
Biết:
hơi thở đang ra.
Không cần ép dài.
Không cần cố làm cho đặc biệt.
Trong kinh về niệm hơi thở, điều căn bản bắt đầu chính từ sự nhận biết hơi thở vào và hơi thở ra.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY:
Trung Bộ Kinh, MN 118 — Kinh Niệm Hơi Thở.
Tên Pāli:
Ānāpānasati Sutta — nghĩa tiếng Việt: Kinh Niệm Hơi Thở.
NIỆM HƠI THỞ LÀ GÌ?
NIỆM là ghi nhớ, nhận biết không quên đối tượng đang có mặt.
HƠI THỞ là tiến trình thở vào và thở ra.
Ghép lại:
NIỆM HƠI THỞ = BIẾT RÕ HƠI THỞ ĐANG VÀO, ĐANG RA MÀ KHÔNG ĐỂ TÂM CHẠY ĐI QUÁ XA.
Không cần biến hơi thở thành phép thuật.
Chỉ biết nó.
7. VIỆC THỨ HAI: SOI MỘT ĐIỀU ĐANG BUỘC TÂM
Nếu tỉnh rồi mà trong đầu cứ hiện một người hoặc một chuyện, đừng đánh nhau với nó.
Hãy nhìn.
Có thể là:
một nỗi giận,
một sự tiếc,
một điều chưa tha,
một lời nói còn mắc trong lòng.
Thay vì nghĩ tiếp cả câu chuyện, chỉ nhận:
“Tâm đang giận.”
“Tâm đang tiếc.”
“Tâm đang sợ.”
Rồi nếu có thể, khởi một ý lành:
“Mong tôi đừng tiếp tục nuôi oán này.”
Nếu chưa tha được thì đừng giả vờ đã tha.
Đừng nói:
“Con tha hết rồi.”
trong khi bụng đang sôi. 😄
Chỉ cần thành thật:
“HÔM NAY TÔI CHƯA BUÔNG ĐƯỢC, NHƯNG TÔI KHÔNG MUỐN NUÔI THÊM.”
Đó đã là tu.
8. “THA THỨ” LÀ GÌ?
Đây cũng là một cụm từ người ta thường nói nhưng ít khi giải.
THA là không tiếp tục giữ ý muốn trừng phạt hay bám chặt vào lỗi của người.
THỨ mang nghĩa dung thứ, mở ra một khoảng cho lỗi lầm được nhìn bằng sự rộng lượng hơn.
Ghép lại:
THA THỨ = TẬP KHÔNG TIẾP TỤC NUÔI OÁN HẬN ĐỐI VỚI NGƯỜI ĐÃ LÀM MÌNH ĐAU.
Nhưng tha thứ không có nghĩa:
quên hết,
cho rằng việc sai thành đúng,
quay lại tin người nguy hiểm,
hay bỏ mọi ranh giới.
Có thể tha trong tâm mà vẫn giữ khoảng cách cần thiết.
9. VIỆC THỨ BA: NIỆM MỘT CÂU NGẮN
Nếu Sư phụ hoặc người nghe có pháp môn niệm Phật, có thể niệm:
Nam mô A Di Đà Phật.
Hoặc chỉ niệm:
A Di Đà Phật.
Niệm nhẹ.
Chậm.
Không ép.
Không đặt mục tiêu:
“Niệm 108 câu là phải ngủ.”
Nếu ngủ lại được thì ngủ.
Nếu chưa ngủ, tiếp tục giữ tâm nhẹ.
Mục tiêu không phải biến danh hiệu Phật thành thuốc ngủ.
Mục tiêu là:
ĐỪNG ĐỂ TÂM CHẠY THÀNH MỘT CUỘC HỌP LÚC BA GIỜ SÁNG.
😄
Thân đang nằm trên giường mà cái đầu họp đủ:
chuyện hôm qua,
chuyện năm ngoái,
chuyện con cái,
chuyện người ta nói mình,
rồi tiện thể họp luôn chuyện… mười năm nữa.
Một câu niệm giúp tâm có chỗ quay về.
10. CÓ PHẢI LÀM ĐÚNG 21 ĐÊM KHÔNG?
Không có căn cứ kinh điển để nói:
“Phải đúng 21 đêm.”
Cũng không có căn cứ để hứa:
đêm thứ 14 sẽ bớt hoảng, đêm thứ 21 sẽ ngủ dễ hơn, bớt cãi nhau, hay đời sống nhất định thay đổi theo một lịch cố định.
Hai mươi mốt ngày có thể dùng như một kế hoạch thực tập cá nhân nếu ai đó thấy hữu ích.
Nhưng phải nói đúng:
ĐÂY LÀ KẾ HOẠCH THỰC HÀNH, KHÔNG PHẢI CÔNG THỨC ĐỨC PHẬT BẢO ĐẢM.
Đừng lấy một con số dễ nhớ rồi biến nó thành luật nhân quả.
11. “PHÁP” LÀ GÌ?
Đoạn nguồn có câu:
“Lúc này tâm dễ vào Pháp.”
Nhưng người mới nghe sẽ hỏi:
“Pháp là gì?”
Phải giải.
PHÁP là một chữ có nhiều nghĩa trong Phật giáo.
Trong bài này, khi nói học Pháp, vào Pháp, thực hành Pháp, thì Pháp có nghĩa là:
GIÁO PHÁP — NHỮNG LỜI DẠY VÀ CON ĐƯỜNG TU TẬP ĐƯỢC ĐỨC PHẬT CHỈ RA ĐỂ HIỂU KHỔ, CHUYỂN HÓA KHỔ VÀ ĐI ĐẾN GIẢI THOÁT.
Vì vậy nói:
“tâm dễ vào Pháp”
không có nghĩa một cánh cửa vô hình mở ra lúc ba giờ sáng.
Nó chỉ có thể hiểu đơn giản rằng:
khi không gian yên,
ít tiếng động,
ít công việc,
tâm có thể dễ tập trung hơn đối với một số người.
Nhưng điều đó khác nhau ở từng người.
12. “PHÓNG DẬT” LÀ GÌ?
Kinh nói đến việc người tu phải sống tỉnh thức, không phóng dật.
PHÓNG DẬT
PHÓNG là thả chạy.
DẬT là buông lung, lơ là.
Ghép lại:
PHÓNG DẬT = ĐỂ TÂM VÀ ĐỜI SỐNG CHẠY THEO THÓI QUEN MÀ KHÔNG CÓ SỰ TỈNH GIÁC.
Ví dụ rất dễ hiểu:
Ba giờ sáng tỉnh.
Định xem điện thoại “một phút thôi”.
Một phút sau:
tin tức.
Rồi Facebook.
Rồi bình luận.
Rồi một video.
Rồi video kế.
Ngẩng lên:
trời sáng. 😄
Đó là một ví dụ rất đời thường của tâm bị kéo đi.
Tỉnh giấc không đáng sợ.
Đáng coi chừng là:
TỈNH THÂN RỒI MÀ TÂM BỊ KÉO ĐI KHẮP NƠI.
13. CÒN NGƯỜI ĐÃ MẤT THÌ SAO?
Đoạn nguồn nói:
“Người đã đi vẫn nhận được, và đường ấy chưa bao giờ đóng.”
Câu này nói quá chắc.
Nếu mình làm một việc thiện rồi hướng phước đến người đã mất, kinh có nền tảng cho việc hồi hướng phước trong những trường hợp thích hợp.
Nhưng không nên hứa rằng:
mọi người mất đều chắc chắn nhận được theo cùng một cách.
HỒI HƯỚNG LÀ GÌ?
HỒI là quay, chuyển.
HƯỚNG là hướng đến.
Ghép lại:
HỒI HƯỚNG = ĐEM TÂM NGUYỆN HƯỚNG PHƯỚC LÀNH TỪ VIỆC THIỆN ĐẾN NGƯỜI HOẶC CHÚNG SINH MÀ MÌNH MUỐN NHỚ ĐẾN.
Nếu nhớ cha mẹ hay người thân đã mất lúc gần sáng, mình có thể khởi tâm lành:
“Phước lành từ việc tu tập này, con xin hướng đến người.”
Nhưng đừng biến hồi hướng thành một hệ thống chuyển phát mà mình khẳng định chắc:
“Gửi lúc này là bên kia nhận ngay.”
Phật pháp không cần lời hứa như vậy.
14. KHOẢNG GẦN SÁNG CÓ THỂ THÀNH “THỜI GIAN CỦA MÌNH” KHÔNG?
Có.
Nhưng không phải vì vũ trụ cấp riêng cho mình khung giờ ấy.
Mà vì khi mọi thứ yên xuống, mình có thể chủ động dùng nó.
Có người dùng mười phút ấy để:
thở,
niệm Phật,
soi tâm,
khởi từ,
rồi ngủ lại.
Thế là một lần thức giấc vốn làm mình bực bội đã biến thành một lần quay về.
Đó là chuyển hóa rất thật.
Không cần huyền bí.
15. TỪ MỘT NIỆM ĐẾN MỘT ĐỜI TU
Ba giờ sáng tỉnh dậy.
Một niệm đầu tiên khởi lên:
“Lại mất ngủ nữa rồi!”
Nếu chạy theo nó:
bực,
lo,
sợ,
cầm điện thoại,
tâm càng sáng choang.
Nhưng cũng chính khoảnh khắc ấy, mình có thể đổi hướng:
nhận ra mình đã tỉnh, biết hơi thở, soi tâm, không chạy theo, không chấp, rồi nhẹ nhàng buông.
Một lần như vậy chưa làm mình thành thánh.
Hai mươi mốt lần cũng không có phép thần.
Nhưng một cách sống được lặp lại nhiều lần có thể dần thành thói quen.
Một thói quen lành lâu ngày có thể thay đổi cả cách mình sống.
Đó mới là:
TỪ MỘT NIỆM ĐẾN MỘT ĐỜI TU.
LỜI KẾT
Nếu đêm nay lại tỉnh lúc ba giờ, bốn giờ hay năm giờ sáng,
đừng vội hỏi:
“Ai gọi tôi?”
Đừng vội hỏi:
“Đây là điềm gì?”
Cũng đừng tự phong cho mình:
“Chắc căn cơ mình đặc biệt lắm.” 😄
Hãy hỏi:
“TÔI SẼ DÙNG MƯỜI PHÚT TỈNH NÀY NHƯ THẾ NÀO?”
Nếu cơ thể cần được chăm sóc thì chăm sóc.
Nếu mất ngủ kéo dài thì tìm nguyên nhân thích hợp.
Nếu tâm đang lo thì biết tâm đang lo.
Nếu đang giận một người thì thấy cơn giận ấy.
Nếu muốn niệm Phật thì niệm.
Nếu ngủ lại được thì ngủ.
Không cần đợi một dấu hiệu từ trời.
Bởi vì ngay khoảnh khắc mình biết:
thân đang thế nào, tâm đang thế nào, và mình không để tâm chạy theo điều bất thiện,
thì:
KHOẢNH KHẮC ẤY ĐÃ CÓ PHÁP RỒI.
Đức Phật không cần phải đánh thức ta lúc ba giờ sáng.
Điều quan trọng hơn là:
KHI ĐÃ THỨC — TÂM MÌNH CÓ THỨC THEO HAY KHÔNG?
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 05
TỔ TIÊN THẬT SỰ CẦN GÌ Ở CON CHÁU?
Đừng chỉ dâng một mâm cỗ — hãy biến lòng nhớ ơn thành một việc thiện thật
Có người mỗi năm đến ngày giỗ thì làm một mâm thật lớn.
Nhang đèn đầy đủ. Hoa quả đầy đủ. Món này món kia đầy đủ.
Nhưng rồi trong lòng vẫn hỏi:
“Người đã mất có nhận được không?”
“Ông bà cha mẹ mình bây giờ ở đâu?”
“Có phải họ đang chờ mình làm điều gì không?”
Đây là chỗ người học Phật cần vừa có tình, vừa có Chánh kiến.
Ta kính người đã khuất. Ta nhớ công ơn tổ tiên.
Nhưng:
ĐỪNG BIẾN NỖI THƯƠNG THÀNH MỘT CÂU CHUYỆN MÀ KINH KHÔNG HỀ NÓI.
1. “TỔ TIÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TỔ là những người thuộc đời trước, đời xa trước mình.
TIÊN trong cụm từ này mang nghĩa người đi trước.
Ghép lại:
TỔ TIÊN = NHỮNG THẾ HỆ ĐI TRƯỚC TRONG GIA ĐÌNH, DÒNG HỌ.
Cha mẹ sinh mình.
Ông bà sinh cha mẹ.
Rồi còn rất nhiều thế hệ trước nữa.
Nhớ tổ tiên trước hết là nhớ rằng:
MÌNH KHÔNG TỰ NHIÊN XUẤT HIỆN TRÊN CUỘC ĐỜI NÀY MỘT MÌNH.
Phía sau một con người là rất nhiều đời người.
2. “CỬU HUYỀN THẤT TỔ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ, không phải một từ.
CỬU là chín.
HUYỀN trong cách dùng truyền thống có liên hệ đến các thế hệ nối tiếp trong dòng huyết thống.
THẤT là bảy.
TỔ là tổ tiên.
Ngày nay, cụm từ “cửu huyền thất tổ” thường được dùng để chỉ chung nhiều đời tổ tiên.
Nhưng phải phân biệt rõ:
Đây là cách gọi thuộc truyền thống văn hóa và Phật giáo Đông Á; không nên giới thiệu nó như một thuật ngữ căn bản do Đức Phật dùng nguyên văn trong Kinh Pāli.
Khi chúng ta nói:
“Hồi hướng cho cửu huyền thất tổ”
thì người nghe có thể hiểu đơn giản là:
HƯỚNG LÒNG TRI ÂN VÀ PHƯỚC LÀNH ĐẾN CHA MẸ, ÔNG BÀ VÀ NHIỀU ĐỜI TỔ TIÊN.
Không cần thần bí hóa những con số.
3. MÂM CÚNG CÓ PHẢI LÀ TẤT CẢ LÒNG HIẾU KHÔNG?
Không.
Mâm cơm có thể biểu hiện sự tưởng nhớ.
Nhang hoa có thể biểu hiện lòng kính.
Ngày giỗ có thể là dịp để con cháu nhớ nguồn.
Nhưng nếu chỉ có:
mâm cao, cỗ đầy, khói hương nghi ngút,
mà anh em gặp nhau lại cãi nhau,
con cháu tranh giành,
người đang sống không biết thương nhau,
thì phần hình thức rất lớn nhưng phần tu lại rất nhỏ.
Cho nên:
THỜ CÚNG LÀ MỘT CÁCH NHỚ.
NHƯNG SỐNG TỬ TẾ MỚI LÀ MỘT CÁCH TRẢ ƠN.
4. “PHƯỚC” LÀ GÌ?
PHƯỚC là một từ căn bản nên phải hiểu cho rõ.
Trong cách giảng Phật pháp, phước có thể hiểu là điều lành và quả lành có liên hệ với những hành động thiện.
Những việc như:
bố thí, giữ giới, chăm sóc cha mẹ, giúp người, cúng dường đúng pháp, nuôi dưỡng tâm lành, học và thực hành giáo pháp
đều có thể tạo những nhân lành.
Nhưng phước không phải một vật nằm trong túi.
Không phải mình có 100 điểm phước, chuyển cho ông nội 30 điểm rồi tài khoản còn 70 điểm.
Phật pháp không phải ứng dụng ngân hàng. 😄
5. “CÔNG ĐỨC” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CÔNG có nghĩa liên hệ đến công phu, việc làm, sự thực hành.
ĐỨC là phẩm chất tốt đẹp, giá trị thiện lành.
Trong cách sử dụng phổ biến của Phật giáo Việt Nam, công đức thường được dùng để nói đến giá trị thiện lành phát sinh từ việc tu tập và làm thiện.
Nhưng phải nhớ:
CÔNG ĐỨC KHÔNG PHẢI MỘT MÓN ĐỒ ĐỂ ĐÓNG GÓI RỒI GỬI ĐI.
Khi nói hồi hướng công đức, mình đang nói đến việc hướng tâm nguyện và điều lành đến người khác.
6. “HỒI HƯỚNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ rất quan trọng.
HỒI là quay lại, chuyển lại.
HƯỚNG là hướng đến.
Ghép nghĩa:
HỒI HƯỚNG = HƯỚNG PHƯỚC LÀNH TỪ VIỆC THIỆN ĐẾN NGƯỜI HOẶC CHÚNG SINH MÀ MÌNH MUỐN NHỚ ĐẾN.
Ví dụ:
Hôm nay mình bố thí hoặc giúp một người khó khăn.
Sau đó chắp tay:
“Con xin hướng phước lành từ việc thiện này đến cha mẹ, ông bà và tổ tiên nhiều đời.”
Đó là hồi hướng.
7. KINH CÓ DẠY HƯỚNG PHƯỚC ĐẾN NGƯỜI ĐÃ MẤT KHÔNG?
Có nền kinh rõ.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tiểu Tụng, Khuddakapāṭha 7 — Tirokuṭṭa Sutta, tiếng Việt: Kinh Ngoài Bức Tường.
Trong bài kinh này có nội dung về việc người thân làm vật thí thích hợp rồi hướng đến những thân quyến đã qua đời.
Tinh thần quan trọng là:
LÀM VIỆC THIỆN — RỒI HƯỚNG PHƯỚC ĐẾN NGƯỜI QUÁ VÃNG.
Kinh cũng cho thấy chỉ than khóc, sầu muộn không đem lại lợi ích theo cách mà việc thiện và hướng phước có thể đem lại.
Vì vậy, lòng nhớ thương không nhất thiết phải dừng lại ở nước mắt.
Nó có thể biến thành hành động lành.
8. NGƯỜI ĐÃ MẤT NÀO CŨNG NHẬN ĐƯỢC HAY KHÔNG?
Không nên khẳng định như vậy.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 10.177 — Kinh Jāṇussoṇi.
Trong bài kinh, vị Bà-la-môn Jāṇussoṇi hỏi Đức Phật về việc cúng và hướng đến những thân nhân đã qua đời.
Điểm rất quan trọng của bài kinh là:
không phải người quá vãng ở cảnh giới nào cũng hưởng sự cúng thí theo cùng một cách.
Vì vậy chúng ta không nên nói chắc:
“Ông nội con nhận được rồi.”
“Mẹ con đang đứng đó nhận.”
“Tổ tiên đang chờ đúng món này.”
Mình không biết.
Điều mình có thể biết chắc hơn là:
MỘT VIỆC THIỆN ĐÃ ĐƯỢC LÀM.
Và mình thành tâm hướng điều lành ấy đến người mình thương nhớ.
9. “VONG LINH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ thường được sử dụng trong đời sống và nghi lễ.
VONG là mất, qua đời.
LINH trong cách nói văn hóa dân gian thường gợi đến phần tinh thần của người đã chết.
Nhưng khi giảng Phật pháp phải cẩn thận.
Phật giáo không chủ trương có một linh hồn thường hằng, bất biến tồn tại nguyên vẹn từ đời này sang đời khác.
Vì vậy khi sử dụng cụm từ “vong linh” trong bài giảng đại chúng, có thể hiểu đơn giản là:
NGƯỜI ĐÃ QUA ĐỜI, theo cách gọi quen thuộc trong văn hóa và nghi lễ.
Không nên từ cụm từ ấy suy ra rằng Đức Phật dạy có một linh hồn bất biến.
10. HỒI HƯỚNG CHO TỔ TIÊN CÓ LÀM CHO GIA ĐÌNH CHẮC CHẮN PHÁT TÀI KHÔNG?
Không.
Đoạn pháp thoại nguồn nói:
“Nhà nào con cháu biết tu, biết hồi hướng cho tổ tiên thì làm ăn hanh thông, con cái ngoan hiền.”
Nếu nói thành một quy luật chắc chắn thì quá mức căn cứ.
Không có công thức:
HỒI HƯỚNG NHIỀU = KINH DOANH PHÁT ĐẠT.
Cũng không có công thức:
CÚNG GIỖ TỐT = CON CHÁU TỰ ĐỘNG NGOAN.
Nếu giảng như vậy, một thời gian sau người ta sẽ hỏi:
“Con tụng ba tháng rồi, sao cửa hàng vẫn ế?” 😄
Thế là từ tu học biến thành giao dịch.
11. VẬY PHƯỚC CỦA MỘT GIA ĐÌNH CÓ THỂ THẤY Ở ĐÂU?
Có những điều rất thực tế.
Một gia đình biết nhớ tổ tiên có thể học được lòng biết ơn.
Biết ơn cha mẹ thì biết chăm sóc người già.
Cha mẹ sống thiện thì con cái có tấm gương để nhìn.
Anh em biết nhường nhau thì bớt tranh chấp.
Người trong nhà biết bố thí thì bớt ích kỷ.
Biết giữ giới thì giảm những hành động làm gia đình tổn thương.
Cho nên:
PHƯỚC CỦA DÒNG HỌ TRƯỚC HẾT CÓ THỂ ĐƯỢC NHÌN THẤY TRONG CÁCH NHỮNG NGƯỜI ĐANG SỐNG ĐỐI XỬ VỚI NHAU.
12. “UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ văn hóa Việt Nam, không phải câu nguyên văn của Đức Phật.
UỐNG NƯỚC tượng trưng cho việc đang hưởng thành quả.
NHỚ NGUỒN là nhớ nơi điều ấy bắt đầu, nhớ người và những nhân duyên đã góp phần tạo nên thành quả ấy.
Ghép nghĩa:
UỐNG NƯỚC NHỚ NGUỒN = KHI ĐANG HƯỞNG MỘT ĐIỀU TỐT ĐẸP, BIẾT NHỚ ĐẾN NHỮNG NGƯỜI VÀ NHỮNG NHÂN DUYÊN ĐÃ GÓP PHẦN TẠO NÊN NÓ.
Mình có thân này:
nhớ cha mẹ.
Có gia đình:
nhớ ông bà tổ tiên.
Có giáo pháp để học:
nhớ Đức Phật, Tam Bảo và những thế hệ đã gìn giữ Chánh pháp.
13. CÓ PHẢI TỔ TIÊN “ĐANG CHỜ” MÌNH NIỆM PHẬT KHÔNG?
Không nên khẳng định.
Mình không biết từng người đã mất đang ở đâu.
Vì vậy không nên nói:
“Tổ tiên đã chờ con mấy chục năm.”
Nghe rất xúc động nhưng mình không có căn cứ để biết.
Câu đúng và đẹp hơn là:
NẾU NHỚ ĐẾN TỔ TIÊN, ĐỪNG CHỈ NHỚ BẰNG NƯỚC MẮT.
HÃY BIẾN LÒNG NHỚ THÀNH MỘT VIỆC THIỆN.
14. NIỆM PHẬT RỒI HỒI HƯỚNG CÓ ĐƯỢC KHÔNG?
Được, nếu đây là pháp môn mình đang thực hành.
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Trong hệ thống kinh điển Tịnh độ có các kinh quan trọng như:
Kinh A Di Đà, Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Trong truyền thống này, niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà và phát nguyện vãng sinh Cực Lạc là pháp tu quan trọng.
“A DI ĐÀ” NGHĨA LÀ GÌ?
Amitābha — tiếng Sanskrit, tiếng Việt thường dịch: Vô Lượng Quang, nghĩa là ánh sáng vô lượng.
Amitāyus — tiếng Sanskrit, tiếng Việt: Vô Lượng Thọ, nghĩa là thọ mạng vô lượng.
Cho nên nếu Sư phụ nói:
“Niệm Phật rồi hồi hướng đến ông bà tổ tiên”
thì phải phân biệt rõ:
đây là thực hành trong dòng Đại thừa – Tịnh độ, kết hợp với tâm hồi hướng.
Không nên nói thành:
“Chỉ cần niệm một câu thì chắc chắn người đã mất được đưa về Cực Lạc.”
Câu đó nói quá điều mình có thể biết.
15. “PHẬT LỰC” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHẬT là bậc giác ngộ.
LỰC là sức mạnh, năng lực.
Trong truyền thống Đại thừa – Tịnh độ, Phật lực thường được hiểu theo năng lực từ bi, nguyện lực và sự nhiếp thọ của Đức Phật.
Nhưng không nên hiểu:
PHẬT LỰC = MỘT QUYỀN NĂNG XÓA HẾT MỌI NGHIỆP BẤT KỂ CON NGƯỜI SỐNG THẾ NÀO.
Người tu vẫn phải tu.
Vẫn phải sửa.
Vẫn phải làm thiện.
Vẫn phải chuyển hóa thân, lời nói và tâm.
Có thể nương Phật làm trợ duyên.
Nhưng:
KHÔNG AI TU THAY CHO MÌNH.
16. NƯỚC MẮT CÓ VÔ ÍCH KHÔNG?
Không cần nói:
“Nước mắt vô ích.”
Mất cha mẹ mà khóc là điều rất con người.
Phật pháp không bắt mình biến thành một cục đá.
Nhưng tinh thần của Kinh Ngoài Bức Tường — Khuddakapāṭha 7 cho chúng ta một hướng đi rất đẹp:
chỉ sầu khóc không thay thế được việc tạo thiện nghiệp và hướng phước.
Cho nên:
CỨ KHÓC KHI CẦN KHÓC.
NHƯNG SAU NƯỚC MẮT, HÃY LÀM THÊM MỘT VIỆC THIỆN.
Đó là cách biến thương nhớ thành con đường.
17. NGÀY GIỖ NÊN LÀM GÌ?
Không cần cực đoan bỏ hết truyền thống.
Có thể:
thắp hương nếu phù hợp, dâng hoa quả, làm bữa cơm tưởng niệm, tụng kinh, niệm Phật, bố thí, giúp người khó khăn, cúng dường đúng pháp, rồi hồi hướng.
Nhưng đừng quên:
VIỆC THIỆN THẬT QUAN TRỌNG HƠN SỰ PHÔ TRƯƠNG CỦA MÂM CÚNG.
Một ngày giỗ thật lớn mà sát sinh rất nhiều, anh em cãi nhau, cuối buổi ai cũng giận…
thì có khi:
tổ tiên được nhớ trên bàn thờ, nhưng lời dạy của tổ tiên lại bị quên dưới nhà. 😄
18. “CĂN” VÀ “DUYÊN” LÀ GÌ?
Đoạn nguồn nói:
“Người nghe được pháp hôm nay là người có căn nên duyên này mới tới.”
Không nên dùng câu ấy để khiến người nghe nghĩ rằng mình được lựa chọn đặc biệt.
CĂN
CĂN trong Phật học có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.
Có khi nói đến các căn nhận biết.
Có khi nói đến các năng lực tâm linh.
Có khi trong tiếng Việt đời thường lại nói “có căn tu”.
Vì vậy nếu không xác định rõ nghĩa thì không nên nói mơ hồ:
“Con có căn.”
DUYÊN
DUYÊN là điều kiện hỗ trợ cho một sự việc phát sinh.
Hôm nay một người nghe được bài pháp này có thể vì:
mở điện thoại đúng lúc,
người quen chia sẻ,
đang nhớ cha mẹ,
hoặc nhiều điều kiện cùng hội tụ.
Như vậy đã có thể gọi là duyên.
Không cần biến thành:
“Vũ trụ đã chọn con.”
19. VẬY HÔM NAY MÌNH LÀM GÌ CHO TỔ TIÊN?
Nếu hôm nay nhớ cha mẹ, ông bà hoặc tổ tiên đã khuất, hãy làm một việc thiện thật.
Không nhất thiết phải lớn.
Một bữa cơm cho người khó khăn.
Một phần thuốc cho người bệnh.
Một lần giúp người.
Một lời xin lỗi.
Một lần nhịn cơn nóng giận.
Một thời tụng kinh.
Một thời niệm Phật.
Một việc tốt không cần ai biết.
Rồi chắp tay:
“Con xin hướng phước lành từ việc thiện này đến cha mẹ, ông bà và tổ tiên nhiều đời. Nguyện những ai có duyên thọ nhận được lợi ích, được an lành. Nguyện chính con cũng biết sống tốt hơn để không phụ công những người đi trước.”
Không cần thần bí.
Ở đây có ba điều rất thật:
LÒNG BIẾT ƠN.
VIỆC THIỆN.
SỰ HỒI HƯỚNG.
20. TỪ MỘT NIỆM ĐẾN MỘT ĐỜI TU
Nhớ tổ tiên có thể bắt đầu từ một niệm:
“Tôi thương mẹ.”
Nhưng đừng dừng ở đó.
Từ nhớ:
thành biết ơn.
Từ biết ơn:
thành hành động.
Từ hành động:
thành việc thiện.
Từ việc thiện:
hướng tâm đến người đã khuất.
Và từ đó:
mình sống tử tế hơn với người đang còn sống.
Đó mới là dòng chảy đẹp của lòng hiếu.
ĐỪNG CHỈ THƯƠNG NGƯỜI ĐÃ MẤT TRÊN BÀN THỜ.
HÃY THƯƠNG CẢ NHỮNG NGƯỜI ĐANG NGỒI CHUNG MÂM CƠM VỚI MÌNH.
LỜI KẾT
Tổ tiên có đang chờ mình hay không,
ta không biết.
Từng người đang ở cảnh giới nào,
ta cũng không biết.
Nhưng có một điều ta biết:
MÌNH CÓ THỂ LÀM THIỆN HÔM NAY.
Mình có thể nhớ ơn.
Mình có thể bố thí.
Mình có thể niệm Phật.
Mình có thể tụng kinh.
Mình có thể sửa một tính xấu.
Mình có thể sống tử tế hơn.
Và mình có thể hướng phước lành ấy đến những người đã đi trước.
Đừng chỉ hỏi:
“Tổ tiên có cần một mâm cúng lớn hơn không?”
Hãy hỏi:
“TỪ NGÀY NHỚ ĐẾN TỔ TIÊN, TÔI ĐÃ SỐNG TỐT HƠN CHƯA?”
Nếu một ngày giỗ làm mình:
bớt bất hiếu, bớt tranh hơn, bớt tham, bớt sân, biết thương anh em, biết chăm cha mẹ còn sống, biết giúp người,
thì ngày giỗ ấy đã có Pháp.
Và thay vì chỉ thắp thêm một nén hương,
hãy thắp thêm:
MỘT VIỆC THIỆN.
Nén hương rồi sẽ tàn.
Nhưng một việc lành có thể tiếp tục sinh ra những điều lành khác trong cuộc đời.
Nam mô A Di Đà Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 06
KHI NGƯỜI KHÁC CHƠI XẤU MÌNH — PHẢI LÀM SAO?
Không trả đũa không có nghĩa là yếu; tha thứ cũng không có nghĩa là để người ta tiếp tục làm hại
Có những lúc mình không làm gì người ta, nhưng người ta vẫn nói xấu mình.
Có người đặt chuyện.
Có người xúc phạm.
Có người ganh ghét.
Có người cố tình gây thiệt hại cho mình.
Phản ứng rất tự nhiên lúc ấy là:
“Người ta làm tôi thế nào, tôi phải làm lại cho họ biết.”
Nhưng người học Phật cần dừng lại ở đây và hỏi:
NẾU NGƯỜI TA NÉM BÙN VÀO MÌNH, MÌNH CÓ NHẤT THIẾT PHẢI NHẶT BÙN NÉM TRỞ LẠI KHÔNG?
Không trả đũa không có nghĩa là yếu.
Điều khó hơn nhiều là:
NGĂN CÁI XẤU MÀ KHÔNG ĐỂ CÁI XẤU BIẾN MÌNH THÀNH MỘT NGƯỜI KHÁC.
1. “SÂN” LÀ GÌ?
SÂN là một từ căn bản trong Phật pháp.
Trong tiếng Pāli:
Dosa — tiếng Việt: sân, ác cảm, chống đối, thù ghét.
Sân có nhiều mức độ.
Nhẹ là khó chịu.
Nặng hơn là bực tức.
Nặng nữa là oán hận.
Khi sân quá mạnh, con người có thể muốn làm tổn thương người khác.
Vì vậy, khi bị người khác chơi xấu, trước khi hỏi:
“Tôi phải xử người này thế nào?”
hãy hỏi:
“CƠN SÂN ĐANG LÀM GÌ TRONG TÂM TÔI?”
2. “VÔ MINH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
VÔ là không.
MINH là sáng, là thấy biết rõ.
Trong tiếng Pāli:
Avijjā — tiếng Việt: vô minh, sự không thấy biết đúng như thật.
Ghép nghĩa:
VÔ MINH = SỰ MÊ MỜ, KHÔNG THẤY ĐÚNG BẢN CHẤT CỦA SỰ VIỆC VÀ KHÔNG THẤY RÕ CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN KHỔ HAY CHẤM DỨT KHỔ.
Một người bị tham, sân, ganh ghét và si mê chi phối có thể làm những việc gây khổ cho người khác và cho chính họ.
Hiểu được điều đó có thể giúp mình bớt hận.
Nhưng đừng biến chữ vô minh thành một nhãn để mình đứng trên phán xét:
“Người đó vô minh, còn tôi giác ngộ.”
Nếu nói như vậy mà trong tâm đầy kiêu mạn thì chính mình cũng còn điều phải soi.
THẤY CÁI MÊ CỦA NGƯỜI KHÁC KHÔNG KHÓ BẰNG THẤY CÁI MÊ TRONG CHÍNH MÌNH.
3. “TRÍ TUỆ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
Trong tiếng Pāli:
Paññā — tiếng Việt: trí tuệ, sự thấy biết sáng suốt.
Trí tuệ trong tu tập không đơn giản là học nhiều hay nhớ nhiều.
Trí tuệ phải giúp mình:
thấy việc đang xảy ra,
thấy nguyên nhân,
thấy hậu quả,
và biết hành động thế nào để không làm khổ mình và khổ người thêm.
Người khác nói một câu làm mình đau.
Cái miệng mình đã chuẩn bị trả lại mười câu.
Nếu ngay lúc ấy mình thấy:
“Nếu nói tiếp, việc này sẽ lớn hơn.”
và mình dừng được,
thì ngay chỗ dừng ấy đã có trí tuệ.
4. “TUỆ NHÃN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TUỆ là trí tuệ.
NHÃN là mắt.
Ghép nghĩa:
TUỆ NHÃN = CON MẮT TRÍ TUỆ; CÁCH NÓI HÌNH TƯỢNG VỀ KHẢ NĂNG NHÌN MỘT SỰ VIỆC BẰNG TRÍ TUỆ.
Trong bài này không cần hiểu tuệ nhãn thành một khả năng huyền bí.
Người ta chửi mình.
Mình nghe được lời chửi.
Nhưng đồng thời mình còn nhìn thấy:
“Tâm mình đang nổi sân.”
Đó đã là một bước rất quan trọng.
5. NGƯỜI LÀM HẠI MÌNH CÓ THỂ ĐƯỢC NHÌN BẰNG LÒNG THƯƠNG KHÔNG?
Có.
Một người đang bị tham, sân, ganh ghét hoặc si mê chi phối có thể tạo ra những hành động khiến cả mình lẫn người khác đau khổ.
Nhìn được điều đó có thể làm lòng thù hận của mình giảm xuống.
Nhưng phải nhớ:
THƯƠNG KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ CHO PHÉP NGƯỜI KHÁC TIẾP TỤC LÀM HẠI MÌNH.
Người đang say rượu cầm dao chạy tới.
Mình không cần ghét họ.
Nhưng cũng không phải đứng yên nói:
“Anh cứ chém đi, tôi đang tu từ bi.”
Không phải vậy. 😄
Phải tránh thì tránh.
Phải nhờ người hỗ trợ thì nhờ.
Có hành vi nguy hiểm thì cần tìm sự bảo vệ thích hợp.
Phải đặt ranh giới thì đặt.
TỪ BI PHẢI ĐI CÙNG TRÍ TUỆ.
6. “TỪ BI” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TỪ là mong người khác được an vui.
BI là trước nỗi khổ của chúng sinh, khởi tâm mong nỗi khổ ấy được giảm bớt và chấm dứt.
Ghép nghĩa:
TỪ BI = MONG CHÚNG SINH ĐƯỢC AN LÀNH, BỚT KHỔ VÀ KHÔNG MUỐN LÀM HẠI HỌ.
Nhưng từ bi không phải nhu nhược.
Có khi ngăn một người làm điều xấu cũng là giúp họ không tiếp tục tạo thêm hành vi bất thiện.
7. ĐỨC PHẬT TỪNG BỊ MỘT VỊ BÀ-LA-MÔN LĂNG MẠ KHÔNG?
Có.
Đây là câu chuyện có nguồn kinh rõ ràng.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 7.2.
Akkosa Sutta — tiếng Pāli; tiếng Việt: Kinh Lăng Mạ, Kinh Chửi Mắng.
Akkosa — tiếng Pāli; tiếng Việt: sự lăng mạ, chửi mắng, xúc phạm.
Trong bài kinh, một vị Bà-la-môn tên Akkosaka Bhāradvāja tức giận tìm đến Đức Phật và dùng những lời thô ác để lăng mạ Ngài.
Đức Phật không chửi lại.
Ngài hỏi vị Bà-la-môn đại ý:
Khi bạn bè, bà con hay khách đến nhà, ông có đem thức ăn ra mời họ không?
Vị ấy trả lời:
Có.
Đức Phật hỏi tiếp:
Nếu khách không nhận thức ăn ấy thì thức ăn thuộc về ai?
Vị ấy trả lời:
Vẫn thuộc về tôi.
Từ hình ảnh đó, Đức Phật chỉ ra:
người kia đem lời lăng mạ đến, nhưng Ngài không đáp lại lăng mạ bằng lăng mạ.
Đây mới là điểm quan trọng.
8. “KHÔNG NHẬN” NGHĨA LÀ GÌ?
Không phải người ta chửi mà mình không nghe.
Tai đâu có nút:
“Chặn cuộc gọi của sân hận.” 😄
Không nhận ở đây phải hiểu theo tinh thần bài kinh:
KHÔNG ĐÁP LẠI LĂNG MẠ BẰNG LĂNG MẠ.
Người kia giận.
Mình không nhất thiết phải giận theo.
Người kia chửi.
Mình không nhất thiết phải chửi lại.
Người kia muốn kéo mình vào một cuộc chiến.
Mình không nhất thiết phải bước vào.
9. KHÔNG CẦN GỌI ĐÓ LÀ “NĂNG LƯỢNG HẮC ÁM”
Đoạn pháp thoại ban đầu nói:
“Từ chối tiếp nhận năng lượng hắc ám của họ.”
Câu này nên bỏ.
SN 7.2 – Kinh Lăng Mạ không cần đến khái niệm “năng lượng hắc ám” để giải thích.
Điều kinh cho thấy rất rõ là:
người khác lăng mạ,
mình không lăng mạ lại;
người khác sân,
mình không lấy sân đáp sân.
ĐỪNG THÊM HUYỀN BÍ VÀO MỘT GIÁO PHÁP VỐN ĐÃ RẤT SÂU.
10. “NHÂN QUẢ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ căn bản.
NHÂN là nguyên nhân hoặc yếu tố góp phần tạo nên kết quả.
QUẢ là kết quả phát sinh khi nhân và các điều kiện thích hợp hội tụ.
Còn có một từ quan trọng:
DUYÊN là điều kiện hỗ trợ.
Cho nên nhân quả không phải một ông quan vô hình ngồi đâu đó để xử phạt người mình ghét.
Đừng nói:
“Cứ chờ đó, luật nhân quả của vũ trụ sẽ xử nó.”
Có khi ngoài miệng mình nói:
“Nam mô A Di Đà Phật, con buông rồi.”
mà trong bụng lại nghĩ:
“Để coi chừng nào nó gặp quả báo.” 😄
Như vậy chưa buông.
11. “NGHIỆP” LÀ GÌ?
Trong tiếng Pāli:
Kamma — tiếng Việt: nghiệp.
Một điểm rất căn bản của nghiệp là tác ý.
TÁC là tạo ra, làm.
Ý là ý muốn, chủ ý trong tâm.
TÁC Ý trong ngữ cảnh nghiệp là sự chủ ý, ý muốn thúc đẩy hành động.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; tiếng Việt thường dịch: Kinh Thấu Suốt hoặc Kinh Phân Tích Sâu.
Đức Phật nhấn mạnh vai trò của tác ý khi nói về nghiệp.
Cho nên khi người khác làm hại mình, đừng chỉ hỏi:
“Họ đang tạo nghiệp gì?”
Hãy hỏi thêm:
“BÂY GIỜ TÔI ĐANG CHUẨN BỊ TẠO NGHIỆP GÌ ĐỂ ĐÁP LẠI?”
Câu hỏi thứ hai mới đưa Phật pháp trở về với chính mình.
12. ĐỨC PHẬT DẠY GÌ VỀ OÁN HẬN?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú — Dhammapada, tiếng Pāli; tiếng Việt: Kinh Pháp Cú, kệ số 5.
Tinh thần của bài kệ rất rõ:
OÁN HẬN KHÔNG THỂ ĐƯỢC DẬP TẮT BẰNG OÁN HẬN.
KHÔNG OÁN HẬN MỚI LÀ CON ĐƯỜNG LÀM OÁN HẬN LẮNG XUỐNG.
Nếu người kia đang sân,
mình lấy sân của mình chữa sân của họ,
thì ban đầu chỉ có một người sân.
Một lát sau thành hai. 😄
Đó không phải giải quyết vấn đề.
Đó là nhân đôi vấn đề.
13. PHÁP CÚ CHỈ THẲNG CÁCH THỰC HÀNH
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú — Dhammapada; tiếng Việt: Kinh Pháp Cú, kệ số 223, Phẩm Phẫn Nộ.
Tinh thần bài kệ:
lấy không sân thắng sân, lấy thiện thắng bất thiện, lấy bố thí thắng keo kiệt, lấy chân thật thắng dối trá.
Đây mới là một cách rất sâu để “trị người chơi xấu.”
Nhưng phải sửa lại chữ trị.
Không phải:
trị cho người kia đau.
Mà là:
TRỊ CÁI VÒNG XOÁY ÁC Ý ĐỂ NÓ KHÔNG ĐI TỪ NGƯỜI KIA SANG MÌNH RỒI TIẾP TỤC ĐƯỢC NHÂN LÊN.
Người kia đưa sân tới.
Mình không nhân thêm sân.
Vòng ấy dừng ở mình.
Đó mới là thắng.
14. “BUÔNG XẢ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
BUÔNG là không tiếp tục nắm chặt.
XẢ là đặt xuống, không bám giữ và không để tâm bị kéo đi bởi yêu ghét.
Trong bài này:
BUÔNG XẢ = KHÔNG TIẾP TỤC NUÔI OÁN HẬN TRONG TÂM.
Nhưng:
BUÔNG XẢ KHÔNG PHẢI BUÔNG XUÔI.
Người ta vu khống mình:
có thể làm rõ.
Người ta xâm phạm quyền lợi:
có thể bảo vệ quyền lợi bằng phương pháp đúng đắn.
Người ta đe dọa:
có thể tìm sự bảo vệ.
Người ta liên tục xúc phạm:
có thể đặt giới hạn.
Mình làm tất cả những điều ấy mà không cần nuôi một ý nghĩ:
“Tôi phải làm cho người này đau thì tôi mới hả.”
Đó là khác biệt giữa:
bảo vệ điều đúng
và
trả thù.
15. “THA THỨ” CÓ NGHĨA LÀ PHẢI TIN LẠI KHÔNG?
Không.
Mình có thể không còn thù một người nhưng vẫn biết:
người này chưa đáng tin.
Tha thứ liên quan đến việc mình không tiếp tục nuôi oán hận.
Tin tưởng liên quan đến việc đánh giá hành vi của người kia.
Hai chuyện không giống nhau.
CÓ THỂ THA — NHƯNG KHÔNG NHẤT THIẾT PHẢI TRAO LẠI CHÌA KHÓA NHÀ. 😄
Đó không phải thiếu từ bi.
Đó là từ bi có trí tuệ.
16. “TÂM BẤT ĐỘNG” CÓ PHẢI LÀ KHÔNG CÒN CẢM XÚC?
Không.
Người tu không phải khúc gỗ.
Bị phản bội, mình có thể đau.
Bị xúc phạm, mình có thể buồn.
Bị mất mát, mình có thể khóc.
Tu không phải:
“Tôi không còn cảm giác gì.”
Điều quan trọng là:
CẢM XÚC CÓ MẶT — NHƯNG ĐỪNG TRAO TOÀN BỘ TAY LÁI CHO CẢM XÚC.
Sân xuất hiện:
biết sân.
Đau:
biết đau.
Muốn trả đũa:
biết tâm đang muốn trả đũa.
Khi thấy được nó, mình bắt đầu có quyền lựa chọn.
17. “THANH TỊNH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
THANH là trong.
TỊNH là sạch, yên, bớt nhiễm ô.
Trong bài này có thể hiểu:
THANH TỊNH = TÂM ĐƯỢC GIẢM BỚT THAM, SÂN, SI VÀ CÁC TRẠNG THÁI BẤT THIỆN.
Thanh tịnh không nhất thiết là một lớp ánh sáng huyền bí bao quanh người tu.
Hôm qua bị chửi là chửi lại mười câu.
Hôm nay bị chửi, mình dừng lại được.
Đó đã là một bước chuyển hóa.
18. “SÂN HẬN ĐỐT CHÁY RỪNG CÔNG ĐỨC” PHẢI HIỂU THẾ NÀO?
Đây là cách nói hình tượng thường gặp trong truyền thống Phật giáo về sau.
Không nên biến nó thành phép tính:
nổi sân một lần = mất sạch toàn bộ công đức.
Sân là trạng thái bất thiện.
Sân có thể khiến mình:
nói sai,
làm sai,
phá hỏng quan hệ,
gây tổn thương,
và tiếp tục tạo những hành động bất thiện.
Chừng ấy đã đủ để mình cảnh giác với sân rồi.
Không cần nói quá để dọa người nghe.
19. GẶP NGƯỜI CHƠI XẤU, THỰC HÀNH THẾ NÀO?
Hãy nhớ bốn bước.
BƯỚC MỘT — DỪNG.
Đừng phản ứng ngay khi sân đang ở đỉnh.
BƯỚC HAI — SOI.
Hỏi:
“Trong tâm mình đang có gì?”
Giận?
Đau?
Sợ?
Muốn trả thù?
BƯỚC BA — LÀM VIỆC CẦN LÀM.
Cần nói rõ thì nói.
Cần rời đi thì rời.
Cần đặt ranh giới thì đặt.
Cần bảo vệ quyền lợi bằng phương pháp đúng đắn thì bảo vệ.
BƯỚC BỐN — ĐỪNG MANG NGƯỜI ĐÓ VỀ NUÔI TRONG ĐẦU.
Người ta chửi mình năm phút.
Mình về nhà nghĩ lại năm ngày.
Thế là họ chỉ làm mình khổ năm phút.
Còn năm ngày sau…
MÌNH NHẬN CA LÀM TIẾP. 😄
Tu là biết cắt đoạn ấy.
20. CHIẾN THẮNG KHÓ NHẤT
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 7.2 — Akkosa Sutta; tiếng Việt: Kinh Lăng Mạ/Kinh Chửi Mắng.
Tinh thần phần cuối bài kinh cho thấy:
người bị người khác nổi giận mà không nổi giận đáp lại đang thắng một trận chiến khó thắng.
Đây mới là sức mạnh.
Không phải:
“Tôi trị được người kia.”
Mà là:
“NGƯỜI KIA KHÔNG KÉO ĐƯỢC TÔI THÀNH MỘT PHIÊN BẢN GIỐNG HỌ.”
Người kia nói dối.
Mình không cần nói dối lại.
Người kia chơi xấu.
Mình không cần chơi xấu lại.
Người kia nuôi hận.
Mình không cần cho hận thuê nhà trong tâm mình.
Đó mới là tự do.
21. ĐỪNG LẤY PHẬT PHÁP ĐỂ ÉP NGƯỜI BỊ HẠI PHẢI IM LẶNG
Có người thường nói:
“Tu mà, bỏ qua đi.”
Không phải việc nào cũng phải im lặng.
Bạo hành.
Lừa đảo.
Xâm hại.
Đe dọa.
Những hành vi có thể tiếp tục gây nguy hiểm cho người khác.
Không sân không đồng nghĩa với che giấu điều sai.
Từ bi không đồng nghĩa với để cái xấu tiếp tục tạo thêm nạn nhân.
CÓ THỂ KHÔNG GHÉT MỘT NGƯỜI — MÀ VẪN NGĂN HÀNH VI SAI CỦA HỌ.
Đó là từ bi có trí tuệ.
22. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Nếu người khác ném bùn vào mình,
đừng vội nhặt bùn ném lại.
Không phải vì mình sợ.
Mà vì:
TAY NGƯỜI KIA ĐÃ BẨN — KHÔNG CÓ NGHĨA TAY MÌNH CŨNG PHẢI BẨN THEO.
Người khác tạo nhân gì:
đó là phần của họ.
Nhưng ngay khoảnh khắc mình chuẩn bị đáp lại:
PHẦN CỦA MÌNH BẮT ĐẦU.
Đây chính là chỗ người tu phải tỉnh.
LỜI KẾT
Lần sau nếu có người chơi xấu mình,
đừng hỏi trước:
“Làm sao trị họ?”
Hãy hỏi:
“LÀM SAO XỬ LÝ VIỆC NÀY MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT CHÍNH MÌNH?”
Có việc phải nói:
thì nói.
Có ranh giới phải đặt:
thì đặt.
Có quyền lợi chính đáng phải bảo vệ:
thì bảo vệ.
Có điều sai phải ngăn:
thì ngăn.
Nhưng đừng để sân hận làm người chỉ huy.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú — Dhammapada; tiếng Việt: Kinh Pháp Cú, kệ 223:
Tinh thần lời dạy là:
lấy không sân thắng sân, lấy thiện thắng bất thiện, lấy bố thí thắng keo kiệt, lấy chân thật thắng dối trá.
Và:
Kinh Pháp Cú — Dhammapada; tiếng Việt: Kinh Pháp Cú, kệ 5:
OÁN KHÔNG THỂ DẬP TẮT BẰNG OÁN.
KHÔNG OÁN MỚI LÀ CON ĐƯỜNG LÀM OÁN LẮNG XUỐNG.
Cho nên chiến thắng lớn nhất không phải là:
nhìn thấy người chơi xấu mình gặp chuyện.
Chiến thắng lớn nhất là:
NGƯỜI TA ĐÃ LÀM MỘT VIỆC XẤU — NHƯNG KHÔNG BIẾN ĐƯỢC MÌNH THÀNH MỘT NGƯỜI XẤU THEO.
Đó mới là sức mạnh của người học Phật.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 07
CẦU AN CHO GIA ĐÌNH — CẦU THẾ NÀO ĐỂ KHÔNG BIẾN PHẬT PHÁP THÀNH CẦU MAY?
Thương người thân không chỉ là xin Phật che chở — mà còn là nguyện cùng nhau tạo những nhân lành
Ai cũng thương gia đình.
Cha mẹ bệnh, mình cầu:
“Xin cho cha mẹ khỏe.”
Con cái gặp khó khăn, mình cầu:
“Xin cho con được bình an.”
Người thân đi xa, mình cầu:
“Xin Phật gia hộ.”
Những lời ấy xuất phát từ tình thương nên không có gì đáng trách.
Nhưng người học Phật cần đi thêm một bước:
CẦU AN KHÔNG CHỈ LÀ XIN BÌNH AN.
CẦU AN CÒN PHẢI HỌC CÁCH TẠO NHỮNG NHÂN DẪN ĐẾN AN.
Nếu trong nhà ngày nào cũng sân giận, nói lời làm đau nhau, sống thiếu trách nhiệm, rồi tối đến đứng trước Phật:
“Xin Phật cho gia đình con bình an.”
thì mình mới làm một nửa.
Phần còn lại là:
chính mình phải đem sự bình an vào căn nhà ấy.
1. “CẦU AN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CẦU là mong cầu, nguyện cầu.
AN là yên ổn, an lành.
Ghép lại:
CẦU AN = PHÁT KHỞI ƯỚC NGUYỆN MONG MÌNH VÀ NGƯỜI KHÁC ĐƯỢC AN LÀNH.
Nhưng trong Phật pháp, lời nguyện không nên biến thành:
“Con đọc đúng danh hiệu này thì mọi tai nạn phải biến mất.”
Bởi đời sống còn vận hành trong rất nhiều nhân và duyên.
Có bệnh thì chữa bệnh.
Có nguy hiểm thì phòng tránh.
Có mâu thuẫn thì giải quyết.
Có lỗi thì sửa.
Có điều thiện thì làm.
Lời nguyện hỗ trợ hướng tâm.
NHƯNG LỜI NGUYỆN KHÔNG THAY THẾ CHO HÀNH ĐỘNG ĐÚNG.
2. “NAM MÔ” NGHĨA LÀ GÌ?
Nam mô là cách phiên âm quen thuộc trong Phật giáo.
Từ gốc Sanskrit:
Namas hoặc Namo — tiếng Việt: kính lễ, quy kính, kính ngưỡng.
Vì vậy khi niệm:
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật
thì ý nghĩa không phải là đọc một mật mã để xin điều mình muốn.
Mà là:
con kính lễ, con quy kính, con hướng tâm về bậc Giác ngộ.
Khi hiểu nghĩa rồi, tiếng niệm không chỉ còn ở miệng.
Nó bắt đầu đi vào tâm.
3. “A DI ĐÀ PHẬT” NGHĨA LÀ GÌ?
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Những kinh quan trọng của pháp môn Tịnh độ gồm:
Kinh A Di Đà, Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Amitābha — tiếng Sanskrit; tiếng Việt: Vô Lượng Quang, ánh sáng vô lượng.
Amitāyus — tiếng Sanskrit; tiếng Việt: Vô Lượng Thọ, thọ mạng vô lượng.
Nhưng không nên từ đó suy ra:
“Chỉ cần niệm một câu A Di Đà Phật thì cả gia đình chắc chắn hết bệnh, hết nạn.”
Đó là nói quá điều mình có thể khẳng định.
Người tu Tịnh độ có thể niệm Phật và phát nguyện cho gia đình.
Nhưng lời nguyện nên đi cùng sự tu sửa của chính mình.
Có thể nguyện:
“Nam mô A Di Đà Phật. Nguyện con và gia đình biết nương nơi từ bi và trí tuệ của Phật, biết tạo nhân lành, tránh điều bất thiện, biết thương yêu và nâng đỡ nhau trong lúc khó khăn.”
4. QUÁN THẾ ÂM BỒ TÁT VÀ HẠNH LẮNG NGHE
NGUỒN ĐẠI THỪA
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa — Phẩm Quán Thế Âm Bồ Tát Phổ Môn, phẩm thứ 25.
Đây là một nguồn kinh quan trọng trong truyền thống Đại thừa nói về hạnh nguyện cứu khổ của Quán Thế Âm Bồ Tát.
Danh hiệu Sanskrit:
Avalokiteśvara — tiếng Sanskrit; tiếng Việt: Quán Thế Âm hoặc Quán Tự Tại Bồ Tát.
“QUÁN THẾ ÂM” NGHĨA LÀ GÌ?
Đây là một cụm danh hiệu.
QUÁN là quán sát.
THẾ là thế gian.
ÂM là âm thanh.
Theo cách giải nghĩa quen thuộc:
QUÁN THẾ ÂM = BẬC QUÁN SÁT ÂM THANH KHỔ ĐAU CỦA THẾ GIAN.
Khi niệm Quán Thế Âm, mình không chỉ xin:
“Xin Ngài thương con.”
Mà còn phải học hạnh của Ngài:
HỌC NGHE NỖI KHỔ CỦA NGƯỜI KHÁC.
Có khi mình niệm:
“Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát…”
rất thành kính.
Nhưng người thân vừa nói nửa câu mình đã:
“Thôi, tôi biết rồi!” 😄
Miệng đang niệm Quán Âm,
nhưng cái tai chưa học Quán Âm.
5. ĐẠI THẾ CHÍ BỒ TÁT
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Đại Thế Chí Bồ Tát là vị Bồ Tát quan trọng trong truyền thống Tịnh độ.
Danh hiệu Sanskrit:
Mahāsthāmaprāpta — tiếng Sanskrit; tiếng Việt: Đại Thế Chí Bồ Tát.
Trong truyền thống Đại thừa có phần thường được gọi là:
Đại Thế Chí Bồ Tát Niệm Phật Viên Thông Chương, thuộc Kinh Lăng Nghiêm.
Đoạn nguồn cầu:
“Nguyện cho mọi người trong gia đình tăng trưởng trí tuệ, đủ sức vượt qua nghịch cảnh.”
Ý này đẹp.
Nhưng thay vì chỉ xin trí tuệ từ bên ngoài, có thể nguyện:
“Nam mô Đại Thế Chí Bồ Tát. Nguyện con và gia đình tăng trưởng chánh niệm và trí tuệ, khi gặp nghịch cảnh biết bình tĩnh và lựa chọn điều đúng đắn.”
6. “TRÍ TUỆ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ căn bản.
Trong tiếng Pāli:
Paññā — tiếng Việt: trí tuệ, sự thấy biết sáng suốt.
Trí tuệ không phải là:
biết chuyện huyền bí,
đoán trước tương lai,
hay biết người khác đang nghĩ gì.
Trong tu học, trí tuệ trước hết giúp mình:
thấy điều thiện và bất thiện,
thấy nhân và quả,
thấy điều gì đang làm mình khổ,
và biết cách giảm khổ.
Gia đình có trí tuệ không phải là gia đình không bao giờ gặp nghịch cảnh.
Mà là:
GẶP NGHỊCH CẢNH MÀ KHÔNG DÙNG VÔ MINH ĐỂ LÀM NGHỊCH CẢNH LỚN THÊM.
7. ĐỊA TẠNG VƯƠNG BỒ TÁT VÀ NGƯỜI ĐÃ KHUẤT
NGUỒN ĐẠI THỪA
Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.
Tên Sanskrit:
Kṣitigarbha Bodhisattva Pūrvapraṇidhāna Sūtra — tiếng Việt: Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện.
Kinh này thuộc hệ Đại thừa, nói đến đại nguyện của Địa Tạng Bồ Tát, nghiệp quả, hiếu đạo và những thực hành thiện lành liên hệ đến người sống và người đã mất.
Nhưng đoạn nguồn nói:
“Nam mô Địa Tạng Vương Bồ Tát, nguyện cho tổ tiên, cha mẹ, người thân đã khuất được siêu sinh Tịnh Độ.”
Nếu hiểu thành:
“chỉ cần niệm danh hiệu Địa Tạng thì mọi người đã mất chắc chắn sinh về Tịnh độ”
thì quá mạnh.
Không nên nói như vậy.
Có thể nguyện:
“Nam mô Địa Tạng Vương Bồ Tát. Con xin hướng những việc thiện và công phu tu tập đến cha mẹ, ông bà, tổ tiên và người thân đã qua đời; nguyện những ai có duyên thọ nhận được lợi ích, lìa khổ và được an lành.”
Câu ấy vừa có lòng hiếu,
vừa không nói điều mình không biết.
8. “SIÊU SINH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
SIÊU là vượt lên.
SINH là sinh ra, sinh về một đời sống hay cảnh giới khác.
Trong cách sử dụng Phật giáo dân gian và nghi lễ, siêu sinh thường chỉ mong người đã mất được lìa cảnh giới khổ và sinh về nơi tốt lành.
Nhưng không được biến nó thành công thức:
đọc đủ bài = chắc chắn siêu sinh.
Phật giáo luôn đặt nặng:
nghiệp,
nhân,
duyên,
tâm,
và sự tu tập.
9. BỔN SƯ THÍCH CA MÂU NI PHẬT
BỔN SƯ là vị thầy căn bản, vị thầy gốc.
THÍCH CA là cách phiên âm từ Śākya — tiếng Sanskrit, tên bộ tộc của Đức Phật.
MÂU NI từ Muni — tiếng Sanskrit, nghĩa là bậc hiền triết, bậc tịch mặc.
PHẬT từ Buddha — tiếng Sanskrit/Pāli, nghĩa là bậc Giác ngộ.
Ghép nghĩa:
NAM MÔ BỔN SƯ THÍCH CA MÂU NI PHẬT
là lời kính lễ Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc Đạo Sư giác ngộ đã chỉ dạy con đường tu học.
Vì vậy, khi niệm danh hiệu Ngài và phát nguyện:
“Nguyện con và gia đình sống trong chánh niệm, hướng thiện và bớt sợ hãi”
thì điều quan trọng là phải đem lời nguyện ấy xuống đời sống.
10. “CHÁNH NIỆM” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHÁNH là đúng đắn, chân chánh.
NIỆM là sự ghi nhớ, nhận biết, không quên đối tượng cần được nhận biết.
Trong tiếng Pāli:
Sammā-sati — tiếng Việt: Chánh niệm.
Chánh niệm là một chi phần của:
Bát Chánh Đạo — con đường tám yếu tố chân chánh.
Đang giận:
biết đang giận.
Đang sợ:
biết đang sợ.
Đang chuẩn bị nói một câu làm người thân đau:
biết để dừng.
Chánh niệm bắt đầu từ những chỗ rất thật như vậy.
11. “TÂM KHÔNG SỢ HÃI” CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG BAO GIỜ SỢ?
Không.
Con người vẫn có thể sợ.
Bệnh:
có thể sợ.
Con gặp nguy hiểm:
có thể sợ.
Mất người thân:
có thể đau.
Tu không phải tự thôi miên:
“Tôi không sợ! Tôi không sợ!”
trong khi chân vẫn run. 😄
Tu là:
biết mình đang sợ, không để sợ hãi điều khiển toàn bộ tâm, và trở về với điều mình có thể làm đúng trong hiện tại.
12. CẦU AN RỐT CUỘC LÀ CẦU ĐIỀU GÌ?
Có thể cầu:
sức khỏe,
bình an,
vượt qua khó khăn.
Không sai.
Nhưng hãy thêm một lời nguyện sâu hơn:
NGUYỆN CHO GIA ĐÌNH CON BIẾT TẠO NHÂN CỦA BÌNH AN.
Muốn nhà bình an mà mọi người ngày nào cũng:
nói lời ác,
nghi ngờ,
hơn thua,
ích kỷ,
làm tổn thương nhau,
thì bình an rất khó có đất để mọc.
Muốn có hoa,
đừng chỉ đứng trước mảnh đất cầu:
“Xin cho hoa mọc.”
Phải gieo hạt.
Phải tưới nước.
Phải chăm đất.
Bình an cũng vậy.
13. MỘT BÀI NIỆM NGẮN CÓ THỂ DÙNG HẰNG NGÀY
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Nguyện cho con và gia đình biết sống tỉnh thức, hướng thiện và nương theo Chánh pháp.
Nam mô A Di Đà Phật.
Nguyện cho con và gia đình biết nuôi dưỡng từ bi, trí tuệ, tạo những nhân lành và nâng đỡ nhau trong những lúc khó khăn.
Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát.
Nguyện cho con biết lắng nghe nỗi khổ của người thân, biết nói lời làm dịu và không làm khổ nhau thêm.
Nam mô Đại Thế Chí Bồ Tát.
Nguyện cho con và gia đình tăng trưởng chánh niệm và trí tuệ, gặp nghịch cảnh vẫn biết lựa chọn điều thiện.
Nam mô Địa Tạng Vương Bồ Tát.
Con xin hướng những việc thiện và công phu tu tập đến cha mẹ, ông bà, tổ tiên và người thân đã qua đời; nguyện những ai có duyên thọ nhận được lợi ích, lìa khổ và được an lành.
14. ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT SAU KHI NIỆM
Niệm xong,
đừng nghĩ công việc đã hoàn tất.
Nếu vừa niệm:
“Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát”
thì hôm nay thử lắng nghe người thân thêm một chút.
Vừa niệm:
“Nam mô Đại Thế Chí Bồ Tát”
thì khi gặp chuyện thử bớt phản ứng nóng vội một chút.
Vừa niệm:
“Nam mô Địa Tạng Vương Bồ Tát”
thì nhớ cha mẹ, tổ tiên bằng một việc thiện thật.
Vừa niệm:
“Nam mô A Di Đà Phật”
thì bớt một câu làm người khác đau.
Vừa niệm:
“Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật”
thì nhớ rằng Đức Phật không chỉ để mình kính lễ.
Ngài chỉ con đường để mình đi.
NIỆM DANH HIỆU LÀ HƯỚNG TÂM VỀ PHẬT VÀ BỒ TÁT.
CÒN TU LÀ ĐEM NHỮNG PHẨM CHẤT MÌNH ĐANG KÍNH NGƯỠNG VÀO ĐỜI SỐNG.
LỜI KẾT
Thương gia đình,
mình có thể cầu an.
Nhưng đừng chỉ cầu:
“Xin Phật làm cho gia đình con bình an.”
Hãy nguyện thêm:
“XIN CHO CON BIẾT SỐNG THẾ NÀO ĐỂ CHÍNH CON CŨNG TRỞ THÀNH MỘT NHÂN CỦA BÌNH AN TRONG GIA ĐÌNH.”
Có khi đó mới là lời cầu an sâu nhất.
Một gia đình bình an không chỉ được xây dựng bằng lời đọc trước bàn Phật.
Nó còn được xây dựng bằng:
một câu nói tử tế,
một lần biết nhịn,
một lần chịu lắng nghe,
một lần biết xin lỗi,
một việc thiện,
một sự chăm sóc,
và một người chịu tu trước.
Đừng chỉ hỏi:
“Hôm nay tôi đã niệm đủ chưa?”
Hãy hỏi:
“SAU KHI NIỆM PHẬT — HÔM NAY TÔI ĐÃ LÀM CHO GIA ĐÌNH BÌNH AN HƠN ĐƯỢC MỘT CHÚT NÀO CHƯA?”
Nếu có,
thì lời niệm ấy đã bắt đầu đi từ miệng xuống tâm,
và từ tâm đi vào cuộc đời.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 08
CHỈ CẦN BẤM “CHIA SẺ PHẬT PHÁP” LÀ ĐƯỢC VÔ LƯỢNG PHƯỚC SAO?
Pháp thí rất quý — nhưng chia sẻ Chánh pháp không phải là một nút bấm đổi lấy phước báo
Ngày nay, chỉ cần một chiếc điện thoại nhỏ trong tay, một lời Phật dạy có thể đi rất xa.
Một bài kinh.
Một câu pháp.
Một đoạn giảng đúng Chánh pháp.
Có khi chỉ vài phút sau đã đến với hàng trăm, hàng nghìn người.
Đây quả thật là một phương tiện rất quý.
Nhưng cũng từ đây xuất hiện một cách nói:
“Chỉ cần bấm chia sẻ một bài Phật pháp hoặc bình luận một câu A Di Đà Phật là được vô lượng phước báo.”
Rồi người ta còn kể ra:
được tăng trí tuệ,
được tăng từ bi,
được an lạc,
được chư thiên bảo vệ,
được người thương kẻ mến,
được giàu sang,
đời sau sớm gặp Phật pháp,
không bao giờ lọt vào tà đạo,
và cuối cùng trở thành bậc giảng sư lỗi lạc.
Nghe rất hấp dẫn.
Nhưng người học Phật phải hỏi:
ĐỨC PHẬT CÓ DẠY MỘT “GÓI CHÍN PHƯỚC BÁO” NHƯ VẬY KHÔNG?
Không nên khẳng định như thế.
Điều kinh dạy sâu hơn và cũng đẹp hơn nhiều.
1. “CHIA SẺ PHẬT PHÁP” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHIA SẺ là đem điều mình có đến cho người khác cùng biết, cùng tiếp nhận.
PHẬT PHÁP là giáo pháp của Đức Phật, những lời dạy hướng con người đến thấy biết đúng, giảm tham, giảm sân, giảm si và đi trên con đường thoát khổ.
Vì vậy:
CHIA SẺ PHẬT PHÁP = ĐEM NHỮNG LỜI DẠY ĐÚNG CHÁNH PHÁP ĐẾN CHO NGƯỜI KHÁC VỚI TÂM THIỆN LÀNH.
Nhưng phải nhấn mạnh hai chữ:
ĐÚNG PHÁP.
Không phải cứ có hình Phật,
có nhạc thiền,
có câu “Nam mô A Di Đà Phật”
là nội dung bên trong tự động trở thành Chánh pháp.
2. “PHÁP THÍ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ rất quan trọng.
PHÁP ở đây là giáo pháp, lời dạy chân chánh.
THÍ là cho, trao tặng.
Ghép nghĩa:
PHÁP THÍ = TRAO TẶNG GIÁO PHÁP, GIÚP NGƯỜI KHÁC CÓ CƠ HỘI HIỂU VÀ THỰC HÀNH CHÁNH PHÁP.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú — Dhammapada, kệ 354.
Tinh thần lời dạy rất rõ:
PHÁP THÍ THẮNG MỌI SỰ BỐ THÍ.
Đây là nền kinh rất mạnh để nói rằng:
trao Chánh pháp là một việc thiện quý.
Nhưng kinh không nói:
“Mỗi lần bấm nút chia sẻ sẽ tự động cộng một lượng phước cố định.”
Phước không vận hành như điểm thưởng trong ứng dụng.
3. “PHƯỚC” LÀ GÌ?
PHƯỚC là một từ quen thuộc trong Phật giáo.
Có thể hiểu đơn giản là:
KẾT QUẢ TỐT LÀNH GẮN VỚI NHỮNG HÀNH VI THIỆN, TÂM THIỆN VÀ ĐỜI SỐNG CÓ ĐẠO ĐỨC.
Nhưng đừng hình dung phước là một túi tiền vô hình:
chia sẻ một bài = cộng 100 điểm, bình luận A Di Đà Phật = cộng 20 điểm. 😄
Phật pháp không dạy mình làm thiện kiểu tích điểm.
Điều quan trọng vẫn là:
TÂM NÀO ĐANG ĐỨNG PHÍA SAU VIỆC MÌNH LÀM?
4. “TÁC Ý” QUAN TRỌNG THẾ NÀO?
Trong tiếng Pāli:
Cetanā — tiếng Việt: tác ý, ý muốn có chủ đích.
TÁC là làm, tạo ra.
Ý là ý muốn, chủ ý.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 6.63 — Kinh Nibbedhika.
Đức Phật nhấn mạnh vai trò của tác ý khi nói về nghiệp.
Cho nên hai người cùng bấm “chia sẻ” một bài Phật pháp,
nhưng tâm có thể rất khác.
Người thứ nhất nghĩ:
“Bài này có thể giúp ai đó hiểu đúng hơn, bớt khổ hơn.”
Người thứ hai nghĩ:
“Để người ta thấy tôi tu dữ lắm.”
Cái nút giống nhau.
Nhưng tâm phía sau không giống nhau.
5. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY CÁCH CHIA SẺ PHÁP KHÔNG?
Có.
Và đây mới là phần rất đáng học.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 5.159 — Kinh Udāyī.
Khi thấy Tôn giả Udāyī đang giảng pháp cho một hội chúng đông đảo, Đức Phật nói với Tôn giả Ānanda rằng:
thuyết pháp cho người khác không phải chuyện dễ.
Người nói pháp phải an trú năm điều.
Tinh thần năm điều ấy là:
MỘT — NÓI PHÁP CÓ THỨ TỰ.
Không nói hỗn loạn.
Không lấy một câu kinh rồi ghép lung tung.
HAI — TRÌNH BÀY CÓ LÝ DO.
Không chỉ nói:
“Tin tôi đi.”
Mà phải làm cho người nghe hiểu vì sao.
BA — NÓI VÌ LÒNG THƯƠNG.
Không lấy Phật pháp làm công cụ để dằn mặt người khác.
BỐN — KHÔNG NHẮM ĐẾN LỢI DƯỠNG.
Không thuyết pháp chỉ vì mong vật chất, danh tiếng hay sự tán thưởng.
NĂM — KHÔNG LÀM TỔN HẠI MÌNH VÀ NGƯỜI.
Không dùng Pháp để tự nâng mình lên rồi hạ người khác xuống.
Đây mới là một tiêu chuẩn rất mạnh cho việc chia sẻ Phật pháp.
6. ÁP DỤNG AN 5.159 VÀO CHIẾC ĐIỆN THOẠI HÔM NAY
Thời Đức Phật không có Facebook.
Không có TikTok.
Không có YouTube.
Không có nút “chia sẻ”.
Nhưng nguyên tắc vẫn áp dụng được.
Trước khi bấm chia sẻ một nội dung Phật pháp, hãy hỏi:
Nội dung này có đúng Chánh pháp không?
Có nguồn rõ không?
Có làm người nghe hiểu sâu hơn không?
Hay chỉ làm họ sợ hãi, mê tín hoặc chạy theo điều huyền bí?
Mình chia sẻ vì muốn giúp người hay vì muốn người ta chú ý đến mình?
Đó chính là đưa lời Phật vào thời đại chiếc điện thoại.
7. BÌNH LUẬN “A DI ĐÀ PHẬT” CÓ PHƯỚC KHÔNG?
Nếu một người thành tâm niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà,
đó là một thực hành trong truyền thống Tịnh độ.
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Pháp môn niệm Phật A Di Đà được trình bày trong các kinh căn bản của Tịnh độ như:
Kinh A Di Đà, Kinh Vô Lượng Thọ, Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Nhưng không nên nói:
“Cứ bình luận A Di Đà Phật dưới video là chắc chắn được vô lượng phước.”
Một dòng bình luận có thể biểu hiện tâm kính Phật.
Nhưng chữ trên màn hình không tự động thay thế việc tu tập.
Nếu bình luận:
“A Di Đà Phật.”
xong rồi quay qua chửi người khác,
thì cái điện thoại đã niệm Phật,
còn cái tâm chưa kịp theo. 😄
8. CÓ PHẢI CHIA SẺ PHẬT PHÁP THÌ TRÍ TUỆ TỰ ĐỘNG TĂNG?
Không thể khẳng định như vậy.
Chia sẻ một bài đúng có thể tạo duyên cho chính mình tiếp xúc lại với Chánh pháp.
Nhưng trí tuệ tăng trưởng cần:
học, nghe, suy xét, thực hành, quan sát thân tâm, và sửa những nhận thức sai.
Không phải bấm “share” một trăm lần thì trí tuệ tự nhiên tăng một trăm phần.
CHIA SẺ PHÁP KHÔNG THỂ THAY THẾ HỌC PHÁP.
9. CÓ PHẢI CHIA SẺ PHÁP THÌ TỪ BI TỰ ĐỘNG LỚN?
Cũng không.
Nếu chia sẻ lời từ bi,
nhưng trong đời sống vẫn cay nghiệt,
thì bài viết đã đi xa nhưng tâm mình chưa đi được bao nhiêu.
Muốn từ bi lớn,
phải thực hành từ bi.
Biết lắng nghe.
Biết nhường.
Biết không làm đau người khác vô cớ.
Biết giúp người khi có thể.
Pháp mình chia sẻ phải trở thành Pháp mình sống.
10. CÓ PHẢI CHƯ THIÊN SẼ LUÔN ĐỨNG BÊN BẢO VỆ?
Đoạn nguồn nói rằng người chia sẻ Chánh pháp sẽ:
“đi đâu cũng có chư thiên và thiện thần kề bên bảo vệ.”
Đây là điều không nên biến thành một sự bảo đảm.
Trong kinh điển Phật giáo có nói đến chư thiên.
Nhưng không có cơ sở để nói rằng:
CỨ CHIA SẺ BÀI PHẬT PHÁP TRÊN ĐIỆN THOẠI THÌ ĐƯỢC MỘT LỰC LƯỢNG VÔ HÌNH BẢO VỆ MỌI LÚC.
Đừng biến Phật pháp thành một hợp đồng bảo hiểm siêu hình.
Người tu vẫn phải:
đi đường cẩn thận,
giữ sức khỏe,
phòng ngừa nguy hiểm,
và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
11. CÓ PHẢI CHIA SẺ PHÁP RỒI SẼ ĐƯỢC GIÀU?
Đoạn nguồn nói:
người chia sẻ Chánh pháp sẽ có tài sản, cái ăn cái mặc sung túc và không chịu cảnh bần hàn.
Đây là một lời hứa quá mạnh.
Phật pháp không nên được quảng bá theo kiểu:
CHIA SẺ BÀI NÀY — ĐỔI LẤY GIÀU SANG.
Có người tu rất chân thành nhưng đời sống vật chất vẫn khó khăn.
Có người giàu nhưng chưa chắc sống thiện.
Nhân quả rất sâu và có nhiều nhân duyên.
Không thể lấy một hành động rồi bảo đảm một kết quả vật chất như vậy.
12. CÓ PHẢI ĐỜI SAU CHẮC CHẮN SỚM GẶP PHẬT PHÁP?
Một người thường xuyên học, kính trọng và chia sẻ Chánh pháp đang nuôi dưỡng một mối duyên rất đẹp với Phật pháp.
Có thể nói:
đó là một nhân lành liên hệ đến Pháp.
Nhưng đừng biến thành lời tiên tri:
“Đời đời kiếp kiếp chắc chắn sinh ra là gặp Phật pháp từ nhỏ.”
Mình không có cơ sở để biết chính xác tương lai của từng người.
Phật pháp dạy nhân quả.
Không dạy mình tùy tiện ký giấy bảo hành cho kiếp sau.
13. CÓ PHẢI SẼ KHÔNG BAO GIỜ GẶP TÀ SƯ?
Không.
Ngay trong đời này,
một người đã học Phật vẫn có thể hiểu sai.
Có thể tin nhầm.
Có thể bị hấp dẫn bởi lời nói huyền bí.
Có thể theo một người nổi tiếng nhưng lời dạy không đúng Pháp.
Cách bảo vệ mình không phải là một “tấm mộc vô hình.”
Cách bảo vệ tốt hơn là:
CHÁNH KIẾN.
14. “CHÁNH KIẾN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHÁNH là đúng đắn, chân chánh.
KIẾN là cái thấy, quan điểm, nhận thức.
Ghép lại:
CHÁNH KIẾN = CÁI THẤY ĐÚNG, SỰ HIỂU BIẾT ĐÚNG THEO CHÁNH PHÁP.
Người có chánh kiến sẽ biết hỏi:
Lời này có nguồn không?
Có đúng tinh thần kinh không?
Có làm tham, sân, si tăng hay giảm?
Có đang lấy mê tín thay cho tu tập không?
Chánh kiến mới là thứ giúp mình giảm nguy cơ chạy theo tà kiến.
15. CHIA SẺ PHÁP CÓ LÀM MÌNH THÀNH GIẢNG SƯ KHÔNG?
Không tự động.
Một người muốn giảng Phật pháp cần:
học đúng,
hiểu đúng,
thực hành,
biết phân biệt kinh gốc với lời giải thích,
biết nói điều mình biết,
và biết dừng ở điều mình chưa biết.
AN 5.159 còn nhắc rất rõ:
THUYẾT PHÁP CHO NGƯỜI KHÁC KHÔNG PHẢI CHUYỆN DỄ.
Cho nên bấm chia sẻ nhiều không tự động biến một người thành giảng sư.
Nhưng nếu chia sẻ làm mình:
học kỹ hơn,
kiểm chứng kỹ hơn,
sống đúng hơn,
và có trách nhiệm hơn với từng lời nói,
thì nó có thể trở thành một duyên tốt trên con đường học và truyền trao Chánh pháp.
16. “LAN TỎA CHÁNH PHÁP” KHÁC “LAN TRUYỀN NỘI DUNG PHẬT GIÁO”
Đây là chỗ rất đáng nhớ.
Một nội dung có chữ Phật chưa chắc đã là Chánh pháp.
Một câu chuyện kể về:
quả báo lập tức,
Phật hiện về trong mộng,
năng lượng vô hình,
chư thiên bảo vệ,
bấm chia sẻ được giàu sang,
nghe một lần tiêu nghiệp,
không vì thế mà tự động trở thành lời Phật.
Cho nên:
ĐỪNG CHỈ HỎI “BÀI NÀY CÓ NHIỀU NGƯỜI CHIA SẺ KHÔNG?”
Hãy hỏi:
“BÀI NÀY CÓ ĐÚNG PHÁP KHÔNG?”
Một điều sai được chia sẻ một triệu lần vẫn là điều sai.
17. VẬY PHƯỚC THẬT SỰ CỦA VIỆC CHIA SẺ CHÁNH PHÁP NẰM Ở ĐÂU?
Có thể thấy rất thực tế.
Nếu một người đang tuyệt vọng đọc được một lời Phật đúng và bớt tuyệt vọng,
đó là lợi ích.
Nếu một người đang sân đọc được một bài đúng và biết dừng,
đó là lợi ích.
Nếu một người đang mê tín gặp được một lời giải thích đúng và có chánh kiến hơn,
đó là lợi ích.
Nếu một người chưa từng biết đến Phật pháp bắt đầu muốn tìm hiểu kinh điển,
đó là một thiện duyên.
Và nếu chính người chia sẻ vì muốn chia sẻ đúng mà phải:
đọc kỹ hơn,
kiểm chứng hơn,
tu sửa mình hơn,
thì người ấy cũng đang nhận lại một lợi ích rất lớn.
PHƯỚC KHÔNG CHỈ NẰM Ở NÚT “CHIA SẺ”.
PHƯỚC NẰM TRONG TÂM THIỆN VÀ LỢI ÍCH THẬT MÀ VIỆC LÀM ẤY TẠO RA.
18. TRƯỚC KHI BẤM “CHIA SẺ”, HÃY SOI BỐN ĐIỀU
Một: ĐÚNG KHÔNG?
Có nguồn hay chỉ là một câu được gắn tên Đức Phật?
Hai: CÓ ÍCH KHÔNG?
Nó giúp người nghe hiểu Pháp hay chỉ làm người ta tò mò, sợ hãi?
Ba: TÂM MÌNH LÀ GÌ?
Muốn giúp người hay muốn được chú ý?
Bốn: SAU KHI CHIA SẺ, MÌNH CÓ SỐNG ĐƯỢC MỘT PHẦN ĐIỀU ĐÓ KHÔNG?
Bốn câu này đôi khi quý hơn việc bấm chia sẻ thật nhanh.
19. MỘT CÁI “SHARE” CÓ THỂ LÀM PHƯỚC — CŨNG CÓ THỂ LÀM HẠI
Nếu chia sẻ đúng Chánh pháp:
có thể tạo thiện duyên.
Nếu chia sẻ sai rồi gắn câu:
“Đức Phật dạy…”
thì mình đang giúp một điều sai đi xa hơn.
Điện thoại không biết đâu là Chánh pháp.
Thuật toán cũng không biết.
NGƯỜI BẤM NÚT PHẢI BIẾT.
Đó chính là trách nhiệm của người học Phật trong thời đại số.
20. HẠT VÀNG CỦA BÀI NÀY
Kinh Pháp Cú, kệ 354 nói:
PHÁP THÍ THẮNG MỌI SỰ BỐ THÍ.
Nhưng AN 5.159 – Kinh Udāyī lại nhắc:
truyền Pháp không phải chuyện dễ.
Phải có thứ tự.
Phải có lý.
Phải xuất phát từ lòng thương.
Không vì lợi dưỡng.
Không làm tổn hại.
Hai nguồn ấy đặt cạnh nhau cho chúng ta một nguyên tắc rất đẹp:
PHÁP THÍ RẤT CAO QUÝ — CHÍNH VÌ CAO QUÝ NÊN CÀNG KHÔNG ĐƯỢC CHIA SẺ CẨU THẢ.
LỜI KẾT
Chiếc điện thoại trong tay có thể đưa một lời Phật đi rất xa.
Đó là một cơ hội tốt.
Nhưng đừng biến cơ hội ấy thành:
“Bấm chia sẻ để lấy phước.”
Hãy biến nó thành:
“TÔI GỬI ĐI ĐIỀU NÀY VÌ NÓ ĐÚNG, CÓ ÍCH VÀ CÓ THỂ GIÚP MỘT NGƯỜI NÀO ĐÓ BỚT KHỔ.”
Một câu Phật pháp đúng được trao đi bằng lòng thiện lành rất đáng quý.
Nhưng một câu sai được gắn tên Đức Phật rồi lan truyền rộng thì lại là điều mình phải hết sức cẩn thận.
Vậy trước khi chia sẻ Phật pháp,
đừng hỏi:
“Bài này cho tôi bao nhiêu phước?”
Hãy hỏi:
“BÀI NÀY CÓ THỰC SỰ LÀ CHÁNH PHÁP — VÀ NGƯỜI NHẬN NÓ CÓ THỰC SỰ ĐƯỢC LỢI ÍCH KHÔNG?”
Và còn một câu nữa:
“TÔI ĐANG CHIA SẺ PHẬT PHÁP — HAY CHỈ ĐANG CHIA SẺ MỘT THỨ MANG HÌNH DÁNG PHẬT PHÁP?”
Nếu trả lời được câu ấy,
thì chiếc điện thoại nhỏ trong tay mình có thể trở thành một phương tiện rất đẹp để gieo thiện duyên.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 09
NGUYỆN CHO TẤT CẢ CHÚNG SINH ĐƯỢC AN VUI
Lòng từ không chỉ dành cho người mình thương — mà còn phải học mở rộng đến người mình chưa thương được
Có những lời nguyện rất đẹp.
Nguyện cho cha mẹ bình an.
Nguyện cho con cái mạnh khỏe.
Nguyện cho người thân bớt khổ.
Những lời ấy đều xuất phát từ tình thương.
Nhưng Phật pháp còn đưa lòng thương đi xa hơn.
Không chỉ:
nguyện cho người con thương được an vui.
Mà còn:
nguyện cho người con chưa từng quen biết được an vui.
Không chỉ:
nguyện cho người từng đối xử tốt với con được hạnh phúc.
Mà còn học đến chỗ:
nguyện cho người từng làm con đau cũng bớt tham, bớt sân, bớt si và không tiếp tục làm khổ chính họ hay người khác.
Đó là một bước rất lớn.
Bởi:
LÒNG TỪ THẬT SỰ BẮT ĐẦU RỘNG KHI NÓ KHÔNG CHỈ ĐI THEO SỞ THÍCH CỦA CÁI TÔI.
1. “LÒNG TỪ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
LÒNG ở đây là tâm, là thái độ nội tâm.
TỪ là mong người khác được an vui.
Trong tiếng Pāli:
Mettā — tiếng Việt: lòng từ, tâm từ, thiện ý không thù hận.
Ghép nghĩa:
LÒNG TỪ = TÂM MONG CHÚNG SINH ĐƯỢC AN LÀNH, KHÔNG MUỐN HỌ BỊ KHỔ.
Lòng từ không phải cảm xúc mềm yếu.
Nó cũng không phải:
“Ai làm gì mình cũng được.”
Mà là:
tôi không muốn làm khổ người khác, và tôi cũng không nuôi mong muốn người khác phải đau để tôi hả lòng.
2. “CHÚNG SINH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHÚNG là nhiều.
SINH là những loài hữu tình có sự sống.
Trong ngữ cảnh Phật giáo, chúng sinh thường dùng để chỉ các loài hữu tình đang sống trong những trạng thái và cảnh giới khác nhau.
Khi Kinh Từ Bi nói đến lòng từ,
phạm vi không chỉ là:
gia đình mình,
dòng họ mình,
người cùng quê,
người cùng tôn giáo,
hay những người mình thích.
Mà mở rộng đến:
MỌI LOÀI HỮU TÌNH.
3. NGUỒN KINH CỦA CÂU “SABBE SATTĀ BHAVANTU SUKHITATTĀ”
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Tập — Sutta Nipāta 1.8, Karaṇīya Mettā Sutta — tiếng Việt: Kinh Từ Bi.
Đồng thời bài kinh này cũng có trong:
Tiểu Tụng — Khuddakapāṭha 9.
Câu Pāli:
Sabbe sattā bhavantu sukhitattā.
Giải từng phần:
SABBE = tất cả.
SATTĀ = chúng sinh, các hữu tình.
BHAVANTU = nguyện cho, mong cho được trở thành hay được như vậy.
SUKHITATTĀ = có tâm an vui, hạnh phúc.
Ghép nghĩa:
“NGUYỆN CHO TẤT CẢ CHÚNG SINH ĐƯỢC AN VUI.”
Đây không phải một câu chúc sáo rỗng.
Nó là một phương pháp huấn luyện trái tim.
4. KINH TỪ BI MỞ LÒNG THƯƠNG RỘNG ĐẾN ĐÂU?
Kinh không chỉ nói:
“Nguyện cho người thân của tôi được vui.”
Tinh thần bài kinh mở rộng đến tất cả chúng sinh:
lớn hay nhỏ,
dài hay ngắn,
thô hay tế,
thấy được hay không thấy được,
ở gần hay ở xa,
đã sinh hay đang hướng đến sự sinh.
Nghĩa là lòng từ không còn bị khóa trong vòng:
“người của tôi.”
Đây là chỗ rất sâu.
TÂM TỪ KHÔNG HỎI: “NGƯỜI NÀY CÓ THUỘC VỀ TÔI KHÔNG?”
TÂM TỪ HỎI: “NGƯỜI NÀY CÓ ĐANG KHỔ KHÔNG?”
5. NGƯỜI MÌNH THƯƠNG — HÃY NGUYỆN CHO HỌ
Mình có thể nguyện:
Nguyện cho cha mẹ được an lành.
Nguyện cho con cái được khỏe mạnh.
Nguyện cho người thân đang bệnh có duyên gặp thầy thuốc, thuốc men và sự chăm sóc thích hợp.
Nguyện cho người đang buồn có người lắng nghe.
Nguyện cho người đang cô đơn tìm được nơi nương tựa lành mạnh.
Những lời nguyện ấy rất đẹp.
Nhưng nhớ:
NGUYỆN KHÔNG THAY THẾ HÀNH ĐỘNG.
Cha mẹ bệnh:
không chỉ nguyện.
Cần chăm sóc thì chăm sóc.
Cần đưa đi chữa bệnh thì đưa đi.
Người thân đang tuyệt vọng:
không chỉ gửi một câu:
“Cố lên nhé.”
Mà nếu có thể,
hãy thật sự ở bên họ.
Lòng từ phải có chân.
6. CÒN NGƯỜI MÌNH KHÔNG QUEN THÌ SAO?
Đoạn nguồn có một lời rất đẹp:
“Nguyện cho những người con chưa từng quen biết, những người đang âm thầm chịu đựng, những người cô đơn giữa cuộc đời đều tìm được một nơi bình yên để trở về.”
Tinh thần này rất gần với tâm từ vô lượng.
Bởi ngoài kia có rất nhiều người mình chưa từng gặp.
Có người hôm nay đang khóc.
Có người đang bệnh.
Có người vừa mất người thân.
Có người đang đói.
Có người chỉ cần một câu tử tế mà cả ngày chưa nghe được câu nào.
Mình không thể cứu hết tất cả.
Nhưng mình có thể tập cho tâm mình không vô cảm.
KHÔNG CỨU ĐƯỢC CẢ THẾ GIỚI KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ MÌNH PHẢI KHÓA TRÁI TIM LẠI.
7. CÒN NGƯỜI ĐÃ LÀM MÌNH TỔN THƯƠNG?
Đây mới là chỗ khó.
Nguyện cho cha mẹ thì dễ.
Nguyện cho con cái thì dễ.
Nhưng bảo:
“Nguyện cho người từng hại tôi được an lành.”
có khi miệng đọc rất nhanh,
mà trong bụng có một tiếng:
“Khoan đã!” 😄
Đó là chuyện bình thường.
Lòng từ phải được tập.
Không phải ép.
Kinh Từ Bi nói rất rõ tinh thần:
KHÔNG VÌ GIẬN DỮ HAY ÁC Ý MÀ MONG NGƯỜI KHÁC BỊ KHỔ.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng.
Không có nghĩa là:
việc họ làm đúng.
Không có nghĩa là:
mình phải tiếp tục gần họ.
Không có nghĩa là:
mình phải tin lại ngay.
Chỉ có nghĩa:
TÔI KHÔNG MUỐN BIẾN NỖI ĐAU CỦA MÌNH THÀNH ƯỚC MUỐN NGƯỜI KHÁC PHẢI ĐAU.
8. “THA THỨ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
THA là buông việc tiếp tục trách phạt trong lòng.
THỨ mang nghĩa khoan dung, bỏ qua sự oán kết.
Trong bài này:
THA THỨ = KHÔNG TIẾP TỤC NUÔI OÁN HẬN ĐỂ CHÍNH TÂM MÌNH BỊ TRÓI BUỘC.
Tha thứ không bắt buộc mình phải:
quên hết,
tin lại,
hay quay lại một mối quan hệ nguy hiểm.
Có những trường hợp:
tha trong tâm, nhưng vẫn phải giữ khoảng cách ngoài đời.
Hai việc đó không mâu thuẫn.
9. “NGUYỆN CHO NGƯỜI LÀM CON ĐAU BIẾT THƯƠNG NGƯỜI”
Câu này nên giữ.
Có thể nguyện:
“Nguyện cho những người từng làm con tổn thương một ngày nào đó thấy được nỗi khổ trong chính họ, biết thương người hơn, biết dừng những hành động gây khổ và biết sống thiện lành hơn.”
Lời nguyện như vậy sâu hơn câu:
“Xin cho họ bị quả báo.”
Bởi nếu họ thật sự bớt sân,
bớt tham,
bớt si,
thì không chỉ họ bớt khổ.
Những người quanh họ cũng bớt khổ.
10. “NGUYỆN CHO NGƯỜI NGHÈO CÓ CƠM ĂN ÁO MẶC”
Lời nguyện đẹp.
Nhưng người học Phật cần đi thêm một bước.
Nếu thấy người đói,
mà trong khả năng mình có thể cho một bữa ăn,
thì:
ĐỪNG CHỈ NGUYỆN CHO CƠM XUẤT HIỆN.
Hãy đưa cơm.
Nếu thấy người lạnh,
có thể cho áo,
thì cho áo.
Nếu không có khả năng trực tiếp giúp,
ít nhất đừng làm đời người khác khó thêm.
Đó là lòng từ đi vào hành động.
11. NGƯỜI BỆNH — ĐỪNG CHỈ CẦU “THUỐC LÀNH”
Có thể nguyện:
“Nguyện cho người bệnh có duyên gặp thầy thuốc phù hợp, có thuốc men, sự chăm sóc và nghị lực để đi qua bệnh tật.”
Câu ấy vừa có lòng thương,
vừa không biến Phật pháp thành lời hứa:
“Nguyện là sẽ khỏi.”
Có căn bệnh chữa được.
Có căn bệnh phải sống chung.
Có lúc y học chỉ có thể giảm đau.
Nhưng trong bất cứ hoàn cảnh nào,
lòng từ vẫn có thể làm cho người bệnh bớt cô độc.
12. NGƯỜI ĐANG SỢ HÃI VÀ TUYỆT VỌNG
Có thể nguyện:
Nguyện cho người đang sợ hãi tìm được sự nâng đỡ.
Nguyện cho người đang tuyệt vọng gặp được người có thể giúp họ.
Nguyện cho người đang lạc hướng gặp được thiện duyên để trở về đời sống lành mạnh.
Nhưng đừng biến chữ “ánh sáng” thành một năng lượng huyền bí.
Ánh sáng ở đây có thể hiểu rất thực:
một lời đúng,
một người tốt,
một nơi an toàn,
một sự giúp đỡ,
một cái thấy mới,
một con đường thiện lành.
13. CÒN CHA MẸ, ÔNG BÀ VÀ NGƯỜI ĐÃ ĐI XA?
Mình có thể nguyện cho cha mẹ, ông bà và những người thân đã qua đời.
Nhưng không cần tuyên bố:
“Tất cả chắc chắn đã nhận được lời nguyện của con.”
Mình không biết điều đó với từng trường hợp.
Điều chắc chắn hơn là:
LÒNG BIẾT ƠN CÓ THỂ LÀM NGƯỜI ĐANG SỐNG TRỞ NÊN TỐT HƠN.
Nhớ cha mẹ,
hãy sống sao cho cha mẹ còn sống bớt khổ.
Nhớ tổ tiên,
hãy giữ gìn những điều tốt đẹp.
Nhớ người đã mất,
hãy làm thêm một việc thiện.
Lời nguyện có thể đi cùng hành động ấy.
14. LÒNG TỪ CÓ ĐẾN CẢ LOÀI VẬT KHÔNG?
Có.
Kinh Từ Bi không giới hạn lòng từ trong loài người.
Đoạn nguồn nguyện:
“cho những con vật quanh ta, những sinh linh nhỏ bé không phải chịu sát hại, đói khát và sợ hãi.”
Tinh thần ấy rất đẹp.
Nếu mình nói:
“Nguyện cho muôn loài được bình an”
thì hãy bắt đầu bằng việc:
không hành hạ,
không cố ý làm đau,
không giết hại khi không cần thiết,
và đối xử với loài vật bằng sự cẩn trọng.
THƯƠNG MUÔN LOÀI KHÔNG CHỈ Ở CÂU NGUYỆN.
NÓ BẮT ĐẦU Ở BÀN TAY CỦA MÌNH.
15. CÒN CỎ CÂY, NÚI RỪNG, SÔNG SUỐI?
Đây cần phân biệt cho rõ.
Trong Kinh Từ Bi, đối tượng trực tiếp là các chúng sinh hữu tình.
Cỏ cây, sông núi không được gọi theo cùng nghĩa ấy như một chúng sinh hữu tình trong bài kinh này.
Tuy nhiên, việc bảo vệ môi trường vẫn là điều rất đáng làm.
Bởi phá rừng,
làm ô nhiễm nguồn nước,
tàn phá môi trường sống
sẽ gây khổ trực tiếp cho vô số con người và loài vật.
Vì vậy có thể nguyện:
“Nguyện cho con người biết sống có trách nhiệm với đất, nước, rừng và các môi trường mà muôn loài đang nương tựa.”
Như vậy vừa đẹp,
vừa rõ nghĩa.
16. “KHÔNG LẤY ĐAU KHỔ ĐÁP LẠI ĐAU KHỔ”
Đây là một hạt vàng rất lớn trong đoạn nguồn.
Người làm mình đau.
Mình làm họ đau trở lại.
Rồi họ lại trả tiếp.
Cứ như vậy:
một vết thương đẻ ra một vết thương khác.
Tâm từ không phủ nhận công bằng.
Không bỏ việc bảo vệ người bị hại.
Nhưng tâm từ cố ngăn một điều:
ĐỪNG ĐỂ KHỔ ĐAU TRỞ THÀNH HẠT GIỐNG SINH RA THÊM KHỔ ĐAU.
17. TÌNH MẸ TRONG KINH TỪ BI
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Tập, Sutta Nipāta 1.8 — Kinh Từ Bi.
Bài kinh dùng một hình ảnh rất mạnh:
như người mẹ lấy chính mạng sống để bảo vệ đứa con duy nhất,
người tu hãy phát triển một tâm không hạn lượng đối với tất cả chúng sinh.
Không phải Kinh dạy:
“Hãy xem tất cả mọi người là con ruột theo nghĩa tình cảm.”
Mà dùng tình thương sâu rộng ấy làm hình ảnh cho:
MỘT TẤM LÒNG KHÔNG MUỐN CHÚNG SINH BỊ HẠI.
18. “VÔ LƯỢNG” LÀ GÌ?
VÔ LƯỢNG là một cụm từ.
VÔ là không.
LƯỢNG là đo lường, giới hạn.
Ghép nghĩa:
VÔ LƯỢNG = KHÔNG BỊ GIỚI HẠN BỞI PHẠM VI NHỎ HẸP.
Tâm từ vô lượng là tâm không nói:
“Tôi chỉ thương người cùng phe với tôi.”
Không nói:
“Người này tốt với tôi thì tôi thương.”
Mà tập mở rộng dần:
mình,
người thân,
người trung tính,
người khó thương,
rồi đến mọi loài.
19. “MƯỜI PHƯƠNG THẾ GIỚI” CÓ PHẢI CÂU CỦA KINH TỪ BI KHÔNG?
Không nên ghép hai hệ thuật ngữ thành một rồi nói đó là nguyên văn.
“Mười phương thế giới” là lối diễn đạt rất quen thuộc trong kinh điển Đại thừa.
Còn câu Pāli của Kinh Từ Bi thuộc nguồn Kinh Nguyên thủy nói đến việc mở rộng tâm từ:
trên, dưới và khắp các phương, không ngăn ngại, không oán thù.
Cho nên nếu đọc lời nguyện riêng,
có thể nói:
“Nguyện cho tất cả chúng sinh ở khắp mọi nơi được an vui.”
Rất đủ.
Không cần gom thuật ngữ của các truyền thống lại rồi nói như một câu kinh nguyên văn.
20. TÂM TỪ KHÔNG PHẢI “NĂNG LƯỢNG TỪ BI”
Đoạn nguồn có ý:
“Xin cho tình thương lan rộng như ánh sáng.”
Đây là một hình ảnh văn học đẹp.
Có thể giữ.
Nhưng đừng biến thành:
“phát một luồng năng lượng từ bi ra vũ trụ.”
Kinh Từ Bi nói về:
BHĀVANĀ — tiếng Pāli: TU TẬP, PHÁT TRIỂN, LÀM CHO TÂM ĐƯỢC NUÔI LỚN.
Nghĩa là mình phải tu tâm.
Không phải tưởng tượng mình đang phát sóng một loại năng lượng siêu hình.
21. MỘT LỜI NGUYỆN TÂM TỪ CÓ THỂ ĐỌC HẰNG NGÀY
Nguyện cho cha mẹ, ông bà và những người thân yêu của con được an lành.
Nguyện cho người khỏe biết trân trọng sức khỏe.
Nguyện cho người bệnh có duyên gặp sự chữa trị và chăm sóc thích hợp.
Nguyện cho người nghèo khó gặp được sự giúp đỡ và có đủ những nhu cầu căn bản của đời sống.
Nguyện cho người cô đơn gặp được người biết lắng nghe.
Nguyện cho người đang sợ hãi tìm được nơi an toàn.
Nguyện cho người đang tuyệt vọng gặp được thiện duyên và sự nâng đỡ.
Nguyện cho người con chưa từng quen biết cũng được an vui.
Nguyện cho những người từng làm con tổn thương bớt tham, bớt sân, bớt si, biết dừng những việc gây khổ cho mình và cho người.
Con không cầu cho họ đau khổ.
Con cũng không cầu cho họ gặp bất hạnh.
Con chỉ nguyện cho điều bất thiện nơi họ có cơ hội được chuyển hóa.
Nguyện cho những loài vật quanh con không bị hành hạ, sát hại và làm cho sợ hãi.
Nguyện cho con người biết bảo vệ những môi trường sống mà mình và muôn loài đang nương tựa.
Nguyện cho con bớt phân biệt người thương và người ghét.
Nguyện cho con biết giữ ranh giới khi cần,
nhưng không nuôi hận.
Nguyện cho lời nói của con bớt làm người đau.
Nguyện cho hành động của con bớt gây khổ.
Nguyện cho tâm con ngày càng rộng hơn.
Nguyện cho tất cả chúng sinh ở gần hay xa,
thấy được hay không thấy được,
lớn hay nhỏ,
đều được an lành.
Sabbe sattā bhavantu sukhitattā.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.
22. NHƯNG SAU KHI NGUYỆN — PHẢI LÀM GÌ?
Đây mới là câu quan trọng.
Nguyện người đói có cơm,
mình có thể chia một phần cơm không?
Nguyện cha mẹ an vui,
hôm nay mình có nói với cha mẹ một câu nhẹ hơn không?
Nguyện người cô đơn có người sẻ chia,
mình có chịu ngồi nghe một người đang buồn không?
Nguyện loài vật khỏi sợ hãi,
mình có bớt một hành động làm chúng sợ không?
Nguyện người từng làm mình đau được chuyển hóa,
mình có thể thôi nuôi cảnh trả thù trong đầu không?
Nếu có,
thì lời nguyện đã bắt đầu biến thành đời sống.
HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Lòng từ không được đo bằng:
mình đọc được bao nhiêu câu nguyện.
Mà hãy nhìn:
SAU KHI NGUYỆN CHO MUÔN LOÀI ĐƯỢC BÌNH AN — MÌNH CÓ LÀM CHO MỘT CHÚNG SINH NÀO BỚT KHỔ HƠN KHÔNG?
Có thể chỉ là một người.
Có thể chỉ là một con vật.
Có thể chỉ là người đang sống chung nhà với mình.
Nhưng nếu làm được,
thì lòng từ không còn chỉ ở trong lời nói.
Nó đã có mặt trong cuộc đời.
LỜI KẾT
Kinh Từ Bi không dạy chúng ta chỉ thương người dễ thương.
Nó dạy tâm phải được mở rộng.
Không mong người khác bị khổ vì sân hận.
Không lừa dối.
Không khinh miệt.
Không nuôi ác ý.
Và làm cho lòng từ rộng ra đến tất cả chúng sinh.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Tập — Sutta Nipāta 1.8, Karaṇīya Mettā Sutta — Kinh Từ Bi.
Tiểu Tụng — Khuddakapāṭha 9.
Lời nguyện:
SABBE SATTĀ BHAVANTU SUKHITATTĀ.
NGUYỆN CHO TẤT CẢ CHÚNG SINH ĐƯỢC AN VUI.
Nhưng từ hôm nay,
mỗi khi đọc câu ấy,
hãy thêm một câu hỏi cho chính mình:
“TÔI CÓ ĐANG TRỞ THÀNH MỘT NGƯỜI MÀ Ở GẦN TÔI — CHÚNG SINH BỚT SỢ VÀ BỚT KHỔ HƠN KHÔNG?”
Nếu câu trả lời ngày càng là có,
thì tâm từ đang thật sự lớn lên.
Không phải ở đâu xa.
Ngay trong từng lời nói,
từng cái nhìn,
từng cách mình đối xử với một người,
một con vật,
và từng sự sống quanh mình.
Sabbe sattā bhavantu sukhitattā.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui, hạnh phúc.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 10
VỀ GIÀ, AI SẼ CHĂM MÌNH?
Con cái là một chỗ nương trong tình thân — nhưng không phải nơi nương cuối cùng của đời người
Có một nỗi sợ rất thật của tuổi già:
“Một ngày tôi nằm xuống, không tự lo được nữa, ai sẽ chăm tôi?”
Cả đời mình lo cho cha mẹ.
Lo cho chồng, cho vợ.
Lo cho con.
Con sốt một đêm, mình thức trắng.
Con thiếu một chút, mình cố bù.
Có người dành gần hết tuổi trẻ để chăm những người quanh mình.
Rồi một ngày tóc bạc,
sức yếu,
mới giật mình:
“Nếu đến lượt mình cần người chăm thì sao?”
Câu hỏi ấy không sai.
Nhưng Phật pháp giúp mình nhìn nó sâu hơn.
CON CÁI CÓ THỂ LÀ CHỖ NƯƠNG CỦA TÌNH THÂN.
NHƯNG KHÔNG AI CÓ THỂ NƯƠNG THAY MÌNH TRONG MỌI VIỆC CỦA SINH, GIÀ, BỆNH VÀ CHẾT.
1. “CHỖ NƯƠNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHỖ là nơi.
NƯƠNG là dựa vào, nhờ vào để được nâng đỡ.
Ghép lại:
CHỖ NƯƠNG = NƠI HOẶC ĐIỀU MÀ MÌNH DỰA VÀO KHI CẦN SỰ NÂNG ĐỠ.
Trong đời sống, có nhiều chỗ nương.
Khi bệnh:
mình nương thầy thuốc.
Khi khó khăn:
mình nương gia đình.
Khi chưa biết:
mình nương người có kinh nghiệm.
Khi già:
mình có thể cần con cháu và cộng đồng trợ giúp.
Phật giáo không phủ nhận những chỗ nương ấy.
Nhưng có một điều:
KHÔNG CHỖ NƯƠNG NÀO CÓ THỂ THAY MÌNH HOÀN TOÀN ĐI QUA SINH – GIÀ – BỆNH – CHẾT.
2. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY “CON CÁI KHÔNG PHẢI CHỖ NƯƠNG” KHÔNG?
Phải nói cho chính xác.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú — Dhammapada, kệ 288–289, Phẩm Đạo.
Tinh thần hai kệ nói rất rõ:
khi một người bị cái chết chế ngự,
bà con không thể che chở,
con cái,
cha,
hay thân quyến
cũng không thể cứu người ấy khỏi cái chết.
Điểm kinh đang nói là:
TRƯỚC CÁI CHẾT, KHÔNG AI CÓ THỂ CHẾT THAY CHO MÌNH.
Đừng biến lời ấy thành:
“Con cái chẳng có nghĩa vụ gì với cha mẹ.”
Đức Phật không dạy như vậy.
3. CON CÁI CÓ BỔN PHẬN VỚI CHA MẸ KHÔNG?
Có.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trường Bộ Kinh, DN 31 — Siṅgāla Sutta; tiếng Việt: Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt.
Trong bài kinh này, Đức Phật dạy rất thực tế về các mối quan hệ gia đình và xã hội.
Đối với cha mẹ, người con có những bổn phận như:
phụng dưỡng cha mẹ,
làm tròn trách nhiệm đối với gia đình,
giữ gìn truyền thống tốt đẹp,
sống xứng đáng,
và tưởng nhớ, làm việc thiện sau khi cha mẹ qua đời.
Vì vậy câu:
“Con cái không sai nếu không chăm nổi cha mẹ”
không thể nói một lèo như thế.
Phải phân biệt.
Có người thật sự bất lực:
ở xa,
bệnh,
nghèo,
hoặc hoàn cảnh không cho phép.
Nhưng cũng có người đủ khả năng mà bỏ mặc.
Hai trường hợp ấy không giống nhau.
PHẬT PHÁP KHÔNG DẠY CHA MẸ ÉP CON.
NHƯNG CŨNG KHÔNG XÓA BỔN PHẬN HIẾU DƯỠNG CỦA NGƯỜI CON.
4. VẬY TẠI SAO KHÔNG NÊN ĐẶT TOÀN BỘ TUỔI GIÀ LÊN VAI CON?
Vì con mình cũng là một con người.
Nó có:
sức khỏe riêng,
gia đình riêng,
công việc riêng,
khả năng riêng,
và những giới hạn riêng.
Nói theo ngôn ngữ Phật học:
mỗi người đang sống trong một dòng nghiệp và nhân duyên của chính mình.
Nhưng câu này phải hiểu đúng.
Không phải:
“Nghiệp riêng rồi, ai lo thân nấy.”
Mà là:
MỖI NGƯỜI PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM CHO HÀNH ĐỘNG CỦA MÌNH, DÙ VẪN SỐNG TRONG MẠNG LƯỚI YÊU THƯƠNG VÀ BỔN PHẬN VỚI NHAU.
Vì thế người cha người mẹ khôn ngoan không chỉ hỏi:
“Sau này con có nuôi tôi không?”
Mà còn hỏi:
“TÔI ĐANG CHUẨN BỊ TUỔI GIÀ CỦA MÌNH THẾ NÀO?”
5. “NGHIỆP” LÀ GÌ?
Trong tiếng Pāli:
Kamma — tiếng Việt: nghiệp.
Nghiệp trong Phật giáo không đơn giản là:
số phận.
Cũng không phải:
một thế lực bí mật đi theo để thưởng phạt.
Nghiệp gắn với hành động có chủ ý của:
thân,
lời nói,
và tâm.
Một khái niệm quan trọng là:
Cetanā — tiếng Pāli; tiếng Việt: tác ý, ý muốn có chủ đích.
Nghiệp cho thấy:
CÁCH MÌNH SỐNG HÔM NAY CÓ Ý NGHĨA ĐỐI VỚI CON NGƯỜI MÌNH ĐANG TRỞ THÀNH.
6. “MÌNH LÀ CHỦ NHÂN CỦA NGHIỆP” NGHĨA LÀ GÌ?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 5.57 — Upajjhatthana Sutta; tiếng Việt thường gọi: Kinh Những Điều Cần Thường Xuyên Quán Niệm.
Bài kinh dạy người tu thường xuyên quán niệm rằng:
mình phải già,
mình phải bệnh,
mình phải chết,
mình phải xa lìa những gì mình thương,
và:
MÌNH LÀ CHỦ NHÂN CỦA NGHIỆP, LÀ NGƯỜI THỪA TỰ NGHIỆP.
THỪA là tiếp nhận.
TỰ ở đây mang nghĩa thừa hưởng.
THỪA TỰ là người nhận phần để lại.
Cho nên:
THỪA TỰ NGHIỆP = CHÍNH MÌNH NHẬN LẤY HẬU QUẢ CỦA NHỮNG HÀNH ĐỘNG MÌNH TẠO.
Đây mới là chỗ đoạn nguồn nói đúng tinh thần.
Nhưng nó không có nghĩa:
“Nghiệp tốt sẽ biến thành một người tới nấu cháo cho mình.”
Đó là suy diễn quá cụ thể.
7. “GIEO THIỆN THÌ LÚC GIÀ SẼ CÓ NGƯỜI LẠ TỚI GIÚP” — CÓ CHẮC KHÔNG?
Không thể bảo đảm.
Một người sống tử tế thường có nhiều cơ hội tạo được:
tình bạn,
sự tin cậy,
thiện cảm,
và mạng lưới người sẵn lòng giúp nhau.
Đây là điều có thể thấy ngay trong đời sống.
Nhưng không thể nói:
“CỨ LÀM THIỆN, SAU NÀY CHẮC CHẮN SẼ CÓ NGƯỜI ĐẾN CHĂM.”
Nhân quả không phải hợp đồng:
làm mười việc tốt = đổi một người chăm lúc già.
Có người rất hiền vẫn có thể sống những năm cuối đời trong bệnh tật hoặc cô độc.
Cho nên làm thiện không phải để mua một người chăm mình sau này.
Mình làm thiện vì thiện là điều nên làm.
8. “THIỆN DUYÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
THIỆN là lành, tốt đẹp.
DUYÊN là điều kiện hỗ trợ cho một sự việc phát sinh.
Ghép lại:
THIỆN DUYÊN = NHỮNG ĐIỀU KIỆN LÀNH HỖ TRỢ CHO ĐIỀU TỐT ĐẸP PHÁT SINH.
Một người biết sống tử tế với hàng xóm,
giữ chữ tín,
không lợi dụng người khác,
biết giúp người lúc cần,
thường có khả năng tạo nên những mối quan hệ lành mạnh.
Đến khi mình yếu,
có thể những mối quan hệ ấy trở thành chỗ hỗ trợ.
Có thể.
Không phải:
chắc chắn.
Chỉ một chữ khác nhau mà Chánh pháp khác hẳn lời hứa huyền bí.
9. ĐIỀU THỨ NHẤT — TỰ CHĂM LẤY THÂN MÌNH
Đoạn nguồn nói:
“Mỗi sáng đi bộ, ăn uống điều độ.”
Ý này rất thực tế.
Nhưng không nên đóng thành công thức cứng cho mọi người.
Tuổi tác,
bệnh lý,
khả năng vận động
của mỗi người khác nhau.
Điều nên giữ là nguyên tắc:
ĐỪNG BỎ MẶC THÂN THỂ RỒI ĐỢI ĐẾN LÚC KIỆT SỨC MỚI MONG NGƯỜI KHÁC CỨU.
Trong khả năng của mình:
ăn uống phù hợp,
vận động phù hợp,
ngủ nghỉ,
khám chữa khi cần,
và chuẩn bị thực tế cho tuổi già.
Chăm thân không phải tham sống.
Đó là trách nhiệm.
10. “TRI TÚC” LÀ GÌ?
Đoạn nguồn có câu bị chép thành “rành dục đủ sống”.
Ở đây ý đúng có lẽ là:
thiểu dục tri túc.
Đây là hai cụm từ Phật học.
THIỂU DỤC:
THIỂU là ít.
DỤC là mong cầu.
=> THIỂU DỤC = giảm bớt sự ham muốn không cần thiết.
TRI TÚC:
TRI là biết.
TÚC là đủ.
=> TRI TÚC = biết đủ.
Không có nghĩa là:
không cần chuẩn bị gì cho tuổi già.
Mà là:
ĐỪNG ĐEM HẾT CUỘC ĐỜI CHẠY THEO NHỮNG THỨ KHÔNG CẦN, ĐỂ RỒI NHỮNG ĐIỀU THẬT SỰ CẦN LẠI KHÔNG CÓ.
11. ĐIỀU THỨ HAI — XÂY NHỮNG MỐI QUAN HỆ LÀNH
Có người đến tuổi già mới phát hiện:
mình có rất nhiều người quen,
nhưng rất ít người có thể gọi khi cần.
Cho nên khi còn khỏe:
hãy sống tử tế với người quanh mình.
Không phải để:
“tôi cho anh cái bánh, mai anh phải nấu cháo cho tôi.”
Nếu làm vậy thì không còn là bố thí nữa.
Đó là đầu tư có kỳ hạn. 😄
Hãy giúp khi có thể.
Nói lời dễ nghe.
Giữ lời hứa.
Tôn trọng hàng xóm.
Không gây chuyện không cần thiết.
Đó là cách tạo một cộng đồng có tình người.
12. NGƯỜI TU CÓ CẦN CỘNG ĐỒNG KHÔNG?
Có.
Tự lực không có nghĩa là:
không cần ai.
Con người sống nương nhau.
Người già càng cần:
gia đình,
bạn bè,
cộng đồng,
người chăm sóc,
dịch vụ y tế,
và những hệ thống xã hội đáng tin cậy.
Cho nên câu:
“chỗ dựa cuối đời không phải con cái cũng chẳng phải tiền bạc”
nếu hiểu tuyệt đối thì không ổn.
Tiền bạc không cứu mình khỏi cái chết.
Con cái cũng không chết thay.
Nhưng trong đời sống thực tế:
MỘT ÍT TÀI CHÍNH, MỘT GIA ĐÌNH CÓ TÌNH NGHĨA VÀ MỘT CỘNG ĐỒNG TỐT ĐỀU CÓ THỂ LÀ NHỮNG TRỢ DUYÊN RẤT QUÝ.
Phật pháp không bắt mình giả vờ rằng những điều ấy không cần.
13. ĐIỀU THỨ BA — MỖI NGÀY TU MỘT CHÚT
Đoạn nguồn có hạt vàng:
“Mỗi ngày tích một chút công đức: bố thí, lời lành, giữ giới, ngồi yên thở vài phút.”
Ý này rất đẹp.
Nhưng phải sửa câu:
“Nghiệp lành ấy chính là đứa con không bao giờ phản bội con.”
Nghiệp không phải con người.
Nghiệp cũng không phải vị thần hộ vệ.
Nên nói:
NHỮNG THÓI QUEN THIỆN LÀNH MÌNH NUÔI DƯỠNG SUỐT ĐỜI CÓ THỂ TRỞ THÀNH NỘI LỰC RẤT QUÝ KHI TUỔI GIÀ VÀ BỆNH TẬT ĐẾN.
Một người cả đời tập:
không sát sinh,
không gian dối,
biết bố thí,
biết niệm Phật,
biết trở về hơi thở,
biết quan sát tâm,
thì khi khổ đến,
tâm có một con đường quen để trở về.
Đó là ý rất sâu.
14. “GIỮ GIỚI” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
GIỮ là gìn giữ, không vi phạm.
GIỚI là những nguyên tắc đạo đức giúp ngăn hành vi gây hại.
Đối với người Phật tử tại gia, năm giới căn bản là:
không sát sinh,
không lấy của không cho,
không tà hạnh trong dục,
không nói dối,
không dùng chất làm say nghiện khiến tâm mất tự chủ.
Giữ giới không làm tuổi già không bệnh.
Nhưng nó giúp mình giảm rất nhiều nguyên nhân gây bất an từ chính hành vi của mình.
15. “NGỒI YÊN THỞ VÀI PHÚT” CÓ PHẢI ĐỦ ĐỂ TẠO PHƯỚC KHÔNG?
Không nên biến vài phút thở thành phép tính phước.
Nhưng trở về với hơi thở là một phương pháp tu tập quan trọng.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 118 — Ānāpānasati Sutta; tiếng Việt: Kinh Nhập Tức Xuất Tức Niệm, thường gọi Kinh Quán Niệm Hơi Thở.
Ānāpānasati — tiếng Pāli; tiếng Việt: niệm hơi thở vào và hơi thở ra.
Ngồi yên vài phút,
biết mình đang thở,
biết tâm đang lo,
không chạy theo mọi ý nghĩ,
có thể là một cách luyện tâm rất thiết thực.
Nhưng đừng nghĩ:
thở năm phút = mua bảo hiểm cho tuổi già.
Tu không phải vậy.
16. “TÂM THANH TỊNH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TÂM là đời sống nội tâm.
THANH là trong.
TỊNH là yên và bớt nhiễm ô.
Trong Phật pháp:
TÂM THANH TỊNH = TÂM NGÀY CÀNG BỚT THAM, BỚT SÂN, BỚT SI VÀ BỚT BỊ CÁC TRẠNG THÁI BẤT THIỆN KÉO ĐI.
Tâm thanh tịnh không phải một người vô cảm.
Tuổi già đến,
vẫn có thể buồn.
Bệnh đến,
vẫn có thể đau.
Nhưng nếu tâm đã tập lâu,
mình ít hoảng loạn hơn.
Đó là giá trị thật của tu tập.
17. VỀ GIÀ CÓ NÊN KỲ VỌNG Ở CON KHÔNG?
Có quyền mong con thương mình.
Có quyền mong con phụng dưỡng.
Đó là một ước mong rất tự nhiên.
Và người con cũng có bổn phận hiếu dưỡng theo lời Phật dạy.
Nhưng:
ĐỪNG BIẾN TÌNH THƯƠNG THÀNH MỘT BẢN HỢP ĐỒNG.
“Tôi nuôi anh hai mươi năm, anh phải trả tôi ba mươi năm.”
Tình cha mẹ con cái không nên tính như hóa đơn.
Cha mẹ làm bổn phận cha mẹ.
Con làm bổn phận của con.
Ai làm phần mình cho trọn,
người ấy đang sống đúng.
18. KỲ VỌNG KHÁC VỚI CHẤP THỦ THẾ NÀO?
Mình mong:
“Con mình sau này có hiếu.”
Điều đó bình thường.
Nhưng nếu tâm thành:
“Nó bắt buộc phải sống đúng kịch bản tôi đã viết, nếu không đời tôi xem như thất bại.”
thì sự mong cầu đã trở thành sự bám chấp.
Con có thể thương mình nhưng không thể có mặt mọi phút.
Có khi nó đang trên đường về mà mình đã bệnh.
Có khi nó muốn chăm nhưng khả năng không đủ.
Có khi chính nó cũng đang gặp khổ.
Hiểu điều ấy giúp cha mẹ thương con bằng một tình thương ít chiếm hữu hơn.
19. ĐỪNG LẤY “NGHIỆP RIÊNG” ĐỂ PHỦI TRÁCH NHIỆM
Đây là chỗ đặc biệt phải nhớ.
Có người nói:
“Ai nghiệp nấy chịu.”
Rồi cha mẹ bệnh cũng mặc.
Người thân khó khăn cũng bỏ.
Đó không phải hiểu đúng về nghiệp.
Phật pháp dạy trách nhiệm cá nhân,
nhưng cũng dạy:
từ bi,
bố thí,
hiếu dưỡng,
và giúp đỡ lẫn nhau.
“NGHIỆP CỦA HỌ” KHÔNG PHẢI CÁI CỚ ĐỂ MÌNH VÔ CẢM.
Nếu giúp được,
hãy giúp.
20. BA CHỖ NƯƠNG THỰC TẾ CHO TUỔI GIÀ
Thay vì chỉ hỏi:
“Con cái có nuôi tôi không?”
hãy chuẩn bị ba phương diện.
THỨ NHẤT — CHĂM THÂN.
Giữ sức khỏe trong khả năng.
Có bệnh thì chữa.
Chuẩn bị những nhu cầu thiết yếu.
THỨ HAI — GIỮ NGƯỜI.
Nuôi dưỡng gia đình và những mối quan hệ lành mạnh.
Đừng đợi đến lúc yếu mới bắt đầu làm hòa với cả thế giới.
THỨ BA — TU TÂM.
Giữ giới.
Bố thí.
Học Pháp.
Niệm Phật nếu mình tu Tịnh độ.
Thiền tập nếu phù hợp.
Tập buông những điều không thể giữ.
Ba phần này nâng đỡ nhau.
Không cần bỏ một phần để tôn phần khác lên.
21. CHỖ NƯƠNG CUỐI CÙNG CÓ PHẢI LÀ “NGHIỆP” KHÔNG?
Phải nói cẩn thận.
Kinh dạy:
mình là chủ nhân và người thừa tự nghiệp.
Nhưng mục tiêu tối hậu của Phật pháp không phải:
tìm một “nghiệp tốt” để bám vào mãi.
Mà là tu tập để thấy rõ thực tại,
giảm tham,
giảm sân,
giảm si,
và đi theo con đường giải thoát.
Cho nên nói:
“Nghiệp lành là chỗ dựa cuối cùng”
chỉ đúng một phần.
Nói đầy đủ hơn:
ĐẾN CUỐI ĐỜI, ĐIỀU MÌNH THẬT SỰ MANG THEO KHÔNG PHẢI LÀ QUYỀN SỞ HỮU ĐỐI VỚI NGƯỜI KHÁC, MÀ LÀ DÒNG TÂM VÀ NHỮNG HÀNH ĐỘNG MÌNH ĐÃ HUÂN TẬP.
22. CÁI CHẾT DẠY TA ĐIỀU GÌ?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú, kệ 288–289.
Khi cái chết đến,
con không chết thay được.
Cha không chết thay được.
Bà con không chết thay được.
Nhưng điều ấy không làm gia đình vô nghĩa.
Ngược lại,
nó làm tình thương trở nên quý hơn.
Vì mình biết:
không ai ở mãi với ai.
Cho nên khi còn ở bên nhau,
hãy thương cho đúng.
HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Tuổi già không nên được chuẩn bị bằng một câu:
“Sau này con tôi sẽ lo.”
Cũng không nên được chuẩn bị bằng câu:
“Tôi chẳng cần ai.”
Cả hai đều cực đoan.
Người trí biết:
KHI CÒN KHỎE — TỰ CHĂM MÌNH.
KHI CÒN CÓ NHAU — CHĂM MỐI QUAN HỆ.
KHI CÒN SÁNG SUỐT — CHĂM CÁI TÂM.
Và khi người khác giúp mình,
biết ơn.
Khi họ không thể giúp,
đừng vội biến tình thương thành oán trách.
LỜI KẾT
Một ngày nào đó,
có thể mình nằm trên giường bệnh.
Con cái có thể ở bên.
Cũng có thể chưa kịp về.
Có thể có người chăm.
Có thể phải nhờ một người mình chưa từng nghĩ tới.
Không ai biết trước.
Cho nên câu hỏi:
“Ai sẽ chăm tôi lúc già?”
không nên chỉ có một câu trả lời.
Hãy chuẩn bị ngay từ hôm nay.
Chăm thân.
Chăm tình nghĩa.
Chăm tài chính trong khả năng.
Chăm cộng đồng.
Và quan trọng nhất:
chăm cái tâm đang sống từng ngày.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 5.57 — Kinh Những Điều Cần Thường Xuyên Quán Niệm:
Mình phải già.
Mình phải bệnh.
Mình phải chết.
Mình phải xa lìa những gì mình thương quý.
Và mình là người thừa tự những hành động mình tạo.
Đó không phải lời để làm mình sợ.
Đó là lời đánh thức trách nhiệm.
Và Kinh Pháp Cú, kệ 288–289 nhắc thêm:
khi cái chết đến,
không con,
không cha,
không bà con nào có thể thay mình vượt qua cái chết.
Vậy nên:
ĐỪNG CHỜ ĐẾN KHI GIÀ MỚI ĐI TÌM CHỖ NƯƠNG.
Hãy xây chỗ nương ngay từ bây giờ:
một thân được chăm sóc,
một đời sống có trách nhiệm,
một gia đình có nghĩa tình,
một cộng đồng có thiện duyên,
và một cái tâm đã biết đường quay về.
Đến lúc ấy,
câu hỏi quan trọng nhất không còn là:
“Ai sẽ chăm tôi?”
Mà là:
“NGAY HÔM NAY, TÔI ĐÃ CHĂM CHO TUỔI GIÀ VÀ CÁI TÂM CỦA MÌNH ĐƯỢC BAO NHIÊU RỒI?”
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 11
BỤNG ĐÃ NO — TẠI SAO CÁI TÂM VẪN MUỐN LẤY THÊM?
Có khi nhu cầu đã đủ, nhưng lòng tham chỉ vừa đổi sang một hình thức khác
Có một chuyện rất vui mà cũng rất thật.
Đi ăn một bữa ngon.
Trước mặt đủ thứ:
bún,
miến,
món này,
món kia.
Miệng thấy ngon nên muốn ăn thêm.
Nhưng bụng nói:
“Thôi, đủ rồi.”
Tưởng vậy là hết chuyện.
Không.
Cái tâm lập tức nghĩ:
“Hay là lấy hộp mang về?” 😄
Thế là cái tham thứ nhất vừa bị cái bụng chặn lại,
cái tham thứ hai đã tìm được một cánh cửa khác để đi ra.
Đây là chỗ rất đáng học.
CÓ KHI CÁI MÌNH CẦN ĐÃ ĐỦ — NHƯNG CÁI MÌNH MUỐN THÌ CHƯA BAO GIỜ TỰ NÓ NÓI “ĐỦ”.
1. “THAM” LÀ GÌ?
THAM là một từ căn bản trong Phật pháp.
Trong tiếng Pāli:
Lobha — tiếng Việt: tham, lòng ham muốn chiếm giữ, muốn có thêm.
Tham có nhiều mức độ.
Không phải cứ tham là phải tham tiền triệu, tiền tỷ.
Có khi tham rất nhỏ.
Ăn đủ rồi nhưng muốn thêm một miếng.
Có một bộ quần áo dùng tốt rồi nhưng vẫn thấy bộ khác đẹp hơn.
Điện thoại vẫn hoạt động tốt nhưng vừa thấy mẫu mới là lòng bắt đầu ngứa ngáy.
Người khác khen mình một câu,
mình muốn thêm câu thứ hai.
Có một người thương,
lại muốn họ phải thương mình theo đúng cách mình muốn.
Cho nên:
THAM KHÔNG CHỈ NẰM TRONG CÁI VÍ.
THAM CÓ THỂ NẰM TRONG CÁI MIỆNG, CÁI MẮT, CÁI TAI VÀ CẢ NHỮNG ĐIỀU RẤT NHỎ TRONG TÂM.
2. “NHU CẦU” VÀ “HAM MUỐN” KHÁC NHAU THẾ NÀO?
Đây là chỗ phải phân biệt.
NHU CẦU là điều cần thiết để thân và đời sống được duy trì hợp lý.
Ví dụ:
đói thì cần ăn,
khát thì cần uống,
lạnh thì cần áo,
bệnh thì cần chữa.
Còn HAM MUỐN có thể đi xa hơn mức cần thiết.
Đói:
ăn một bữa là nhu cầu.
No rồi:
vẫn muốn ăn thêm vì quá ngon,
đó đã là một chuyện khác.
Không phải món ăn có lỗi.
Cũng không phải ăn ngon là có tội.
Điều người tu cần soi là:
“TÔI ĐANG ĂN VÌ THÂN CẦN — HAY TÂM ĐANG ĐÒI?”
3. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY TIẾT ĐỘ TRONG ĂN UỐNG KHÔNG?
Có.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 39 — Mahā-Assapura Sutta; tiếng Việt: Đại Kinh Assapura.
Đức Phật dạy người tu phải biết tiết độ trong ăn uống.
Tinh thần lời dạy là:
ăn không phải để vui chơi,
không phải để say mê,
không phải chỉ để làm đẹp,
mà để duy trì thân,
giữ thân không bị tổn hại,
và hỗ trợ đời sống tu tập.
Điều này không có nghĩa người Phật tử tại gia phải biến mỗi bữa ăn thành một cuộc kiểm tra căng thẳng.
Mà là học một thái độ:
ĂN ĐỂ NUÔI THÂN — ĐỪNG ĐỂ CÁI MIỆNG NUÔI LỚN CÁI THAM.
4. “TIẾT ĐỘ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TIẾT là điều chỉnh, hạn chế cho phù hợp.
ĐỘ là mức độ.
Ghép lại:
TIẾT ĐỘ = BIẾT GIỮ Ở MỨC PHÙ HỢP, KHÔNG QUÁ ĐÀ.
Tiết độ không phải hành xác.
Không phải:
“Tôi đang đói nhưng cố nhịn để chứng tỏ tôi tu giỏi.”
Đó lại có thể là một kiểu chấp khác.
Tiết độ là:
đủ thì biết đủ.
5. CÁI KHÓ KHÔNG PHẢI LÀ ĂN — MÀ LÀ BIẾT LÚC NÀO ĐỦ
Bụng no là tín hiệu của thân.
Nhưng tâm không phải lúc nào cũng nghe thân.
Thân nói:
“Đủ rồi.”
Miệng nói:
“Ngon quá.”
Mắt nói:
“Món này đẹp.”
Tâm nói:
“Lấy thêm chút nữa đâu có sao.”
Rồi khi không ăn nổi nữa,
tâm rất thông minh:
“Vậy lấy hộp mang về.” 😄
Cái ví dụ này quý chính ở chỗ đó.
THAM CÓ KHẢ NĂNG THAY QUẦN ÁO RẤT NHANH.
Không được ăn nữa,
nó chuyển thành lấy về.
Không mua được món lớn,
nó chuyển sang món nhỏ.
Không được người ta khen trước mặt,
nó chuyển thành muốn họ nhắc tên mình sau lưng.
Nếu không nhìn tâm,
mình cứ tưởng:
“Tôi đâu có tham.”
6. “DỤC” LÀ GÌ?
DỤC là một từ.
Trong Phật học, tùy ngữ cảnh, dục có thể chỉ sự ham muốn đối với những đối tượng đem lại khoái cảm.
Trong tiếng Pāli:
Kāma — tiếng Việt: dục, các đối tượng hay sự ham thích liên hệ đến khoái cảm giác quan.
Mắt thích cảnh đẹp.
Tai thích âm thanh dễ chịu.
Mũi thích mùi thơm.
Lưỡi thích vị ngon.
Thân thích cảm giác dễ chịu.
Những điều đó tự thân không có nghĩa tất cả đều là tội lỗi.
Vấn đề là:
MÌNH CÓ BỊ CHÚNG DẮT ĐI HAY KHÔNG?
7. CÓ PHẢI CỨ THÍCH MÓN NGON LÀ THAM?
Không.
Nếu nói như thế thì tu học trở thành rất cứng nhắc.
Món ngon:
biết ngon.
Món dở:
biết dở.
Đó là cảm nhận bình thường.
Vấn đề bắt đầu khi:
biết đủ mà vẫn không chịu đủ.
Hoặc:
vì muốn thỏa mãn mình mà bất chấp người khác.
Hoặc:
không có thì khổ sở, có rồi vẫn chưa yên.
Đó mới là chỗ đáng soi.
8. PHÁP CÚ NÓI GÌ VỀ SỰ THỎA MÃN CỦA DỤC?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú — Dhammapada, kệ 186–187.
Tinh thần của hai bài kệ cho thấy:
dục lạc không dễ được làm cho đầy bằng việc cứ thêm đối tượng hưởng thụ.
Ngay cả có rất nhiều của cải,
lòng ham muốn vẫn có thể tiếp tục đòi thêm.
Điều người trí thấy là:
CỨ THÊM ĐỒ VẬT KHÔNG NHẤT THIẾT LÀM CÁI TÂM BIẾT ĐỦ.
Đây chính là chỗ câu chuyện cái hộp mang về trở nên sâu.
Vấn đề không phải hộp.
Vấn đề là:
“Bao giờ tâm mới chịu nói đủ?”
9. “BIẾT ĐỦ” LÀ GÌ?
BIẾT ĐỦ là một cụm từ.
Trong Hán-Việt thường gọi:
TRI TÚC.
TRI là biết.
TÚC là đủ.
Ghép lại:
TRI TÚC = BIẾT NHẬN RA MỨC ĐỦ VÀ KHÔNG ĐỂ HAM MUỐN VÔ HẠN TIẾP TỤC DẮT MÌNH.
Tri túc không có nghĩa:
không phát triển,
không làm việc,
không kiếm sống,
không học hỏi.
Một người có thể rất siêng năng mà vẫn tri túc.
Tri túc nghĩa là:
TÔI CÓ THỂ CỐ GẮNG — NHƯNG TÔI KHÔNG ĐEM HẠNH PHÚC CỦA MÌNH LÀM CON TIN CHO CÁI “PHẢI CÓ THÊM”.
10. “KHÔNG BAO GIỜ MÌNH CÓ ĐƯỢC TẤT CẢ” — CÂU NÀY CÓ PHẢI LỜI PHẬT KHÔNG?
Không nên nói đó là nguyên văn lời Phật.
Đó là một nhận xét đời sống rất hợp lý.
Trong thực tế:
chọn một việc thường đồng nghĩa bỏ một việc khác.
Thời gian dành cho chỗ này thì không còn nguyên vẹn cho chỗ kia.
Tiền dùng vào việc này không còn nguyên số ấy cho việc khác.
Một đời người có giới hạn.
Nhưng Phật pháp đi sâu hơn câu:
“Có cái này phải mất cái kia.”
Phật pháp hỏi:
“CÁI GÌ ĐÁNG GIỮ — VÀ CÁI GÌ ĐÁNG BUÔNG?”
Không phải mất cái gì cũng khổ.
Có khi mất một thói quen tham lại là nhẹ.
Có khi bỏ một cuộc hơn thua lại là được.
Có khi ít đồ hơn mà tâm rộng hơn.
11. CÁI THAM THỨ NHẤT VÀ “CÁI THAM THỨ HAI”
Cách nói này rất vui và có thể giữ như một ví dụ giảng pháp, nhưng không nên nói đây là thuật ngữ của kinh.
Cái tham thứ nhất:
“Tôi muốn ăn thêm.”
Bụng no.
Không ăn được.
Cái tham đổi đường:
“Vậy tôi lấy về.”
Điều này cho mình thấy:
MỘT HAM MUỐN BỊ CHẶN KHÔNG CÓ NGHĨA GỐC HAM MUỐN ĐÃ ĐƯỢC THẤY.
Nếu chỉ chặn hành vi mà không thấy tâm,
nó có thể tìm một hành vi khác.
Đây chính là lý do tu Phật không chỉ sửa bên ngoài.
Phải nhìn vào tâm.
12. “TÂM” Ở ĐÂY LÀ GÌ?
TÂM là một từ.
Trong bài này, hiểu đơn giản là đời sống nội tâm:
cảm giác,
ham muốn,
ý nghĩ,
phản ứng,
ý định.
Khi món ăn xuất hiện,
mắt thấy,
lưỡi nhớ vị,
tâm thích.
Nếu có chánh niệm,
mình nhận ra:
“À, đang muốn.”
Chỉ một câu đó thôi đã rất quý.
Vì trước đó:
mình là cái muốn.
Bây giờ:
mình đang thấy cái muốn.
Hai trạng thái rất khác nhau.
13. “CHÁNH NIỆM” GIÚP GÌ Ở BỮA ĂN?
Chánh niệm không bắt mình ăn chậm đến mức cơm nguội hết. 😄
Chánh niệm chỉ cần giúp mình biết:
đang đói,
đang ăn,
đang ngon,
đang no,
và đang muốn thêm.
Nếu no mà tâm vẫn đòi,
mình biết:
“Đây là muốn, không còn là đói.”
Ngay đó có một khoảng tự do.
Mình có thể chọn:
ăn tiếp,
dừng,
hay lấy về thật sự vì có nhu cầu hợp lý.
Quan trọng là:
BIẾT MÌNH ĐANG LÀM GÌ.
14. LẤY ĐỒ ĂN VỀ CÓ PHẢI THAM KHÔNG?
Không thể kết luận như vậy.
Đây là chỗ phải rất công bằng.
Có người lấy về vì:
đồ ăn còn thừa,
không muốn lãng phí.
Có người lấy phần cho người nhà.
Có người biết ngày mai bận nên mang về dùng.
Những trường hợp ấy khác.
Cho nên không phải:
CẦM CÁI HỘP = THAM.
Mà phải hỏi:
TẠI SAO TÔI CẦM CÁI HỘP?
Phật pháp luôn quay lại chỗ tâm và tác ý.
15. “THAM” KHÔNG CHỈ LÀ MUỐN NHIỀU — MÀ CÒN LÀ KHÔNG CHỊU MẤT
Có một kiểu tham khác rất kín.
Có rồi,
không cần thêm.
Nhưng lại sợ mất.
Có tiền:
sợ mất tiền.
Có danh:
sợ mất danh.
Có người thương:
sợ người ấy đổi lòng.
Có địa vị:
sợ người khác vượt qua.
Thế nên tham thường đi cùng nắm giữ.
Cái tay nắm càng chặt,
cái tâm càng mệt.
16. CÓ PHẢI PHẬT GIÁO DẠY BỎ HẾT MỌI MONG MUỐN?
Không nên nói đơn giản như vậy.
Có những mong muốn thiện:
muốn học Pháp,
muốn bỏ điều xấu,
muốn giúp người,
muốn tu tập,
muốn phát triển trí tuệ.
Những mong muốn ấy khác với lòng tham chiếm hữu và dục vọng bất thiện.
Cho nên đừng nghe chữ “diệt dục” rồi hiểu:
“Người tu phải thành người không muốn làm gì hết.”
Không phải.
Mục tiêu là thấy và chuyển những ham muốn dẫn đến khổ.
17. “BUÔNG” CÓ PHẢI LÀ KHÔNG ĐƯỢC ĂN NGON?
Không.
Buông không phải trốn món ngon.
Buông là:
món ngon có mặt,
biết ngon,
ăn trong mức phù hợp,
hết thì thôi.
Không cần cái món ấy phải tiếp tục tồn tại để mình mới vui.
Đó mới là tự do.
CÓ THÌ BIẾT CÓ.
ĐỦ THÌ BIẾT ĐỦ.
HẾT THÌ BIẾT HẾT.
Nghe đơn giản.
Làm được rất sâu.
18. MỘT BỮA ĂN CÓ THỂ TRỞ THÀNH BÀI HỌC TU
Không cần đợi vào thiền đường.
Bữa ăn cũng tu được.
Thấy món mình thích:
biết thích.
Muốn gắp:
biết muốn.
Ăn:
biết ăn.
No:
biết no.
No rồi vẫn muốn:
biết đang muốn.
Nếu dừng được:
biết mình vừa dừng.
Nếu vẫn lấy:
cũng biết tại sao mình lấy.
Đây chính là biến đời sống thành nơi soi tâm.
19. ĐỪNG TU BẰNG CÁCH TỰ MẮNG MÌNH
Có người phát hiện:
“Ôi, tôi tham quá!”
Rồi quay sang ghét chính mình.
Không cần.
Thấy tham không phải để tự kết án.
Thấy tham để hiểu.
Nếu hôm nay mình thấy được một ham muốn mà hôm qua mình không thấy,
thì hôm nay đã sáng hơn hôm qua một chút.
CHÁNH NIỆM KHÔNG CẦM ROI ĐÁNH CÁI TÂM.
CHÁNH NIỆM CẦM ĐÈN SOI CÁI TÂM.
20. TỪ CÁI HỘP ĐỒ ĂN NHÌN RA CẢ CUỘC ĐỜI
Câu chuyện vui ở bữa ăn thật ra giống rất nhiều chuyện khác.
Có một căn nhà:
muốn nhà lớn hơn.
Có chiếc xe:
muốn xe mới hơn.
Có một người khen:
muốn nhiều người khen hơn.
Có một chức:
muốn chức cao hơn.
Có một lượng người theo dõi:
muốn con số lớn hơn.
Không có gì sai khi cải thiện đời sống.
Nhưng nếu mỗi lần đạt được một thứ,
tâm lập tức dời cột mốc:
“Thêm chút nữa mới đủ.”
thì cả đời mình chạy.
Mà chữ đủ cứ chạy trước mình.
21. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Hạt vàng không nằm ở câu:
“Đừng lấy đồ ăn về.”
Hạt vàng nằm ở câu:
“KHI NHU CẦU ĐÃ ĐỦ — TÂM MÌNH CÓ BIẾT ĐỦ CHƯA?”
Đó là câu có thể soi rất nhiều việc.
Ăn uống.
Tiền bạc.
Danh vọng.
Tình cảm.
Sự công nhận.
Quyền lực.
Vật chất.
Không phải cái gì mình muốn cũng xấu.
Nhưng:
MỘT CÁI MUỐN KHÔNG ĐƯỢC SOI CÓ THỂ LỚN THÀNH MỘT CÁI KHỔ.
22. THỰC HÀNH RẤT NHỎ
Mỗi ngày chọn một việc.
Khi muốn lấy thêm một thứ,
đừng vội cấm mình.
Chỉ hỏi ba câu:
“Tôi có thật sự cần không?”
“Nếu không có, tôi có khổ sở quá mức không?”
“Tôi đang dùng thứ này — hay thứ này đang điều khiển tâm tôi?”
Không cần trả lời cho hay.
Chỉ cần trả lời thật.
LỜI KẾT
Một bữa ăn có thể dạy cả một bài Phật pháp.
Bụng đã no.
Miệng còn muốn.
Không ăn nổi nữa.
Tâm nghĩ:
“Lấy hộp mang về.”
Nghe thì buồn cười.
Nhưng đó là một tấm gương.
Vì lòng tham không phải lúc nào cũng hét lớn:
“Tôi tham!”
Nó thường nói rất nhẹ:
“Thêm một chút nữa thôi.”
Rồi ngày mai:
“Thêm một chút nữa.”
Rồi cả đời:
“Thêm một chút nữa.”
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 39 — Đại Kinh Assapura dạy về tiết độ trong ăn uống: dùng thức ăn để duy trì thân và hỗ trợ đời sống tu tập, không phải để chìm trong hưởng thụ.
Trung Bộ Kinh, MN 107 — Kinh Gaṇakamoggallāna, tiếng Việt thường gọi Kinh Ganaka Moggallāna, cũng trình bày việc điều phục các căn và tiết độ trong ăn uống.
Kinh Pháp Cú, kệ 186–187 nhắc rằng dục lạc không dễ được thỏa mãn chỉ bằng cách có thêm.
Cho nên bài học hôm nay không phải:
“Đừng ăn ngon.”
Mà là:
ĂN NGON — NHƯNG BIẾT ĐỦ.
Không phải:
“Đừng có gì.”
Mà là:
CÓ — NHƯNG ĐỪNG ĐỂ CÁI CÓ NẮM MÌNH.
Và lần tới nếu bụng đã no mà tay đang tìm cái hộp,
đừng vội kết tội mình.
Chỉ mỉm cười một chút rồi hỏi:
“ỦA, BỤNG NO RỒI — BÂY GIỜ AI ĐANG ĐÓI ĐÂY?” 😄
Nếu thấy được câu trả lời,
thì ngay cái bàn ăn ấy,
mình đã có một chỗ tu rồi.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 12
CÓ MỘT PHÁP TU NÀO THẬT ĐƠN GIẢN MÀ AI CŨNG CÓ THỂ THỰC HÀNH KHÔNG?
Ít nghi lễ không có nghĩa ít tu — và một lời nguyện đẹp chưa phải toàn bộ con đường giác ngộ
Có người hỏi:
“Có một pháp môn nào thật đơn giản không?
Không cần nhiều nghi thức.
Không cần thuộc nhiều bài.
Không cần rườm rà.
Người già cũng làm được.
Người trẻ cũng làm được.
Người biết nhiều cũng làm được.
Người mới bước vào đạo cũng làm được.
Thậm chí một người không thuộc Phật giáo vẫn có thể thực tập mà không thấy xa lạ?”
Đây là một câu hỏi rất hay.
Nhưng muốn trả lời cho đúng,
trước hết phải phân biệt hai chuyện.
Một là:
một thực tập rất đơn giản mà nhiều người đều có thể làm.
Hai là:
một con đường đầy đủ đưa đến giác ngộ theo Phật giáo.
Hai chuyện đó không hoàn toàn giống nhau.
1. “PHÁP MÔN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHÁP ở đây là phương pháp tu học, giáo pháp, cách thực hành.
MÔN là cửa.
Ghép lại:
PHÁP MÔN = MỘT CÁNH CỬA HAY PHƯƠNG PHÁP ĐỂ ĐI VÀO SỰ TU TẬP.
Trong Phật giáo có nhiều phương pháp:
niệm Phật,
thiền,
quán hơi thở,
tu tâm từ,
giữ giới,
bố thí,
quán vô thường,
học Chánh pháp.
Không phải tất cả đều giống nhau.
Nhưng tất cả pháp tu đúng đều phải hướng về một điểm:
BỚT THAM.
BỚT SÂN.
BỚT SI.
Và làm cho con người sáng hơn,
lành hơn,
tự do hơn.
2. “TỐI GIẢN” CÓ NGHĨA LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TỐI là mức cao nhất.
GIẢN là đơn giản.
Trong bài này:
TỐI GIẢN = GIẢM BỚT NHỮNG HÌNH THỨC KHÔNG CẦN THIẾT, GIỮ LẠI PHẦN CỐT LÕI DỄ THỰC HÀNH.
Nhưng phải nhớ:
ĐƠN GIẢN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ DỄ.
Một câu:
“Đừng làm người khác khổ.”
rất đơn giản.
Nhưng sống trọn được câu ấy cả đời,
không hề dễ.
Một câu:
“Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.”
rất đơn giản.
Nhưng nguyện cho cả người mình ghét được an vui,
lúc ấy mới biết lòng từ sâu tới đâu.
3. CÓ MỘT PHÁP TU CHUNG CHO TẤT CẢ TÔN GIÁO KHÔNG?
Nếu nói theo nghĩa:
một giáo lý duy nhất mà mọi tôn giáo đều phải công nhận,
thì không nên nói như vậy.
Mỗi truyền thống có:
giáo lý,
ngôn ngữ,
niềm tin,
nghi lễ,
và con đường riêng.
Nhưng có những phẩm chất rất phổ quát.
Ví dụ:
không muốn làm hại,
biết thương người,
biết tha thứ,
biết sống có trách nhiệm,
biết dừng cơn giận,
biết mong người khác được an lành.
Một người không phải Phật tử vẫn có thể thực tập những điều đó.
Cho nên nói cho đúng:
KHÔNG CẦN GỌI ĐÂY LÀ “PHÁP MÔN CỦA MỌI TÔN GIÁO”.
Có thể gọi:
MỘT THỰC TẬP TỪ TÂM MÀ RẤT NHIỀU NGƯỜI ĐỀU CÓ THỂ LÀM.
4. THỰC TẬP ĐƠN GIẢN NHẤT: KHỞI MỘT NIỆM LÀNH
Có thể bắt đầu rất ngắn:
Nguyện cho tôi được an lành.
Nguyện cho người thân của tôi được an lành.
Nguyện cho người tôi chưa quen được an lành.
Nguyện cho người tôi đang khó chịu cũng bớt khổ và bớt làm khổ người.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.
Không cần chuông.
Không cần mõ.
Không cần áo lễ.
Không cần bàn thờ.
Không cần phải nói bằng một ngôn ngữ đặc biệt.
Quan trọng nhất là:
CÁI TÂM CÓ THẬT SỰ ĐANG MUỐN ĐIỀU LÀNH CHO NGƯỜI KHÁC HAY KHÔNG.
5. NGUỒN KINH CỦA TINH THẦN NÀY
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Tập — Sutta Nipāta 1.8, Kinh Từ Bi.
Bài kinh dạy người tu khởi tâm:
nguyện cho mọi chúng sinh được an vui và an ổn;
không lừa dối,
không khinh miệt,
không vì sân hận mà mong người khác đau khổ.
Điều rất hay ở đây là:
Kinh không bắt đầu bằng một hệ nghi lễ phức tạp.
Kinh bắt đầu bằng cách sống.
Sống ngay thẳng.
Sống hiền hòa.
Biết đủ.
Không tham cầu quá mức.
Không làm điều mà người trí quở trách.
Rồi từ nền đó,
mới phát triển lòng từ đến mọi loài.
Đây là điểm rất quan trọng.
TÂM TỪ KHÔNG CHỈ LÀ MỘT CÂU NGUYỆN.
TÂM TỪ LÀ MỘT CÁCH SỐNG.
6. “NGUYỆN” LÀ GÌ?
NGUYỆN là một từ.
Trong ngữ cảnh tu học,
nguyện là hướng tâm về một điều thiện mà mình muốn nuôi dưỡng và thực hiện.
Nguyện không phải ra lệnh cho vũ trụ.
Không phải:
“Tôi đọc câu này thì người kia bắt buộc phải hết khổ.”
Mà là:
“Tôi hướng tâm về điều lành này, và tôi muốn sống phù hợp với nó.”
Ví dụ:
“Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.”
Nếu đọc xong rồi đi làm người khác đau,
thì lời nguyện chưa đi vào đời sống.
7. NGÔN NGỮ CÓ QUAN TRỌNG KHÔNG?
Có,
nhưng không phải theo kiểu thần bí.
Một người có thể nguyện bằng tiếng Việt.
Một người khác bằng tiếng Pāli.
Người khác nữa bằng tiếng Anh,
tiếng Trung,
tiếng Hindi,
hay bất kỳ ngôn ngữ nào họ hiểu.
Không phải tiếng này linh hơn tiếng kia chỉ vì âm thanh.
Điều quan trọng là:
NGƯỜI NÓI CÓ HIỂU VÀ CÓ THẬT LÒNG KHÔNG?
Ngôn ngữ là phương tiện.
Tâm mới là chỗ phải tu.
8. CÓ PHẢI LỜI NGUYỆN NÀY CÓ “QUYỀN NĂNG” TỰ NÓ KHÔNG?
Không nên nói như vậy.
Một câu:
“Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui”
không phải thần chú bảo đảm thay đổi thế giới bên ngoài.
Nếu nói nó có một “quyền năng” chắc chắn làm người khác thay đổi,
thì đã đi quá điều kinh hỗ trợ.
Nhưng nó có một năng lực thực tế rất rõ:
NÓ HUẤN LUYỆN HƯỚNG ĐI CỦA TÂM.
Thay vì:
“Tôi mong người đó khổ.”
mình tập:
“Tôi không muốn người đó tiếp tục gây khổ cho ai nữa.”
Thay vì:
“Chỉ cần tôi vui.”
mình tập:
“Mong người khác cũng được an.”
Cái tâm đang đổi.
Đó là năng lực thật.
9. “TÂM TỪ” CÓ TRỪ HẾT PHIỀN NÃO KHÔNG?
Không nên nói:
“Chỉ tu tâm từ là chắc chắn trừ hết mọi phiền não.”
Tâm từ đặc biệt đối trị rất mạnh với:
sân,
ác ý,
mong muốn làm hại.
Nhưng phiền não còn có nhiều dạng:
tham,
chấp,
si,
tà kiến,
ngã mạn,
và nhiều thói quen vi tế khác.
Cho nên tâm từ rất quý,
nhưng không nên biến nó thành một chiếc chìa khóa duy nhất mở tất cả mọi cánh cửa.
10. “PHIỀN NÃO” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHIỀN là làm cho tâm rối, bức bách.
NÃO là làm khổ, làm não loạn.
Trong Phật học:
PHIỀN NÃO = NHỮNG TRẠNG THÁI NỘI TÂM LÀM TÂM BỊ NHIỄM Ô VÀ DẪN ĐẾN KHỔ.
Ví dụ:
tham,
sân,
si,
ganh,
hận,
chấp,
kiêu mạn.
Một câu nguyện có thể giúp tâm đổi hướng.
Nhưng để tận gốc phiền não,
phải có cả quá trình tu học.
11. VẬY CON ĐƯỜNG ĐẦY ĐỦ ĐỂ ĐOẠN TẬN KHỔ LÀ GÌ?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 56.11 — Kinh Chuyển Pháp Luân.
Đức Phật xác định con đường đưa đến chấm dứt khổ là:
BÁT CHÁNH ĐẠO.
Tức là:
Chánh kiến,
Chánh tư duy,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định.
Và:
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 45.8 — Kinh Phân Tích.
Bài kinh phân tích rõ từng chi phần của Bát Chánh Đạo.
Vì vậy phải nói thật rõ:
MỘT CÂU NGUYỆN TỪ BI CÓ THỂ LÀ MỘT CỬA RẤT ĐẸP ĐỂ BƯỚC VÀO TU.
NHƯNG KHÔNG NÊN GỌI NÓ LÀ TOÀN BỘ CON ĐƯỜNG GIÁC NGỘ.
12. “BÁT CHÁNH ĐẠO” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
BÁT = tám.
CHÁNH = đúng đắn, chân chánh.
ĐẠO = con đường.
Ghép lại:
BÁT CHÁNH ĐẠO = CON ĐƯỜNG GỒM TÁM YẾU TỐ CHÂN CHÁNH DẪN ĐẾN CHẤM DỨT KHỔ.
Không phải tám con đường.
Mà là tám mặt của một con đường tu.
Thấy đúng.
Nghĩ đúng.
Nói đúng.
Làm đúng.
Sống bằng nghề đúng.
Nỗ lực đúng.
Nhớ biết đúng.
Định tâm đúng.
Đó là một đời sống hoàn chỉnh,
chứ không chỉ một câu đọc.
13. VẬY TẠI SAO VẪN NÊN GIỮ LỜI NGUYỆN RẤT ĐƠN GIẢN?
Vì đơn giản có lợi thế của đơn giản.
Người mới học cũng nhớ được.
Người già cũng đọc được.
Người đang bệnh cũng có thể thực tập.
Người bận rộn cũng có thể dừng một phút.
Một phút ấy,
không cần làm cả thế giới đổi ngay.
Chỉ cần giúp tâm mình bớt một chút sân,
bớt một chút ích kỷ,
đã có giá trị.
14. BUỔI SÁNG CÓ THỂ THỰC HÀNH THẾ NÀO?
Khi thức dậy,
không cần làm dài.
Ngồi hoặc nằm yên một chút.
Biết mình đang thở.
Rồi khởi tâm:
Nguyện hôm nay tôi không cố ý làm khổ ai.
Nguyện cho người tôi gặp được an lành.
Nguyện khi sân nổi lên, tôi biết dừng.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.
Chỉ vậy.
Nhưng rồi bước xuống giường,
phải sống câu ấy.
15. BUỔI TỐI THỰC HÀNH THẾ NÀO?
Trước khi ngủ,
có thể nhìn lại ngày.
Hôm nay:
mình đã làm ai đau?
Mình đã giận ai?
Mình còn oán ai?
Mình đã giúp ai?
Rồi khởi tâm:
Nguyện cho tôi học được từ những lỗi hôm nay.
Nguyện cho những người tôi đã làm tổn thương được an lành.
Nguyện cho người từng làm tôi đau cũng bớt khổ và bớt gây khổ.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.
Đây không phải nghi lễ bắt buộc.
Đây là một cách quay lại soi tâm.
16. “MIÊN MẬT” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
MIÊN là liên tục, kéo dài.
MẬT là kín, sát, không gián đoạn.
Trong cách nói tu học:
MIÊN MẬT = THỰC HÀNH ĐỀU ĐẶN, KHÔNG CHỈ LÀM HỨNG LÊN RỒI BỎ.
Nhưng miên mật không nhất thiết nghĩa:
lặp câu nguyện một nghìn lần mỗi ngày.
Có người đọc một trăm lần mà sau đó vẫn sân như cũ.
Có người chỉ nhớ một câu:
“Đừng làm người khác khổ.”
và cả ngày giữ được câu ấy.
Có khi người thứ hai đang thực tập sâu hơn.
17. “TÂM BỒ ĐỀ” CÓ PHẢI THUẬT NGỮ CỦA KINH NGUYÊN THỦY KHÔNG?
Không nên trộn nguồn.
Bồ-đề tâm — Bodhicitta, theo cách dùng quen thuộc, là thuật ngữ rất quan trọng của Phật giáo Đại thừa.
BỒ ĐỀ là giác ngộ.
TÂM là tâm nguyện.
Trong Đại thừa:
BỒ-ĐỀ TÂM = TÂM HƯỚNG ĐẾN GIÁC NGỘ VÌ LỢI ÍCH CỦA TẤT CẢ CHÚNG SINH.
Đây là lý tưởng rất đẹp.
Nhưng khi giảng,
phải nói rõ:
ĐÂY LÀ NGÔN NGỮ VÀ LÝ TƯỞNG ĐƯỢC NHẤN MẠNH TRONG ĐẠI THỪA.
Không nên ghép vào Kinh Từ Bi rồi nói tất cả là một nguyên văn duy nhất.
18. “TẤT CẢ CHÚNG SINH CÙNG THÀNH ĐẠO” CÓ NÊN GIỮ KHÔNG?
Nếu nói như một đại nguyện Đại thừa,
có thể giữ.
Nếu nói:
“Chỉ cần đọc câu nguyện này thì mình và toàn pháp giới cùng chắc chắn giác ngộ viên mãn,”
thì không nên.
Một lời nguyện lớn có thể định hướng đời tu.
Nhưng:
NGUYỆN KHÔNG THAY CHO TU.
Muốn bớt sân:
phải tập bớt sân.
Muốn có trí tuệ:
phải học và quán chiếu.
Muốn có chánh niệm:
phải thực tập chánh niệm.
Muốn giác ngộ:
phải đi con đường dẫn đến giác ngộ.
19. “THANH TỊNH TỰ TÂM” CÓ PHẢI CHỈ CẦN NGỒI YÊN LÀ ĐƯỢC?
Không.
Tâm thanh tịnh không chỉ là cảm giác yên một lúc.
Một người ngồi rất yên,
nhưng đứng dậy vẫn:
tham,
ghen,
nói dối,
làm tổn thương người,
thì sự yên ấy chưa phải toàn bộ sự thanh tịnh.
Thanh tịnh phải đi vào:
cái thấy,
lời nói,
hành động,
đời sống,
và cách mình phản ứng trước thuận nghịch.
20. MỘT PHÁP TU TỐI GIẢN CÓ THỂ GÓI TRONG BA VIỆC
Nếu phải làm thật ngắn,
đệ tử sẽ không nói chỉ một câu nguyện.
Có thể gom thành ba việc:
MỘT — ĐỪNG CỐ Ý LÀM HẠI.
Trước khi nói hay làm,
hỏi:
“Việc này có đang gây khổ không?”
HAI — BIẾT TÂM MÌNH.
Tham:
biết tham.
Sân:
biết sân.
Sợ:
biết sợ.
Không để tâm chạy mà mình không biết.
BA — KHỞI LÒNG LÀNH.
Mỗi ngày nhắc:
“Nguyện cho tôi và mọi chúng sinh được an lành.”
Ba việc này rất đơn giản.
Nhưng nếu thực sự sống được,
đã chạm vào rất nhiều phần căn bản của con đường tu.
21. NHƯNG CÓ THỂ GỌI BA VIỆC NÀY LÀ “PHÁP MÔN DUY NHẤT” KHÔNG?
Không.
Đây chỉ là một khung thực tập tối giản do mình tổng hợp để dễ nhớ.
Không phải một bài kinh nguyên văn.
Không phải Đức Phật đặt tên:
“Pháp môn ba điều này.”
Đây chính là chỗ người giảng Phật pháp phải minh bạch.
Cái gì là lời kinh:
nói là lời kinh.
Cái gì là cách mình tổng hợp:
nói là cách tổng hợp.
Đừng trộn hai thứ.
22. HẠT VÀNG CỦA ĐOẠN NÀY
Hạt vàng không phải:
“Có một câu thần nguyện dùng cho mọi tôn giáo.”
Hạt vàng là:
DÙ TU THEO HÌNH THỨC NÀO, MỘT CÁI TÂM KHÔNG MUỐN LÀM HẠI VÀ BIẾT MONG CHÚNG SINH ĐƯỢC AN LÀNH LUÔN LÀ MỘT ĐIỂM KHỞI ĐẦU RẤT ĐẸP.
Và trong Phật giáo,
tâm ấy phải được đưa vào một con đường tu đầy đủ.
Không chỉ nguyện.
Mà phải thấy.
Phải sửa.
Phải sống.
MỘT LỜI NGUYỆN RẤT NGẮN
Buổi sáng:
Nguyện cho hôm nay con không cố ý làm khổ ai.
Nguyện cho tâm con có đủ tỉnh thức để thấy tham, sân, si khi chúng khởi lên.
Nguyện cho những người con thương được an lành.
Nguyện cho người con chưa thương được cũng có cơ hội bớt khổ.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.
Buổi tối:
Điều gì con làm đúng, nguyện tiếp tục nuôi lớn.
Điều gì con làm sai, nguyện thấy ra và sửa lại.
Điều gì còn oán, nguyện tập buông.
Điều gì còn tham, nguyện tập thấy đủ.
Điều gì chưa hiểu, nguyện học cho đúng.
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an vui.
Không cần dài hơn.
LỜI KẾT
Có người đi tìm một pháp tu thật huyền bí.
Thật cao.
Thật đặc biệt.
Đến mức chỉ một số ít người mới biết.
Nhưng đôi khi mình có thể bắt đầu bằng một điều rất bình thường:
ĐỪNG LÀM KHỔ.
BIẾT TÂM.
KHỞI LÒNG LÀNH.
Rất đơn giản.
Nhưng thử sống một ngày trọn vẹn với ba điều đó xem.
Sáng:
nguyện cho mọi người an lành.
Trưa:
có người nói một câu trái ý,
tâm nổi sân.
Lúc ấy mới biết bài tu bắt đầu. 😄
Không phải lúc ngồi đọc lời nguyện.
Mà chính lúc mình có quyền đáp trả,
nhưng biết dừng.
Chính lúc mình muốn hơn thua,
nhưng biết soi.
Chính lúc mình không thích một người,
nhưng vẫn không mong họ đau khổ.
Đó mới là nơi lời nguyện biến thành Pháp.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Tập, Sutta Nipāta 1.8 — Kinh Từ Bi dạy mở lòng thiện ý đến tất cả chúng sinh, không vì sân hận mà mong người khác bị khổ.
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 56.11 — Kinh Chuyển Pháp Luân xác định con đường đưa đến chấm dứt khổ là Bát Chánh Đạo.
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 45.8 — Kinh Phân Tích giải rõ tám chi phần ấy.
Cho nên:
MỘT LỜI NGUYỆN TỪ BI CÓ THỂ LÀ CÁNH CỬA.
NHƯNG MUỐN ĐI ĐẾN GIÁC NGỘ — PHẢI BƯỚC CẢ CON ĐƯỜNG.
Và cánh cửa ấy có thể bắt đầu ngay hôm nay bằng một câu rất nhẹ:
Nguyện cho tất cả chúng sinh được an lành.
Rồi sau đó,
hãy sống sao để một chúng sinh đứng gần mình
thật sự bớt khổ hơn một chút.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 13
LÊN NÚI TÂM RẤT AN — VỀ NHÀ LẠI NỔI SÂN: VẬY MÌNH ĐÃ TU ĐẾN ĐÂU?
Chỗ yên giúp mình thấy tâm — chỗ va chạm mới cho mình biết tâm đã chuyển được bao nhiêu
Có người nói:
“Con chỉ mong tìm được một ngôi chùa thật thanh tịnh.”
“Con chỉ mong có một nơi thật vắng.”
“Nếu được lên núi tu vài tháng, chắc tâm con sẽ an.”
Điều đó không sai.
Một nơi yên tĩnh rất quý.
Ít tiếng động.
Ít điện thoại.
Ít chuyện phải giải quyết.
Ít người chạm vào những chỗ mình dễ tự ái.
Ngồi xuống,
thở,
tâm dịu lại.
Rất tốt.
Nhưng rồi xuống núi.
Về nhà.
Một người để cái bát ngay đó không rửa.
Một người nói lại đúng câu mình ghét nhất.
Một người nhắc chuyện cũ.
Một đứa trẻ làm hỏng việc.
Một người thân nói oan cho mình.
Và cái tâm đang “thanh tịnh” trên núi bỗng:
bùng lên.
Lúc ấy nên hỏi một câu rất thật:
CÁI AN MÌNH CÓ TRÊN NÚI — LÀ TÂM ĐÃ CHUYỂN, HAY CHỈ LÀ PHIỀN NÃO CHƯA CÓ DUYÊN BỊ CHẠM TỚI?
1. “ĐẠO TRÀNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
ĐẠO là con đường tu tập, con đường hướng đến giác ngộ.
TRÀNG là nơi chốn, khu vực thực hành.
Trong cách dùng Phật giáo hiện nay:
ĐẠO TRÀNG = NƠI MỌI NGƯỜI CÙNG TU HỌC VÀ THỰC HÀNH PHẬT PHÁP.
Thông thường mình nghĩ đạo tràng là:
chùa,
thiền viện,
niệm Phật đường,
nơi tụng kinh.
Điều đó đúng.
Nhưng theo nghĩa thực hành rộng hơn,
bất cứ nơi nào mình có thể nhìn lại tâm,
giữ giới,
thực tập chánh niệm,
chuyển sân thành không sân,
thì nơi đó cũng có thể trở thành chỗ tu.
Vì vậy nói:
“Nhà cũng có thể là đạo tràng”
là một cách giảng rất có ý nghĩa.
Nhưng cần nói chính xác:
NHÀ KHÔNG THAY THẾ CHÙA.
CHÙA CŨNG KHÔNG THAY THẾ VIỆC TU Ở NHÀ.
Hai nơi có hai giá trị khác nhau.
2. LÊN NÚI CÓ ÍCH KHÔNG?
Có.
Rất có ích.
Đừng vì muốn nhấn mạnh tu giữa đời mà xem thường nơi thanh vắng.
Đức Phật nhiều lần khuyến khích đời sống viễn ly,
tìm nơi ít náo động,
rừng cây,
gốc cây,
nơi vắng
để tu tập.
Vì sao?
Bởi khi bớt kích thích bên ngoài,
mình dễ nhìn những chuyển động bên trong hơn.
Một cái hồ cứ bị khuấy thì khó thấy đáy.
Để nó yên,
nước trong dần.
Tâm cũng vậy.
Cho nên:
CHỖ VẮNG LÀ NƠI RẤT TỐT ĐỂ HỌC CÁCH NHÌN TÂM.
Nhưng vấn đề bắt đầu khi mình nghĩ:
“Tôi an ở đây rồi, nghĩa là sân của tôi hết rồi.”
Chưa chắc.
3. “SÂN” LÀ GÌ?
SÂN là một từ căn bản trong Phật học.
Tiếng Pāli:
Dosa — tiếng Việt: sân, ác cảm, tức giận, chống đối.
Sân không chỉ là:
đập bàn,
la hét,
chửi người.
Sân còn có thể rất nhỏ:
khó chịu,
bực,
cau có,
không muốn nhìn mặt,
muốn nói một câu cho người kia đau,
nhớ chuyện cũ rồi âm thầm giận tiếp.
Cho nên:
HẾT LA KHÔNG CÓ NGHĨA HẾT SÂN.
Có khi mình chỉ chưa gặp đúng người biết bấm đúng cái nút của mình thôi. 😄
4. PHIỀN NÃO “NGỦ” CÓ PHẢI THUẬT NGỮ KINH ĐIỂN KHÔNG?
Câu:
“Cái sân vẫn nằm đó, chỉ đang ngủ”
là một hình ảnh giảng pháp rất dễ hiểu.
Không nên nói đó là nguyên văn một bài kinh.
Nhưng ý của nó đúng ở điểm:
một trạng thái bất thiện có thể chưa biểu hiện vì chưa có điều kiện thích hợp.
Ví dụ:
mình ở một mình,
không ai tranh,
mình thấy mình rất rộng lượng.
Đến lúc có người lấy mất phần mình thích,
lúc đó mới biết rộng lượng tới đâu.
Cho nên:
KHÔNG KHỞI SÂN TRONG MÔI TRƯỜNG KHÔNG CÓ GÌ CHỌC SÂN LÀ MỘT BƯỚC.
KHÔNG BỊ SÂN DẪN ĐI KHI ĐÃ BỊ CHỌC ĐÚNG CHỖ — LÀ MỘT BƯỚC SÂU HƠN.
5. ĐỨC PHẬT CÓ DẠY TU TRONG SINH HOẠT HẰNG NGÀY KHÔNG?
Có.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; tiếng Việt: Kinh Niệm Xứ.
Bài kinh không giới hạn chánh niệm ở lúc ngồi thiền.
Người tu được hướng dẫn biết rõ khi:
đi,
đứng,
ngồi,
nằm,
co tay,
duỗi tay,
mang y,
ăn uống,
đi tới,
đi lui,
và trong nhiều sinh hoạt thường ngày.
Điều này rất quan trọng.
TU KHÔNG CHỈ XẢY RA TRÊN TỌA CỤ.
Chánh niệm phải đi được xuống bếp.
Đi vào phòng khách.
Đi lên xe.
Đi vào một cuộc nói chuyện khó.
Nếu ngồi thiền được ba mươi phút,
nhưng đứng dậy năm phút sau đã để cơn giận điều khiển cả miệng,
thì bài tu vẫn còn phải đi tiếp.
6. “CHÁNH NIỆM” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHÁNH là đúng đắn, chân chánh.
NIỆM là sự nhớ biết, ghi nhận, không quên đối tượng cần biết.
Tiếng Pāli:
Sammā-sati — tiếng Việt: chánh niệm.
Trong thực hành đời thường:
CHÁNH NIỆM = BIẾT RÕ ĐIỀU ĐANG XẢY RA TRONG THÂN VÀ TÂM MÀ KHÔNG ĐỂ MÌNH BỊ CUỐN ĐI MỘT CÁCH MÙ QUÁNG.
Sân khởi:
biết sân.
Tim đập nhanh:
biết.
Muốn trả lời thật cay:
biết.
Muốn nhắc chuyện mười năm trước:
cũng biết. 😄
Biết chưa phải đã hết.
Nhưng:
BIẾT ĐƯỢC LÀ ĐÃ CÓ KHOẢNG CÁCH ĐỂ CHỌN.
7. TẠI SAO NGƯỜI NHÀ LẠI DỄ LÀM MÌNH NỔI SÂN HƠN NGƯỜI LẠ?
Vì với người lạ,
mình thường còn giữ ý.
Với người thân,
mình dễ buông phòng bị.
Người thân lại biết:
mình thích gì,
ghét gì,
sợ gì,
tổn thương ở đâu.
Và đôi khi họ có cả một “hồ sơ lưu trữ” mấy chục năm. 😄
Một người lạ nói:
“Anh hơi khó tính.”
mình cười.
Người nhà nói đúng câu ấy:
“Anh lúc nào cũng vậy!”
tâm bắt đầu cháy.
Tại sao?
Không chỉ vì câu nói hiện tại.
Còn cả:
ký ức,
tự ái,
kỳ vọng,
chuyện cũ,
cảm giác không được hiểu.
Cho nên gia đình có thể trở thành một nơi rất rõ để thấy tâm mình.
8. “NHÀ LÀ ĐẠO TRÀNG THẬT” — CÓ NÊN NÓI TUYỆT ĐỐI KHÔNG?
Không.
Nói hay hơn là:
GIA ĐÌNH CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT ĐẠO TRÀNG RẤT THẬT CỦA ĐỜI SỐNG.
Bởi ở đó,
mình được thử ngay những điều mình tưởng mình đã tu được.
Nhẫn.
Lắng nghe.
Không nói ác.
Không hơn thua.
Biết xin lỗi.
Biết nhường.
Biết giữ giới khi không ai nhìn.
Nhưng không có nghĩa:
mọi hoàn cảnh gia đình đều phải ở lại chịu đựng để “tu”.
Nếu có:
bạo lực,
đe dọa,
lạm dụng,
nguy hiểm,
thì cần bảo vệ mình và người yếu thế.
Phật pháp không dạy đem chữ nhẫn làm giấy phép cho người khác tiếp tục gây hại.
9. “NHẪN” LÀ GÌ?
NHẪN là một từ.
Trong Phật học, nhẫn không chỉ là:
cắn răng chịu.
Nhẫn là khả năng không để khó chịu lập tức biến thành hành động gây hại.
Ví dụ:
nghe một câu trái ý.
Tâm nóng lên.
Nhưng chưa trả lời ngay.
Đó đã là một hình thức nhẫn.
Nhẫn có trí tuệ khác với chịu đựng mù quáng.
NHẪN KHÔNG PHẢI ĐỂ NGƯỜI KHÁC CỨ ĐÁNH MÌNH.
NHẪN LÀ KHÔNG ĐỂ CƠN SÂN BẮT MÌNH ĐÁNH TRẢ TRONG MÙ QUÁNG.
10. KINH NÀO DẠY RẤT MẠNH VỀ NHẪN KHI BỊ XÚC PHẠM?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 21 — Kakacūpama Sutta; tiếng Việt: Kinh Ví Dụ Cái Cưa.
Đây là một bài kinh rất mạnh về việc tu tâm không sân.
Đức Phật đưa ra một chuẩn mực cực cao:
ngay cả trong hoàn cảnh bị đối xử tàn nhẫn,
người tu vẫn phải giữ tâm không oán hận.
Đây là chuẩn huấn luyện nội tâm rất cao.
Nhưng không nên hiểu sai thành:
“Thấy người khác làm ác thì cứ đứng yên cho họ làm.”
Bài kinh đang nhấn mạnh:
ĐỪNG ĐỂ LÒNG THÙ HẬN CHIẾM TÂM.
Nó không xóa trách nhiệm ngăn chặn hành vi nguy hiểm.
11. Ở CHÙA NHẪN ĐƯỢC — VỀ NHÀ KHÔNG NHẪN ĐƯỢC
Điều này rất thường.
Ở chùa:
một người vô tình giẫm chân mình,
mình nói:
“A Di Đà Phật, không sao.”
Về nhà:
người thân để cái ly sai chỗ,
mình bắt đầu một bài pháp thoại dài bốn mươi lăm phút. 😄
Không phải chùa làm mình giả.
Mà là môi trường khác nhau chạm những tầng khác nhau của tâm.
Điều cần làm không phải bỏ chùa.
Mà là:
MANG CÁI TÂM MÌNH HỌC ĐƯỢC Ở CHÙA VỀ NHÀ.
12. BỐ THÍ Ở NHÀ CÓ GÌ KHÓ?
Cho người lạ một món quà đôi khi dễ.
Nhường cho người mình đang giận một phần tốt,
khó hơn.
Nhưng phải nói rõ:
đó là một ví dụ tu tập, không phải định nghĩa đầy đủ của bố thí.
BỐ THÍ là một cụm từ.
BỐ là ban ra, phân bố.
THÍ là cho.
Trong Phật giáo:
BỐ THÍ = CHỦ ĐỘNG CHIA SẺ VẬT CHẤT, SỰ GIÚP ĐỠ HOẶC NHỮNG ĐIỀU LÀNH VỚI TÂM RỘNG RÃI.
Ở gia đình,
bố thí đôi khi là:
nhường phần ngon,
nhường thời gian,
nhường một chút tiện lợi,
chịu nghe người khác nói hết câu.
Nhưng:
BỐ THÍ KHÔNG CHỈ LÀ CHO ĐỒ.
CÓ KHI CHO NGƯỜI KHÁC MỘT KHOẢNG ĐƯỢC NÓI HẾT CÂU CŨNG ĐÃ LÀ MỘT SỰ RỘNG LÒNG.
13. “GIỮ KHẨU NGHIỆP” LÀ GÌ?
Đây là cách nói quen thuộc.
KHẨU là miệng, lời nói.
NGHIỆP là hành động có chủ ý tạo qua thân, lời và tâm.
Vì vậy khẩu nghiệp là nghiệp tạo qua lời nói.
Nhưng thay vì chỉ nói:
“Giữ khẩu nghiệp”
nên học cụ thể hơn:
không nói dối,
không nói chia rẽ,
không nói ác,
không nói lời vô ích gây hại.
Ở nơi trang nghiêm,
giữ lời tương đối dễ.
Chỗ khó là:
lúc đói,
lúc mệt,
lúc bị oan,
lúc tự ái.
NGƯỜI TU KHÔNG CHỈ GIỮ MIỆNG KHI TÂM YÊN.
PHẢI TẬP GIỮ MIỆNG NGAY KHI TÂM ĐANG MUỐN PHÓNG RA MỘT MŨI TÊN.
14. IM LẶNG CÓ PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ TU?
Không.
Có sự im lặng của chánh niệm.
Nhưng cũng có sự im lặng để trừng phạt.
Hai cái rất khác.
Người ta hỏi,
mình không trả lời ba ngày để họ khổ,
đừng gọi đó là “tịnh khẩu”. 😄
Tâm vẫn đang nói rất nhiều.
Cho nên:
TU KHÔNG CHỈ NHÌN CÁI MIỆNG CÓ MỞ HAY KHÔNG.
PHẢI NHÌN TÂM ĐANG LÀM GÌ.
15. “KHÔNG ĐÁP LẠI NGAY” CÓ THỂ LÀ MỘT THỜI TU KHÔNG?
Có.
Đây là hạt vàng rất thực tế của đoạn nguồn.
Lần tới có người nói câu làm mình khó chịu,
đừng đặt mục tiêu quá lớn:
“Từ nay tôi hết sân.”
Khó quá.
Chỉ thử:
KHÔNG TRẢ LỜI TRONG BA HƠI THỞ ĐẦU TIÊN.
Biết thân.
Biết nóng.
Biết cái miệng đang muốn nói.
Thở.
Rồi mới quyết định.
Ba hơi thở ấy không phải thần chú.
Nó chỉ tạo một khoảng giữa:
cảm xúc
và
hành động.
Khoảng đó rất quý.
16. ĐỪNG CHỜ VỀ HƯU MỚI TU
Câu này đáng giữ.
Có người nghĩ:
“Bây giờ bận quá.”
“Đợi con lớn.”
“Đợi trả hết nợ.”
“Đợi về hưu.”
“Đợi lên chùa.”
Nhưng đến lúc về hưu,
thân yếu.
Tâm đã quen sân năm mươi năm.
Cái miệng đã quen phản ứng sáu mươi năm.
Lúc ấy sửa vẫn được,
nhưng khó hơn.
Cho nên:
ĐỪNG ĐỢI CÓ MỘT CUỘC ĐỜI KHÁC MỚI TU.
Chính cuộc đời này là vật liệu của sự tu.
17. NGƯỜI NGỒI THIỀN LÂU CÓ PHẢI LÀ NGƯỜI TU GIỎI KHÔNG?
Không thể chỉ nhìn thời gian ngồi.
Ngồi được lâu có thể biểu hiện khả năng định tâm.
Điều đó đáng quý.
Nhưng một tiêu chuẩn khác cũng rất quan trọng:
đứng dậy rồi sống thế nào?
Sau thời thiền:
có nói nhẹ hơn không?
Có bớt sân không?
Có biết mình đang sân không?
Có bớt làm đau người không?
Có nhận lỗi dễ hơn không?
Nếu ngồi hai tiếng mà cả nhà sợ nói chuyện với mình,
thì vẫn còn một bài tu khác đang chờ ngoài cửa thiền đường. 😄
18. “ĐỊNH” PHẢI ĐI CÙNG ĐỜI SỐNG
ĐỊNH là một từ.
Trong Phật học, định liên quan đến sự tập trung, ổn định và nhất tâm.
Định rất quý.
Một tâm tán loạn khó thấy sâu.
Nhưng định không phải mục đích duy nhất.
Tâm có định cần đi cùng:
giới,
chánh kiến,
trí tuệ.
Nếu chỉ muốn tìm cảm giác yên,
mình có thể trở thành người nghiện sự yên tĩnh.
Hễ đời ồn lên là chạy.
TU KHÔNG PHẢI XÂY MỘT CÁI LỒNG THẬT YÊN ĐỂ TRỐN CUỘC ĐỜI.
Tu là học để tâm không bị đời kéo đi một cách mù quáng.
19. VẬY CHÙA ĐỂ LÀM GÌ?
Chùa rất cần.
Nơi yên rất cần.
Khóa tu rất cần.
Đó là nơi:
học Pháp,
nhiếp tâm,
gần thiện tri thức,
tạm bớt những duyên làm tâm tán,
nhìn lại chính mình.
Có thể ví:
CHÙA LÀ PHÒNG HỌC.
ĐỜI SỐNG LÀ NƠI LÀM BÀI.
Không học mà chỉ làm bài,
dễ sai.
Học mãi mà không làm bài,
cũng chưa biết mình thật sự hiểu đến đâu.
Hai bên cần nhau.
20. ĐỪNG ĐỔ HẾT CHO “NGƯỜI NHÀ PHIỀN”
Có khi nhà thật sự có vấn đề.
Không nên phủ nhận.
Nhưng cũng có khi một phần khổ nằm ở chính phản ứng của mình.
Người khác nói một câu.
Câu nói kéo dài mười giây.
Mình nghĩ lại ba ngày.
Rồi kể cho năm người.
Rồi tối nằm phân tích thêm.
Người kia chỉ nói một lần,
mà trong đầu mình phát lại hai trăm lần. 😄
Lúc ấy phải thấy:
NGƯỜI KIA CÓ PHẦN CỦA HỌ.
TÂM MÌNH CŨNG CÓ PHẦN CỦA MÌNH.
Tu là nhận lấy phần mình có thể chuyển.
21. KHÔNG PHẢI CÁI GÌ CŨNG “NHẪN CHO QUA”
Nếu người thân thường xuyên:
bạo hành,
đe dọa,
lạm dụng,
nghiện ngập gây nguy hiểm,
hoặc tổn hại trẻ em và người yếu thế,
thì:
ĐỪNG LẤY “NHÀ LÀ ĐẠO TRÀNG” ĐỂ BẮT MỘT NGƯỜI Ở LẠI TRONG NGUY HIỂM.
Từ bi phải đi cùng trí tuệ.
Nhẫn phải đi cùng chánh kiến.
Có thể không oán hận,
nhưng vẫn gọi người hỗ trợ.
Có thể không trả thù,
nhưng vẫn thiết lập ranh giới.
Có thể tu,
và vẫn rời khỏi nơi nguy hiểm.
22. MỘT BÀI TU RẤT NHỎ Ở NHÀ
Không cần đổi cả gia đình trong một ngày.
Chỉ làm một việc.
Lần tới,
người trong nhà nói một câu làm mình khó chịu:
DỪNG.
Không trả lời ngay.
Biết:
“Sân đang lên.”
Thở ba hơi.
Rồi hỏi:
“Điều tôi sắp nói có giải quyết vấn đề — hay chỉ làm người kia đau?”
Nếu cần nói:
nói.
Nếu cần góp ý:
góp ý.
Nếu cần từ chối:
từ chối.
Nhưng:
ĐỪNG ĐỂ SÂN NÓI THAY MÌNH.
Đó là một thời tu.
Không chuông.
Không mõ.
Không tọa cụ.
Nhưng thật.
23. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Hạt vàng không phải:
“Đừng lên chùa.”
Cũng không phải:
“Ở nhà mới tu thật.”
Hạt vàng là:
CHỖ YÊN GIÚP MÌNH TẬP.
CHỖ VA CHẠM GIÚP MÌNH BIẾT MÌNH ĐÃ TẬP ĐƯỢC BAO NHIÊU.
Lên núi,
tâm an:
tốt.
Về nhà,
người khác chạm đúng tự ái,
mình vẫn thấy sân đang lên mà chưa vội làm đau họ:
còn tốt hơn một bước.
Bởi lúc ấy sự tu bắt đầu đi từ tọa cụ vào đời.
24. ĐỪNG CHỈ HỎI: “CHỖ NÀO TU TỐT?”
Hãy hỏi thêm:
“TÂM NÀO ĐANG ĐI TU?”
Nếu đem nguyên:
cái sân,
cái chấp,
cái tự ái,
cái hơn thua
lên núi,
thì núi chỉ cho chúng ngủ một lúc.
Nếu học được cách nhìn chúng,
hiểu chúng,
không để chúng sai khiến,
thì ngay căn bếp cũng có thể thành chỗ tu.
LỜI KẾT
Một ngôi chùa thanh tịnh rất quý.
Một ngọn núi vắng rất quý.
Một thời thiền yên lặng rất quý.
Đừng xem thường chúng.
Nhưng rồi phải có ngày mình bước xuống núi.
Mở cửa nhà.
Gặp lại những con người quen thuộc.
Nghe lại những câu quen thuộc.
Và chính lúc ấy,
bài thi bắt đầu.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 10 — Kinh Niệm Xứ cho thấy chánh niệm không bị giới hạn trong tư thế ngồi; sự tỉnh giác phải có mặt trong nhiều sinh hoạt thường ngày.
Trung Bộ Kinh, MN 21 — Kinh Ví Dụ Cái Cưa đặt ra một chuẩn tu tâm không sân rất cao ngay khi con người bị xúc phạm và tổn hại.
Cho nên:
CHỖ VẮNG KHÔNG PHẢI CHỖ TRỐN.
NÓ LÀ CHỖ HỌC.
Và:
GIA ĐÌNH KHÔNG PHẢI CHỖ ĐỂ ĐỔ LỖI.
NÓ CÓ THỂ LÀ CHỖ THẤY RÕ NHỮNG GÌ MÌNH CÒN PHẢI TU.
Ngày mai,
Sư phụ không cần bảo người nghe phải lên núi bảy ngày.
Chỉ cần giao một bài:
Lần tới ai đó nói đúng câu mình ghét nhất, đừng trả lời trong ba hơi thở đầu tiên.
Nếu làm được,
ba hơi thở ấy có khi còn thật hơn một bài nói rất dài về chữ nhẫn.
Và khi rửa bát,
khi chăm con,
khi nghe người thân càm ràm,
khi bị hiểu lầm,
nếu mình vẫn nhớ được:
“Đừng để sân nói thay mình.”
thì lúc ấy,
cái sàn nhà mình đang đứng
đã thật sự trở thành một chỗ tu.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 14
NGHE MỘT “PHẬT SỐNG” NÓI LỜI TIÊN TRI — NGƯỜI HỌC PHẬT NÊN TIN ĐẾN ĐÂU?
Kính trọng một vị thầy là một chuyện — kiểm chứng lời được gán cho vị ấy lại là chuyện khác
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trung Bộ Kinh, MN 47 — Vīmaṃsaka Sutta — tiếng Việt: Kinh Tư Sát.
Bài kinh nhấn mạnh tinh thần quan sát, thẩm sát và kiểm chứng một bậc đạo sư qua những phẩm chất có thể được nhận biết, thay vì chỉ tin vì danh tiếng. Đây là nền rất thích hợp để soi những lời được gán cho một vị thầy.
Trên mạng đôi khi xuất hiện những đoạn rất hấp dẫn:
“Một vị Phật sống vừa đến Việt Nam.”
“Ngài nhìn thấy ánh sáng vàng bao phủ đất nước.”
“Long mạch Việt Nam đã thức tỉnh.”
“Việt Nam được chư Phật bảo hộ đặc biệt.”
“Người Việt đang bước vào chu kỳ tài lộc lớn nhất một trăm năm.”
Nghe rất xúc động.
Nghe rất tự hào.
Nghe xong dễ muốn chia sẻ ngay.
Nhưng người học Phật cần dừng lại một chút.
Không phải để xúc phạm vị thầy.
Không phải để phủ nhận truyền thống của người khác.
Mà để hỏi một câu rất căn bản:
“LỜI NÀY THẬT SỰ DO VỊ ẤY NÓI — HAY DO NGƯỜI KHÁC VIẾT RỒI GẮN TÊN VỊ ẤY VÀO?”
Đó là bước đầu tiên của Chánh kiến.
1. “RINPOCHE” LÀ GÌ?
RINPOCHE là một danh xưng tiếng Tây Tạng.
Nghĩa gần là:
“bậc quý báu”, “vị đáng kính quý”.
Danh xưng này thường được dùng trong Phật giáo Tây Tạng dành cho những vị thầy được tôn kính, trong đó có những vị được một truyền thống công nhận là tulku.
Tulku là cách gọi một vị được một dòng truyền thừa công nhận là sự tái sinh của một bậc thầy trước.
Nhưng phải phân biệt:
“RINPOCHE” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “ĐỨC PHẬT”.
Và:
“ĐƯỢC TÔN KÍNH LÀ MỘT VỊ TÁI SINH” LÀ MỘT SỰ CÔNG NHẬN TRONG TRUYỀN THỐNG TÔN GIÁO, KHÔNG PHẢI MỘT KẾT LUẬN KHOA HỌC.
Tôn trọng truyền thống ấy được.
Nhưng khi giảng cho đại chúng,
phải gọi đúng tên.
2. “PHẬT SỐNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ thường xuất hiện trong cách nói phổ thông.
Nhưng nếu hiểu theo nghĩa đen:
“người này chính là một Đức Phật đang sống”
thì rất dễ gây hiểu lầm.
Trong nhiều trường hợp,
báo chí hoặc người dân dùng chữ “Phật sống” để gọi một vị lama hay tulku rất được tôn kính.
Đó là cách gọi kính ngưỡng.
Không phải cứ thấy chữ ấy là mình có thể kết luận:
“Vị này đã thành Phật viên mãn.”
Cho nên khi viết sách,
nói thận trọng hơn:
“một vị Rinpoche trẻ được tôn kính trong truyền thống của ngài.”
Như vậy vừa kính trọng,
vừa không nói quá điều mình biết.
3. CHUYẾN THĂM VIỆT NAM CÓ THẬT KHÔNG?
Có.
Các nguồn công khai xác nhận Vairochana Rinpoche đã đến Việt Nam vào đầu tháng 4 năm 2026,
thăm chùa Quán Sứ,
giao lưu với chư Tôn đức,
tham dự các hoạt động Phật pháp,
và gặp đại diện cơ quan nhà nước.
Đó là sự kiện có thật.
Nhưng:
MỘT SỰ KIỆN CÓ THẬT KHÔNG LÀM CHO MỌI CÂU CHUYỆN GẮN XUNG QUANH NÓ ĐỀU THÀNH THẬT.
Đây là lỗi rất dễ gặp trên mạng.
Có một phần thật.
Rồi người ta thêm:
một lời tiên tri,
một phép màu,
một câu nói gây sốc,
một lời hứa tài lộc.
Sau vài lượt chia sẻ,
người đọc không còn biết phần nào là gốc,
phần nào được thêm sau.
4. “LỜI XẤM TRUYỀN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
XẤM thường chỉ lời dự báo, sấm ký, lời được hiểu là báo trước việc tương lai.
TRUYỀN là truyền lại.
Ghép lại:
XẤM TRUYỀN = LỜI ĐƯỢC CHO LÀ TIÊN BÁO HAY DỰ BÁO VỀ TƯƠNG LAI.
Nhưng một câu được gọi là xấm truyền
không tự động trở thành lời Phật.
Không tự động trở thành Chánh pháp.
Không tự động đúng chỉ vì được gắn sau tên một vị tu hành nổi tiếng.
5. “LONG MẠCH” CÓ PHẢI GIÁO LÝ CĂN BẢN CỦA PHẬT GIÁO KHÔNG?
Không.
LONG MẠCH là một cụm từ thuộc nhiều hơn về hệ thống phong thủy và địa lý truyền thống Đông Á.
LONG là rồng.
MẠCH là đường mạch.
Trong phong thủy,
“long mạch” dùng để hình dung những đường thế đất, núi non và khí vận.
Nhưng:
LONG MẠCH KHÔNG PHẢI MỘT GIÁO LÝ CỐT LÕI CỦA TỨ DIỆU ĐẾ, BÁT CHÁNH ĐẠO HAY DUYÊN KHỞI.
Vì vậy câu:
“Long mạch Trường Sơn thức tỉnh và nối sinh khí với Himalaya”
nếu không có nguồn trực tiếp từ vị được cho là đã nói,
thì càng không nên đưa lên pháp tòa như lời Phật pháp đã được xác nhận.
6. “NĂNG LƯỢNG TIÊU CỰC” CÓ PHẢI THUẬT NGỮ CỦA KINH PHẬT KHÔNG?
Không theo cách dùng phổ biến hiện nay.
Kinh Phật nói rất rõ về:
tham,
sân,
si,
ác ý,
sợ hãi,
tà kiến,
các trạng thái bất thiện của tâm.
Những từ ấy cụ thể.
Còn cụm:
“năng lượng tiêu cực đang bao phủ thế giới”
là một kiểu ngôn ngữ hiện đại khá mơ hồ.
Nghe rất mạnh.
Nhưng hỏi:
năng lượng gì?
đo bằng gì?
kinh nào gọi như vậy?
thì thường không rõ.
Cho nên khi giảng,
nói:
“thế giới đang có nhiều xung đột, sợ hãi, tham lam và hận thù”
rõ hơn nhiều.
Không cần thêm huyền bí vào điều vốn đã rất nghiêm trọng.
7. “TẤM LƯỚI ÁNH SÁNG VÀNG KIM BAO PHỦ VIỆT NAM” — TIN ĐẾN ĐÂU?
Nếu đây là một hình ảnh thiền quán hay biểu tượng trong một nghi quỹ Kim Cang thừa,
phải nói rõ nó thuộc thực hành nào.
Nếu đây là một trải nghiệm cá nhân được chính vị thầy kể,
phải có bản ghi gốc.
Nhưng nếu chỉ là một đoạn trên mạng nói:
“Ngài nhìn thấy…”
mà không có nguồn nguyên thủy,
thì cách đúng nhất là:
CHƯA ĐỦ CĂN CỨ ĐỂ KHẲNG ĐỊNH.
Ba chữ:
“chưa đủ căn cứ”
rất quan trọng.
Không cần nói:
“chắc chắn giả.”
Cũng không cần nói:
“chắc chắn thật.”
Mình chưa biết,
thì nói:
“chưa biết.”
Đó cũng là trí tuệ.
8. “CHƯ PHẬT BẢO HỘ RIÊNG MỘT QUỐC GIA” — CÓ NÊN KHẲNG ĐỊNH KHÔNG?
Càng phải cẩn thận.
Phật giáo có các truyền thống cầu nguyện:
quốc thái dân an,
hòa bình,
hộ quốc,
hộ trì Chánh pháp.
Nhưng câu:
“Việt Nam có một lá bùa vô hình mà không quốc gia nào khác có”
lại là một khẳng định hoàn toàn khác.
Nó tạo cảm giác:
một dân tộc được ưu tiên đặc biệt,
có một sự miễn trừ siêu nhiên khỏi tai họa.
Điều này không nên gắn vào lời Phật nếu không có nguồn.
Hơn nữa,
tinh thần từ bi của Phật giáo không cần xây hạnh phúc của dân tộc mình trên ý tưởng:
“mình được Phật thương đặc biệt hơn nước khác.”
Có thể thương quê hương.
Có thể cầu cho đất nước.
Nhưng vẫn phải nguyện:
MỌI DÂN TỘC ĐỀU BỚT KHỔ.
9. “MẬT MÃ THỊNH VƯỢNG” CÓ PHẢI THUẬT NGỮ PHẬT HỌC KHÔNG?
Không.
Đây là một cụm từ rất giống ngôn ngữ truyền thông và phát triển bản thân hiện đại.
Trong Phật giáo,
Đức Phật có dạy rất thực tế về:
siêng năng,
giữ gìn tài sản,
bạn lành,
sống cân đối,
bố thí,
giữ giới,
và sử dụng của cải đúng cách.
Nhưng không có một cái nút:
“lương thiện + biết ơn = tự động kích hoạt mật mã giàu có.”
Nhân quả không hoạt động như mã mở khóa điện thoại.
PHƯỚC KHÔNG PHẢI MẬT KHẨU.
NGHIỆP KHÔNG PHẢI THUẬT TOÁN THƯỞNG TIỀN.
10. LƯƠNG THIỆN CÓ GIÚP ĐỜI SỐNG TỐT HƠN KHÔNG?
Có.
Đây là hạt vàng nên giữ.
Một xã hội có:
lòng tin,
trung thực,
tinh thần tương trợ,
biết chia sẻ,
ít tham nhũng,
ít bạo lực,
thì chắc chắn có nhiều điều kiện tốt hơn để con người sống ổn định.
Một gia đình biết thương nhau
cũng có sức chống đỡ nghịch cảnh tốt hơn.
Cho nên câu:
“sự thịnh vượng không chỉ đến từ tranh đoạt”
là một ý rất đáng suy nghĩ.
Nhưng từ đó nhảy sang:
“giữ lòng thiện thì tài lộc tự động kích hoạt”
là bước nhảy không có căn cứ.
11. “PHƯỚC BÁO” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHƯỚC là quả lành, điều tốt đẹp liên hệ đến những nhân thiện.
BÁO là quả được nhận từ nhân đã tạo.
Nhưng phải nhớ điều rất quan trọng:
PHƯỚC BÁO KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN.
Một người có thể có:
sức khỏe,
bạn lành,
tâm ít hận,
gia đình có tình nghĩa,
cơ hội học Pháp,
đời sống đủ dùng.
Đó cũng có thể được nhìn như những điều kiện lành.
Nếu cứ nghe chữ “phước” là nghĩ ngay:
tiền,
nhà,
xe,
lợi nhuận,
thì mình đang làm nghèo chữ phước.
12. CÓ THỂ DÙNG NHÂN QUẢ ĐỂ DỰ BÁO CẢ VẬN MỆNH MỘT DÂN TỘC KHÔNG?
Phải cực kỳ cẩn thận.
Nhân quả trong Phật giáo rất sâu và nhiều duyên.
Không phải cứ nhìn một quốc gia rồi nói:
“Một trăm năm tới chắc chắn đại phát.”
Đó không phải cách Đức Phật dạy nhân quả.
Một xã hội chịu ảnh hưởng bởi vô số điều kiện:
đạo đức,
giáo dục,
kinh tế,
thiên tai,
chiến tranh,
chính sách,
môi trường,
công nghệ,
và hành động của hàng triệu con người.
Cho nên:
ĐỪNG BIẾN NHÂN QUẢ THÀNH TỬ VI CHO CẢ QUỐC GIA.
13. CHÁNH KIẾN LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHÁNH là đúng đắn.
KIẾN là cái thấy, quan điểm.
Ghép lại:
CHÁNH KIẾN = CÁI THẤY ĐÚNG ĐẮN, PHÙ HỢP VỚI SỰ THẬT VÀ CON ĐƯỜNG ĐOẠN KHỔ.
Chánh kiến không bắt đầu bằng:
“Ai nói câu này?”
Mà nên hỏi:
“Câu này nói gì?”
“Nguồn đâu?”
“Có phù hợp Chánh pháp không?”
“Có làm người nghe bớt tham, bớt sân, bớt si không?”
Hay chỉ làm họ:
hưng phấn,
sợ hãi,
tự hào,
rồi chờ một vận may siêu nhiên?
14. NGƯỜI NÓI CÓ DANH TIẾNG CÓ LÀM CÂU NÓI TỰ ĐỘNG ĐÚNG KHÔNG?
Không.
Một người rất đáng kính
vẫn có thể bị người khác gán lời.
Một vị thầy chân chính
cũng có thể bị cắt video,
dịch sai,
thêm tiêu đề,
hoặc dựng cả bài bằng trí tuệ nhân tạo.
Cho nên:
CÀNG TÔN KÍNH MỘT VỊ THẦY — CÀNG KHÔNG NÊN GẮN LỜI CHƯA KIỂM CHỨNG VÀO MIỆNG VỊ ẤY.
Đó không phải bất kính.
Đó mới là bảo vệ danh dự của người mình kính.
15. “VỊ ẤY CÒN NHỎ MÀ CÓ TRÍ TUỆ VƯỢT THỜI GIAN” — NÊN NÓI SAO?
Không nên khẳng định nếu không có căn cứ.
Một vị trẻ tuổi có thể:
thông minh,
được giáo dục đặc biệt,
được cộng đồng kính trọng,
và có vai trò tôn giáo đặc biệt.
Nhưng những câu như:
“trí tuệ vượt thời gian”,
“thấy vận mệnh đất nước”,
“nhìn được trường năng lượng”
là các khẳng định siêu thường.
Cần nguồn đặc biệt mạnh.
Không thể chứng minh chỉ bằng:
đông người dự,
nhiều người khóc,
hay vị ấy được kính trọng.
16. ĐÔNG NGƯỜI CÓ PHẢI BẰNG CHỨNG CHÂN LÝ KHÔNG?
Không.
Một đạo tràng có hàng nghìn người
có thể là một sự kiện rất xúc động.
Nhưng:
SỐ NGƯỜI TIN KHÔNG QUYẾT ĐỊNH MỘT MỆNH ĐỀ CÓ ĐÚNG HAY KHÔNG.
Một câu sai
được một người chia sẻ
vẫn sai.
Một triệu người chia sẻ
nó cũng chưa tự biến thành đúng.
Đây là bài học rất quan trọng của thời đại mạng xã hội.
17. CÒN NƯỚC MẮT CỦA ĐẠI CHÚNG?
Nước mắt có thể rất thật.
Người ta có thể khóc vì:
kính ngưỡng,
xúc động,
hy vọng,
cảm thấy được kết nối,
hoặc gặp một sự kiện hiếm có.
Không cần phủ nhận nước mắt ấy.
Nhưng:
XÚC ĐỘNG LÀ MỘT TRẢI NGHIỆM.
SỰ THẬT CỦA MỘT LỜI KHẲNG ĐỊNH LÀ CHUYỆN KHÁC.
Tâm linh trưởng thành phải biết giữ cả hai.
Có thể xúc động.
Mà vẫn kiểm chứng.
18. VẬY NGƯỜI PHẬT TỬ NÊN NGHE CÁC VỊ RINPOCHE THẾ NÀO?
Kính trọng.
Lắng nghe.
Nhưng không bỏ trí tuệ ở ngoài cửa.
Có thể học:
lòng từ,
Bồ-đề tâm,
kỷ luật tu tập,
tinh thần phụng sự,
cách quán chiếu.
Nếu đó là giáo lý Kim Cang thừa,
thì gọi đúng là giáo lý Kim Cang thừa.
Nếu đó là truyền thống tulku,
thì nói đúng là sự công nhận theo truyền thống.
Nếu là lời cá nhân của vị thầy,
thì nói:
“vị ấy nói.”
Nếu không tìm được nguồn:
nói:
“chưa xác minh được.”
19. “BỒ-ĐỀ TÂM” MỚI LÀ HẠT VÀNG ĐÁNG GIỮ
Trong chuyến thăm Việt Nam,
chủ đề được công bố của một hoạt động Phật pháp liên quan đến Vairochana Rinpoche là:
nuôi dưỡng Bồ-đề tâm và trở về với sự tỉnh thức.
Đây mới là chỗ rất đáng học.
BỒ ĐỀ = giác ngộ.
TÂM = tâm nguyện.
Theo Đại thừa:
BỒ-ĐỀ TÂM = TÂM HƯỚNG ĐẾN GIÁC NGỘ VÌ LỢI ÍCH CỦA CHÚNG SINH.
Nếu muốn tìm “phước báo tối thượng”,
đừng vội tìm:
đất nước mình sắp giàu bao nhiêu.
Hãy hỏi:
LÒNG VỊ THA CỦA MÌNH ĐÃ LỚN ĐƯỢC BAO NHIÊU?
Đây mới là câu hỏi Phật pháp.
20. VIỆT NAM CÓ THỂ “THỊNH VƯỢNG” BẰNG CÁCH NÀO?
Nếu muốn dùng chữ thịnh vượng,
hãy cho nó một nghĩa lành mạnh.
Một đất nước thịnh vượng không chỉ vì nhiều tiền.
Mà còn vì:
trẻ em được học,
người bệnh được chữa,
người già được chăm,
người nghèo có cơ hội,
con người tin nhau,
tài nguyên không bị phá sạch,
và người mạnh không dùng quyền lực chà lên người yếu.
Nếu người dân giữ được:
trung thực,
tình nghĩa,
biết ơn,
tương trợ,
thì đó thật sự là nền cho một xã hội tốt.
Nhưng:
KHÔNG CẦN “MẬT MÃ VŨ TRỤ” ĐỂ GIẢI THÍCH NHỮNG ĐIỀU ĐÓ.
Nhân lành,
duyên tốt,
hành động đúng
đã đủ sâu rồi.
21. CÒN “VIỆT NAM LÀ TRUNG TÂM CHỮA LÀNH” THÌ SAO?
Đây là một câu đẹp về mặt khẩu hiệu.
Nhưng nếu nói như lời tiên tri chắc chắn,
thì cần nguồn.
Nếu không có,
đừng gắn cho vị thầy.
Còn nếu muốn biến nó thành một lời nguyện,
thì có thể nói:
“Nguyện cho Việt Nam trở thành một nơi mà con người biết chữa lành khổ đau bằng tình thương, trí tuệ và trách nhiệm.”
Câu ấy đẹp hơn.
Vì nó không dự đoán.
Nó giao việc cho chính mình.
22. CHỮ “CHỮA LÀNH” CŨNG PHẢI HIỂU CHO ĐÚNG
CHỮA LÀNH là một cụm từ rất phổ biến hiện nay.
Nhưng trong Phật pháp,
không phải mọi khổ đau đều được giải quyết chỉ bằng cảm xúc tích cực.
Có vết thương cần:
y khoa.
Có vết thương cần:
tâm lý trị liệu.
Có mối quan hệ cần:
ranh giới.
Có hành vi sai cần:
trách nhiệm.
Có phiền não cần:
tu tập.
Cho nên:
TỪ BI KHÔNG THAY THẾ THUỐC.
CẦU NGUYỆN KHÔNG THAY THẾ TRÁCH NHIỆM.
“CHỮA LÀNH” KHÔNG CÓ NGHĨA PHỦ LÊN NỖI ĐAU MỘT LỚP NGÔN TỪ ĐẸP.
23. MỘT NGUYÊN TẮC RẤT QUAN TRỌNG KHI NGHE PHÁP TRÊN MẠNG
Gặp một câu thật chấn động,
đừng chia sẻ ngay.
Hỏi bốn câu:
Một — có video hoặc bản ghi nguyên gốc không?
Hai — câu này do chính vị ấy nói hay do người đăng diễn giải?
Ba — nếu là giáo lý Phật giáo, có nguồn giáo pháp tương ứng không?
Bốn — câu này làm mình sáng ra hay chỉ làm mình kích động?
Chỉ bốn câu ấy
đã ngăn được rất nhiều “Phật pháp giả dạng Phật pháp”.
24. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Hạt vàng không phải:
“Việt Nam có lá bùa vàng.”
Không phải:
“Trường Sơn đã nối Himalaya.”
Không phải:
“Một trăm năm tới vận khí đại phát.”
Hạt vàng đáng giữ là:
MỘT DÂN TỘC BIẾT SỐNG TỬ TẾ, BIẾT ƠN, BIẾT TƯƠNG TRỢ VÀ BỚT THAM SÂN SI THÌ CHÍNH DÂN TỘC ẤY ĐANG TẠO NHỮNG ĐIỀU KIỆN LÀNH CHO TƯƠNG LAI CỦA MÌNH.
Không cần lời tiên tri để sống tử tế.
Không cần hào quang để biết thương người.
Không cần một vị thầy hứa đất nước mình giàu lên
mới chịu làm điều thiện.
25. ĐỪNG HỎI TRƯỚC: “NGƯỜI NÓI CÓ PHẢI PHẬT SỐNG KHÔNG?”
Hãy hỏi:
“LỜI NÀY CÓ ĐỨNG ĐƯỢC TRƯỚC CHÁNH PHÁP KHÔNG?”
Nếu lời ấy giúp:
bớt tham,
bớt sân,
bớt si,
biết yêu thương,
biết chịu trách nhiệm,
thì giữ phần tinh hoa.
Nếu là truyền thống riêng:
ghi đúng truyền thống.
Nếu là chuyện chưa kiểm chứng:
để nguyên hai chữ:
chưa biết.
Nếu người khác thêm vào:
đừng lấy uy tín của một vị thầy để bảo chứng cho lời của người viết.
LỜI KẾT
Kính trọng một vị Rinpoche
không có nghĩa phải tin tất cả điều trên mạng mang tên vị ấy.
Ngược lại,
càng kính,
càng phải cẩn thận.
Bởi một lời giả gắn dưới tên một bậc được kính trọng
không chỉ làm người nghe hiểu sai.
Nó còn làm tổn thương chính vị thầy ấy.
Cho nên người học Phật hãy nhớ:
KHÔNG LẤY DANH TIẾNG CỦA MỘT NGƯỜI ĐỂ CHỨNG MINH PHẬT PHÁP.
HÃY LẤY CHÁNH PHÁP ĐỂ SOI LẠI LỜI NGƯỜI.
Một vị thầy có thể trao cho mình một thiện duyên.
Một pháp hội có thể làm mình xúc động.
Một chuyến thăm có thể gieo cảm hứng.
Nhưng:
CHÍNH MÌNH VẪN PHẢI HỌC.
CHÍNH MÌNH VẪN PHẢI SOI.
CHÍNH MÌNH VẪN PHẢI TU.
Nếu yêu Việt Nam,
đừng chỉ mong đất nước được một “lá bùa hộ mệnh”.
Hãy làm cho đất nước này bớt một lời gian dối.
Bớt một hành động tham lam.
Bớt một người bị bỏ mặc.
Bớt một chút hận thù.
Thêm một người biết giúp người.
Thêm một gia đình biết nói lời tử tế.
Thêm một con người biết dừng trước khi làm điều sai.
Đó là thứ “phước” không cần tiên tri.
Và đó cũng là điều mỗi người có thể bắt đầu ngay hôm nay.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 15
ĐỨC PHẬT THÍCH CA VÀ ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ — AI CÓ TRƯỚC, AI “LỚN” HƠN?
Đừng biến lòng kính Phật thành một cuộc so sánh hơn thua giữa chư Phật
Có người hỏi:
“Đức Phật Thích Ca Mâu Ni và Đức Phật A Di Đà, ai có trước?”
Lại có người hỏi:
“Vị nào uy đức lớn hơn?”
Người tu Tịnh độ kính Đức Phật A Di Đà.
Người học Phật biết ơn Đức Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni.
Rồi đôi khi, từ lòng kính ngưỡng, mình lại vô tình đem chư Phật ra so sánh:
Phật nào lớn hơn?
Phật nào linh hơn?
Niệm vị nào thì phước nhiều hơn?
Ngay chỗ đó cần dừng lại.
Bởi:
KÍNH MỘT ĐỨC PHẬT KHÔNG CẦN HẠ THẤP MỘT ĐỨC PHẬT KHÁC.
Và hiểu đúng về hai Ngài quan trọng hơn rất nhiều so với chuyện tìm một vị để “xếp hạng”.
1. “PHẬT” LÀ GÌ?
PHẬT là một từ.
Tiếng Pāli và Sanskrit:
Buddha — tiếng Việt: bậc giác ngộ, bậc tỉnh thức.
Phật không phải là một chức vụ do con người phong.
Không phải cấp bậc hành chính trong một giáo hội.
Không phải danh hiệu dành cho người có phép lạ.
PHẬT = BẬC ĐÃ GIÁC NGỘ.
Vì vậy khi nói:
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
hay
Đức Phật A Di Đà,
chữ Phật đang nói đến quả vị giác ngộ theo giáo lý Phật giáo.
2. ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI LÀ AI?
Tên Sanskrit:
Śākyamuni Buddha.
Tiếng Việt:
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
Ta tách từng phần.
THÍCH CA — Śākya
là tên dòng tộc của Ngài.
MÂU NI — Muni
có nghĩa gần là bậc hiền thánh, bậc tịch mặc.
PHẬT — Buddha
là bậc giác ngộ.
Ghép lại:
THÍCH CA MÂU NI PHẬT = BẬC GIÁC NGỘ THUỘC DÒNG HỌ THÍCH CA.
Đức Phật Thích Ca là Đức Phật lịch sử gắn với nguồn gốc lịch sử của Phật giáo.
Trước khi thành đạo, Ngài được biết đến với tên:
Siddhattha trong Pāli,
Siddhārtha trong Sanskrit,
tiếng Việt thường gọi:
Tất Đạt Đa.
Ngài rời đời sống vương giả,
xuất gia,
tu tập,
thành đạo dưới cội Bồ-đề
và sau đó giáo hóa trong nhiều năm.
3. “BỔN SƯ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
BỔN là gốc, căn bản.
SƯ là thầy.
Ghép lại:
BỔN SƯ = VỊ THẦY GỐC, VỊ THẦY CĂN BẢN.
Người Phật tử thường xưng:
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Đối với người tu Tịnh độ, điều này càng quan trọng.
Bởi chính trong hệ kinh Đại thừa Tịnh độ mà chúng ta y cứ, Đức Phật Thích Ca là vị thuyết giảng về:
Đức Phật A Di Đà,
thế giới Cực Lạc,
phát nguyện vãng sinh,
và con đường tu tập tương ứng.
Cho nên:
NIỆM ĐỨC A DI ĐÀ KHÔNG CÓ NGHĨA QUÊN ĐỨC BỔN SƯ.
4. ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ LÀ AI?
Amitābha là Sanskrit.
Tiếng Việt quen đọc:
A Di Đà.
Danh hiệu Amitābha mang nghĩa:
VÔ LƯỢNG QUANG
tức ánh sáng không thể đo lường.
Một danh hiệu liên hệ là:
Amitāyus
nghĩa là:
VÔ LƯỢNG THỌ
tức thọ mạng không thể tính lường.
Trong truyền thống Đại thừa – Tịnh độ,
Đức Phật A Di Đà là vị Phật hiện đang giáo hóa tại thế giới:
CỰC LẠC — SUKHĀVATĪ.
5. “CỰC LẠC” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CỰC là tột cùng.
LẠC là an vui.
Ghép lại:
CỰC LẠC = SỰ AN LẠC THÙ THẮNG.
Trong kinh điển Tịnh độ, Cực Lạc được trình bày là thế giới của Đức Phật A Di Đà với những điều kiện thuận lợi đặc biệt cho việc tu tập và tiến đến giác ngộ.
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Ba kinh căn bản thường được nhắc đến là:
Kinh Vô Lượng Thọ.
Kinh A Di Đà.
Kinh Quán Vô Lượng Thọ.
Khi dùng các giáo nghĩa này phải ghi rõ:
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ.
Không được trộn vào rồi gọi là nguồn Kinh Nguyên thủy.
6. ĐỨC PHẬT THÍCH CA CÓ “DÙNG THẦN THÔNG NHÌN THẤY CỰC LẠC” KHÔNG?
Đoạn nguồn nói:
“Bằng tuệ nhãn thiêng liêng và trí tuệ thần thông vô ngại, Đức Phật Thích Ca nhìn thấy Cực Lạc rồi giới thiệu cho chúng sinh.”
Cách nói ấy có phần diễn giải thêm.
Cách chuẩn hơn là:
TRONG CÁC KINH ĐẠI THỪA TỊNH ĐỘ, ĐỨC PHẬT THÍCH CA GIẢNG VỀ ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ, THẾ GIỚI CỰC LẠC VÀ CON ĐƯỜNG HƯỚNG ĐẾN VÃNG SINH.
Kinh nói đến đâu,
mình nói đến đó.
Không cần tự thêm cơ chế huyền bí nếu văn kinh không cần phải được giải thích theo đúng câu ấy.
7. ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ THÀNH PHẬT TỪ BAO LÂU?
Đây là chỗ phải sửa rất rõ.
Có người nói:
“Đức Phật A Di Đà đã thành Phật từ vô lượng vô biên kiếp trước.”
Nếu nói đó là nội dung của Kinh A Di Đà thì không đúng.
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Kinh A Di Đà trình bày rằng:
ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ THÀNH PHẬT ĐẾN NAY LÀ MƯỜI KIẾP.
Điểm này phải nhớ thật chắc.
MƯỜI KIẾP.
Không phải:
“thành Phật vô lượng vô biên kiếp.”
8. VẬY “LÂU XA” NẰM Ở ĐÂU?
Phải phân biệt hai giai đoạn:
THỜI KỲ TU NHÂN
và
THỜI GIAN SAU KHI THÀNH PHẬT.
Theo:
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Kinh Vô Lượng Thọ,
trước khi thành Phật A Di Đà,
Ngài là:
PHÁP TẠNG TỲ-KHEO.
Pháp Tạng phát những đại nguyện lớn,
tu Bồ-tát hạnh,
tích tập công đức,
và thành tựu quốc độ Cực Lạc.
Quá trình tu nhân ấy được trình bày trong một bối cảnh lâu xa.
Nhưng:
TU NHÂN LÂU XA KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI ĐÃ THÀNH PHẬT TỪ VÔ LƯỢNG KIẾP.
Hai ý hoàn toàn khác nhau.
9. “KIẾP” LÀ GÌ?
KIẾP là một từ.
Sanskrit:
Kalpa.
Pāli:
Kappa.
Trong kinh Phật, đây là một đơn vị hay cách diễn tả khoảng thời gian cực kỳ dài.
Kiếp không đơn giản là:
một đời người.
Cho nên:
“Đức Phật A Di Đà thành Phật đến nay mười kiếp”
không có nghĩa là mười đời người.
10. VẬY AI CÓ TRƯỚC?
Nếu hỏi trong khung giáo nghĩa của kinh Tịnh độ Đại thừa, có thể nói:
Đức Phật A Di Đà được Kinh A Di Đà trình bày là đã thành Phật mười kiếp.
Còn Đức Phật Thích Ca thành đạo trong đời sống lịch sử của Ngài tại Ấn Độ cổ đại.
Nhưng:
THÀNH PHẬT TRƯỚC KHÔNG CÓ NGHĨA “LỚN HƠN”.
Đây không phải bảng thâm niên để ai vào nghề trước thì cấp cao hơn. 😄
Phật quả không nên hiểu như vậy.
11. “AI LỚN HƠN?” CÓ PHẢI LÀ CÂU HỎI VÔ MINH KHÔNG?
Không nên mắng người hỏi như vậy.
Người mới học chưa biết thì hỏi.
Hỏi là bình thường.
Một người hỏi:
“Thưa Thầy, vậy vị nào lớn hơn?”
mình có thể đáp:
“Câu hỏi rất tự nhiên. Nhưng Phật quả không phải thứ để xếp hạng hơn thua.”
Như vậy vừa giải được pháp,
vừa không làm người hỏi xấu hổ.
12. “PHẬT PHẬT ĐẠO ĐỒNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ quen thuộc trong Phật giáo Đại thừa Đông Á.
PHẬT PHẬT
là chư Phật.
ĐẠO
là đạo giác ngộ.
ĐỒNG
là đồng nơi chân lý giác ngộ.
Tinh thần của câu:
PHẬT PHẬT ĐẠO ĐỒNG
là không nên đem chư Phật ra tranh hơn thua theo tâm lý quyền lực của thế gian.
Nhưng phải phân biệt:
ĐÂY LÀ CÁCH DIỄN ĐẠT TRONG TRUYỀN THỐNG.
Không nên tự động nói:
“Đức Phật nguyên văn dạy: Phật Phật đạo đồng”
nếu chưa có nguồn văn bản xác định.
13. CHƯ PHẬT CÓ GIỐNG HỆT NHAU KHÔNG?
Trong tư tưởng Đại thừa,
Phật quả là giác ngộ viên mãn.
Không nên hình dung:
Phật này giác ngộ 90%,
Phật kia 95%,
Phật nọ 100%.
Nhưng các kinh có thể trình bày chư Phật với:
đại nguyện khác nhau,
quốc độ giáo hóa khác nhau,
nhân duyên với chúng sinh khác nhau,
phương tiện giáo hóa khác nhau.
Do đó:
PHẬT QUẢ KHÔNG PHẢI CUỘC THI XẾP HẠNG CHƯ PHẬT.
14. ĐỨC PHẬT THÍCH CA CÓ VAI TRÒ GÌ ĐỐI VỚI NGƯỜI TU TỊNH ĐỘ?
Vai trò cực kỳ quan trọng.
Người tu Tịnh độ biết đến:
A Di Đà Phật,
Cực Lạc,
Pháp Tạng,
đại nguyện,
vãng sinh,
tín – nguyện – hạnh
qua hệ kinh điển được Đức Bổn Sư thuyết giảng trong truyền thống Đại thừa.
Cho nên có thể hiểu rất đẹp:
ĐỨC PHẬT THÍCH CA
là Đức Bổn Sư chỉ dạy con đường.
ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ
là Đức Phật mà người tu Tịnh độ phát nguyện quy hướng để sinh về Cực Lạc.
Không cần dựng hai Ngài lên hai đầu bàn cân.
15. “TÍN” LÀ GÌ?
TÍN là một từ.
Tín là lòng tin.
Nhưng trong Phật pháp,
tín không nên là:
tin mà không được hỏi.
Một lòng tin lành mạnh cần có:
sự hiểu biết,
sự thực hành,
và sự kiểm chứng bằng đời sống tu học.
Trong truyền thống Tịnh độ thường nói:
TÍN – NGUYỆN – HẠNH.
TÍN = tin.
NGUYỆN = phát nguyện.
HẠNH = thực hành.
Ba phần nâng đỡ nhau.
16. TÍN TÂM CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG ĐƯỢC ĐẶT CÂU HỎI KHÔNG?
Không.
Hỏi:
“Kinh nào nói?”
không phải mất tín tâm.
Hỏi:
“Câu này có đúng lời kinh không?”
không phải bất kính.
Ngược lại:
HIỂU CÀNG ĐÚNG — NIỀM TIN CÀNG ÍT MÊ MỜ.
Đức Phật không cần người Phật tử bảo vệ giáo pháp bằng cách sợ câu hỏi.
17. HIỂU ĐIỀU NÀY CÓ LÀM PHƯỚC TĂNG “GẤP TRĂM NGÀN LẦN” KHÔNG?
Không có căn cứ để khẳng định như vậy.
Đây là chỗ rất dễ bị thổi phồng:
“Làm việc này phước gấp trăm lần.”
“Hiểu điều kia công đức tăng nghìn lần.”
“Chia sẻ bài này phước vô lượng.”
Nếu kinh không nói,
mình không tự đặt con số.
PHƯỚC KHÔNG PHẢI CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI.
Không có chuyện:
“Hôm nay hiểu đúng hai Đức Phật — hệ thống cộng thêm một trăm nghìn điểm.” 😄
Hiểu đúng quý ở chỗ:
mình bớt hiểu sai,
bớt chấp,
và tu đúng hơn.
Chỉ vậy đã quý rồi.
18. “CÔNG ĐỨC” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CÔNG là công phu, công hạnh, sự thực hành.
ĐỨC là phẩm chất lành, đức hạnh.
Trong Phật giáo, công đức thường được dùng cho những giá trị thiện lành được vun bồi qua:
tu tập,
giữ giới,
bố thí,
học Pháp,
phát triển tâm,
và trí tuệ.
Không nên hình dung công đức như tài khoản ngân hàng.
Hôm nay:
100.
Mai hiểu thêm một câu:
100.000.
Nhân quả không đơn giản như vậy.
19. CÓ THỂ NHÌN TƯỢNG ĐỂ PHÂN BIỆT ĐỨC THÍCH CA VÀ ĐỨC A DI ĐÀ KHÔNG?
Có thể dựa vào một số đặc điểm truyền thống,
nhưng không được tuyệt đối hóa.
Nghệ thuật Phật giáo ở:
Việt Nam,
Trung Quốc,
Nhật Bản,
Tây Tạng,
Ấn Độ
và các thời kỳ khác nhau
không hoàn toàn giống nhau.
Một số truyền thống thường phối:
ĐỨC PHẬT THÍCH CA
với:
Văn Thù Bồ Tát
và
Phổ Hiền Bồ Tát.
Một số truyền thống phối:
ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ
với:
Quán Thế Âm Bồ Tát
và
Đại Thế Chí Bồ Tát.
Bộ ba sau thường gọi:
TÂY PHƯƠNG TAM THÁNH.
Đây là dấu hiệu rất hữu ích.
Nhưng:
KHÔNG PHẢI CHỈ NHÌN MỘT CỬ CHỈ TAY LÀ KẾT LUẬN TUYỆT ĐỐI.
20. “NHỤC KẾ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
Sanskrit:
Uṣṇīṣa.
Nhục kế là một đặc tướng được trình bày trong truyền thống biểu tượng về Đức Phật.
Nhưng:
NHỤC KẾ KHÔNG PHẢI DẤU HIỆU RIÊNG CHỈ CÓ Ở TƯỢNG ĐỨC PHẬT THÍCH CA.
Do đó không thể nói:
“Có nhục kế thì chắc chắn là Thích Ca.”
21. CHỮ VẠN TRÊN NGỰC CÓ PHẢI DẤU HIỆU RIÊNG CỦA ĐỨC A DI ĐÀ KHÔNG?
Không.
Biểu tượng:
卍
được sử dụng trong nghệ thuật Phật giáo Đông Á trên nhiều hình tượng Phật khác nhau.
Nó không phải “chứng minh thư” riêng của Đức Phật A Di Đà.
Do đó:
THẤY CHỮ VẠN CHƯA ĐỦ ĐỂ KẾT LUẬN ĐÓ LÀ TƯỢNG A DI ĐÀ PHẬT.
22. “THỦ ẤN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
THỦ = tay.
ẤN = dấu hiệu, tư thế biểu tượng.
Sanskrit:
Mudrā — tiếng Việt: thủ ấn, ấn.
Trong nghệ thuật Phật giáo có nhiều thủ ấn:
ấn thiền định,
ấn xúc địa,
ấn vô úy,
ấn thí nguyện,
ấn giáo hóa
và những hình thức khác.
Tùy truyền thống và thời kỳ,
một tượng Phật có thể được tạo tác khác nhau.
Vì vậy muốn nhận diện tượng,
nên nhìn:
toàn bộ bố cục,
hai vị phối thờ,
tên điện,
bài vị,
lịch sử ngôi chùa,
và truyền thống tạo tượng.
Đừng chỉ nhìn một bàn tay.
23. VĂN THÙ VÀ PHỔ HIỀN LÀ AI?
NGUỒN ĐẠI THỪA
Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát
thường biểu trưng cho trí tuệ.
Hình tượng quen thuộc:
cưỡi sư tử.
Phổ Hiền Bồ Tát
thường biểu trưng cho đại hạnh.
Hình tượng quen thuộc:
cưỡi voi trắng.
Trong một số truyền thống Đại thừa,
hai vị được phối thờ với Đức Phật Thích Ca.
Phải nói:
“THƯỜNG ĐƯỢC PHỐI THỜ.”
Không nói:
“Hễ tượng Thích Ca thì bắt buộc phải có hai vị này.”
24. QUÁN THẾ ÂM VÀ ĐẠI THẾ CHÍ LÀ AI?
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Quán Thế Âm Bồ Tát
thường gắn với đại bi.
Đại Thế Chí Bồ Tát
là vị Bồ-tát rất quan trọng trong truyền thống Tịnh độ,
thường liên hệ đến nhiếp tâm và niệm Phật.
Cùng với Đức Phật A Di Đà,
hai vị tạo thành:
TÂY PHƯƠNG TAM THÁNH.
Đây là một trong những cách nhận diện khá chắc khi nhìn toàn bộ bộ tượng.
25. “TA BÀ” LÀ GÌ?
TA BÀ là một cụm từ phiên âm.
Sanskrit:
Sahā.
Trong Phật giáo Đại thừa,
cõi Ta Bà là cách gọi thế giới nơi Đức Phật Thích Ca giáo hóa,
một thế giới chúng sinh phải chịu đựng nhiều khó khăn và phiền não.
Còn theo lớp ngôn ngữ lịch sử,
Đức Phật Thích Ca sống và giáo hóa tại Ấn Độ cổ đại.
Hai cách nói thuộc hai tầng khác nhau:
một bên là lịch sử,
một bên là vũ trụ quan Phật giáo.
26. “NGŨ TRƯỢC” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
NGŨ = năm.
TRƯỢC = đục, ô nhiễm, suy giảm.
Trong kinh điển Đại thừa,
ngũ trược là cách diễn tả năm phương diện suy nhiễm của thế giới và chúng sinh.
Khi sử dụng thuật ngữ này,
nên nói rõ:
ĐÂY LÀ NGÔN NGỮ KINH ĐIỂN ĐẠI THỪA.
Không nên trình bày như một thuật ngữ khoa học hiện đại.
27. NIỆM A DI ĐÀ PHẬT CÓ MÂU THUẪN VỚI KÍNH ĐỨC THÍCH CA KHÔNG?
Không.
Người tu Tịnh độ có thể niệm:
Nam mô A Di Đà Phật
mà vẫn trọn lòng kính:
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Hai việc không hề đối nghịch.
Có thể nói:
KÍNH ĐỨC THÍCH CA KHÔNG LÀM GIẢM LÒNG TIN NƠI ĐỨC A DI ĐÀ.
NIỆM ĐỨC A DI ĐÀ KHÔNG LÀM GIẢM LÒNG BIẾT ƠN ĐỨC BỔN SƯ.
28. “PHÂN BIỆT” NÀO CẦN BUÔNG?
Không phải cứ phân biệt:
đây là Đức Thích Ca,
kia là Đức A Di Đà
là sai.
Phân biệt để hiểu đúng giáo lý là cần.
Điều phải coi lại là:
“Phật của tôi hơn Phật của anh.”
“Pháp môn của tôi cao hơn.”
“Tông của tôi mới đúng.”
“Danh hiệu tôi niệm mới linh.”
Đó là đem tâm hơn thua thế gian vào cửa Phật.
PHÂN BIỆT ĐỂ HIỂU — CẦN.
PHÂN BIỆT ĐỂ TRANH HƠN THUA — NÊN BUÔNG.
29. “NHỊ NGUYÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ thường gặp trong triết học và Phật học Đại thừa.
NHỊ = hai.
NGUYÊN = những phía hay nền tảng đối lập.
Nhưng đừng thấy người mới hỏi:
“Vị nào có trước?”
rồi lập tức nói:
“Đó là tâm nhị nguyên thấp kém.”
Không nên.
Câu hỏi về trình tự kinh điển hay lịch sử hoàn toàn có thể là một câu hỏi chân thành.
Cái cần soi là:
sau khi biết sự khác nhau,
mình có biến nó thành hơn thua và chấp thủ hay không.
30. MUỐN PHƯỚC TĂNG — ĐỪNG ĐI TÌM “PHÉP NHÂN PHƯỚC”
Nếu thật sự muốn vun bồi phước lành,
hãy trở về những điều chắc chắn hơn:
bố thí,
giữ giới,
hiếu kính,
thương người,
tránh làm hại,
nói thật,
học Chánh pháp,
tu tâm,
niệm Phật với lòng chân thành.
Không cần phải thêm:
“gấp một trăm lần.”
“gấp một ngàn lần.”
“gấp một trăm ngàn lần.”
PHƯỚC KHÔNG CẦN QUẢNG CÁO BẰNG CON SỐ.
Một việc thiện đúng
đã quý ở chính chỗ nó làm tâm và đời sống tốt hơn.
31. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Đừng hỏi mãi:
“Đức Phật Thích Ca và Đức Phật A Di Đà, ai lớn hơn?”
Hãy hiểu đúng vai trò của mỗi Ngài.
ĐỨC PHẬT THÍCH CA MÂU NI
là Đức Bổn Sư,
vị Phật lịch sử đã chỉ dạy Chánh pháp ở thế giới này.
ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ
là vị Phật của thế giới Cực Lạc trong hệ kinh Đại thừa – Tịnh độ,
là vị Phật mà người tu Tịnh độ phát nguyện quy hướng.
Hai Ngài không cần mình đứng giữa làm trọng tài.
LỜI KẾT
Người mới học hỏi:
“Phật Thích Ca và Phật A Di Đà ai có trước?”
Hãy giải thích.
Không mắng.
Theo lịch sử,
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là Đức Phật lịch sử,
sống và giáo hóa tại Ấn Độ cổ đại.
Theo:
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Kinh A Di Đà
và hệ kinh Tịnh độ,
Đức Phật A Di Đà hiện giáo hóa tại thế giới Cực Lạc.
Và một điểm phải nhớ thật chắc:
KINH A DI ĐÀ NÓI ĐỨC PHẬT A DI ĐÀ THÀNH PHẬT ĐẾN NAY LÀ MƯỜI KIẾP.
Trước đó,
trong nhân địa theo Kinh Vô Lượng Thọ,
Ngài là Pháp Tạng Tỳ-kheo,
phát đại nguyện
và tu hành lâu xa.
Cho nên:
ĐỪNG NÓI “ĐÃ THÀNH PHẬT VÔ LƯỢNG KIẾP” NẾU ĐANG DẪN KINH A DI ĐÀ.
Và cũng đừng hỏi:
“Ai mạnh hơn?”
như thể chư Phật đang thi đấu với nhau.
Người tu có lẽ nên đổi câu hỏi:
“Hôm nay tham của tôi giảm chưa?”
“Sân của tôi nhẹ chưa?”
“Niệm một câu A Di Đà Phật rồi, tôi có bớt làm đau người khác chưa?”
Nếu miệng niệm:
“Nam mô A Di Đà Phật”
mà quay sang tranh:
“Phật của tôi lớn hơn Phật của anh!”
thì mình vừa đem cái tôi chen vào giữa hai Đức Phật rồi. 😄
Cho nên:
ĐỪNG LẤY LÒNG KÍNH PHẬT ĐỂ NUÔI LỚN CÁI TÔI.
Kính Đức Bổn Sư,
biết ơn vị chỉ đường.
Niệm Đức A Di Đà,
giữ trọn tín – nguyện – hạnh.
Học cho đúng.
Hiểu cho rõ.
Làm lành.
Lánh dữ.
Giữ tâm.
Và nhớ:
CHƯ PHẬT KHÔNG CẦN MÌNH XẾP HẠNG.
CÁI CẦN ĐƯỢC XẾP LẠI — LÀ CHÍNH TÂM MÌNH.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Nam mô A Di Đà Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 16
CÓ BA VIỆC “PHẬT KHÔNG LÀM THAY” CHO MÌNH
Đừng chỉ xin Phật đổi kết quả — hãy xin mình đủ sáng để đổi cách sống
Người đời đến chùa thường hay xin.
Xin hết bệnh.
Xin con thi đỗ.
Xin công việc thuận lợi.
Xin gia đình bình an.
Xin làm ăn khá hơn.
Xin tai qua nạn khỏi.
Những lời cầu ấy xuất phát từ nỗi khổ rất thật của con người.
Không cần chế giễu.
Không cần nói:
“Cầu gì mà cầu.”
Nhưng người học Phật cần đi thêm một bước:
PHẬT CÓ PHẢI LÀ NGƯỜI ĐỨNG BÊN NGOÀI CUỘC ĐỜI, MUỐN ĐỔI KẾT QUẢ CỦA AI THÌ ĐỔI KHÔNG?
Nếu hiểu như vậy,
mình rất dễ biến việc lễ Phật thành xin ân huệ.
Trong khi một trong những tinh thần căn bản của Phật pháp lại là:
PHẬT CHỈ ĐƯỜNG.
NGƯỜI TU PHẢI ĐI.
1. “TAM BẤT NĂNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TAM = ba.
BẤT = không.
NĂNG = có thể, làm được.
Ghép lại:
TAM BẤT NĂNG = BA ĐIỀU ĐƯỢC TRUYỀN THỐNG PHẬT GIÁO VỀ SAU ĐÚC KẾT LÀ PHẬT KHÔNG LÀM THAY CHÚNG SINH.
Nhưng phải nói thật rõ:
“TAM BẤT NĂNG” KHÔNG PHẢI TÊN MỘT BÀI KINH NGUYÊN THỦY.
Không nên nói:
“Đức Phật nguyên văn tuyên bố: Ta có ba điều không làm được.”
Cách chính xác hơn là:
ĐÂY LÀ MỘT CÁCH ĐÚC KẾT HẬU KỲ, DÙ TINH THẦN CỦA NÓ CÓ NHIỀU ĐIỂM PHÙ HỢP VỚI GIÁO LÝ VỀ NGHIỆP, DUYÊN VÀ TỰ TU.
Ba điều thường được nói đến là:
không thể xóa thay định nghiệp;
không thể hóa độ người không có duyên tiếp nhận;
không thể làm cho toàn thể chúng sinh đồng loạt giác ngộ mà không cần chính họ tu tập.
2. ĐIỀU THỨ NHẤT: PHẬT KHÔNG “XÓA NGHIỆP” GIÚP MÌNH THEO KIỂU PHÉP MÀU
Đây là chỗ phải hiểu thật kỹ.
NGHIỆP là một từ.
Pāli:
Kamma — tiếng Việt: nghiệp, hành động có chủ ý.
Nghiệp không phải một bản án bí mật do Phật viết.
Không phải một món nợ mà Phật cầm sổ thu.
Nghiệp bắt đầu từ:
thân,
lời nói,
và tâm có chủ ý.
Mình tạo nhân,
rồi trong những điều kiện thích hợp,
quả có thể trổ.
Phật chỉ cho mình thấy quy luật ấy.
Nhưng không phải:
“Con làm gì cũng được, đến chùa cúng đủ rồi Đức Phật xóa hồ sơ.”
Nếu vậy thì nhân quả không còn ý nghĩa nữa.
3. “NHÂN QUẢ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
NHÂN = nguyên nhân, yếu tố tạo khởi.
QUẢ = kết quả phát sinh.
Nhưng Phật giáo còn nói đến:
DUYÊN.
DUYÊN là các điều kiện hỗ trợ cho nhân phát triển thành quả.
Vì vậy:
NHÂN + DUYÊN → QUẢ.
Không phải:
“Làm A là lập tức nhận đúng B.”
Nhân quả rất nhiều tầng,
nhiều điều kiện,
không phải phép tính một cộng một.
Nhưng điều căn bản là:
HÀNH ĐỘNG CỦA MÌNH CÓ Ý NGHĨA.
Nếu không,
thì tu cũng vô nghĩa.
4. KINH NÀO CHO THẤY CẦU NGUYỆN KHÔNG THỂ ĐẢO NGƯỢC NHÂN QUẢ MỘT CÁCH ĐƠN GIẢN?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 42.6 — Kinh Asibandhakaputta.
Trong bài kinh này,
Đức Phật đưa ra một ví dụ rất mạnh.
Nếu một tảng đá nặng được thả xuống nước,
rồi rất đông người đứng quanh cầu:
“Xin đá nổi lên!”
thì chỉ nhờ lời cầu,
đá có nổi lên không?
Không.
Ngược lại,
nếu dầu nổi trên mặt nước,
rồi mọi người cầu:
“Xin chìm xuống!”
thì lời cầu có làm bản chất sự việc đảo ngược không?
Không.
Hình ảnh ấy rất rõ.
LỜI CẦU KHÔNG THAY THẾ ĐƯỢC NHÂN ĐÃ TẠO.
5. VẬY CẦU NGUYỆN CÓ VÔ ÍCH KHÔNG?
Không.
Đừng đi sang cực đoan ngược lại.
Cầu nguyện có thể giúp:
hướng tâm,
khởi lòng lành,
nhắc mình về điều muốn sống,
tạo niềm tin,
làm tâm bớt hoảng loạn.
Nhưng phải phân biệt:
CẦU NGUYỆN HƯỚNG TÂM
với
CẦU NGUYỆN ĐỂ THAY LUẬT NHÂN QUẢ.
Hai chuyện khác nhau.
Mình bệnh,
có thể lễ Phật,
niệm Phật,
phát nguyện.
Nhưng vẫn phải:
khám bệnh,
uống thuốc,
chăm thân,
sửa lối sống nếu cần.
6. VÍ DỤ NGƯỜI THẦY THUỐC CÓ ĐÚNG KHÔNG?
Rất hay,
nhưng phải nói là ví dụ giảng pháp, không phải câu nguyên văn của Đức Phật.
Một bác sĩ giỏi có thể:
chẩn đoán,
kê thuốc,
chỉ cách điều trị.
Nhưng thuốc nằm trong hộp,
người bệnh không uống,
thì bác sĩ không thể uống thay để cơ thể người kia khỏi bệnh.
Phật pháp cũng vậy.
Đức Phật có thể chỉ:
đây là khổ,
đây là nguyên nhân của khổ,
đây là khả năng chấm dứt khổ,
đây là con đường.
Nhưng:
KHÔNG AI TU THAY MÌNH ĐƯỢC.
7. KINH NÀO NÓI RÕ ĐIỀU NÀY?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú, kệ 276 — Phẩm Đạo.
Tinh thần bài kệ rất rõ:
CHÍNH MÌNH PHẢI NỖ LỰC.
CÁC ĐỨC NHƯ LAI LÀ NHỮNG VỊ CHỈ ĐƯỜNG.
Đây mới là nền kinh rất mạnh cho toàn bộ bài này.
Không cần dựng thêm huyền bí.
Phật chỉ đường.
Mình bước.
8. “TỰ CHUYỂN NGHIỆP” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TỰ = chính mình.
CHUYỂN = thay đổi hướng vận hành.
NGHIỆP = hành động có chủ ý và dòng thói quen do hành động ấy tạo thành.
TỰ CHUYỂN NGHIỆP = THAY ĐỔI THÂN, KHẨU, Ý VÀ CÁC THÓI QUEN TẠO NGHIỆP CỦA CHÍNH MÌNH.
Không có nghĩa:
“Tôi muốn xóa quá khứ là quá khứ biến mất.”
Điều đã làm vẫn là điều đã làm.
Nhưng:
hôm nay có thể không làm tiếp.
Hôm nay có thể tạo nhân mới.
Hôm nay có thể sám hối.
Hôm nay có thể sửa cách sống.
Đó mới là chuyển.
9. “SÁM HỐI” CÓ PHẢI LÀ XÓA HẾT NGHIỆP KHÔNG?
Không nên hiểu như vậy.
SÁM HỐI là một cụm từ.
SÁM = nhìn nhận, bày tỏ lỗi.
HỐI = hối cải, không muốn tiếp tục lỗi ấy.
Sám hối đúng nghĩa không phải:
“Con đọc bài này xong, mọi hậu quả biến mất.”
Mà là:
NHẬN LỖI → DỪNG LỖI → SỬA LỖI → TẠO NHÂN MỚI.
Nếu xin lỗi Phật xong
rồi ngày mai làm y hệt,
thì phần quan trọng nhất của sám hối vẫn chưa xảy ra.
10. ĐIỀU THỨ HAI: “PHẬT KHÔNG ĐỘ NGƯỜI VÔ DUYÊN” NÊN HIỂU THẾ NÀO?
Câu này rất dễ bị hiểu sai.
Nếu nghe đơn giản,
người ta tưởng:
Phật chọn người này, bỏ người kia.
Không phải.
DUYÊN ở đây phải hiểu là điều kiện để tiếp nhận và thực hành Chánh pháp.
Một người có thể:
ngồi trong chùa,
nghe pháp,
nhưng hoàn toàn không muốn nghe.
Một người khác ở rất xa,
chỉ nghe được một câu,
lại đem về thực hành cả đời.
Vấn đề không phải Đức Phật thiên vị.
Mà là:
LỜI DẠY CẦN CÓ NGƯỜI TIẾP NHẬN.
11. “VÔ DUYÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
VÔ = không.
DUYÊN = điều kiện, sự liên hệ, cơ hội hỗ trợ.
Trong câu:
“không độ người vô duyên,”
không nên hiểu thành:
một bản án vĩnh viễn rằng người ấy mãi mãi không thể học Phật.
Hôm nay chưa có duyên,
ngày mai có thể có.
Hôm nay lòng đóng,
mai có thể mở.
Vì vậy:
“VÔ DUYÊN” KHÔNG PHẢI “VÔ VỌNG”.
12. ÁNH SÁNG VÀ CÁNH CỬA — GIỮ ĐƯỢC KHÔNG?
Giữ được như một hình ảnh giảng pháp:
ánh sáng có đó, nhưng cửa đóng thì ánh sáng khó vào.
Rất dễ hiểu.
Nhưng đừng nói:
“Đây là ví dụ nguyên văn Đức Phật.”
Đây là cách diễn đạt của người giảng.
Hạt vàng nằm ở chỗ:
CHÁNH PHÁP CÓ THỂ ĐƯỢC NÓI RẤT HAY — NHƯNG NGƯỜI NGHE VẪN PHẢI MỞ TÂM VÀ THỰC HÀNH.
13. ĐIỀU THỨ BA: “PHẬT KHÔNG ĐỘ HẾT CHÚNG SINH” NGHE CÓ MÂU THUẪN VỚI TỪ BI KHÔNG?
Không,
nếu hiểu cho đúng.
Câu này không có nghĩa:
Phật hết thương nên bỏ lại một số chúng sinh.
Mà nghĩa là:
GIÁC NGỘ KHÔNG THỂ BỊ ÉP BUỘC TỪ BÊN NGOÀI.
Một người khác có thể:
dạy mình,
khuyên mình,
bảo vệ mình,
tạo điều kiện cho mình,
nhưng không thể:
giác ngộ thay mình.
Cho nên nói:
PHẬT ĐƯA ĐÈN.
NHƯNG MỖI NGƯỜI PHẢI TỰ MỞ MẮT VÀ BƯỚC ĐI.
Đây là ví dụ giảng pháp,
không phải nguyên văn kinh.
14. “ĐỘ” LÀ GÌ?
ĐỘ là một từ.
Trong Phật giáo,
độ có nghĩa gần là:
giúp vượt qua,
dẫn qua bờ khổ,
hướng đến giải thoát.
Nhưng độ không nên hiểu như:
Phật bế một người từ mê sang giác
mà người ấy chẳng cần làm gì.
Trong tinh thần Pháp Cú 276:
PHẬT DẠY ĐƯỜNG.
NGƯỜI TU PHẢI THỰC HÀNH.
15. “ĐỘ HẾT CHÚNG SINH” VÀ ĐẠI NGUYỆN ĐẠI THỪA CÓ MÂU THUẪN KHÔNG?
Không nhất thiết.
Trong Đại thừa,
Bồ-tát phát đại nguyện cứu độ vô lượng chúng sinh.
Đó là một đại nguyện không bỏ ai.
Nhưng:
NGUYỆN ĐỘ TẤT CẢ
không đồng nghĩa:
CƯỠNG ÉP TẤT CẢ CÙNG GIÁC NGỘ.
Bồ-tát có thể không bỏ chúng sinh.
Nhưng chúng sinh vẫn phải có phần thực hành của chính họ.
16. “PHẬT KHÔNG LÀM ĐƯỢC” — CÓ NÊN NÓI KHÔNG?
Có thể dùng,
nhưng phải giải nghĩa.
Nếu không,
người nghe tưởng:
“Vậy Phật yếu quá.”
Thực ra chữ “không làm được” ở đây không nhằm nói Phật thiếu năng lực như một người bất lực.
Nó nhằm nhấn mạnh:
PHẬT KHÔNG ĐI NGƯỢC CHÂN LÝ NHÂN DUYÊN, NGHIỆP VÀ CON ĐƯỜNG TỰ TU.
Nói chính xác hơn:
CÓ NHỮNG VIỆC KHÔNG AI CÓ THỂ LÀM THAY PHẦN TU TẬP CỦA MỘT CHÚNG SINH.
Nghe như vậy sẽ ít gây hiểu lầm hơn.
17. VẬY “TỨ BẤT NĂNG” LÀ GÌ?
Có những tài liệu về sau mở rộng từ ba thành bốn điều.
Nhưng nguồn và cách liệt kê không hoàn toàn thống nhất.
Vì vậy không nên nói:
“Đức Phật chính thức dạy Tứ bất năng gồm đúng bốn điều này.”
Muốn nhắc,
chỉ nên nói:
VỀ SAU CÓ NHỮNG CÁCH ĐÚC KẾT THÀNH “TỨ BẤT NĂNG”, NHƯNG ĐÂY KHÔNG PHẢI MỘT DANH SÁCH KINH NGUYÊN THỦY CỐ ĐỊNH.
Bài này chỉ cần ba ý.
Không cần nhồi thêm một điều thứ tư nếu nguồn chưa chắc.
18. HẠT VÀNG LỚN NHẤT: NẾU PHẬT XÓA NGHIỆP TÙY Ý ĐƯỢC, NHÂN QUẢ SẼ THÀNH GÌ?
Đây là ý rất mạnh.
Giả sử:
làm ác bao nhiêu cũng được.
Cuối đời mang thật nhiều lễ vật tới.
Xin:
“Phật xóa hết cho con.”
Nếu thật sự làm được như vậy,
thì người giàu có thể nghĩ:
“Tôi mua phần xóa nhiều hơn.”
Người nghèo thì sao?
Phật pháp sẽ biến thành một thị trường ân xá.
Nhưng không phải vậy.
NHÂN QUẢ KHÔNG BÁN.
NGHIỆP KHÔNG XÓA BẰNG GIÁ CÚNG.
Người giàu và người nghèo đều đứng trước một nguyên tắc:
MÌNH LÀM — MÌNH CHỊU TRÁCH NHIỆM.
Chính điều ấy mới công bằng.
19. VẬY CÚNG DƯỜNG CÓ VÔ NGHĨA KHÔNG?
Không.
Bố thí và cúng dường là những pháp thiện quan trọng trong Phật giáo.
Nhưng:
CÚNG DƯỜNG KHÔNG PHẢI MUA QUYỀN XÓA NGHIỆP.
Cúng dường với tâm thiện:
là tạo một nhân thiện.
Giữ giới:
là tạo nhân thiện khác.
Sám hối:
là chuyển hướng tâm.
Học Pháp:
là phát triển hiểu biết.
Nhưng không nên gom chúng thành một giao dịch:
“Con đưa cái này — Phật xóa cái kia.”
20. PHẬT CÓ GIÚP MÌNH KHÔNG?
Có.
Nhưng phải hiểu giúp theo cách nào.
Đức Phật giúp bằng:
Chánh pháp,
con đường,
những lời chỉ dạy,
mẫu mực giác ngộ.
Tăng đoàn và thiện tri thức có thể giúp bằng:
hướng dẫn,
nhắc nhở,
đồng hành,
tạo môi trường tu.
Một người bệnh được bác sĩ tốt giúp rất nhiều.
Nhưng vẫn phải uống thuốc.
Một người học được thầy giỏi giúp rất nhiều.
Nhưng vẫn phải tự học.
Cho nên:
ĐƯỢC GIÚP KHÔNG ĐỒNG NGHĨA ĐƯỢC LÀM THAY.
21. NGƯỜI ĐỜI ĐẾN CHÙA “XIN” CÓ SAI KHÔNG?
Không cần kết án.
Một người đang tuyệt vọng,
quỳ trước Phật xin:
“Xin cho mẹ con hết bệnh.”
đó là tiếng kêu của tình thương.
Mình không nên đứng bên cạnh giảng:
“Sai rồi!”
Nhưng sau khi tâm họ yên hơn,
mình có thể dìu họ đi thêm một bước:
“Con cứ cầu nguyện. Nhưng mình cũng chăm mẹ thật tốt, chữa trị đúng cách và tạo những nhân lành.”
Đó là Phật pháp có tình người.
22. ĐỔI LỜI CẦU THẾ NÀO?
Đây là hạt vàng rất đẹp của đoạn nguồn.
Thay vì chỉ cầu:
“Xin cho con hết khó khăn.”
có thể thêm:
“Xin cho con đủ sáng suốt để đi qua khó khăn này.”
Thay vì:
“Xin cho người kia thay đổi.”
có thể thêm:
“Xin cho con biết cách ứng xử đúng với người ấy.”
Thay vì:
“Xin cho con làm ăn phát đạt.”
có thể nguyện:
“Nguyện cho con biết làm ăn chân chánh, siêng năng và không vì lợi mà làm hại người.”
Thay vì:
“Xin cho con không gặp nghịch cảnh.”
có thể nguyện:
“Nguyện cho khi nghịch cảnh đến, con không đánh mất Chánh pháp.”
Đây không phải Đức Phật ban thêm quyền lực.
Mà là:
LỜI CẦU ĐANG QUAY TỪ BÊN NGOÀI VỀ PHẦN MÌNH CÓ THỂ TU.
23. “CHO CON ĐƯỢC” VÀ “CHO CON LÀM ĐƯỢC”
Đoạn nguồn có một ý rất hay:
đổi từ:
“cho con được”
sang:
“cho con làm được.”
Nhưng nói chính xác hơn:
không phải cứ đổi một chữ là tự động đổi số phận.
Giá trị nằm ở hướng tâm.
“Cho con được”
dễ nghiêng về chờ kết quả.
“Cho con làm được”
nhắc mình đến:
trách nhiệm,
nỗ lực,
thực hành.
Cho nên có thể nói:
ĐỔI MỘT CỤM TỪ TRONG LỜI NGUYỆN — CÓ THỂ ĐỔI CÁCH MÌNH NHÌN VAI TRÒ CỦA CHÍNH MÌNH.
Chứ không phải một câu thần chú đổi vận.
24. MỘT LỜI CẦU NGUYỆN THEO TINH THẦN TỰ TU
Có thể đứng trước Phật và nguyện:
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Con không xin được sống một đời không có nghịch cảnh.
Con nguyện học để có trí tuệ khi nghịch cảnh đến.
Con không xin hậu quả của mọi việc sai con từng làm tự nhiên biến mất.
Con nguyện đủ thành thật để nhận ra điều sai, đủ can đảm để sửa và đủ kiên trì để tạo những nhân lành mới.
Khi bệnh, nguyện cho con biết chăm thân và giữ tâm.
Khi mất mát, nguyện cho con không vì đau mà tạo thêm điều ác.
Khi được thuận lợi, nguyện cho con không sinh kiêu mạn.
Khi gặp người chỉ đường, nguyện cho con biết lắng nghe.
Khi đã biết đường, nguyện cho con chịu bước đi.
Lời nguyện ấy không xin Phật sống thay mình.
Nó nhắc mình:
ĐỪNG BỎ PHẦN VIỆC CỦA MÌNH.
25. “TỰ LỰC” CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG CẦN PHẬT, KHÔNG CẦN THẦY, KHÔNG CẦN AI KHÔNG?
Không.
Đây là chỗ phải tránh cực đoan.
Tự mình tu
không có nghĩa:
tự cô lập.
Mình cần:
thầy lành,
bạn tốt,
kinh điển,
Tăng đoàn,
gia đình,
bác sĩ khi bệnh,
người hỗ trợ khi khổ.
Phật pháp không dạy:
“Tự chịu hết, đừng nhờ ai.”
Mà dạy:
KHÔNG AI CÓ THỂ THAY MÌNH LÀM PHẦN CHUYỂN HÓA NỘI TÂM.
Được người khác dìu
vẫn phải tự bước.
26. “PHẬT ĐƯA ĐÈN, KHÔNG CÕNG NGƯỜI” — CÓ PHẢI LỜI PHẬT KHÔNG?
Không nên nói là nguyên văn lời Phật.
Đây là một hình ảnh giảng pháp.
Nhưng nó rất gần với tinh thần:
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Pháp Cú 276: chính mình phải nỗ lực; các bậc Như Lai là những vị chỉ đường.
Cho nên có thể dùng,
nhưng phải biết mình đang dùng ví dụ,
không phải trích kinh.
27. ĐÂY CÓ THẬT LÀ “TIN LÀNH NHẤT” KHÔNG?
Có thể gọi như vậy theo nghĩa giảng pháp.
Tại sao?
Bởi nếu không ai tu thay được mình,
thì cũng không ai cướp mất phần tu của mình.
Một người khác có thể:
giàu hơn,
nổi tiếng hơn,
có nhiều điều kiện hơn.
Nhưng họ không thể:
giữ giới thay mình,
nhẫn thay mình,
buông sân thay mình,
thấy vô thường thay mình.
Điều mình tu thật sự
trở thành phẩm chất của chính tâm mình.
Đây là một niềm hy vọng rất lớn.
28. NGƯỜI NGHÈO CÓ THIỆT THÒI TRÊN ĐƯỜNG TU KHÔNG?
Nếu nghĩ phước mua được bằng tiền,
thì người nghèo thiệt thòi.
Nhưng Phật pháp không đặt toàn bộ đời tu trên vật chất.
Một người ít của vẫn có thể:
nói lời tử tế,
giúp một bàn tay,
giữ giới,
tha thứ,
nhịn một cơn sân,
chăm cha mẹ,
học Pháp,
tu tâm.
Cho nên:
CON ĐƯỜNG CHUYỂN HÓA KHÔNG PHẢI ĐẶC QUYỀN CỦA NGƯỜI CÓ NHIỀU TIỀN.
29. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Hạt vàng không phải:
“Phật có ba việc bất lực.”
Nói vậy rất dễ sai.
Hạt vàng là:
CÓ NHỮNG VIỆC ĐỨC PHẬT CHỈ CÓ THỂ CHỈ DẠY — CÒN PHẦN THỰC HÀNH KHÔNG AI LÀM THAY MÌNH ĐƯỢC.
Phật không phải người bán phép xóa nghiệp.
Phật là bậc chỉ con đường ra khỏi khổ.
LỜI KẾT
Lần tới đứng trước bàn Phật,
mình vẫn có thể cầu.
Không cần bỏ lời cầu.
Nhưng hãy làm cho lời cầu trưởng thành hơn.
Đừng chỉ:
“Xin cho con không bệnh.”
Hãy thêm:
“Nguyện cho con đủ sáng suốt để chăm thân, chữa bệnh và giữ tâm khi bệnh.”
Đừng chỉ:
“Xin cho con thành công.”
Hãy thêm:
“Nguyện cho con làm điều đúng để tạo những nhân xứng đáng với kết quả tốt.”
Đừng chỉ:
“Xin Phật đổi cuộc đời con.”
Hãy hỏi:
“PHẬT ĐÃ CHỈ ĐƯỜNG RỒI — HÔM NAY CON ĐÃ BƯỚC ĐƯỢC BƯỚC NÀO?”
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú, kệ 276 — Phẩm Đạo dạy tinh thần:
chính mình phải nỗ lực; các bậc Như Lai là những vị chỉ đường.
Tương Ưng Bộ Kinh, SN 42.6 — Kinh Asibandhakaputta dùng hình ảnh tảng đá không thể nổi lên chỉ vì đông người cầu nguyện, để chỉ rõ rằng lời cầu không đơn giản đảo ngược kết quả của hành vi.
NGUỒN TRUYỀN THỐNG HẬU KỲ
Cụm “Tam bất năng” là một cách đúc kết được lưu truyền trong Phật giáo Hán truyền về sau, không phải tên một bài kinh Nguyên thủy và không nên gắn thành lời nguyên văn Đức Phật nếu không có văn bản trực tiếp.
Cho nên:
PHẬT KHÔNG BỎ MÌNH.
Nhưng:
PHẬT CŨNG KHÔNG TU THAY MÌNH.
Ngài chỉ đường.
Mình bước.
Ngài dạy nhân quả.
Mình sửa nhân.
Ngài dạy con đường ra khỏi khổ.
Mình phải đi con đường ấy.
Và có lẽ lời cầu đẹp nhất không phải:
“Xin Ngài làm hết cho con.”
Mà là:
“NGUYỆN CHO CON ĐỦ SÁNG ĐỂ THẤY ĐƯỜNG — VÀ ĐỦ CAN ĐẢM ĐỂ TỰ BƯỚC.”
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 17
NĂM “DẤU HIỆU GIA TIÊN ĐANG PHÙ HỘ” — PHẬT GIÁO CÓ DẠY NHƯ VẬY KHÔNG?
Hiếu kính tổ tiên rất quý — nhưng đừng biến mọi thuận nghịch của đời mình thành tín hiệu từ người đã khuất
Có những bài nói rằng:
“Nếu cuộc sống bắt đầu hanh thông, đó là gia tiên đang mở đường.”
“Nếu mình bớt sân, đó là tổ tiên đang thanh lọc nghiệp chướng.”
“Nếu bạn bè ít dần, đó là gia tiên đang lọc nhân duyên.”
“Nếu sống thiện mà gặp nhiều thử thách, đó là bề trên đang mài giũa.”
“Nếu phước đủ dày, tổ tiên sẽ dọn đường để tiền tài và cơ hội tự tìm tới.”
Những câu ấy nghe rất ấm lòng.
Bởi ai cũng muốn tin rằng:
cha mẹ,
ông bà,
tổ tiên
dù đã khuất vẫn đang âm thầm nhìn mình,
thương mình,
và bảo vệ mình.
Tình cảm ấy có thể rất đẹp.
Nhưng người học Phật phải phân biệt:
LÒNG BIẾT ƠN TỔ TIÊN LÀ MỘT CHUYỆN.
KHẲNG ĐỊNH TỔ TIÊN ĐANG ĐIỀU KHIỂN CÔNG VIỆC, TÀI LỘC, BẠN BÈ VÀ THỬ THÁCH CỦA MÌNH LẠI LÀ CHUYỆN KHÁC.
Kinh nói đến đâu,
mình nói đến đó.
1. “GIA TIÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
GIA = nhà, gia đình.
TIÊN trong cách nói này chỉ những người thuộc các đời trước.
Ghép lại:
GIA TIÊN = ÔNG BÀ, TỔ TIÊN, NHỮNG NGƯỜI ĐI TRƯỚC TRONG GIA ĐÌNH VÀ DÒNG HỌ.
Đây là cách nói rất quen trong văn hóa Việt Nam và Đông Á.
Trong Phật giáo,
việc nhớ ơn người đã khuất,
làm thiện,
hồi hướng,
và gìn giữ hiếu đạo
có chỗ đứng rất rõ.
Nhưng:
“GIA TIÊN” KHÔNG PHẢI MỘT CƠ QUAN VÔ HÌNH ĐỨNG SAU ĐỂ ĐIỀU HÀNH MỌI VIỆC TRONG ĐỜI CON CHÁU.
2. “PHÙ HỘ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHÙ = nâng đỡ.
HỘ = che chở, bảo vệ.
Trong tín ngưỡng dân gian,
“gia tiên phù hộ” thường có nghĩa:
người đã khuất âm thầm bảo vệ con cháu.
Đó là một niềm tin văn hóa.
Người Phật tử có thể kính trọng truyền thống ấy.
Nhưng khi giảng Phật pháp,
không nên biến thành định luật:
“Công việc thuận = gia tiên phù hộ.”
“Công việc thất bại = gia tiên không vui.”
Nếu nói như vậy,
rất dễ làm người đang khổ nghĩ:
“Chắc tổ tiên không thương mình.”
Không có căn cứ để kết luận như vậy.
3. PHẬT GIÁO CÓ DẠY HIẾU KÍNH CHA MẸ KHÔNG?
Có.
Rất rõ.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 4.63 — Brahma Sutta, tiếng Việt thường gọi Kinh Phạm Thiên.
Bài kinh tôn vinh cha mẹ bằng những cách gọi rất cao quý.
Cha mẹ được xem như những vị:
đáng kính,
là những người đầu tiên nâng đỡ,
dạy dỗ
và đem con vào đời.
Vì vậy:
HIẾU KÍNH CHA MẸ KHÔNG CẦN PHẢI GẮN THÊM LỜI HỨA “SẼ ĐƯỢC TÀI LỘC” MỚI TRỞ THÀNH ĐIỀU QUÝ.
Hiếu là quý ngay ở chính nó.
4. “HIẾU ĐẠO” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
HIẾU = kính yêu, biết ơn và chăm sóc cha mẹ.
ĐẠO = con đường, nguyên tắc sống.
Ghép lại:
HIẾU ĐẠO = SỐNG CÓ LÒNG BIẾT ƠN VÀ TRÁCH NHIỆM ĐỐI VỚI CHA MẸ, NGƯỜI ĐI TRƯỚC.
Nhưng hiếu không chỉ nằm ở:
mâm cơm cúng lớn,
bàn thờ đẹp,
lễ thật nhiều.
Một người thờ ông bà rất lớn
nhưng đối xử tệ với cha mẹ đang sống
thì vẫn còn một khoảng rất lớn phải nhìn lại.
Cho nên:
ĐỪNG CHỈ HIẾU VỚI NGƯỜI ĐÃ KHUẤT.
HÃY HIẾU VỚI NGƯỜI CÒN ĐANG NGỒI TRƯỚC MẶT MÌNH.
5. DẤU HIỆU THỨ NHẤT: “LÀM TRÒN BỔN PHẬN THÌ CÔNG VIỆC HANH THÔNG”
Đoạn nguồn có một nửa rất đẹp:
biết hiếu kính,
giữ nếp nhà,
sống có trách nhiệm,
không làm điều khiến gia đình đau lòng.
Hạt vàng ấy nên giữ.
Nhưng phần:
“Vì sống hiếu nên đi đâu cũng gặp quý nhân, công việc sẽ hanh thông, tổ tiên mở đường cho sự nghiệp”
thì không nên khẳng định.
Một người hiếu thảo
vẫn có thể:
thất nghiệp,
bệnh,
làm ăn thất bại,
gặp thiên tai,
bị người khác đối xử bất công.
Ngược lại,
một người sống chưa tốt
đôi khi vẫn rất giàu.
Cho nên:
ĐẠO ĐỨC KHÔNG PHẢI HỢP ĐỒNG ĐỔI LẤY THÀNH CÔNG VẬT CHẤT.
6. “QUÝ NHÂN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ phổ biến trong văn hóa đời sống.
QUÝ = đáng quý.
NHÂN = người.
Trong cách nói thông thường:
quý nhân là người xuất hiện và giúp mình lúc khó khăn.
Phật giáo có một khái niệm gần về mặt thực hành là:
THIỆN TRI THỨC.
THIỆN = lành.
TRI = biết.
THỨC = hiểu.
Thiện tri thức là người lành,
người giúp mình hiểu đúng,
tu đúng,
sống tốt hơn.
Đây là khái niệm có giá trị hơn việc chờ một “quý nhân bí mật” được tổ tiên phái đến.
Bởi muốn gặp người tốt,
mình cũng phải học cách:
sống chân thành,
biết giữ chữ tín,
biết trân trọng người tốt khi họ xuất hiện.
7. DẤU HIỆU THỨ HAI: “BỚT SÂN SI LÀ NGHIỆP CHƯỚNG ĐANG ĐƯỢC TỔ TIÊN THANH LỌC”
Hạt vàng ở đây rất lớn:
MỘT NGƯỜI BỚT SÂN, BỚT ĐỐ KỴ, BỚT TRANH ĐOẠT — ĐÓ THẬT SỰ LÀ DẤU HIỆU TU TẬP ĐANG CÓ KẾT QUẢ.
Nhưng đừng vội nói:
“Tổ tiên đang thanh lọc nghiệp giúp mình.”
Tại sao?
Bởi chính mình đang:
quan sát tâm,
học Pháp,
giữ giới,
thực hành,
bớt nuôi dưỡng sân hận.
Đó là một quá trình chuyển hóa có nhân có duyên.
Không cần lấy công của việc tu
rồi chuyển thành một hoạt động vô hình của tổ tiên.
8. “SÂN SI” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ gồm hai khái niệm.
SÂN
Pāli:
Dosa — sân, ác cảm, tức giận, chống đối.
SI
Pāli:
Moha — si mê, không thấy rõ, nhận thức sai lạc.
Ghép lại theo cách nói thông dụng:
SÂN SI = NHỮNG TRẠNG THÁI GIẬN DỮ, ÁC CẢM VÀ MÊ MỜ TRONG TÂM.
Nhưng trong Phật học,
sân và si là hai tâm bất thiện khác nhau.
Không nên gom rồi hiểu mơ hồ rằng:
“sân si” chỉ là tính nóng.
9. “NGHIỆP CHƯỚNG” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
NGHIỆP = hành động có chủ ý và những hệ quả liên hệ.
CHƯỚNG = sự ngăn trở.
Ghép lại:
NGHIỆP CHƯỚNG = NHỮNG TRỞ NGẠI LIÊN HỆ ĐẾN NGHIỆP VÀ NHỮNG THÓI QUEN BẤT THIỆN.
Nhưng đừng biến “nghiệp chướng” thành cái túi chứa tất cả:
bệnh là nghiệp chướng,
mất việc là nghiệp chướng,
ế chồng là nghiệp chướng,
bị người ta ghét cũng nghiệp chướng.
Không phải việc gì mình chưa giải thích được
cũng bỏ vào một cái túi rồi dán nhãn:
“nghiệp.”
10. BỚT SÂN CÓ PHẢI VÌ “PHƯỚC DÀY” NÊN TỰ NHIÊN BỚT KHÔNG?
Không nhất thiết.
Đoạn nguồn nói:
“Người có phước không cần gồng mình sống thiện, ác niệm tự nhiên không còn chỗ dung thân.”
Câu này nghe đẹp
nhưng dễ làm người nghe hiểu sai.
Ngay cả người tu lâu
vẫn phải:
tỉnh giác,
giữ tâm,
nuôi dưỡng điều thiện,
không phóng dật.
Không phải phước đủ rồi
thì từ nay tham sân si tự động xóa khỏi hệ thống.
Nếu vậy,
còn tu làm gì?
ĐIỀU THIỆN CŨNG PHẢI ĐƯỢC NUÔI.
TÂM BẤT THIỆN CŨNG PHẢI ĐƯỢC NHẬN RA VÀ CHUYỂN HÓA.
11. DẤU HIỆU THỨ BA: “ÍT BẠN BÈ ĐI LÀ GIA TIÊN ĐANG LỌC NHÂN DUYÊN”
Điểm này phải sửa mạnh.
Một người bỗng:
ít bạn,
ít giao tiếp,
không thích chỗ đông,
không muốn dự tiệc
có thể do rất nhiều nguyên nhân.
Có thể họ trưởng thành.
Có thể họ muốn sống yên.
Có thể họ thay đổi sở thích.
Có thể họ đang mệt.
Có thể họ đang buồn.
Có thể một mối quan hệ đã không còn phù hợp.
Nhưng không thể nhìn vào đó rồi kết luận:
“GIA TIÊN ĐANG LỌC NGƯỜI XẤU KHỎI ĐỜI BẠN.”
Không có căn cứ.
12. “NHÂN DUYÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
NHÂN = nguyên nhân.
DUYÊN = điều kiện hỗ trợ.
Trong Phật giáo:
NHÂN DUYÊN = MẠNG LƯỚI NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU KIỆN KHIẾN SỰ VẬT, SỰ VIỆC PHÁT SINH VÀ THAY ĐỔI.
Ngày nay người ta hay nói:
“Hai người có nhân duyên.”
Không sai theo cách nói đời thường.
Nhưng giáo lý nhân duyên rộng hơn chuyện tình cảm và quan hệ giữa người với người rất nhiều.
13. BỚT THỊ PHI LÀ ĐIỀU TỐT KHÔNG?
Có thể rất tốt.
Nếu một người trước đây:
suốt ngày chuyện người này,
bình phẩm người kia,
tranh đúng sai,
tụ tập chỉ để nói xấu,
mà bây giờ bớt những chuyện ấy,
thì đó là tiến bộ.
Nhưng nguyên nhân đẹp nhất không phải:
“Gia tiên đuổi họ đi.”
Mà là:
MÌNH BẮT ĐẦU BIẾT CHỌN MÔI TRƯỜNG NUÔI DƯỠNG TÂM.
Đó là trách nhiệm của chính mình.
14. CÔ ĐƠN CÓ PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ “KHOẢNG LẶNG TÂM LINH”?
Không.
Đây là một điểm rất cần sửa.
Có sự độc cư lành mạnh:
mình chủ động ở yên,
đọc kinh,
thiền,
nghỉ,
sống sâu.
Nhưng cũng có cô đơn đau khổ:
cảm thấy bị bỏ rơi,
không ai hiểu,
mất kết nối.
Hai thứ không giống nhau.
Đừng bảo một người đang cô đơn:
“Chúc mừng, gia tiên đang lọc duyên cho bạn.”
Có khi người ấy đang thật sự cần một bàn tay.
Phật pháp không nên dùng lời đẹp để che mất nỗi đau thật.
15. DẤU HIỆU THỨ TƯ: “SỐNG THIỆN MÀ CÀNG GẶP NẠN — ĐÓ LÀ BÀI THI CUỐI ĐỂ RỬA NGHIỆP”
Đây là chỗ nguy hiểm nhất của đoạn nguồn.
Không được khẳng định:
“Gặp thử thách nghĩa là bề trên đang mài giũa.”
Cũng không được nói:
“Đây là bài thi cuối cùng.”
Làm sao biết cuối cùng?
Ai chấm?
Ai ra đề?
Kinh nào nói đúng biến cố này được tổ tiên hay bề trên gửi xuống?
Không biết.
Thì không nói.
16. NGƯỜI SỐNG TỐT VẪN CÓ THỂ GẶP KHỔ
Đúng.
Bởi đời sống chịu ảnh hưởng của rất nhiều nguyên nhân và điều kiện.
Một người tốt vẫn có thể:
bệnh,
già,
mất người thân,
gặp thiên tai,
gặp tai nạn,
bị người khác hiểu lầm.
Không thể cứ thấy nghịch cảnh rồi suy:
“Đây là nghiệp đang được thanh lọc.”
Hay:
“Phật đang thử mình.”
Hay:
“Tổ tiên gửi thử thách.”
Đó là những điều mình không biết.
17. VẬY NGHỊCH CẢNH CÓ GIÁ TRỊ TU TẬP KHÔNG?
Có.
Đây chính là hạt vàng phải giữ.
Không cần nói:
“Nghịch cảnh được ai gửi đến.”
Chỉ cần hỏi:
“KHI NGHỊCH CẢNH ĐÃ ĐẾN — TÔI HỌC ĐƯỢC GÌ TỪ NÓ?”
Bệnh đến:
thấy thân vô thường.
Bị hiểu lầm:
học cách không phản ứng vội.
Mất vật chất:
thấy mình đang dính mắc bao nhiêu.
Gặp người khó:
thấy sân của mình còn mạnh đến đâu.
Giá trị nằm ở:
CÁCH MÌNH ĐÁP LẠI NGHỊCH CẢNH.
Không cần dựng thêm một vị vô hình đứng sau gửi “đề thi”.
18. “VÀNG QUA LỬA, NGỌC QUA MÀI” CÓ DÙNG ĐƯỢC KHÔNG?
Dùng được.
Nhưng phải gọi đúng:
ĐÂY LÀ HÌNH ẢNH GIẢNG PHÁP.
Nó giúp nói rằng:
khó khăn đôi khi có thể trở thành điều kiện để con người trưởng thành.
Nhưng không được suy thành:
“Hễ đau khổ càng nhiều thì người ấy càng sắp đại phước.”
Không.
Có những đau khổ làm người ta suy sụp.
Có những thử thách cần:
giải quyết,
điều trị,
nhờ giúp đỡ,
hoặc rời khỏi hoàn cảnh nguy hiểm.
19. “VƯỢT QUA ẢI NÀY, PHƯỚC BÁU SẼ BÙNG NỔ” — CÓ NÊN NÓI KHÔNG?
Không.
Đây là ngôn ngữ rất hấp dẫn trên mạng.
Nhưng không phải cách nên giảng nhân quả.
Không ai có thể bảo đảm:
qua một giai đoạn khổ,
sau đó:
tài lộc bùng nổ,
công việc thuận hết,
mọi bế tắc tan hết.
PHƯỚC KHÔNG PHẢI QUẢ BOM ĐỂ “BÙNG NỔ”.
Và tu hành không phải chịu đủ số lần đau rồi tới ngày nhận giải thưởng.
20. DẤU HIỆU THỨ NĂM: “KHÔNG BON CHEN NỮA THÌ MỌI ĐIỀU TỐT TỰ TÌM ĐẾN”
Một nửa đúng.
Một nửa bị nói quá.
Đúng ở chỗ:
người bớt tham,
biết đủ,
ít tranh đoạt,
thường có tâm nhẹ hơn.
Nhưng không có nghĩa:
vừa buông danh lợi là tiền tự tìm tới.
Đó lại là:
buông để được.
Nếu trong đầu nghĩ:
“Tôi buông rồi, sao tài lộc chưa tới?”
thì cái tham chỉ thay áo thôi. 😄
21. “BON CHEN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ đời thường.
BON CHEN chỉ sự tranh giành, chen lấn, hơn thua để đạt lợi ích hay vị trí.
Phật pháp không bảo:
không được phấn đấu.
Một người vẫn có thể:
học,
làm việc,
kinh doanh,
xây dựng sự nghiệp,
phục vụ xã hội.
Điều cần soi là:
TÂM GÌ ĐANG ĐỨNG SAU SỰ PHẤN ĐẤU?
Siêng năng khác với tham lam.
Có chí hướng khác với hơn thua.
Biết đủ khác với bỏ mặc trách nhiệm.
22. “BIẾT ĐỦ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
Hán-Việt thường gọi:
TRI TÚC.
TRI = biết.
TÚC = đủ.
Ghép lại:
TRI TÚC = BIẾT ĐIỀU GÌ LÀ ĐỦ, KHÔNG ĐỂ HAM MUỐN KÉO MÌNH CHẠY MÃI.
Biết đủ không có nghĩa:
nghèo cũng mặc,
bệnh cũng mặc,
con cần học cũng mặc.
Biết đủ là:
CÓ THỂ PHẤN ĐẤU MÀ KHÔNG ĐỂ CÁI MUỐN TRỞ THÀNH CÁI HỐ KHÔNG ĐÁY.
23. “PHƯỚC BÁO” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHƯỚC = điều lành, phước thiện.
BÁO = quả, sự trổ quả.
Nhưng:
PHƯỚC BÁO KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN.
Một đời sống có:
bạn lành,
gia đình biết thương nhau,
tâm bớt sân,
biết đủ,
có cơ hội học Chánh pháp,
sống không hổ thẹn
cũng là những điều rất quý.
Nếu cứ nói:
phước dày = tiền tới, việc thuận, quý nhân tới, bế tắc hết
thì chữ phước bị thu nhỏ lại rất nhiều.
24. “PHƯỚC CÓ THỂ SINH, CÓ THỂ DIỆT” NÊN HIỂU THẾ NÀO?
Ý muốn nhắc:
đừng ỷ lại vào điều lành mình từng làm
là ý tốt.
Nhưng phước không phải một vật thể:
hôm nay sinh ra,
mai tự biến mất.
Cách dễ hiểu hơn:
mỗi ngày mình vẫn đang tạo:
nhân thiện
và
nhân bất thiện.
Một người từng làm nhiều việc tốt
không vì thế được cấp giấy phép:
“Từ nay muốn làm gì cũng được.”
Cho nên:
ĐỪNG SỐNG BẰNG PHƯỚC CŨ RỒI BỎ QUÊN TÂM HIỆN TẠI.
25. “PHƯỚC CỦA CẢ DÒNG TỘC” CÓ PHẢI MỘT KHỐI ĐỂ MỘT NGƯỜI GÁNH KHÔNG?
Không nên hiểu theo nghĩa đen.
Trong một gia đình,
hành vi của một người có thể ảnh hưởng rất lớn đến nhiều thế hệ.
Ví dụ:
một người sống tử tế,
nuôi con tốt,
không bạo lực,
không nghiện ngập,
biết học hành,
biết tiết kiệm,
thì đời sau được hưởng những điều kiện tốt hơn.
Đó là tác động liên thế hệ rất thật.
Nhưng không cần nói:
“Một người đang gánh nguyên một kho phước vô hình của dòng họ.”
Cách nói chắc hơn là:
MỘT NGƯỜI SỐNG TỐT CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT NHÂN LÀNH CHO NHIỀU THẾ HỆ SAU.
Đây là điều rất lớn rồi.
26. TỔ TIÊN THẬT SỰ CẦN GÌ Ở CON CHÁU?
Điều này nối với bài trước về tổ tiên.
Đừng chỉ hỏi:
“Tổ tiên có phù hộ tôi không?”
Hãy hỏi:
“TÔI ĐANG LÀM GÌ ĐỂ KHÔNG PHỤ NGƯỜI ĐI TRƯỚC?”
Cha mẹ để lại:
thân này,
một gia đình,
một phần văn hóa,
một phần điều kiện sống.
Cách trả ơn rất thực tế là:
sống tử tế,
không phá gia đình,
không làm khổ người khác,
chăm sóc cha mẹ khi còn sống,
giữ điều hay của gia đình,
sửa điều chưa hay.
27. ĐỪNG ĐỂ “GIỮ DANH TIẾNG DÒNG HỌ” TRỞ THÀNH ÁP LỰC
Đoạn nguồn nói:
“Không để danh tiếng dòng họ hoen ố.”
Có phần đúng:
đừng làm những việc xấu khiến người thân chịu hậu quả.
Nhưng phải cẩn thận.
Đừng vì:
“danh dự gia đình”
mà che:
bạo hành,
lạm dụng,
sai trái,
tội lỗi.
Có gia đình nói:
“Đừng nói ra, mất mặt dòng họ.”
Không.
GIỮ NẾP NHÀ KHÔNG CÓ NGHĨA CHE GIẤU CÁI SAI.
Một dòng họ tốt không phải dòng họ chưa từng có lỗi.
Mà là dòng họ có người đủ can đảm sửa lỗi.
28. VẬY NĂM “DẤU HIỆU” NÀO CÓ THỂ GIỮ LẠI?
Nếu bỏ lớp huyền bí,
năm ý trong đoạn nguồn có thể chuyển thành năm câu tự soi rất hay:
Một: Tôi có đang sống biết ơn và có trách nhiệm với cha mẹ, gia đình không?
Hai: Tôi có đang bớt tham, bớt sân, bớt đố kỵ hơn trước không?
Ba: Tôi có biết chọn môi trường và các mối quan hệ lành mạnh hơn không?
Bốn: Khi khó khăn đến, tôi có trưởng thành hơn hay chỉ oán trách?
Năm: Tôi có đang biết đủ hơn và bớt lấy danh lợi làm thước đo giá trị của đời mình không?
Đây mới là năm dấu hiệu đáng soi.
29. KHÔNG PHẢI “GIA TIÊN CÓ THƯƠNG MÌNH KHÔNG?”
Câu hỏi sâu hơn là:
“MÌNH CÓ ĐANG SỐNG XỨNG ĐÁNG VỚI TÌNH THƯƠNG MÌNH ĐÃ NHẬN KHÔNG?”
Tổ tiên thương mình thế nào
có những phần mình không thể biết.
Nhưng:
mình thương cha mẹ thế nào,
mình biết.
Mình đang đối xử với anh em thế nào,
mình biết.
Mình đang sống tử tế hay gian dối,
mình biết.
Mình có đang tạo một nếp nhà tốt cho thế hệ sau hay không,
mình cũng có thể biết.
Phật pháp đưa mình về chỗ ấy.
30. MỘT LỜI HỒI HƯỚNG THAY CHO LỜI XIN PHÙ HỘ
Thay vì chỉ khấn:
“Xin tổ tiên phù hộ cho con làm ăn phát đạt.”
có thể nguyện:
“Con nhớ ơn ông bà, cha mẹ và những người đi trước. Nguyện những việc lành con làm hôm nay được hướng đến người thân nhiều đời. Nguyện con biết sống chân chánh, hiếu kính, không làm điều tổn hại đến người khác, để chính đời sống của con trở thành một sự tiếp nối tốt đẹp của gia đình.”
Lời ấy không đòi tổ tiên:
mở đường,
gửi tiền,
đuổi người xấu,
hay giải hết bế tắc.
Nó đưa trách nhiệm trở lại cho mình.
31. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Đoạn nguồn không phải không có điều hay.
Có rất nhiều.
Hiếu kính:
giữ.
Bớt sân:
giữ.
Bớt thị phi:
giữ.
Biết biến nghịch cảnh thành bài học:
giữ.
Biết đủ:
giữ.
Nhưng phải bỏ:
“Gia tiên đang mở đường nên làm ăn thuận.”
“Tổ tiên thanh lọc nghiệp nên mình bớt sân.”
“Tổ tiên lọc nhân duyên nên bạn bè rời đi.”
“Bề trên gửi thử thách để rửa nghiệp.”
“Qua ải này phước sẽ bùng nổ.”
“Phước đủ thì mọi việc tự chạy tới.”
Tại sao?
Bởi:
HẠT VÀNG KHÔNG CẦN LỚP HUYỀN BÍ BAO BÊN NGOÀI MỚI SÁNG.
LỜI KẾT
Nếu một ngày mình thấy:
bớt nóng hơn,
bớt ganh hơn,
bớt thích chuyện thị phi,
biết thương cha mẹ hơn,
biết chọn bạn lành hơn,
gặp khó không lập tức oán trời trách đất,
có tiền không kiêu,
thiếu tiền không vì thế làm điều ác,
thì đó là những thay đổi rất đáng mừng.
Nhưng đừng vội nói:
“Gia tiên đang ban phước cho tôi.”
Hãy khiêm tốn hơn:
“Có lẽ những nhân lành tôi đang học và đang thực hành bắt đầu cho quả trong chính tâm mình.”
Và nếu muốn báo hiếu tổ tiên,
đừng chỉ hỏi:
“Ông bà có phù hộ con không?”
Hãy hỏi:
“NẾU ÔNG BÀ NHÌN CÁCH CON ĐANG SỐNG HÔM NAY — CÓ ĐIỀU GÌ CON CẦN SỬA?”
Đó là một câu hỏi rất mạnh.
Không mê tín.
Không phủ nhận tình cảm đối với người đã khuất.
Không phủ nhận hồi hướng.
Nhưng cũng không đổ mọi chuyện đời mình cho một bàn tay vô hình.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 4.63 — Brahma Sutta, Kinh Phạm Thiên: đề cao công ơn và vị trí rất đáng kính của cha mẹ.
Phật pháp dạy mình biết ơn người đi trước.
Nhưng Phật pháp cũng đưa mình về trách nhiệm của hiện tại:
CHA MẸ ĐÃ CHO MÌNH MỘT PHẦN GỐC.
CÒN CÂY SẼ MỌC THẾ NÀO — MỖI NGÀY MÌNH VẪN ĐANG GÓP PHẦN QUYẾT ĐỊNH.
Đừng chờ tổ tiên dọn đường.
Hãy tự làm con đường mình đang đi bớt gai cho người phía sau.
Đừng chỉ cầu:
“Xin cho dòng họ con có phước.”
Hãy sống sao để:
CHÍNH MÌNH TRỞ THÀNH MỘT NHÂN LÀNH CỦA DÒNG HỌ.
Đó có lẽ là cách nhớ ơn người đi trước thiết thực nhất.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Nam mô A Di Đà Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 18
VỪA NGHE KINH ĐÃ RƯNG RƯNG — CÓ PHẢI MÌNH ĐÃ TU PHẬT TỪ NHIỀU KIẾP?
Có thiện duyên với Phật pháp là điều đáng quý — nhưng đừng lấy một cảm xúc hiện tại để kết luận về tiền kiếp
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trường Bộ Kinh, DN 2 — Sāmaññaphala Sutta — tiếng Việt: Kinh Sa-môn Quả.
Kinh mô tả túc mạng minh — khả năng nhớ lại nhiều đời quá khứ — như một thắng trí đặc biệt. Vì vậy, cảm giác thân thuộc hay xúc động hiện tại không tự nó đủ để kết luận chắc chắn một tiền kiếp cụ thể.
Có người lần đầu bước vào chùa,
nghe tiếng chuông,
bỗng thấy lòng mình dịu xuống.
Có người nghe một câu kinh,
tự nhiên rưng rưng nước mắt.
Có người trước đây chẳng quan tâm tu hành,
đến một giai đoạn nào đó lại rất muốn:
đọc kinh,
niệm Phật,
làm thiện,
tìm hiểu giáo pháp.
Rồi có người nói:
“Đó là vì nhiều kiếp trước con đã từng tu.”
“Con đã có căn Phật từ lâu.”
“Hạt giống Phật pháp của con từ tiền kiếp đang thức dậy.”
Nghe rất đẹp.
Nhưng người học Phật cần hỏi:
MÌNH CÓ THỂ BIẾT CHẮC NHƯ VẬY KHÔNG?
Câu trả lời là:
KHÔNG NÊN KHẲNG ĐỊNH CHỈ TỪ NHỮNG DẤU HIỆU ẤY.
Ta có thể nói:
“Người này đang có thiện duyên với Phật pháp.”
Nhưng nói:
“Người này chắc chắn đã tu Phật nhiều kiếp”
là một kết luận khác hẳn.
1. “THIỆN DUYÊN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
THIỆN = lành, tốt, có lợi theo hướng đạo đức và tu tập.
DUYÊN = điều kiện hỗ trợ cho một sự việc phát sinh hoặc phát triển.
Ghép lại:
THIỆN DUYÊN = NHỮNG ĐIỀU KIỆN LÀNH HỖ TRỢ MÌNH TIẾP XÚC, HỌC HIỂU VÀ THỰC HÀNH ĐIỀU TỐT.
Ví dụ:
gặp được người chỉ dạy chân chánh,
có cơ hội nghe Pháp,
gặp bạn lành,
có thời gian học kinh,
tự nhiên phát tâm muốn sống tốt hơn.
Đó đều có thể gọi là những thiện duyên.
Nhưng:
THIỆN DUYÊN HIỆN TẠI KHÔNG TỰ ĐỘNG CHỨNG MINH MỘT TIỀN KIẾP CỤ THỂ.
2. “TIỀN KIẾP” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TIỀN = trước.
KIẾP = đời sống, một đời tồn tại trong cách nói này.
Ghép lại:
TIỀN KIẾP = NHỮNG ĐỜI SỐNG TRƯỚC.
Phật giáo có giáo lý về:
sinh tử,
tái sinh,
nghiệp,
và nhiều đời sống.
Nhưng từ việc chấp nhận giáo lý tái sinh
đến việc nói:
“Tôi biết đời trước anh từng làm gì”
là hai chuyện hoàn toàn khác nhau.
Không thể suy:
thích nghe kinh = kiếp trước làm hòa thượng.
thích tiếng chuông = kiếp trước sống trong chùa.
thương động vật = kiếp trước là người tu.
Không có công thức ấy.
3. ĐỨC PHẬT CÓ NÓI VỀ NHỮNG ĐỜI QUÁ KHỨ KHÔNG?
Có.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trong nhiều bài kinh, Đức Phật nói đến túc mạng minh — khả năng nhớ lại nhiều đời sống quá khứ — như một loại thắng trí đặc biệt.
Điểm này lại giúp ta thấy một điều:
BIẾT CỤ THỂ TIỀN KIẾP KHÔNG PHẢI CHUYỆN SUY ĐOÁN BẰNG CẢM GIÁC.
Nếu chỉ vì bước vào chùa thấy quen
mà kết luận được tiền kiếp,
thì đâu cần đến loại tri kiến đặc biệt mà kinh mô tả.
Cho nên người bình thường càng phải khiêm tốn:
“Tôi có một cảm giác rất thân thuộc.”
Nói vậy được.
Nhưng:
“Tôi chắc chắn đã tu ở đây đời trước.”
thì chưa đủ căn cứ.
4. VỪA NGHE KINH ĐÃ RƯNG RƯNG — CÓ Ý NGHĨA GÌ?
Có thể có rất nhiều ý nghĩa.
Một câu kinh chạm đúng nỗi khổ của mình.
Một câu chuyện từ bi làm mình xúc động.
Giọng tụng khiến tâm dịu xuống.
Không gian chùa làm mình cảm thấy an toàn.
Một giáo lý trả lời đúng điều mình tìm kiếm lâu nay.
Hoặc đơn giản:
mình là người nhạy cảm trước những điều thiện lành.
Tất cả đều có thể xảy ra.
Không cần phủ nhận cảm xúc ấy.
Nhưng:
NƯỚC MẮT LÀ MỘT TRẢI NGHIỆM.
NƯỚC MẮT KHÔNG PHẢI GIẤY CHỨNG NHẬN TIỀN KIẾP.
5. DẤU HIỆU THỨ NHẤT: DỄ XÚC ĐỘNG TRƯỚC LÒNG TỪ BI
Đây là một điều đáng quý.
Thấy người khổ mà tâm động.
Nghe chuyện một người tha thứ mà xúc động.
Thấy một con vật bị đau mà thương.
Những điều ấy cho thấy trong tâm mình có khả năng:
đồng cảm,
thương người,
hướng thiện.
Nhưng đừng vội nói:
“Do đời trước đã tu nên đời này mới vậy.”
Có thể.
Nhưng mình không biết chắc.
Hạt vàng cần giữ là:
NẾU TÂM MÌNH DỄ RUNG ĐỘNG TRƯỚC ĐIỀU THIỆN — HÃY NUÔI DƯỠNG NÓ.
Không cần biết nó bắt đầu từ đời nào.
6. “TỪ BI” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TỪ là mong cho chúng sinh được an vui.
Pāli:
Mettā — tâm từ, thiện ý, mong người khác được an lành.
BI là rung động trước nỗi khổ và mong nỗi khổ ấy được vơi bớt.
Pāli:
Karuṇā — lòng bi, lòng thương trước khổ đau.
Ghép lại:
TỪ BI = MONG CHÚNG SINH ĐƯỢC AN VÀ MONG CHÚNG SINH BỚT KHỔ.
Từ bi không chỉ là cảm xúc.
Thấy người đói mà thương:
mới là cảm xúc.
Có khả năng thì giúp họ một bữa ăn:
lòng thương đã đi vào hành động.
7. DẤU HIỆU THỨ HAI: VÀO CHÙA THẤY RẤT BÌNH AN
Điều này có thể xảy ra.
Chùa thường có:
không gian yên,
ít tiếng ồn,
hình tượng nhắc mình về điều thiện,
tiếng chuông,
tiếng tụng,
mùi hương,
nhịp sinh hoạt chậm hơn bên ngoài.
Tâm mình có thể dịu xuống.
Rất quý.
Nhưng:
CẢM GIÁC BÌNH AN TRONG CHÙA KHÔNG TỰ NÓ CHỨNG MINH MÌNH ĐÃ TU Ở ĐÓ TRONG ĐỜI TRƯỚC.
Nó chứng minh chắc nhất một điều:
HIỆN TẠI MÔI TRƯỜNG ẤY ĐANG CÓ TÁC DỤNG LÀNH ĐỐI VỚI TÂM MÌNH.
Vậy hãy sử dụng thiện duyên ấy để tu.
8. “BÌNH AN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
BÌNH = yên, không quá chao đảo.
AN = an ổn.
Ghép lại:
BÌNH AN = TRẠNG THÁI TÂM ÍT BỊ XÁO TRỘN VÀ CẢM THẤY AN ỔN HƠN.
Nhưng phải phân biệt:
cảm giác bình an
với
trí tuệ giải thoát.
Ngồi trong chùa thấy yên
là quý.
Nhưng ra khỏi cổng chùa,
gặp người trái ý,
tâm có còn giữ được sáng suốt không?
Đó mới là phần phải tiếp tục tu.
9. DẤU HIỆU THỨ BA: TRONG LÒNG LUÔN CÓ MỘT TIẾNG GỌI MUỐN TU
Đây là một hạt vàng rất đáng giữ.
Có người:
bận làm,
bận nuôi con,
bận cơm áo,
nhưng sâu trong lòng vẫn nghĩ:
“Mình muốn sống tốt hơn.”
“Mình muốn hiểu Phật pháp.”
“Mình muốn sửa tính nóng.”
“Mình muốn bớt làm khổ người.”
Đó là một hướng tâm lành.
Nhưng đừng lập tức đặt tên:
“tiếng gọi từ tiền kiếp.”
Hãy gọi đơn giản hơn:
MỘT ƯỚC MUỐN THIỆN LÀNH ĐANG CÓ MẶT.
Rồi nuôi nó.
10. MỌI “HAM MUỐN” ĐỀU XẤU SAO?
Không.
Điều này rất quan trọng.
Người mới nghe chữ:
“dục”
thường tưởng Phật giáo muốn mình hết mọi mong muốn.
Không phải.
Có những mong muốn bất thiện:
muốn chiếm,
muốn hại,
muốn hơn thua.
Nhưng cũng có ước muốn lành:
muốn học,
muốn tu,
muốn sửa sai,
muốn giúp người.
Trong Phật học cần phân biệt những loại động lực này.
MUỐN BỚT THAM KHÔNG PHẢI LÀ THAM.
MUỐN HỌC CHÁNH PHÁP KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU CẦN DẬP TẮT.
Điều quan trọng là hướng của tâm.
11. DẤU HIỆU THỨ TƯ: TỰ NHIÊN THƯƠNG NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT
Rất đáng quý.
Nhưng một lần nữa:
đừng dùng nó để “đọc tiền kiếp”.
Hãy dùng nó để sống đời hiện tại.
Thương động vật?
Thì bớt làm chúng đau.
Thấy người nghèo đáng thương?
Nếu có khả năng, giúp.
Thấy người già cô độc?
Nói một lời tử tế.
Thấy người trong nhà đang khổ?
Đừng chỉ thương cả thế giới rồi về nhà quát người thân. 😄
TỪ BI ĐƯỢC ĐO RÕ NHẤT KHI NÓ BƯỚC RA KHỎI CẢM XÚC VÀ ĐI VÀO CÁCH SỐNG.
12. THƯƠNG NHIỀU CÓ CHẮC ĐÃ LÀ NGƯỜI TU SÂU KHÔNG?
Chưa chắc.
Một người có thể rất xúc động,
nhưng khi bị chạm tự ái vẫn nổi sân dữ dội.
Có thể thương chó mèo,
nhưng lại làm khổ cha mẹ.
Có thể khóc khi nghe kinh,
nhưng không chịu sửa một thói quen xấu.
Vì vậy:
CẢM XÚC THIỆN LÀ HẠT GIỐNG.
THỰC HÀNH MỚI CHO BIẾT HẠT GIỐNG ẤY CÓ ĐƯỢC NUÔI HAY KHÔNG.
13. DẤU HIỆU THỨ NĂM: “CON ĐANG NGỒI NGHE BÀI NÀY, VẬY CON LÀ NGƯỜI CÓ CĂN”
Câu này nên bỏ.
Tại sao?
Bởi đây là kiểu lập luận rất dễ dùng để giữ chân người nghe:
“Bạn xem được video này không phải ngẫu nhiên.”
“Ai nghe đến đây đều là người được chọn.”
“Chỉ người có căn mới gặp được bài này.”
Không có căn cứ.
Một người đang nghe có thể vì:
thuật toán giới thiệu,
bạn gửi,
tình cờ bấm,
hoặc thật sự đang muốn học.
Không cần biến thuật toán thành nghiệp báo bí mật. 😄
Cách nói đúng hơn:
NẾU HÔM NAY MÌNH ĐÃ CÓ CƠ HỘI NGHE MỘT LỜI LÀNH — HÃY TRÂN TRỌNG CƠ HỘI ẤY.
14. “CĂN PHẬT” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ rất thường gặp trong dân gian và một số môi trường Phật giáo.
CĂN có nghĩa là gốc, nền tảng.
PHẬT là bậc giác ngộ.
Nhưng cụm:
“CÓ CĂN PHẬT”
không phải một nhãn chẩn đoán đơn giản trong kinh để người ta nhìn năm biểu hiện rồi xác định:
“Người này có căn.”
Đặc biệt không nên dùng nó để tạo cảm giác:
mình thuộc một nhóm đặc biệt,
được Phật chọn,
cao hơn người khác.
15. NẾU NGHĨ “TÔI CÓ CĂN PHẬT” RỒI SINH TỰ HÀO THÌ SAO?
Đó chính là nghịch lý.
Ban đầu:
“Con có duyên với Phật.”
Một lát sau:
“Chắc căn con sâu lắm.”
Ngày hôm sau:
“Tôi không giống những người bình thường.”
Thế là từ một thiện duyên,
cái tôi bước vào.
Cho nên:
DUYÊN LÀNH KHÔNG PHẢI HUÂN CHƯƠNG.
Nó là trách nhiệm.
Nếu thật sự có cơ hội tốt,
thì càng phải tu cho tử tế.
16. “HẠT GIỐNG PHẬT PHÁP” LÀ GÌ?
Đây là một hình ảnh rất đẹp.
Hạt giống tượng trưng cho:
khả năng,
xu hướng,
điều kiện có thể phát triển.
Nếu nói theo nghĩa giảng pháp:
một người đã có niềm tin,
thích nghe Pháp,
muốn làm thiện,
thì có thể ví:
hạt giống lành đang nảy mầm.
Dùng được.
Nhưng đừng thêm:
“Hạt ấy chắc chắn được gieo từ kiếp nào đó.”
Nếu không biết,
không cần đoán.
17. HẠT GIỐNG CÓ CẦN CHĂM KHÔNG?
Có.
Đây là phần rất hay của đoạn nguồn.
Một người hôm nay xúc động trước Phật pháp
không có nghĩa mười năm sau vẫn tu.
Nếu:
không học,
không thực hành,
không gần bạn lành,
không sửa thân khẩu ý,
thì cảm xúc ban đầu có thể qua đi.
Cho nên:
CÓ DUYÊN CHƯA PHẢI ĐÃ TU.
CÓ CẢM HỨNG CHƯA PHẢI ĐÃ CHUYỂN HÓA.
CÓ NIỀM TIN CHƯA PHẢI ĐÃ CÓ TRÍ TUỆ.
18. “VUN BỒI” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
VUN = đắp thêm, chăm thêm.
BỒI = làm cho dày, làm cho lớn.
Ghép lại:
VUN BỒI = NUÔI DƯỠNG ĐỂ MỘT ĐIỀU TỐT ĐƯỢC PHÁT TRIỂN.
Vun bồi thiện duyên với Phật pháp không cần huyền bí.
Có thể bằng:
đọc một đoạn kinh có nguồn rõ,
nghe một bài pháp chân chánh,
giữ một giới cho nghiêm hơn,
bớt một lời làm đau người,
niệm Phật,
ngồi yên quan sát tâm,
làm một việc thiện.
Những điều nhỏ như vậy mới biến thiện duyên thành con đường.
19. “ĐỌC MỘT CÂU KINH, NIỆM MỘT CÂU PHẬT HIỆU” CÓ Ý NGHĨA KHÔNG?
Có.
Nhưng không phải vì:
“đang nối sóng với tiền kiếp.”
Mà vì ngay trong hiện tại:
đọc kinh giúp nhớ Pháp,
niệm Phật giúp tâm có đối tượng lành,
làm thiện giúp thân và tâm đi theo hướng thiện.
Đừng làm điều đang rất có ý nghĩa ở hiện tại
trở thành một câu chuyện huyền bí không cần thiết.
20. NẾU THẬT SỰ CÓ THIỆN CĂN TỪ ĐỜI TRƯỚC THÌ SAO?
Có thể có theo giáo lý nhiều đời của Phật giáo.
Những nhân đã tạo trong quá khứ có thể góp phần vào điều kiện hiện tại.
Nhưng đây là nguyên tắc rất quan trọng:
CÓ THỂ CÓ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “TÔI BIẾT CHẮC TRƯỜNG HỢP NÀY LÀ DO ĐỜI TRƯỚC”.
Hai câu khác nhau.
Người học Phật phải biết dừng đúng nơi tri thức của mình dừng.
21. “THIỆN CĂN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
THIỆN = lành.
CĂN = gốc, nền tảng.
THIỆN CĂN = NHỮNG GỐC LÀNH LÀM NỀN CHO HÀNH VI VÀ SỰ TU TẬP THIỆN.
Trong giáo lý Phật giáo,
“thiện căn” là một khái niệm có ý nghĩa sâu hơn cảm giác:
“Tôi thích vào chùa.”
Một người thích chùa
nhưng vẫn tham,
sân,
làm hại người
thì vẫn phải tu.
Không thể lấy sở thích tâm linh thay cho phẩm chất đạo đức.
22. CÁI GÌ MỚI LÀ DẤU HIỆU ĐÁNG TIN HƠN CỦA VIỆC HỌC PHẬT ĐANG CÓ KẾT QUẢ?
Không phải:
khóc nhiều hơn.
Thấy hào quang.
Mơ thấy Phật.
Vào chùa thấy quen.
Cái đáng soi hơn là:
MÌNH CÓ BỚT THAM KHÔNG?
BỚT SÂN KHÔNG?
BỚT NÓI LỜI LÀM ĐAU NGƯỜI KHÔNG?
BIẾT NHẬN LỖI HƠN KHÔNG?
CÓ TỪ BI HƠN KHÔNG?
CÓ SÁNG SUỐT HƠN KHÔNG?
Đó là những thay đổi đi vào đời sống.
23. NGƯỜI KHÔNG RƯNG RƯNG KHI NGHE KINH CÓ PHẢI ÍT DUYÊN HƠN KHÔNG?
Không.
Điều này cực kỳ quan trọng.
Có người nghe kinh:
khóc.
Có người:
rất yên.
Có người:
không cảm xúc gì nhiều,
nhưng nghe xong đem về thực hành suốt hai mươi năm.
Vậy ai có “duyên sâu” hơn?
Không thể nhìn nước mắt mà biết.
Có người ít biểu lộ cảm xúc
nhưng giới rất vững,
tâm rất lành.
Cho nên:
ĐỪNG LẤY CẢM XÚC LÀM THƯỚC ĐO CĂN CƠ.
24. NGƯỜI KHÔNG THÍCH KHÔNG KHÍ CHÙA CÓ PHẢI KHÔNG CÓ DUYÊN VỚI PHẬT?
Cũng không.
Có người không thích:
khói hương,
đám đông,
nghi lễ,
nhưng lại rất thích:
nghiên cứu kinh,
thiền,
đạo đức,
triết lý Phật giáo.
Thiện duyên có nhiều hình thức.
Không phải ai có duyên với Phật pháp
cũng phải xúc động trước cùng một thứ.
25. “TRỞ VỀ ĐÚNG CHỖ” — NÊN HIỂU THẾ NÀO?
Nếu dùng như một câu văn biểu cảm:
được.
Một người bước vào chùa và nói:
“Tôi cảm giác như trở về nhà.”
Đó là trải nghiệm của họ.
Đừng phủ nhận.
Nhưng đừng lập tức biến thành:
“Vậy đời trước anh chắc chắn sống ở chùa.”
Từ trải nghiệm đến kết luận
còn một khoảng rất xa.
26. MỘT NGƯỜI CÓ DUYÊN SÂU VỚI PHẬT PHÁP THÌ CÓ ĐƯỢC BẢO ĐẢM ĐỜI NÀY SẼ TU TỚI CÙNG KHÔNG?
Không.
Duyên tốt vẫn cần chăm.
Đoạn nguồn nói điều này rất đúng:
HẠT GIỐNG QUÝ MÀ KHÔNG CHĂM THÌ KHÓ PHÁT TRIỂN.
Một người có cơ hội tốt
nhưng phóng dật,
không học,
không thực hành,
vẫn có thể bỏ phí.
Cho nên đừng tự ru:
“Tôi căn sâu rồi, không sao.”
Càng nghĩ mình có duyên,
càng phải biết quý duyên.
27. “PHÓNG DẬT” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
PHÓNG = buông chạy.
DẬT = buông lung, không giữ gìn.
Ghép lại:
PHÓNG DẬT = SỐNG BUÔNG THẢ, THIẾU TỈNH GIÁC, KHÔNG CHĂM SÓC TÂM VÀ HÀNH VI.
Một thiện duyên có thể bị bỏ phí bởi phóng dật.
Biết điều hay
nhưng không làm.
Biết nóng giận làm khổ người
nhưng không sửa.
Biết Pháp quý
nhưng chỉ thích nghe,
không thực hành.
Đó là điều đáng lo hơn việc mình từng tu kiếp nào.
28. CÓ CẦN TÌM CHO RA “ĐỜI TRƯỚC MÌNH LÀ AI” KHÔNG?
Không cần để tu tốt trong đời này.
Giả sử hôm nay có người nói:
“Đời trước Sư phụ là người tu.”
Rồi sao?
Đời này vẫn phải tu.
Nếu nói:
“Đời trước chưa từng tu.”
Rồi sao?
Đời này vẫn có thể bắt đầu.
Vậy câu quan trọng hơn là:
HÔM NAY MÌNH ĐANG LÀ AI?
Không phải:
ĐỜI TRƯỚC MÌNH LÀ AI?
29. NẾU CÓ DUYÊN LÀNH, ĐỪNG BIẾN NÓ THÀNH DANH TÍNH
Đừng nói:
“Tôi là người căn cao.”
“Tôi thuộc nhóm đã tu nhiều kiếp.”
“Tôi được chọn.”
Hãy nói:
“Tôi đang có một cơ hội tốt.”
Hai thái độ khác nhau hoàn toàn.
Cái đầu dễ nuôi ngã mạn.
Cái sau sinh biết ơn và trách nhiệm.
THIỆN DUYÊN KHÔNG LÀM MÌNH CAO HƠN NGƯỜI.
THIỆN DUYÊN CHỈ LÀM TRÁCH NHIỆM TU CỦA MÌNH LỚN HƠN.
30. NĂM “DẤU HIỆU” NÊN ĐỔI THÀNH NĂM CÂU TỰ SOI
Không dùng để đoán tiền kiếp.
Hãy dùng để nhìn hiện tại:
Một: Tôi có còn rung động trước điều thiện và nỗi khổ của người khác không?
Hai: Môi trường Phật pháp có giúp tâm tôi bớt loạn và hướng thiện hơn không?
Ba: Trong tôi có thật sự muốn sửa thân, lời và tâm hay chỉ thích cảm giác tâm linh?
Bốn: Lòng thương của tôi có đi thành hành động không?
Năm: Khi đã gặp được Phật pháp, tôi có chịu học và thực hành hay chỉ dừng ở xúc động?
Năm câu này có ích hơn rất nhiều câu:
“Đời trước mình từng tu ở đâu?”
31. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Nếu bước vào chùa mà tâm mình an,
hãy quý.
Nếu nghe kinh mà rưng rưng,
hãy quý.
Nếu tự nhiên muốn làm thiện,
hãy quý.
Nếu thương người hơn,
hãy quý.
Nhưng:
ĐỪNG VỘI LẤY NHỮNG ĐIỀU ĐẸP ẤY LÀM BẰNG CHỨNG RẰNG MÌNH LÀ “NGƯỜI ĐẶC BIỆT TỪ NHIỀU KIẾP”.
Hãy biến chúng thành nhiên liệu tu tập.
LỜI KẾT
Có thể hôm nay
mình đang gặp một thiện duyên rất đẹp với Phật pháp.
Duyên ấy có thể có nhiều nguyên nhân,
trong hiện tại
và theo giáo lý nghiệp – tái sinh, có thể liên hệ những nhân xa hơn mà mình không biết.
Nhưng không cần đoán.
Bởi dù đời trước mình từng:
ở chùa,
ở nhà,
giàu,
nghèo,
là ai,
thì sáng nay thức dậy,
cái tâm này vẫn là cái tâm mình phải chăm.
Cho nên đừng hỏi quá nhiều:
“Tôi có phải người từng tu nhiều kiếp không?”
Hãy hỏi:
“ĐÃ GẶP ĐƯỢC PHẬT PHÁP TRONG ĐỜI NÀY — TÔI CÓ ĐỊNH BỎ PHÍ KHÔNG?”
Nếu nghe một câu kinh thấy xúc động,
đừng chỉ khóc.
Hãy lấy một câu đem về sống.
Nếu vào chùa thấy bình an,
đừng chỉ muốn ở mãi trong chùa.
Hãy mang một phần bình an ấy về nhà.
Nếu thương chúng sinh,
đừng chỉ nói:
“Con thương tất cả.”
Hôm nay hãy làm cho một người,
một con vật,
hoặc một chúng sinh ở gần mình
bớt khổ một chút.
Nếu muốn niệm Phật,
thì niệm.
Nếu muốn đọc kinh,
thì đọc.
Nếu muốn làm thiện,
thì làm.
Nhưng đừng làm vì nghĩ:
“Tôi là người có căn cao.”
Hãy làm vì:
VIỆC THIỆN ĐÁNG ĐƯỢC LÀM.
CHÁNH PHÁP ĐÁNG ĐƯỢC HỌC.
TÂM NÀY ĐÁNG ĐƯỢC CHUYỂN HÓA.
Có thể mình đã gieo một hạt lành từ rất lâu.
Cũng có thể hạt ấy đang được gieo ngay hôm nay.
Không sao cả.
QUAN TRỌNG KHÔNG PHẢI HẠT ĐƯỢC GIEO TỪ KIẾP NÀO.
QUAN TRỌNG LÀ HÔM NAY MÌNH CÓ TƯỚI NÓ HAY KHÔNG.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Nam mô A Di Đà Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 19
ĐANG TU MÀ CỨ BUỒN NGỦ — CÓ PHẢI MÌNH LƯỜI KHÔNG?
Đức Phật không chỉ bảo “ráng lên” — Ngài dạy cả một tiến trình để xử lý hôn trầm
Có người ngồi thiền được năm phút thì:
đầu bắt đầu gục.
Mắt díp lại.
Tâm mờ đi.
Rồi tự trách:
“Chắc mình tu dở quá.”
“Chắc mình thiếu tinh tấn.”
“Người khác ngồi hai tiếng, mình ngồi mười phút đã buồn ngủ.”
Nhưng trong kinh có một câu chuyện rất đáng nhớ.
Người buồn ngủ ấy không phải người mới tu.
Mà là:
TÔN GIẢ ĐẠI MỤC KIỀN LIÊN.
Một trong những vị đại đệ tử nổi tiếng của Đức Phật.
Và Đức Phật không mắng:
“Mục Kiền Liên! Sao lười vậy?”
Ngài chỉ dạy từng bước.
Điều này rất đáng học.
1. NGUỒN KINH Ở ĐÂU?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 7.61 — Pacalāyamāna Sutta.
Tên Pāli:
Pacalāyamāna Sutta.
Có thể hiểu:
KINH VỀ SỰ GẬT NGỦ / HÔN TRẦM.
Trong bài kinh,
Tôn giả:
Mahāmoggallāna — tiếng Việt: Đại Mục Kiền Liên
đang ngồi và bị cơn buồn ngủ chế ngự.
Đức Phật thấy được tình trạng ấy
và hỏi:
“Moggallāna, ông đang buồn ngủ phải không?”
Tôn giả thưa:
“Bạch Thế Tôn, đúng vậy.”
Rồi Đức Phật chỉ cho ngài một chuỗi phương pháp.
Không phải một cách.
Mà nhiều cách,
từ nhẹ đến mạnh,
và cuối cùng nếu vẫn không hết thì:
NGHỈ.
2. “HÔN TRẦM” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
HÔN = mờ tối, không sáng rõ.
TRẦM = chìm xuống, nặng xuống.
Ghép lại:
HÔN TRẦM = TRẠNG THÁI TÂM TRỞ NÊN NẶNG, MỜ, THIẾU TỈNH TÁO VÀ DỄ CHÌM VÀO BUỒN NGỦ.
Trong Phật học Nguyên thủy thường nói đến:
Thīna-middha — tiếng Pāli: hôn trầm và thụy miên.
Thīna gần với sự trì trệ, co rút của tâm.
Middha gần với trạng thái uể oải, buồn ngủ, nặng nề.
Đây không đơn giản chỉ là:
“Tôi thiếu đạo tâm.”
Có khi thân thật sự mệt.
Có khi tâm trì trệ.
Có khi cả hai cùng có mặt.
3. BUỒN NGỦ CÓ PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ LƯỜI KHÔNG?
Không.
Đây là điều đầu tiên phải sửa.
Nếu một người ngủ quá ít,
làm việc kiệt sức,
đang bệnh,
thân suy nhược,
rồi ngồi xuống thiền và buồn ngủ,
thì không thể cứ mắng:
“Tâm ma!”
Thân cũng có giới hạn.
Nhưng ngược lại,
có lúc thân không thiếu ngủ,
mà cứ vừa ngồi tu là tâm trì xuống.
Khi ấy lại cần xử lý hôn trầm.
Cho nên:
PHẢI BIẾT MÌNH ĐANG MỆT THẬT — HAY TÂM ĐANG CHÌM.
Không phải mọi cơn buồn ngủ đều có cùng nguyên nhân.
4. BƯỚC THỨ NHẤT: ĐỔI ĐỐI TƯỢNG ĐANG LÀM TÂM CHÌM
Trong kinh,
Đức Phật trước hết dạy Tôn giả Mục Kiền Liên:
đừng tiếp tục chú ý và nuôi dưỡng đúng cái tưởng hay đối tượng mà trong khi đang giữ nó thì cơn buồn ngủ phát sinh.
Nói dễ hiểu:
ĐANG LÀM CÁCH NÀY MÀ TÂM CỨ CHÌM — THÌ ĐỪNG CỐ CỨNG LÀM Y HỆT.
Đây là một bài học rất hay.
Nhiều người tu có một kiểu:
“Thầy bảo ngồi thì cứ ngồi.”
Đầu gục xuống.
Ngồi tiếp.
Tâm mờ.
Ngồi tiếp.
Hai mươi phút sau:
không biết mình thiền hay mình ngủ ngồi. 😄
Đức Phật không dạy cứng như vậy.
Ngài cho phép:
ĐIỀU CHỈNH.
5. “TƯỞNG” LÀ GÌ?
TƯỞNG là một từ.
Pāli:
Saññā — tiếng Việt thường dịch: tưởng, nhận biết, nhận diện.
Trong Phật học,
“tưởng” không đơn giản là:
tưởng tượng.
Nó là khả năng nhận diện,
ghi nhận,
đặt dấu hiệu cho kinh nghiệm.
Trong bài kinh này,
ý thực hành là:
nếu cách mình đang đặt tâm vào một đối tượng khiến buồn ngủ ngày càng tăng,
hãy thay đổi cách chú ý ấy.
6. BƯỚC THỨ HAI: SUY XÉT LẠI PHÁP ĐÃ NGHE
Nếu đổi cách chú ý mà vẫn buồn ngủ,
Đức Phật dạy:
hãy suy xét,
xem xét,
quán sát bằng tâm
những điều Pháp mình đã nghe và học.
Đây là một điểm rất thú vị.
Khi tâm thụ động,
Ngài làm cho tâm hoạt động lại.
Ví dụ:
mình vừa học về vô thường.
Thay vì ngồi đó mờ mịt,
hãy tự hỏi:
“Vô thường là gì?”
“Thân này đang vô thường thế nào?”
“Cảm giác buồn ngủ này có thường không?”
Tâm bắt đầu suy xét.
Sự tỉnh táo có thể tăng lên.
7. “PHÁP” LÀ GÌ?
PHÁP là một từ.
Pāli:
Dhamma.
Sanskrit:
Dharma.
Trong ngữ cảnh này,
Pháp là lời dạy,
giáo pháp,
những điều mình đã học từ Đức Phật.
Cho nên “suy xét Pháp” không có nghĩa:
ngồi nghĩ lung tung.
Mà là đem điều đã học
ra xem xét bằng tâm.
8. BƯỚC THỨ BA: ĐỌC TỤNG / NHẮC LẠI PHÁP
Nếu suy xét trong tâm vẫn chưa tỉnh,
Đức Phật dạy tiếp:
HÃY ĐỌC TỤNG, NHẮC LẠI NHỮNG PHÁP ĐÃ HỌC.
Đây là bước chuyển từ:
nghĩ thầm
sang:
hoạt động rõ hơn.
Miệng đọc.
Tai nghe.
Tâm theo.
Khi nhiều giác quan tham gia,
cơn buồn ngủ có thể giảm.
Cho nên có người:
ngồi yên thì buồn ngủ,
nhưng đứng lên tụng kinh lại tỉnh.
Không có gì lạ.
9. BƯỚC THỨ TƯ: TÁC ĐỘNG LÊN THÂN
Nếu vẫn buồn ngủ,
kinh dạy:
KÉO / XOA VÀNH TAI VÀ DÙNG TAY XOA CÁC CHI THỂ.
Đây là chi tiết rất thực tế.
Không phải thần chú.
Không phải bí pháp.
Chỉ là:
LÀM CHO THÂN TỈNH LẠI.
Phật pháp đôi khi rất đơn giản.
Buồn ngủ?
Xoa người.
Kéo tai.
Làm cho thân hoạt động.
Không phải cứ việc gì trong kinh cũng phải giải thích bằng “năng lượng”.
10. BƯỚC THỨ NĂM: ĐỨNG DẬY, RỬA MẶT, NHÌN RA XA
Nếu vẫn chưa tỉnh,
Đức Phật dạy:
đứng dậy,
rửa mắt,
nhìn các phương,
và nhìn lên bầu trời, các vì sao.
Ý chính rất rõ:
ĐỔI TƯ THẾ.
ĐỔI KHÔNG GIAN NHÌN.
ĐÁNH THỨC THÂN VÀ GIÁC QUAN.
Một người cứ ngồi trong góc tối
rồi tự nhủ:
“Tôi phải thắng hôn trầm bằng ý chí.”
nhiều khi không bằng đứng dậy đi rửa mặt. 😄
Đó cũng là trí tuệ.
11. BƯỚC THỨ SÁU: HƯỚNG TÂM ĐẾN ÁNH SÁNG
Nếu vẫn buồn ngủ,
Đức Phật dạy:
TÁC Ý ĐẾN ÁNH SÁNG.
Trong kinh có cách diễn đạt:
giữ nhận thức ban ngày,
ban đêm như ban ngày,
làm cho tâm sáng rõ,
không bị che phủ.
Đây là một phương pháp thiền định.
Nhưng phải cẩn thận:
KHÔNG NÊN BIẾN “TÁC Ý ÁNH SÁNG” THÀNH CHUYỆN HUYỀN BÍ VỀ HÀO QUANG.
Ở đây mục tiêu là:
CHỐNG SỰ TỐI MỜ VÀ HÔN TRẦM CỦA TÂM.
12. “TÁC Ý” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TÁC = làm, tạo.
Ý = hướng của tâm.
Trong Phật học,
tác ý là cách tâm hướng tới,
đặt sự chú ý vào một đối tượng.
Không phải:
“nghĩ một cái là hiện thực tự đổi.”
Tác ý đến ánh sáng không phải:
“phát năng lượng ánh sáng ra ngoài.”
Mà là:
HƯỚNG TÂM THEO CÁCH GIÚP NÓ SÁNG VÀ TỈNH HƠN.
13. BƯỚC THỨ BẢY: ĐI KINH HÀNH
Nếu vẫn buồn ngủ,
Đức Phật dạy:
ĐI KINH HÀNH.
Đi tới,
đi lui,
nhận biết rõ,
giữ các căn hướng vào trong,
không để tâm chạy theo bên ngoài.
Đây là một bài học cực kỳ quan trọng.
THIỀN KHÔNG CHỈ LÀ NGỒI.
Đang ngồi mà ngủ gục,
đứng lên đi.
Đi mà tỉnh,
còn hơn ngồi mà ngủ.
14. “KINH HÀNH” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
KINH trong cách gọi này mang nghĩa đi qua lại theo đường.
HÀNH = đi, thực hành.
KINH HÀNH = ĐI QUA ĐI LẠI TRONG CHÁNH NIỆM NHƯ MỘT PHƯƠNG PHÁP TU TẬP.
Không phải:
đi dạo và nghĩ chuyện nhà.
Chân đang bước,
mình biết đang bước.
Thân đang xoay,
mình biết đang xoay.
Tâm đang tỉnh hay loạn,
mình biết.
15. VÀ NẾU TẤT CẢ VẪN KHÔNG HẾT?
Đây là chỗ rất đẹp.
Sau khi đã thử các phương pháp
mà cơn buồn ngủ vẫn không rời,
Đức Phật không nói:
“Cố thêm!”
Ngài dạy:
HÃY NẰM XUỐNG.
Nhưng nằm với cách có ý thức.
Nằm theo tư thế sư tử,
nghiêng bên phải,
chân chồng lên nhau,
giữ niệm,
giữ tỉnh giác,
và đặt trong tâm ý định:
“KHI THỨC DẬY, TA SẼ DẬY NGAY.”
Đây là nghỉ,
nhưng không buông lung.
16. “TƯ THẾ SƯ TỬ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
Trong kinh,
tư thế nằm thường được mô tả:
NẰM NGHIÊNG BÊN PHẢI, MỘT CHÂN ĐẶT LÊN CHÂN KIA.
Đây gọi là:
SƯ TỬ NGỌA — TƯ THẾ NẰM CỦA SƯ TỬ.
Nhưng điều quan trọng hơn tư thế là:
CHÁNH NIỆM VÀ Ý ĐỊNH THỨC DẬY.
Không phải nằm xuống rồi:
“Phật cho ngủ rồi, thôi ngủ tới trưa.” 😄
17. VẬY CÓ PHẢI ĐỨC PHẬT DẠY: “ĐỪNG ÉP THÂN TÂM QUÁ MỨC”?
Câu này hợp với tinh thần thực hành,
nhưng:
KHÔNG NÊN ĐẶT TRONG NGOẶC KÉP NHƯ MỘT CÂU NGUYÊN VĂN CỦA AN 7.61.
Bài kinh cho thấy điều ấy bằng cấu trúc:
thử cách một,
không được → cách hai,
không được → cách ba,
rồi cuối cùng → nghỉ.
Ta có thể rút ra bài học rằng:
TINH TẤN KHÔNG CÓ NGHĨA CỨ ÉP THÂN CHO ĐẾN KIỆT SỨC.
Nhưng phải gọi đây là:
PHẦN BÌNH GIẢI.
Không phải nguyên văn Đức Phật.
18. “TINH TẤN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TINH = thuần, chuyên.
TẤN = tiến lên.
Pāli:
Viriya — tinh tấn, nghị lực đúng hướng.
Tinh tấn trong Phật pháp không đơn giản là:
làm càng nhiều càng tốt.
Mà là nỗ lực đúng:
ngăn điều bất thiện,
đoạn điều bất thiện đã sinh,
phát triển điều thiện,
duy trì điều thiện đã có.
Cho nên:
CỐ CHẤP KHÔNG PHẢI TINH TẤN.
19. NGỦ CÓ PHẢI KẺ THÙ CỦA NGƯỜI TU KHÔNG?
Không.
Thân cần ngủ.
Ngủ là một nhu cầu sinh học bình thường.
Vấn đề không phải:
“Người tu giỏi thì không ngủ.”
Mà là:
CÓ NGỦ ĐỦ KHÔNG?
CÓ PHÓNG DẬT KHÔNG?
CÓ DÙNG CÁI MỆT LÀM CỚ BỎ TU KHÔNG?
HAY ĐANG THẬT SỰ CẦN NGHỈ?
Đó mới là chỗ cần trí tuệ.
20. ĐỪNG THI ĐUA THỜI GIAN NGỒI THIỀN
Người khác ngồi:
hai tiếng.
Mình ngồi:
ba mươi phút.
Không có nghĩa người kia chắc chắn tu hơn.
Một người ngồi ba tiếng
mà:
một tiếng nghĩ chuyện tiền,
một tiếng ngủ gục,
một tiếng chống đau,
thì ba tiếng ấy không tự động biến thành ba tiếng định.
Người khác ngồi ba mươi phút
nhưng tâm rõ,
biết thân,
biết cảm thọ,
biết tâm,
thì ba mươi phút đó rất có giá trị.
THỜI GIAN KHÔNG PHẢI THƯỚC ĐO DUY NHẤT CỦA TU TẬP.
21. HÔN TRẦM KHÁC VỚI MỆT THÂN
Điều này cần phân biệt.
HÔN TRẦM:
tâm trì,
mờ,
lười vận hành,
dễ chìm.
MỆT THÂN:
cơ thể thực sự thiếu sức,
thiếu ngủ,
đau bệnh,
quá tải.
Hai trạng thái có thể đi cùng,
nhưng không phải một.
Nếu thân thật sự kiệt sức,
không nên dùng giáo lý hôn trầm để tự hành xác.
Nếu tình trạng buồn ngủ quá mức kéo dài,
đặc biệt dù đã ngủ đủ,
thì cần xem lại:
giấc ngủ,
sức khỏe,
thuốc đang dùng,
và các nguyên nhân thể chất khác.
Tu không thay thế việc chăm sóc sức khỏe.
22. “BIẾT DỪNG” CÓ PHẢI LÀ BỎ CUỘC KHÔNG?
Không.
Có hai kiểu dừng.
Một kiểu:
khó chút là bỏ.
Đó có thể là thiếu kiên trì.
Một kiểu:
biết thân đã tới giới hạn hợp lý, nghỉ để phục hồi rồi đi tiếp.
Đó có thể là trí tuệ.
Cho nên:
DỪNG ĐÚNG LÚC KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ THUA.
Có khi dừng đúng
là điều kiện để ngày mai đi tiếp.
23. NHƯNG CŨNG ĐỪNG LẤY “BIẾT NGHỈ” LÀM CỚ
Cái tâm rất thông minh.
Ngồi được ba phút:
“Phật dạy biết nghỉ.”
Thôi nằm. 😄
Không được.
AN 7.61 rất rõ:
TRƯỚC KHI NẰM, ĐỨC PHẬT ĐÃ CHỈ MỘT LOẠT CÁCH XỬ LÝ.
Đổi cách chú ý.
Suy xét Pháp.
Đọc tụng Pháp.
Xoa tai và thân.
Rửa mặt.
Nhìn xa.
Tác ý ánh sáng.
Đi kinh hành.
Rồi:
NẾU VẪN KHÔNG ĐƯỢC — NGHỈ.
Đó mới là toàn bộ bức tranh.
24. MỘT ĐIỀU RẤT ĐẸP: ĐỨC PHẬT KHÔNG MẮNG MỤC KIỀN LIÊN
Điểm này trong đoạn nguồn rất đáng giữ.
Kinh ghi Đức Phật hỏi:
“Ông đang buồn ngủ phải không?”
Tôn giả thừa nhận:
“Đúng vậy.”
Rồi Đức Phật dạy cách xử lý.
Không có đoạn:
“Ông thật vô dụng.”
Không có:
“Đệ tử lớn mà còn buồn ngủ.”
Không có:
“Đạo tâm yếu quá.”
Phương pháp của Ngài là:
NHẬN RA TRẠNG THÁI → CHỌN CÁCH XỬ LÝ.
Đây chính là điều người tu cần học.
25. TỰ TRÁCH CÓ LÀM MÌNH TỈNH HƠN KHÔNG?
Thường là không.
Buồn ngủ rồi tự mắng:
“Mình tệ.”
“Mình lười.”
“Mình không có căn tu.”
thì ngoài buồn ngủ,
mình còn có thêm:
bực mình,
mặc cảm,
chán nản.
Cơn buồn ngủ vốn đã đủ rồi.
Đừng tặng thêm cho nó ba người bạn nữa. 😄
Thay vì tự trách,
hãy hỏi:
“BÂY GIỜ CÁCH XỬ LÝ NÀO PHÙ HỢP?”
26. BÀI KINH NÀY KHÔNG CHỈ DÙNG CHO THIỀN
Có thể áp dụng rộng hơn cho đời sống.
Khi tâm trì trệ:
đừng chỉ ngồi chịu.
Đổi cách làm.
Ôn lại điều quan trọng.
Đứng lên vận động.
Rửa mặt.
Ra ánh sáng.
Đi lại.
Nếu thật sự kiệt sức:
nghỉ.
Đây là một bài học rất thực tế.
Nhưng nhớ:
ĐÓ LÀ ỨNG DỤNG TỪ TINH THẦN BÀI KINH.
Không phải mọi câu tư vấn đời sống đều là nguyên văn Đức Phật.
27. “BIẾT TIẾN, BIẾT DỪNG” CÓ PHẢI LỜI KINH KHÔNG?
Đây là một cách bình giảng hay,
nhưng không phải câu nguyên văn trong AN 7.61.
Ta có thể nói:
BÀI KINH GỢI CHO TA MỘT TRÍ TUỆ ĐIỀU CHỈNH.
Không thụ động đầu hàng hôn trầm.
Nhưng cũng không cứng đầu ép thân bất kể trạng thái.
Đó là khác biệt giữa:
TINH TẤN
và
CỐ CHẤP.
28. MỘT QUY TRÌNH RẤT DỄ NHỚ
Khi tu mà buồn ngủ,
có thể nhớ theo thứ tự:
ĐỔI → XÉT → ĐỌC → ĐỘNG → RỬA → SÁNG → ĐI → NGHỈ.
ĐỔI đối tượng hay cách chú ý.
XÉT lại Pháp đã học.
ĐỌC hoặc tụng lại Pháp.
ĐỘNG thân, xoa tai, xoa người.
RỬA mặt, nhìn quanh.
SÁNG — hướng tâm đến ánh sáng.
ĐI kinh hành.
Nếu vẫn không hết:
NGHỈ với chánh niệm.
Đây là cách đệ tử gom lại để dễ nhớ,
KHÔNG PHẢI CÂU CÔNG THỨC NGUYÊN VĂN CỦA ĐỨC PHẬT.
29. HẠT VÀNG CỦA CẢ BÀI
Bài kinh không bảo:
“BUỒN NGỦ THÌ CỨ NGỦ.”
Cũng không bảo:
“BUỒN NGỦ THÌ PHẢI CẮN RĂNG CHỊU.”
Mà dạy:
THẤY TRẠNG THÁI.
ĐIỀU CHỈNH PHƯƠNG PHÁP.
THỬ TỪNG BƯỚC.
VÀ KHI THÂN THẬT SỰ CẦN — NGHỈ CÓ CHÁNH NIỆM.
Đó là một kiểu tinh tấn có trí tuệ.
LỜI KẾT
Có những ngày mình rất khỏe.
Ngồi xuống:
tâm sáng.
Có những ngày:
mắt mở không nổi.
Đừng vội lấy một buổi tu
để phán xét cả đời tu của mình.
Ngay cả Tôn giả Đại Mục Kiền Liên
cũng từng ngồi gật ngủ.
Điều đáng học không phải là:
“Một vị đại đệ tử cũng từng buồn ngủ, vậy mình cứ ngủ.”
Mà là:
NGÀI NHẬN LỜI CHỈ DẠY VÀ TIẾP TỤC TU.
Đức Phật không chỉ nói:
“Ráng lên.”
Ngài chỉ từng bước.
Thay cách chú ý.
Xét Pháp.
Tụng Pháp.
Đánh thức thân.
Rửa mặt.
Hướng tâm đến ánh sáng.
Đi kinh hành.
Và nếu vẫn không thắng được cơn buồn ngủ:
NẰM XUỐNG NGHỈ VỚI CHÁNH NIỆM VÀ Ý ĐỊNH THỨC DẬY.
Đó là một giáo pháp rất người.
Không nuông chiều.
Không hành xác.
Không tự mắng.
Mà:
BIẾT RÕ — ĐIỀU CHỈNH — RỒI TIẾP TỤC.
Vì vậy lần tới đang tụng kinh mà mắt díp lại,
đừng vội kết luận:
“Tôi hết căn tu rồi.”
Có khi việc cần làm trước tiên chỉ là:
đứng dậy rửa mặt. 😄
Và nếu đã thật sự quá mệt:
hãy nghỉ cho đúng.
Bởi mục đích của tu
không phải chứng minh rằng mình chịu đựng giỏi.
Mục đích là:
LÀM CHO TÂM NGÀY CÀNG SÁNG HƠN.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Tăng Chi Bộ Kinh, AN 7.61 — Pacalāyamāna Sutta, Kinh Hôn Trầm / Kinh Buồn Ngủ.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BÀI 20
GÁNH THỨ HAI CỦA NGƯỜI XUẤT GIA
Có chùa không đáng sợ bằng để ngôi chùa trở thành “của tôi”
Một người xuất gia,
trước hết đã bước ra khỏi một cái nhà.
Bỏ bớt:
gánh gia đình,
gánh tài sản,
gánh hơn thua của đời sống thế tục.
Nhưng đi được một đoạn,
có khi một cái nhà khác lại mọc lên.
Không mang tên:
“nhà tôi.”
Mà mang tên:
“chùa tôi.”
Không còn nói:
“con cái tôi.”
Nhưng lại nói:
“đệ tử tôi.”
Không còn:
“sự nghiệp tôi.”
Nhưng lại thành:
“đạo tràng tôi.”
“bổn đạo tôi.”
“chức vụ tôi.”
“công trình của tôi.”
Và cái tôi rất thông minh.
Nó có thể thay áo.
Thậm chí mặc luôn áo tu.
Đây mới là cái gánh thứ hai cần soi.
1. “XUẤT GIA” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
XUẤT = ra khỏi.
GIA = nhà.
Nghĩa ban đầu rất dễ hiểu:
XUẤT GIA = RỜI ĐỜI SỐNG GIA ĐÌNH ĐỂ SỐNG ĐỜI TU HÀNH.
Nhưng nếu chỉ:
ra khỏi căn nhà cũ,
cạo tóc,
đắp y,
rồi trong tâm lại xây thêm một căn nhà khác bằng:
danh,
quyền,
chùa,
người theo,
sự kính trọng,
thì sự xuất gia bên ngoài đã có,
nhưng phần xuất gia bên trong vẫn còn phải tiếp tục.
Vì vậy:
RỜI NHÀ LÀ MỘT BƯỚC.
RỜI SỰ CHẤP “CỦA TÔI” MỚI LÀ MỘT CÔNG VIỆC RẤT DÀI.
2. “CHẤP THỦ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
CHẤP = nắm giữ, cố bám.
THỦ = giữ lấy.
Pāli:
Upādāna — tiếng Việt: chấp thủ, nắm giữ, bám víu.
Chấp thủ không chỉ xảy ra với:
tiền,
nhà,
xe,
tài sản.
Nó có thể xảy ra với những thứ rất “đạo”:
chùa của tôi,
pháp môn của tôi,
thầy của tôi,
đệ tử của tôi,
đạo tràng của tôi,
quan điểm của tôi.
Vì vậy không thể chỉ nhìn một người có bao nhiêu tài sản để biết họ chấp bao nhiêu.
Có người chẳng có ngôi chùa nào
mà trong đầu đã xây một đại tự viện cho cái tôi rồi. 😄
3. CÓ CHÙA CÓ ĐỒNG NGHĨA VỚI CHẤP CHÙA KHÔNG?
Không.
Đây là điểm phải phân biệt ngay từ đầu.
CÓ MỘT VẬT
khác với:
BỊ TÂM TRÓI VÀO VẬT ẤY.
Một người có thể đang chịu trách nhiệm:
một ngôi chùa,
một tu viện,
một đạo tràng,
một trường học,
một cơ sở từ thiện.
Nhưng tâm vẫn hiểu:
“Đây là phương tiện đang được giao cho mình sử dụng và chăm sóc.”
Ngược lại,
một người chẳng đứng tên gì cả,
nhưng chỉ cần người khác không nghe mình
là đau khổ,
không còn được giữ chức
là tức giận,
Phật tử sang nghe vị khác
là khó chịu.
Vậy thì:
KHÔNG CÓ ĐẤT VẪN CÓ THỂ CHẤP.
CÓ CHÙA CHƯA CHẮC ĐÃ CHẤP.
Điểm quyết định nằm ở tâm.
4. KINH PHÁP CÚ ĐÃ CẢNH BÁO MỘT CÁI TÔI RẤT TINH VI
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú, kệ 73–74.
Hai bài kệ này mô tả một người tu còn ngu si mà lại thích:
được kính trọng,
được đứng đầu,
được có quyền trong các trú xứ,
được người khác nghĩ:
“Việc này là do tôi làm.”
Đây là một lời cảnh tỉnh rất mạnh.
Vấn đề không phải bản thân trách nhiệm hay chức vụ.
Vấn đề là:
CÁI TÂM MUỐN ĐƯỢC NHÌN NHẬN LÀ “NGƯỜI QUAN TRỌNG”.
Một người có thể làm rất nhiều Phật sự
mà vẫn phải tự hỏi:
“Nếu không ai biết việc này do mình làm, mình còn vui vẻ làm không?”
Câu ấy soi được rất nhiều thứ.
5. “DANH” LÀ GÌ?
DANH là một từ.
Trong cách nói đời thường ở đây,
danh là:
tiếng tăm,
địa vị,
sự công nhận,
chức danh.
Danh không tự nó là tội.
Một người có chức vụ
không vì thế thành người tham danh.
Nhưng nếu tâm bắt đầu cần:
được gọi đúng chức,
được ngồi đúng ghế,
được đứng trước,
được mọi người nhắc tên,
thì phải coi lại.
Bởi cái ghế vốn chỉ để ngồi.
Đừng để một ngày:
MÌNH KHÔNG CÒN NGỒI TRÊN GHẾ — MÀ CÁI GHẾ NGỒI LÊN TÂM MÌNH. 😄
6. “TRỤ TRÌ” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ.
TRỤ = ở lại, duy trì.
TRÌ = gìn giữ, đảm nhiệm.
Theo cách dùng Phật giáo hiện nay:
TRỤ TRÌ = VỊ ĐƯỢC GIAO TRÁCH NHIỆM GÌN GIỮ, HƯỚNG DẪN VÀ ĐIỀU HÀNH MỘT CƠ SỞ TỰ VIỆN.
Hình thức hành chính “trụ trì” ngày nay đã phát triển qua lịch sử Phật giáo.
Không nên lấy mọi chi tiết quản trị tự viện hiện đại
rồi nói:
“Thời Đức Phật cũng tổ chức y hệt như vậy.”
Nhưng nguyên tắc thì vẫn còn giá trị:
ĐƯỢC GIAO VIỆC → PHẢI CÓ TRÁCH NHIỆM VỚI VIỆC.
7. LÀM TRỤ TRÌ CÓ PHẢI “LÀM DÂU TRĂM HỌ” KHÔNG?
Đây là một cách nói đời thường.
Nó diễn tả rất đúng cái khó:
người này muốn thế này,
người kia muốn thế khác.
Người muốn chùa tụng nhiều.
Người muốn giảng nhiều.
Người thích nghi lễ.
Người không thích nghi lễ.
Người thích vị này.
Người không thích vị kia.
Nếu người trụ trì cố:
LÀM VỪA LÒNG TẤT CẢ
thì chắc rất mau… hết sức. 😄
Người tu không có nghĩa vụ làm vừa lòng tất cả.
Nhưng cũng không thể lấy câu:
“Tôi không lệ thuộc ai”
để trở thành người:
không nghe ai,
không chịu góp ý,
không tôn trọng đại chúng.
Đây là hai cực đoan.
8. KHÔNG LỆ THUỘC KHÁC VỚI KHÔNG CẦN AI
Đoạn nguồn nói:
“Người tu thật không lệ thuộc xã hội, không lệ thuộc thiên nhiên.”
Nếu hiểu tuyệt đối theo nghĩa đen thì không ổn.
Người xuất gia vẫn phải nương:
thức ăn,
nước uống,
y phục,
thuốc men,
trú xứ,
cộng đồng,
thiên nhiên.
Thân này còn sống
thì còn cần rất nhiều điều kiện.
Điều phải học buông không phải:
MỌI SỰ NƯƠNG NHAU VỀ ĐIỀU KIỆN.
Mà là:
SỰ NÔ LỆ CỦA TÂM VÀO CÁC ĐIỀU KIỆN ẤY.
Có thức ăn ngon mới vui.
Không có thì sân.
Được khen mới làm.
Bị chê thì nghỉ.
Có đông Phật tử mới thấy mình có giá trị.
Ít người thì hụt hẫng.
Đó mới là chỗ phải soi.
9. NƯƠNG DUYÊN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA LỆ THUỘC TÂM
Đây là câu rất đáng nhớ.
NƯƠNG DUYÊN
là biết mình sống trong những điều kiện tương thuộc.
LỆ THUỘC TÂM
là tâm không thể đứng vững khi điều kiện thay đổi.
Người tu vẫn có thể:
nhờ tín chủ hỗ trợ,
nhờ thợ sửa chùa,
nhờ người làm Phật sự,
nhờ bác sĩ khi bệnh.
Không có gì sai.
Nhưng:
ĐƯỢC NGƯỜI GIÚP KHÔNG CÓ NGHĨA BIẾN NGƯỜI GIÚP THÀNH NGƯỜI ĐIỀU KHIỂN ĐỜI TU CỦA MÌNH.
10. “BỔN ĐẠO” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ thường dùng trong một số vùng và môi trường Phật giáo Việt Nam.
Nó thường chỉ:
Phật tử,
tín đồ,
những người gắn bó với một chùa hoặc một vị thầy.
Bổn đạo đông
có thể giúp rất nhiều Phật sự.
Nhưng cũng có thể trở thành một cái gánh nếu trong lòng bắt đầu nghĩ:
“Đây là người của tôi.”
Phật tử không phải tài sản của thầy.
Người học Pháp có quyền:
nghe nhiều vị,
học nhiều nguồn,
tìm môi trường phù hợp.
Một vị thầy vui khi học trò tiến bộ
quan trọng hơn việc học trò:
“chỉ được nghe mình.”
11. NẾU PHẬT TỬ ĐI NGHE THẦY KHÁC MÀ MÌNH BUỒN THÌ SAO?
Đó là một bài thi rất thật.
Miệng nói:
“Tôi không chấp bổn đạo.”
Nhưng thấy người quen sang chùa khác:
tâm chùng xuống.
Thấy người ta khen vị khác:
hơi khó chịu.
Thấy livestream người khác đông:
bắt đầu so.
Ngay chỗ đó,
đừng tự trách.
Chỉ cần thấy:
À, CÁI “CỦA TÔI” ĐANG XUẤT HIỆN.
Thấy được nó
đã là một bước tu.
12. “TĂNG SAI” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ được dùng trong truyền thống Tăng đoàn và quản trị Phật giáo về sau.
TĂNG = Tăng đoàn.
SAI = sai cử, giao nhiệm vụ.
Nói dễ hiểu:
TĂNG SAI = ĐẠI CHÚNG HOẶC TỔ CHỨC TĂNG GIÀ GIAO MỘT VỊ ĐẢM NHẬN MỘT CÔNG VIỆC.
Nhưng không nên lấy mọi hình thức chức vụ Giáo hội hiện đại
rồi nói tất cả đều là cấu trúc nguyên vẹn từ thời Đức Phật.
Hình thức có thể thay đổi.
Tinh thần trách nhiệm thì không thay đổi.
13. NHẬN CHỨC MÀ KHÔNG LÀM VIỆC — CÓ ĐÁNG SOI KHÔNG?
Rất đáng soi.
Nếu nhận chức chỉ vì:
tên đẹp,
danh thiếp đẹp,
được gọi là trưởng ban,
phó ban,
trụ trì,
viện chủ,
nhưng không làm trách nhiệm đi kèm,
thì chức vụ đang phục vụ:
DANH
hơn là:
VIỆC.
Đoạn nguồn cảnh tỉnh chỗ này rất đúng.
Nhưng cũng phải nói thêm:
KHÔNG PHẢI CỨ CÓ CHỨC LÀ THAM DANH.
Có người không muốn nhận,
nhưng vì đại chúng cần,
năng lực phù hợp,
nên nhận rồi tận tâm làm.
Đó là chuyện khác.
14. TỪ CHỨC CÓ PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ BUÔNG?
Không.
Có người buông chức vì thật sự thấy:
mình không còn phù hợp.
Đó có thể là trí tuệ.
Nhưng cũng có người:
bị góp ý một chút,
giận,
rồi nói:
“Thôi tôi buông.”
Đó chưa chắc là buông.
Có khi là:
TỰ ÁI.
Vì vậy đừng lấy hành động bên ngoài làm thước đo.
Từ chức chưa chắc buông.
Ở lại chưa chắc chấp.
Phải nhìn tâm.
15. KHI NÀO NÊN RỜI MỘT TRÁCH NHIỆM?
Không thể đặt một công thức:
“Có người chống đối là từ chức.”
Một vị lãnh đạo đôi khi bị chống đối
vì đang làm điều đúng.
Cũng có khi bị chống đối
vì chính mình làm chưa đúng.
Cho nên phải xét:
công việc còn lợi ích không?
mình còn đủ năng lực không?
đại chúng còn tín nhiệm hợp lý không?
mâu thuẫn có thể điều chỉnh không?
việc ở lại đang phục vụ Pháp
hay chỉ phục vụ cái tôi?
Đó mới là những câu hỏi đáng hỏi.
16. MUA CHÙA CÓ PHẢI THAM CHÙA KHÔNG?
Không thể kết luận chỉ từ hành vi ấy.
MUA
là một phương thức tạo lập tài sản hay cơ sở theo pháp luật hiện đại.
THAM
là trạng thái của tâm.
Hai khái niệm khác nhau.
Một người mua một cơ sở
để lập nơi tu học
chưa tự động thành người tham.
Một người được người khác cúng cả ngôi chùa
cũng chưa tự động thành người không tham.
Bởi:
TÀI SẢN ĐẾN BẰNG CÁCH NÀO KHÔNG TỰ NÓ CHO BIẾT TÂM ĐANG CHẤP BAO NHIÊU.
Tuy nhiên,
đối với người đã thọ giới xuất gia,
việc trực tiếp sở hữu, tiếp nhận và sử dụng tiền bạc còn liên hệ tới:
giới luật,
truyền thống thọ giới,
cơ cấu pháp nhân,
người quản lý hộ,
và quy định của từng Tăng đoàn.
Do đó không nên biến câu:
“Mua chùa không phải tham”
thành:
“Người xuất gia muốn đứng tiền mua tài sản thế nào cũng được.”
Hai chuyện khác nhau.
17. KINH LUẬT KHÔNG CHO PHÉP MÌNH LẤY TÂM TỐT ĐỂ BỎ QUA MỌI NGUYÊN TẮC
Có một điều rất dễ mắc:
“Tôi làm vì Phật pháp nên cách nào cũng được.”
Không.
Tâm tốt rất quan trọng,
nhưng phương tiện cũng phải được soi.
Nếu làm Phật sự mà:
gian dối,
tranh đoạt,
vi phạm giới pháp,
làm tổn hại người,
thì không thể chỉ nói:
“Mục đích của tôi tốt.”
Cho nên khi lập cơ sở tu học,
phải cùng lúc soi:
ĐỘNG CƠ.
PHƯƠNG PHÁP.
CÁCH SỬ DỤNG.
KHẢ NĂNG BUÔNG.
18. “CHÙA CỦA TÔI” CÓ THỂ NGUY HIỂM Ở CHỖ NÀO?
Chữ nguy hiểm nhất đôi khi không phải:
“chùa.”
Mà là:
“TÔI.”
Ngôi chùa vốn:
gạch,
đất,
mái,
tượng,
phòng,
cây.
Nhưng khi tâm gắn thêm:
“của tôi”
thì mọi chuyện bắt đầu khác.
Người sửa ý mình:
khó chịu.
Người không nghe:
buồn.
Người muốn thay đổi:
cảm thấy bị đe dọa.
Thậm chí có thể nghĩ:
“Không có tôi thì chùa này không còn gì.”
Đây là lúc phương tiện đang bắt đầu biến thành căn cước.
19. PHƯƠNG TIỆN LÀ GÌ?
PHƯƠNG TIỆN là một cụm từ.
PHƯƠNG = cách thức, phương cách.
TIỆN = thuận tiện, thích hợp.
Trong Phật giáo Đại thừa,
khái niệm phương tiện thiện xảo rất quan trọng:
dùng cách thích hợp để đưa người đến lợi ích và giác ngộ.
Một ngôi chùa có thể là phương tiện.
Một cuốn sách có thể là phương tiện.
Một lớp học có thể là phương tiện.
Một chiếc điện thoại cũng có thể là phương tiện.
Một buổi livestream cũng có thể là phương tiện.
Không có phương tiện nào tự nó giác ngộ.
20. CÂU HỎI QUAN TRỌNG NHẤT
Không phải:
“MÌNH CÓ BAO NHIÊU PHƯƠNG TIỆN?”
Mà là:
“PHƯƠNG TIỆN ĐANG PHỤC VỤ PHÁP — HAY PHÁP ĐANG BỊ DÙNG ĐỂ PHỤC VỤ PHƯƠNG TIỆN?”
Nếu giảng Pháp chỉ để:
giữ người,
giữ chùa,
giữ ảnh hưởng,
giữ danh,
thì phải soi lại.
Nếu chùa được sử dụng để:
tu tập,
học Pháp,
giúp người,
đào tạo,
gìn giữ Chánh pháp,
thì phương tiện đang làm đúng việc của nó.
21. ĐỨC PHẬT DẠY NGƯỜI XUẤT GIA DÙNG VẬT DỤNG THẾ NÀO?
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Trong các bài kinh về đời sống Sa-môn,
Đức Phật nhiều lần dạy người xuất gia sử dụng những nhu yếu căn bản như:
y phục,
thức ăn,
trú xứ,
thuốc men
với sự quán xét.
Ví dụ:
TRUNG BỘ KINH, MN 2 — KINH TẤT CẢ LẬU HOẶC.
Tinh thần là:
dùng y phục vì nhu cầu thích hợp,
dùng thức ăn để duy trì thân,
dùng trú xứ để che chở,
dùng thuốc để chữa bệnh.
Tức là:
DÙNG VẬT — NHƯNG BIẾT VẬT ĐANG DÙNG ĐỂ LÀM GÌ.
Đây là nguyên tắc rất hay để soi cả một ngôi chùa.
22. CÓ CHÙA LỚN CÓ PHẢI TU KÉM HƠN NGƯỜI Ở AM NHỎ KHÔNG?
Không thể kết luận như vậy.
Một cái am nhỏ
cũng có thể chứa một cái tôi rất lớn.
Một ngôi chùa lớn
cũng có thể phục vụ hàng ngàn người học Pháp.
Kích thước kiến trúc
không đo được:
tham,
sân,
si.
Nếu lấy:
chùa nhỏ = ít tham
thì đơn giản quá.
Phật pháp không phải môn đo diện tích bất động sản. 😄
23. TỔ XƯA KHÔNG MUA ĐẤT, DÂN TỰ XÂY CHÙA — CÓ PHẢI KHUÔN MẪU CHO TẤT CẢ KHÔNG?
Không.
Đó có thể là câu chuyện rất đẹp của một vị Tổ,
một vùng,
một thời.
Có vị:
được vua hiến đất.
Có vị:
được tín chủ dâng tinh xá.
Có nơi:
làng xây chùa.
Có nơi:
Tăng đoàn tiếp nhận cơ sở.
Xã hội hiện đại lại có:
pháp nhân,
hợp đồng,
đất đai,
quy hoạch,
quyền sở hữu,
quyền sử dụng.
Cho nên:
MỘT NHÂN DUYÊN LỊCH SỬ KHÔNG THỂ BIẾN THÀNH LUẬT BẮT BUỘC CHO MỌI THỜI ĐẠI.
Điều cần giữ từ các vị Tổ không phải:
“phải ngồi dưới gốc cây cho tới khi có người xây chùa.”
Mà là:
ĐỪNG ĐỂ VIỆC XÂY CHÙA ĐI TRƯỚC VIỆC XÂY NGƯỜI.
24. “LÀM TÔI CHO PHẬT” — NÊN HIỂU THẾ NÀO?
Đây là một cách nói biểu cảm,
không phải một thuật ngữ kinh điển cần hiểu theo nghĩa đen.
Hạt vàng trong đó là:
LÀM PHẬT SỰ BẰNG TÂM PHỤNG SỰ, KHÔNG PHẢI TÂM LÀM CHỦ.
Cái khác nhau nằm trong hai chữ:
“của tôi”
và
“được giao.”
Nếu nghĩ:
“Chùa này của tôi.”
tâm sẽ khác.
Nếu nghĩ:
“Hiện tại tôi đang được giao chăm sóc nơi này.”
tâm nhẹ hơn rất nhiều.
25. “PHẬT HỘ NIỆM THÌ CHẮC CHẮN THÀNH CÔNG” — CÓ NÊN KHẲNG ĐỊNH KHÔNG?
Không nên.
Đây là chỗ phải chỉnh.
Một người có thể:
rất chân thành,
rất tinh tấn,
rất có đạo tâm,
nhưng công trình vẫn không thành.
Vì:
điều kiện kinh tế không đủ,
pháp lý thay đổi,
sức khỏe không cho phép,
nhân sự không phù hợp,
hoặc đơn giản là duyên chưa thành.
Không thể nói:
“Thành công = Phật thương.”
Rồi suy ngược:
“Thất bại = Phật bỏ.”
Điều ấy rất nguy hiểm.
26. PHẬT THƯƠNG MÌNH CÓ PHẢI BẰNG CÁCH CHO MỌI VIỆC THÀNH CÔNG KHÔNG?
Nếu hiểu như vậy,
thì những vị chân tu gặp bệnh,
gặp nghịch cảnh,
gặp thất bại
sẽ thành:
“không được Phật thương.”
Không đúng.
Phật pháp không dùng thành công thế gian làm thước đo mức độ được Phật yêu.
Một việc thất bại
đôi khi chỉ là:
NHÂN DUYÊN KHÔNG ĐỦ.
Điều quan trọng hơn:
trong thất bại,
tâm có giữ được Chánh pháp không?
27. “QUYẾT TÂM THÌ CHẮC CHẮN KHÔNG CHẾT” — KHÔNG NÊN GIẢNG NHƯ VẬY
Con người hữu hạn.
Có người đang làm việc thiện
vẫn có thể bệnh.
Có người đang xây chùa
vẫn có thể chết giữa chừng.
Không thể dùng tín tâm để hứa:
“Quyết tâm thì chắc chắn không chết.”
Điều đó không phù hợp với sự thật vô thường.
Có thể nói:
QUYẾT TÂM GIÚP MÌNH ĐI QUA NHIỀU KHÓ KHĂN.
Nhưng không biến quyết tâm thành bảo hiểm chống vô thường.
28. “ĐƯỢC QUẦN CHÚNG THƯƠNG” CÓ PHẢI DẤU HIỆU CHẮC CHẮN MÌNH ĐANG ĐÚNG?
Không.
Được người thương là một thuận duyên.
Nhưng:
người đúng chưa chắc luôn được thích.
Người được thích chưa chắc luôn đúng.
Nếu lấy số người theo làm thước đo Chánh pháp,
thì rất nguy hiểm.
Có những lời rất dễ nghe
nhưng không đúng.
Có những lời đúng
mà nghe rất khó chịu.
Cho nên:
TÍN CHÚNG ĐÔNG KHÔNG PHẢI GIẤY CHỨNG NHẬN GIÁC NGỘ.
Và ít người cũng không tự động chứng minh mình cao sâu.
29. “DÂN CẦN GÌ THÌ MÌNH GIÚP” — ĐÂY LÀ HẠT VÀNG
Đoạn nguồn có một ý rất đẹp:
đến một nơi,
đừng lập tức nghĩ:
“Tôi sẽ xây cái gì?”
Hãy hỏi:
“NGƯỜI Ở ĐÂY ĐANG CẦN GÌ?”
Có nơi cần:
một lớp học.
Có nơi cần:
một nơi tụng kinh.
Có nơi cần:
một thư viện.
Có nơi cần:
người hướng dẫn tu tập.
Có nơi chỉ cần:
một người chịu ngồi nghe nỗi khổ của họ.
Đây là tinh thần phụng sự rất đáng giữ.
30. NHƯNG “TÂM THANH TỊNH THÌ TỰ BIẾT BỆNH, BIẾT THUỐC” — KHÔNG NÊN NÓI QUÁ
Một vị tu hành có thể học y,
biết thuốc,
chăm sóc người bệnh.
Rất quý.
Nhưng không nên nói thành:
“Tâm thanh tịnh tự nhiên biết bệnh gì, thuốc gì.”
Nếu chữa bệnh,
cần:
kiến thức,
kỹ năng,
chẩn đoán,
và trách nhiệm phù hợp.
Đừng biến sự tu hành thành giấy phép hành nghề y.
31. CÂU ĐƯỢC GÁN CHO KINH DƯỢC SƯ PHẢI CẨN THẬN
Đoạn nguồn có câu đại ý:
“Làm thuốc cứu người phúc vô lượng, hiện đời được kính trọng, chết theo Phật Dược Sư…”
Không nên đưa thành lời nguyên văn Đức Phật nếu chưa xác định chính xác đoạn kinh và bản dịch.
Hạt vàng:
GIÚP NGƯỜI BỆNH LÀ VIỆC THIỆN.
Giữ.
Nhưng những lời hứa:
“chắc chắn được thế này, chết chắc chắn đi thế kia”
thì không tự thêm vào.
32. VẬY NGƯỜI XUẤT GIA CÓ NÊN XÂY CHÙA KHÔNG?
Câu hỏi ấy quá rộng.
Câu đúng hơn là:
NGÔI CHÙA NÀY CÓ THẬT SỰ CẦN KHÔNG?
CÓ ĐỦ NHÂN DUYÊN KHÔNG?
CÓ LÀM ĐÚNG GIỚI PHÁP VÀ PHÁP LUẬT KHÔNG?
XÂY XONG PHỤC VỤ AI?
AI SẼ DUY TRÌ?
CÓ BIẾN THÀNH GÁNH NẶNG VƯỢT QUÁ KHẢ NĂNG KHÔNG?
Và quan trọng nhất:
NẾU KHÔNG CÓ NGÔI CHÙA ẤY — MÌNH CÓ CÒN TU ĐƯỢC KHÔNG?
Câu cuối cùng rất đáng sợ.
33. BỐN CÂU ĐỂ SOI MỘT NGÔI CHÙA TRONG TÂM
Không phải bốn giới luật.
Đây là bốn câu tự soi:
Một: Tôi đang dùng ngôi chùa để phụng sự việc tu học — hay để xác nhận giá trị của chính mình?
Hai: Nếu không ai khen, tôi còn làm không?
Ba: Nếu vì lợi ích chung mà một ngày cần giao lại, tôi có buông nổi không?
Bốn: Nếu ngày mai ngôi chùa không còn, con đường tu của tôi có còn không?
Bốn câu ấy không đo diện tích chùa.
Nó đo:
MỨC ĐỘ CÁI “TÔI” ĐÃ CHUI VÀO CHÙA BAO NHIÊU.
34. “BUÔNG CHÙA” CÓ PHẢI BỎ CHÙA ĐI KHÔNG?
Không.
Đây là điểm quan trọng nhất.
BUÔNG
không đồng nghĩa:
bỏ trách nhiệm.
Một người được giao chăm sóc ngôi chùa,
rồi nói:
“Tôi buông hết.”
đi mất,
để nợ nần,
điện nước,
Phật tử,
cơ sở
không ai xử lý,
thì chưa chắc đó là buông.
Có thể đó là:
BỎ.
Buông đúng nghĩa là:
LÀM HẾT TRÁCH NHIỆM NHƯNG KHÔNG BIẾN TRÁCH NHIỆM THÀNH BẢN NGÃ.
35. CÓ THỂ VỪA GÁNH VỪA BUÔNG KHÔNG?
Có.
Nghe như nghịch lý.
Nhưng chính đây là nghệ thuật.
Tay:
gánh.
Tâm:
không chiếm.
Có việc:
làm.
Hết việc:
đặt xuống.
Được giao:
nhận trách nhiệm.
Hết nhiệm kỳ:
giao lại.
Có người:
phục vụ.
Người đi:
không níu.
Đó là một kiểu buông rất trưởng thành.
36. CHÙA LÀ PHƯƠNG TIỆN, KHÔNG PHẢI CỨU CÁNH
Ngôi chùa rất quý.
Nhưng mục đích của đạo Phật không phải:
CÀNG NHIỀU CHÙA CÀNG GIẢI THOÁT.
Nếu có:
một ngàn chùa
mà tham sân si không giảm,
thì vẫn còn việc phải làm.
Ngược lại,
một người ở một căn phòng nhỏ
mà đang thật sự chuyển tâm,
thì con đường vẫn đang vận hành.
Cho nên:
XÂY CHÙA RẤT QUÝ.
NHƯNG XÂY TÂM CÒN KHÓ HƠN.
37. MỘT CÁI “NHÀ” RẤT KHÓ BỎ
Người xuất gia có thể đã bỏ:
nhà cha mẹ.
Nhưng cái nhà khó nhất là:
CÁI NHÀ CỦA BẢN NGÃ.
Nó có rất nhiều phòng:
phòng danh.
phòng quyền.
phòng người theo.
phòng tài sản.
phòng quan điểm.
phòng “tôi đúng”.
Có người ra khỏi nhà thế tục
nhưng chuyển vào căn nhà này ở luôn. 😄
Vậy nên:
xuất gia không kết thúc ở ngày cạo tóc.
38. PHÁP CÚ CÒN NHẮC MỘT ĐIỀU RẤT RÕ
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú, kệ 75.
Tinh thần bài kệ phân biệt:
một con đường hướng đến lợi dưỡng thế gian,
và một con đường hướng đến Niết-bàn.
Người đệ tử Phật cần thấy rõ sự khác nhau ấy,
không để sự cung kính và lợi dưỡng kéo tâm đi.
Đây không có nghĩa:
phải phá chùa,
bỏ hết Phật tử,
không làm Phật sự.
Mà là:
ĐỪNG LẤY THỨ PHỤ LÀM THỨ CHÍNH.
39. “NIẾT-BÀN” LÀ GÌ?
Đây là một cụm từ phiên âm từ:
Nibbāna — Pāli.
Thường được dịch là:
NIẾT-BÀN — SỰ TẮT NGUỘI THAM, SÂN, SI; GIẢI THOÁT KHỎI SỰ TRÓI BUỘC.
Nếu một ngôi chùa làm mình:
tham hơn,
sân hơn,
tranh hơn,
sợ mất hơn,
thì phải soi.
Nếu sử dụng ngôi chùa làm nơi:
học Pháp,
tu tập,
giúp người,
giảm tham,
giảm sân,
giảm si,
thì ngôi chùa đang trở thành một thiện phương tiện.
40. HẠT VÀNG LỚN NHẤT CỦA BÀI
Không phải:
“Người xuất gia không được có chùa.”
Cũng không phải:
“Có chùa nhiều mới làm được Phật sự.”
Mà là:
NGƯỜI XUẤT GIA KHÔNG NHẤT THIẾT PHẢI KHÔNG CÓ CHÙA.
ĐIỀU KHÓ HƠN LÀ: CÓ CHÙA MÀ KHÔNG ĐỂ NGÔI CHÙA SỞ HỮU TÂM MÌNH.
Đó mới là chỗ sâu.
LỜI KẾT CUỐI CÙNG
Một ngày nào đó,
người tu có thể phải gánh:
một ngôi chùa.
Một đạo tràng.
Một lớp học.
Một chức vụ.
Một cộng đồng.
Một trách nhiệm rất lớn.
Không cần chạy trốn tất cả để chứng minh:
“Tôi buông.”
Nhưng mỗi ngày phải tự hỏi:
“Tôi đang phụng sự việc này — hay việc này đang nuôi cái tôi của tôi?”
Có chùa,
thì chăm chùa cho tốt.
Có người học,
thì dạy cho đúng.
Được giao việc,
thì làm hết lòng.
Đến lúc giao,
thì giao.
Đến lúc nghỉ,
thì nghỉ.
Đến lúc nhân duyên hết,
thì đừng biến một phương tiện vô thường thành thứ mình phải giữ bằng mọi giá.
Bởi cuối cùng,
người tu không mang theo:
tấm bảng trụ trì.
sổ đỏ.
chức vụ.
số lượng Phật tử.
số lượt xem.
hay tên mình được khắc lớn đến đâu.
Điều đi cùng mình là:
TÂM ĐÃ ĐƯỢC CHUYỂN HÓA ĐẾN ĐÂU.
Vậy nên đừng chỉ hỏi:
“Tôi có chùa hay không?”
Hãy hỏi:
“TRONG TÂM TÔI CÒN BAO NHIÊU CHỮ ‘CỦA TÔI’?”
Có thể một ngày
ngôi chùa vẫn còn đó,
mình vẫn đang làm trụ trì,
vẫn phải ký giấy,
sửa điện,
lo mái dột,
hướng dẫn Phật tử,
giải quyết trăm thứ việc.
Nhưng sâu trong tâm biết:
“Tất cả đang do duyên mà có. Tôi chỉ đang làm phần việc của mình.”
Thì ngay giữa cái gánh,
đã có một phần buông.
Và nếu một ngày phải đặt nó xuống,
tâm cũng hiểu:
“Pháp còn thì đường tu còn.”
Chùa là nơi mình tu.
Chùa không phải là mình.
Chức vụ là việc mình đang làm.
Chức vụ không phải là mình.
Phật tử là người cùng học Pháp.
Không phải người thuộc về mình.
Và Phật pháp là con đường mình nương theo.
Không phải thứ mình sở hữu.
Cho nên:
BUÔNG CHÙA KHÔNG NHẤT THIẾT LÀ BỎ CHÙA.
BUÔNG LÀ ĐANG GÁNH TRÁCH NHIỆM MÀ KHÔNG BIẾN TRÁCH NHIỆM THÀNH “CÁI TÔI”.
Nếu làm được như vậy,
ngôi chùa không còn là cái nhà thứ hai nhốt người xuất gia.
Nó trở lại đúng vị trí:
MỘT PHƯƠNG TIỆN TRÊN ĐƯỜNG TU VÀ PHỤNG SỰ.
NGUỒN KINH NGUYÊN THỦY
Kinh Pháp Cú, kệ 73–75: cảnh tỉnh sự ham danh, quyền, lợi dưỡng và phân biệt con đường lợi dưỡng với con đường hướng đến giải thoát.
Trung Bộ Kinh, MN 2 — Kinh Tất Cả Lậu Hoặc: dạy người xuất gia quán xét khi sử dụng y phục, thức ăn, trú xứ và thuốc men, dùng các nhu yếu đúng mục đích chứ không để tâm bị cuốn vào hưởng thụ.
Và lời cuối của bài này:
KHÔNG PHẢI CỨ BỎ ĐƯỢC MỘT CÁI NHÀ LÀ ĐÃ XUẤT GIA XONG.
CÒN PHẢI NHẬN RA NHỮNG CÁI NHÀ MÀ CHỮ “TÔI” ÂM THẦM XÂY LẠI TRONG TÂM.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
↩ Trở về Mục lục
BẢN ĐỒ NGUỒN KINH ĐIỂN
Phụ lục này giúp người đọc thấy rõ hệ nguồn được dùng trong toàn cuốn. Tên Pāli/Sanskrit luôn đi kèm tiếng Việt. Những nguồn thuộc truyền thống khác nhau được ghi riêng, không nhập làm một.
KINH NGUYÊN THỦY — NIKĀYA / PHÁP CÚ / KINH TẬP
Tăng Chi Bộ Kinh: AN 4.37, AN 4.63, AN 5.57, AN 5.159, AN 6.63, AN 7.61, AN 10.29, AN 10.177.
Trung Bộ Kinh: MN 2 — Kinh Tất Cả Lậu Hoặc; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta — Kinh Niệm Xứ; MN 21 — Kakacūpama Sutta — Kinh Ví Dụ Cái Cưa; MN 39 — Mahā-Assapura Sutta — Đại Kinh Assapura; MN 47 — Vīmaṃsaka Sutta — Kinh Tư Sát; MN 49 — Brahmanimantanika Sutta — Kinh Phạm Thiên Thỉnh Phật; MN 53 — Kinh Hữu Học; MN 58 — Abhayarājakumāra Sutta — Kinh Vương tử Abhaya; MN 107 — Gaṇakamoggallāna Sutta — Kinh Ganaka Moggallāna; MN 118 — Ānāpānasati Sutta — Kinh Niệm Hơi Thở.
Tương Ưng Bộ Kinh: SN 7.2 — Akkosa Sutta — Kinh Lăng Mạ; SN 36.6 — Sallattha Sutta — Kinh Mũi Tên; SN 36.21 — Sīvaka Sutta — Kinh Sīvaka; SN 42.6 — Asibandhakaputta Sutta; SN 45.8 — Kinh Phân Tích; SN 56.11 — Kinh Chuyển Pháp Luân.
Trường Bộ Kinh: DN 2 — Sāmaññaphala Sutta — Kinh Sa-môn Quả; DN 31 — Siṅgāla Sutta — Kinh Giáo Thọ Thi-ca-la-việt.
Kinh Tập: Sutta Nipāta 1.8 — Karaṇīya Mettā Sutta — Kinh Từ Bi; Tiểu Tụng: Khuddakapāṭha 7 — Tirokuṭṭa Sutta — Kinh Ngoài Bức Tường; Khuddakapāṭha 9 — Kinh Từ Bi.
Kinh Pháp Cú — Dhammapada: các kệ 5, 73–75, 186–187, 223–224, 276, 288–289, 354.
NGUỒN ĐẠI THỪA – TỊNH ĐỘ
Kinh A Di Đà — Amitābha Sūtra — Kinh về Đức Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc.
Kinh Vô Lượng Thọ — Larger Sukhāvatīvyūha Sūtra — Kinh về Đức Phật Vô Lượng Thọ và đại nguyện Tịnh độ.
Kinh Quán Vô Lượng Thọ — Amitāyurdhyāna Sūtra — Kinh Quán Đức Phật Vô Lượng Thọ.
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa — Saddharmapuṇḍarīka Sūtra — đặc biệt Phẩm Quán Thế Âm Bồ Tát Phổ Môn.
Kinh Lăng Nghiêm — phần Đại Thế Chí Bồ Tát Niệm Phật Viên Thông Chương.
Kinh Địa Tạng Bồ Tát Bổn Nguyện — Kṣitigarbha Bodhisattva Pūrvapraṇidhāna Sūtra.
NGUỒN TRUYỀN THỐNG / HẬU KỲ
Các thuật ngữ và cách nói như “âm đức”, “Tam bất năng”, “căn Phật”, “long mạch” được phân loại theo văn hóa hoặc truyền thống khi không phải là tên giáo lý nguyên văn trong Kinh Nguyên thủy.
Khi một câu chuyện, thành ngữ hay lời truyền miệng không xác định được kinh gốc, sách giữ phần hạt vàng có ích nhưng không đặt câu ấy vào miệng Đức Phật.
LỜI KHÉP SÁCH
Cuốn sách bắt đầu bằng một việc thiện rất nhỏ và khép lại ở một cái gánh rất lớn: ngôi chùa, chức vụ, bổn đạo và chữ “của tôi”. Nhưng từ đầu đến cuối, chỗ phải tu vẫn là một niệm.
Biết thì nói biết. Chưa biết thì nói chưa biết. Kinh dạy đến đâu nói đến đó. Việc lành thì làm. Điều bất thiện thì bớt. Cái đang nắm thì soi. Cái không cần nắm nữa thì học buông.
Chánh pháp không làm cho mình trở thành người “đặc biệt”. Chánh pháp làm cho mình bớt tham, bớt sân, bớt si và biết sống có trách nhiệm hơn.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.